| XSMB | Bình Dương | Gia Lai |
| Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
| XS Thần tài | Vĩnh Long | |
| Điện toán 123 |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 1ZV 5ZV 6ZV 12ZV 14ZV 15ZV | |
| ĐB | 35035 |
| 1 | 97627 |
| 2 | 32561 50740 |
| 3 | 98510 74537 94793 79540 88709 79848 |
| 4 | 5022 9828 5081 0615 |
| 5 | 1860 1658 3676 3091 9172 4378 |
| 6 | 311 712 195 |
| 7 | 69 18 33 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4,1,4,6 | 0 |
| 1 | 0,5,1,2,8 | 6,8,9,1 | 1 |
| 2 | 7,2,8 | 2,7,1 | 2 |
| 3 | 5,7,3 | 9,3 | 3 |
| 4 | 0,0,8 | - | 4 |
| 5 | 8 | 3,1,9 | 5 |
| 6 | 1,0,9 | 7 | 6 |
| 7 | 6,2,8 | 2,3,8 | 7 |
| 8 | 1,7 | 4,2,5,7,1 | 8 |
| 9 | 3,1,5 | 0,6 | 9 |
Bình luận
- 40: Gan 10 ngày đã về
- 10: Về liên tiếp 2 ngày
- 93: Về liên tiếp 2 ngày
- 40: Về 2 lần
- 28: Về liên tiếp 2 ngày
- 15: Gan 9 ngày đã về
- 58: Về liên tiếp 2 ngày
- 76: Gan 12 ngày đã về
- 72: Về liên tiếp 2 ngày
- 78: Về liên tiếp 2 ngày
- 69: Bóng giải đặc biệt hôm trước
- 18: Về liên tiếp 2 ngày
Nhận Kết quả xổ số Miền Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)
Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS MB gửi 8336 (3.000đ/SMS)
Thống kê kết quả xổ số
Thống kê giải đặc biệt
Bảng thống kê giải đặc biệt Miền Bắc trong 30 kỳ quay gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Kết quả xổ số Miền Nam - KQXS MN
XSMN XSMN Thứ 5 XSMN 16/04/2026
| G | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 8 | 62 | 48 | 36 |
| 7 | 882 | 705 | 109 |
| 6 | 7007 8466 3780 | 9983 4485 7159 | 0505 5080 7042 |
| 5 | 4947 | 1555 | 7473 |
| 4 | 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 |
| 3 | 13031 01689 | 50233 05819 | 93660 96519 |
| 2 | 99825 | 36951 | 56939 |
| 1 | 86365 | 32482 | 03687 |
| ĐB | 143754 | 951018 | 672774 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5 | 5,1,2 | 9,5 |
| 1 | - | 9,8 | 9 |
| 2 | 9,5 | 5 | 8 |
| 3 | 5,1 | 3 | 6,9 |
| 4 | 7,9 | 8,0 | 2,7 |
| 5 | 4 | 9,5,1 | 1,2,9 |
| 6 | 2,6,5 | - | 7,0 |
| 7 | - | - | 3,2,4 |
| 8 | 2,0,9 | 3,5,6,2 | 0,7 |
| 9 | 8,7,7 | 2,0 | - |
Kết quả Xổ số Miền Trung - KQXS MT
XSMT XSMT Thứ 5 XSMT 16/04/2026
| G | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 8 | 55 | 81 | 30 |
| 7 | 244 | 047 | 980 |
| 6 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 |
| 5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| 4 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| 3 | 14517 44343 | 76302 32986 | 09074 36235 |
| 2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| 1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8,0,2 | 3,2,9 |
| 1 | 9,7 | 3 | - |
| 2 | 3,1 | 0 | 6 |
| 3 | 9,6 | 4,3,4 | 0,2,5 |
| 4 | 4,3,8 | 7 | - |
| 5 | 5 | - | 6,7 |
| 6 | 7,7 | 6 | 5 |
| 7 | 9,8 | 3 | 7,4 |
| 8 | 5 | 1,3,4,4,6,4 | 0,9,7 |
| 9 | 0,7 | 7 | 7,8,1 |
Kết quả Keno
01 02 10 17 21 32 33 36 40 41 47 53 54 60 61 67 68 71 74 76
C Chẵn 10
L Lẻ 10
Lớn 11
Nhỏ 9
Xổ số Mega 6/45
XS Mega XS Mega Thứ Tư XS Mega 15/04/2026
Jackpot Mega 6/45 ước tính
14.929.490.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01497
21 22 33 35 36 43
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 14.929.490.000 |
| Giải nhất | O O O O O | 42 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1104 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 15663 | 30.000 |
Xổ số Power 6/55
XS Power XS Power Thứ Năm Power 16/04/2026
Jackpot 1 Power 6/55
91.889.389.200 đồng
Jackpot 2 Power 6/55
3.454.813.850 đồng
Kết quả trúng thưởng Power 6/55
Kỳ quay thưởng: #01333
02 07 15 22 47 52 55
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 1 | 91.889.389.200 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 3.454.813.850 |
| Giải nhất | O O O O O | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 979 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 22169 | 50.000 |
Xổ số điện toán
| Điện toán 6x36 Thứ Tư, 15/04/2026 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 19 | 20 | 25 | 29 | 31 |
| Điện toán 123 Thứ Năm, 16/04/2026 | ||
|---|---|---|
| 0 | 77 | 096 |
| Xổ số thần tài Thứ Năm, 16/04/2026 |
|---|
| 6804 |