| XSMB | Bạc Liêu | Đắk Lắk |
| Power 6/55 | Bến Tre | Quảng Nam |
| XS Thần tài | Vũng Tàu | |
| Điện toán 123 |
Đang tường thuật Xổ số miền Trung ➜ Xem ngay
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 1YA 2YA 5YA 8YA 11YA 13YA | |
| ĐB | 22738 |
| 1 | 17809 |
| 2 | 06660 41260 |
| 3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| 4 | 0514 5426 0900 0582 |
| 5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| 6 | 536 189 368 |
| 7 | 20 19 10 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,9,0,2 | 6,6,2,0,2,1 | 0 |
| 1 | 4,4,3,1,9,0 | 5,8,1 | 1 |
| 2 | 0,6,0 | 8,0 | 2 |
| 3 | 8,6 | 1 | 3 |
| 4 | 6,8,5 | 1,1,6 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 6 | 0,0,4,8 | 4,2,3 | 6 |
| 7 | - | - | 7 |
| 8 | 1,2,9 | 3,4,6 | 8 |
| 9 | 9 | 0,0,9,8,1 | 9 |
Bình luận
- 60: Về liên tiếp 2 ngày
- 60: Về 2 lần
- 46: Gan 13 ngày đã về
- 09: Về 2 lần
- 81: Gan 14 ngày đã về
- 20: Về liên tiếp 4 ngày
- 14: Về 2 lần
- 00: Loto về giải đặc biệt hôm trước
- 00: Về liên tiếp 2 ngày
- 82: Về liên tiếp 2 ngày
- 99: Về liên tiếp 2 ngày
- 48: Gan 8 ngày đã về
- 11: Gan 10 ngày đã về
- 68: Về liên tiếp 3 ngày
- 20: Về 2 lần
- 19: Về liên tiếp 2 ngày
Nhận Kết quả xổ số Miền Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)
Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS MB gửi 8336 (3.000đ/SMS)
Thống kê kết quả xổ số
Thống kê giải đặc biệt
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
01770 | ||||||
77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
22738 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
XSMN XSMN Thứ 3 XSMN 14/04/2026
| G | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 31 | 45 |
| 7 | 094 | 324 | 937 |
| 6 | 1155 4575 4068 | 0654 2210 3858 | 8160 1950 1938 |
| 5 | 8216 | 8073 | 0029 |
| 4 | 20511 69975 56808 15258 94879 85385 81455 | 29930 60759 69430 05728 80690 42222 71762 | 48893 83131 45675 82545 11814 72398 20865 |
| 3 | 66305 65850 | 61574 64120 | 97499 30808 |
| 2 | 25790 | 58385 | 79068 |
| 1 | 50733 | 24529 | 82272 |
| ĐB | 966588 | 433594 | 499850 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,5 | - | 8 |
| 1 | 0,6,1 | 0 | 4 |
| 2 | - | 4,8,2,0,9 | 9 |
| 3 | 3 | 1,0,0 | 7,8,1 |
| 4 | - | - | 5,5 |
| 5 | 5,8,5,0 | 4,8,9 | 0,0 |
| 6 | 8 | 2 | 0,5,8 |
| 7 | 5,5,9 | 3,4 | 5,2 |
| 8 | 5,8 | 5 | - |
| 9 | 4,0 | 0,4 | 3,8,9 |
Kết quả Xổ số Miền Trung - KQXS MT
XSMT XSMT Thứ 2 XSMT 13/04/2026
Kết quả Keno
08 16 17 18 25 26 29 34 38 41 43 50 52 53 61 62 63 67 71 74
C Chẵn 10
L Lẻ 10
Lớn 11
Nhỏ 9
Xổ số Mega 6/45
XS Mega XS Mega Chủ Nhật XS Mega 12/04/2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
13.539.884.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01496
01 10 11 32 39 42
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 13.539.884.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 26 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 794 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 14471 | 30.000 |
Xổ số Power 6/55
XS Power XS Power Thứ Bảy Power 11/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
81.069.972.600 đồng
Jackpot 2 Power 6/55
3.407.823.450 đồng
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #01331
13 26 29 38 49 53 07
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 81.069.972.600 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | O O O O O | 5 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1004 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 19337 | 50.000 |
Xổ số điện toán
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 11/04/2026 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 06 | 10 | 20 | 23 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Hai, 13/04/2026 | ||
|---|---|---|
| 8 | 00 | 366 |
| Xổ số thần tài Thứ Hai, 13/04/2026 |
|---|
| 6236 |