| XSMB | Đà Lạt | Huế |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Khánh Hòa |
| XS Thần tài | Tiền Giang | Kon Tum |
| Điện toán 123 |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 1YC 2YC 4YC 7YC 11YC 12YC | |
| ĐB | 24204 |
| 1 | 85603 |
| 2 | 38633 60657 |
| 3 | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| 4 | 5568 3662 3844 5731 |
| 5 | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| 6 | 097 494 880 |
| 7 | 57 71 16 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,3,7 | 2,5,3,7,8,8 | 0 |
| 1 | 7,3,6 | 3,7 | 1 |
| 2 | 0 | 6 | 2 |
| 3 | 3,1,0 | 0,3,7,1 | 3 |
| 4 | 4,9 | 0,7,4,9 | 4 |
| 5 | 7,9,0,7 | - | 5 |
| 6 | 8,2 | 1 | 6 |
| 7 | 4,3,0,1 | 5,0,1,9,5 | 7 |
| 8 | 0,0 | 9,6 | 8 |
| 9 | 8,7,4 | 5,4 | 9 |
Bình luận
- 03: Gan 10 ngày đã về
- 57: Gan 12 ngày đã về
- 20: Loto về giải đặc biệt hôm trước
- 20: Về liên tiếp 2 ngày
- 74: Gan 9 ngày đã về
- 07: Về liên tiếp 2 ngày
- 73: Về liên tiếp 3 ngày
- 30: Về liên tiếp 4 ngày
- 80: Về liên tiếp 2 ngày
- 57: Về 2 lần
- 71: Gan 30 ngày đã về
- 80: Về 2 lần
Nhận Kết quả xổ số Miền Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)
Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS MB gửi 8336 (3.000đ/SMS)
Thống kê kết quả xổ số
Thống kê giải đặc biệt
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
86759 | 56848 | 01770 | ||||
77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
XSMN XSMN Thứ 7 XSMN 11/04/2026
| G | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 94 | 34 | 31 | 85 |
| 7 | 961 | 348 | 520 | 932 |
| 6 | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| 5 | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| 4 | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| 3 | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| 2 | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| 1 | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| ĐB | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9,3,3,4,6,3 | 7,1 | 2,3 | 5,0,6 |
| 1 | 4 | 5 | 2 | 4,7 |
| 2 | 2,8 | 4,6,9,0 | 0,2,7 | 6,2 |
| 3 | 1 | 4 | 1,0 | 2,8 |
| 4 | 4,7 | 8,9 | 3,6,5 | 6,7 |
| 5 | - | 1 | - | 4,8,5 |
| 6 | 1,9 | 7,1 | 3,5,7 | 9 |
| 7 | 2 | - | 9 | - |
| 8 | 6,0 | 7 | 8 | 5,5,8 |
| 9 | 4 | 5,3,8,0 | 3,8 | - |
Kết quả Xổ số Miền Trung - KQXS MT
XSMT XSMT Thứ 7 XSMT 11/04/2026
| G | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 92 | 48 |
| 7 | 190 | 119 | 276 |
| 6 | 8003 5666 3806 | 1871 7291 3119 | 5697 3979 0247 |
| 5 | 4741 | 7230 | 5415 |
| 4 | 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832 | 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331 | 54780 06966 05648 50663 35232 62468 13145 |
| 3 | 95122 79489 | 81836 27678 | 19399 46221 |
| 2 | 25851 | 17067 | 29737 |
| 1 | 48155 | 56417 | 39565 |
| ĐB | 115128 | 443100 | 578964 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6,8,4,7 | 0 | - |
| 1 | 2 | 9,9,7 | 5 |
| 2 | 3,2,8 | 3 | 1 |
| 3 | 2 | 0,1,6 | 2,7 |
| 4 | 1,0 | 3,6 | 8,7,8,5 |
| 5 | 1,5 | - | - |
| 6 | 6 | 6,7 | 6,3,8,5,4 |
| 7 | 5 | 1,9,1,8 | 6,9 |
| 8 | 9 | - | 0 |
| 9 | 0 | 2,1 | 7,9 |
Kết quả Keno
13 14 16 17 18 19 26 30 36 47 60 67 68 70 71 74 75 77 78 80
C Chẵn 12
L Lẻ 8
Lớn 11
Nhỏ 9
Xổ số Mega 6/45
XS Mega XS Mega Thứ Sáu XS Mega 10/04/2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
12.000.000.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01495
07 08 10 16 28 35
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 79.143.240.000 |
| Giải nhất | O O O O O | 59 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 2421 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 40680 | 30.000 |
Xổ số Power 6/55
XS Power XS Power Thứ Bảy Power 11/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
81.069.972.600 đồng
Jackpot 2 Power 6/55
3.407.823.450 đồng
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #01331
13 26 29 38 49 53 07
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 81.069.972.600 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 3.407.823.450 |
| Giải nhất | O O O O O | 5 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1004 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 19337 | 50.000 |
Xổ số điện toán
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 08/04/2026 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 16 | 18 | 25 | 35 | 36 |
| Điện toán 123 Thứ Bảy, 11/04/2026 | ||
|---|---|---|
| 0 | 36 | 495 |
| Xổ số thần tài Thứ Bảy, 11/04/2026 |
|---|
| 6941 |