| XSMB | Cà Mau | Huế |
| XS Thần tài | Đồng Tháp | Phú Yên |
| Điện toán 123 | TP Hồ Chí Minh |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 3YK 5YK 7YK 8YK 12YK 15YK | |
| ĐB | 02855 |
| 1 | 71740 |
| 2 | 51070 27552 |
| 3 | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| 4 | 7869 6709 2631 5878 |
| 5 | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| 6 | 307 268 825 |
| 7 | 41 61 73 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,7 | 4,7,3 | 0 |
| 1 | - | 6,3,4,6 | 1 |
| 2 | 5,5 | 5 | 2 |
| 3 | 4,1,0,4 | 7 | 3 |
| 4 | 0,9,1 | 3,3 | 4 |
| 5 | 5,2,9,6,8 | 5,2,2 | 5 |
| 6 | 1,9,9,8,1 | 5 | 6 |
| 7 | 0,8,3 | 0 | 7 |
| 8 | 9 | 7,9,5,6 | 8 |
| 9 | 9,8 | 4,5,9,6,0,6,8 | 9 |
Bình luận
- 40: Về liên tiếp 2 ngày
- 49: Về liên tiếp 2 ngày
- 59: Về liên tiếp 2 ngày
- 99: Gan 9 ngày đã về
- 56: Về liên tiếp 2 ngày
- 09: Về liên tiếp 3 ngày
- 69: Về 2 lần
- 25: Gan 7 ngày đã về
- 34: Về 2 lần
- 68: Gan 10 ngày đã về
- 25: Về 2 lần
- 41: Về liên tiếp 2 ngày
- 61: Về 2 lần
- 89: Về liên tiếp 2 ngày
Nhận Kết quả xổ số Miền Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)
Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS MB gửi 8336 (3.000đ/SMS)
Thống kê kết quả xổ số
Thống kê giải đặc biệt
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
51951 | 81336 | |||||
90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 05/04/2026
| G | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 8 | 20 | 15 | 21 |
| 7 | 486 | 064 | 981 |
| 6 | 1058 8074 2834 | 5839 1366 9022 | 7427 9946 5094 |
| 5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| 4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 |
| 3 | 72296 59876 | 73715 47935 | 73997 38103 |
| 2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| 1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,6 | - | 6,3 |
| 1 | 2,3 | 5,8,5,3 | 4,4 |
| 2 | 0,0 | 2,1,0 | 1,7,2 |
| 3 | 4 | 9,7,5,2 | 1 |
| 4 | 3,6,1 | - | 6,4 |
| 5 | 8,3,6,2 | - | 6 |
| 6 | - | 4,6,3 | 4 |
| 7 | 4,6 | 7,0 | 8 |
| 8 | 6 | 0,3 | 1,4 |
| 9 | 6 | - | 4,7,1 |
Kết quả Xổ số Miền Trung - KQXS MT
XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 05/04/2026
| G | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 8 | 70 | 12 | 22 |
| 7 | 413 | 433 | 075 |
| 6 | 1057 1825 4067 | 9361 7270 0125 | 3501 8515 3974 |
| 5 | 9877 | 7027 | 1146 |
| 4 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 | 48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 |
| 3 | 69767 71524 | 99111 55025 | 73839 34242 |
| 2 | 77219 | 48895 | 84197 |
| 1 | 37001 | 16646 | 47288 |
| ĐB | 507554 | 003667 | 106834 |
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | - | 1 |
| 1 | 3,2,5,9 | 2,2,1 | 5 |
| 2 | 5,4 | 5,7,5,5,5 | 2,8 |
| 3 | 5 | 3,8 | 6,9,4 |
| 4 | - | 7,6 | 6,2 |
| 5 | 7,1,4 | 1 | 3 |
| 6 | 7,7 | 1,7 | 0 |
| 7 | 0,7 | 0 | 5,4,4 |
| 8 | 4,4 | - | 8 |
| 9 | 4 | 7,5 | 1,3,7 |
Kết quả Keno
04 12 16 18 19 24 32 38 46 47 51 53 55 61 64 66 67 72 74 77
C Chẵn 12
L Lẻ 8
Lớn 12
Nhỏ 8
Xổ số Mega 6/45
XS Mega XS Mega Chủ Nhật XS Mega 05/04/2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
66.503.202.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01493
02 09 23 30 32 42
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 66.503.202.000 |
| Giải nhất | O O O O O | 28 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1809 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 30528 | 30.000 |
Xổ số Power 6/55
XS Power XS Power Thứ Bảy Power 04/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
65.696.235.150 đồng
Jackpot 2 Power 6/55
3.290.911.200 đồng
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #01328
05 07 10 23 30 54 40
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 65.696.235.150 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 3.290.911.200 |
| Giải nhất | O O O O O | 14 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 956 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 20180 | 50.000 |
Xổ số điện toán
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 04/04/2026 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 19 | 23 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 05/04/2026 | ||
|---|---|---|
| 8 | 02 | 434 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 05/04/2026 |
|---|
| 1015 |