| XSMB | Đà Lạt | Huế |
| Mega 6/45 | Kiên Giang | Khánh Hòa |
| XS Thần tài | Tiền Giang | Kon Tum |
| Điện toán 123 |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 1ZK 2ZK 3ZK 8ZK 10ZK 12ZK | |
| ĐB | 38228 |
| 1 | 25708 |
| 2 | 18653 91985 |
| 3 | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| 4 | 1375 6341 0243 1189 |
| 5 | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| 6 | 146 228 405 |
| 7 | 30 86 05 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,8,5,5 | 2,3 | 0 |
| 1 | 7 | 7,4,8,9 | 1 |
| 2 | 8,0,7,8 | 6 | 2 |
| 3 | 0 | 5,6,4 | 3 |
| 4 | 5,1,3,8,6 | 8 | 4 |
| 5 | 3 | 8,4,7,0,0 | 5 |
| 6 | 3,2 | 4,8 | 6 |
| 7 | 1,5,7 | 1,2,7 | 7 |
| 8 | 5,9,1,4,6 | 2,0,0,4,2 | 8 |
| 9 | 1 | 8 | 9 |
Bình luận
- 85: Gan 11 ngày đã về
- 17: Loto về giải đặc biệt hôm trước
- 17: Về liên tiếp 2 ngày
- 08: Về 2 lần
- 43: Về liên tiếp 2 ngày
- 89: Gan 10 ngày đã về
- 62: Bóng giải đặc biệt hôm trước
- 48: Về liên tiếp 2 ngày
- 27: Về liên tiếp 2 ngày
- 46: Gan 12 ngày đã về
- 30: Về liên tiếp 2 ngày
- 05: Về 2 lần
- 28: Về 2 lần
Nhận Kết quả xổ số Miền Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)
Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS MB gửi 8336 (3.000đ/SMS)
Thống kê kết quả xổ số
Thống kê giải đặc biệt
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
61332 | 96422 | 37188 | ||||
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 26/04/2026
| G | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 8 | 53 | 90 | 81 |
| 7 | 467 | 199 | 032 |
| 6 | 3784 4396 9113 | 7346 3489 4885 | 5008 7887 4630 |
| 5 | 2193 | 5237 | 6728 |
| 4 | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | 93710 70087 88838 56244 57753 04087 76299 |
| 3 | 12264 75394 | 88802 19842 | 67834 42550 |
| 2 | 39183 | 69323 | 70052 |
| 1 | 12104 | 73462 | 00205 |
| ĐB | 624586 | 360679 | 212947 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,7,0,2 | 8,5 |
| 1 | 3,3,4,6 | 2,9 | 0 |
| 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | - | 7 | 2,0,8,4 |
| 4 | 5 | 6,8,2 | 4,7 |
| 5 | 3,9,4 | - | 3,0,2 |
| 6 | 7,4 | 2 | - |
| 7 | - | 9 | - |
| 8 | 4,3,6 | 9,5 | 1,7,7,7 |
| 9 | 6,3,4 | 0,9,8 | 9 |
Kết quả Xổ số Miền Trung - KQXS MT
XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 26/04/2026
| G | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 8 | 74 | 42 | 47 |
| 7 | 484 | 023 | 682 |
| 6 | 9250 4994 2830 | 6214 8550 9032 | 2399 6445 6230 |
| 5 | 3792 | 9981 | 1871 |
| 4 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 |
| 3 | 24790 09135 | 87591 01484 | 15623 36831 |
| 2 | 15002 | 25582 | 10575 |
| 1 | 73557 | 47568 | 33562 |
| ĐB | 988002 | 683004 | 676666 |
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,2,2 | 4 | - |
| 1 | - | 4 | 9 |
| 2 | - | 3,3 | 8,6,3 |
| 3 | 0,3,5,5 | 2,9 | 0,1,2,1 |
| 4 | - | 2,9,2 | 7,5 |
| 5 | 0,4,7 | 0,4 | 5 |
| 6 | 0,5,2 | 8 | 2,6 |
| 7 | 4 | - | 1,5 |
| 8 | 4 | 1,0,4,2 | 2,3 |
| 9 | 4,2,0 | 0,1 | 9 |
Kết quả Keno
01 03 07 09 12 23 25 26 31 34 39 52 57 59 62 65 66 68 76 79
C Chẵn 8
L Lẻ 12
Lớn 9
Nhỏ 11
Xổ số Mega 6/45
XS Mega XS Mega Chủ Nhật XS Mega 26/04/2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
13.356.474.500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01502
12 18 22 25 31 41
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 13.356.474.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 22 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 840 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 13961 | 30.000 |
Xổ số Power 6/55
XS Power XS Power Thứ Bảy Power 25/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
37.612.305.750 đồng
Jackpot 2 Power 6/55
3.242.566.150 đồng
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #01337
04 07 10 29 41 46 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 37.612.305.750 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 3.242.566.150 |
| Giải nhất | O O O O O | 9 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 628 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 14397 | 50.000 |
Xổ số điện toán
| Điện toán 6x36 Thứ Bảy, 25/04/2026 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 07 | 09 | 22 | 26 | 29 |
| Điện toán 123 Chủ Nhật, 26/04/2026 | ||
|---|---|---|
| 8 | 59 | 985 |
| Xổ số thần tài Chủ Nhật, 26/04/2026 |
|---|
| 2143 |