menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 28/01/2021
ket qua xo so hom nay

Cau XSMB - Cầu Bạch Thủ Miền Bắc

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể

Biên độ 6 ngày:

08

Biên độ 5 ngày:

05 27

Biên độ 4 ngày:

09 18 19 34 39 40 42 44 45 49 52 57 59 62 64 68 68 88

Biên độ 3 ngày:

01 01 02 04 04 08 08 08 08 08 08 09 10 10 10 11 11 11 12 13 14 15 17 17 18 18 21 26 35

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
92020
1
19071
2
14801
69525
3
11930
54073
82494
51002
65741
87841
4
6381
4938
9584
3714
5
1979
0248
7541
3685
9228
0715
6
908
678
850
7
96
65
22
41
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2,82,3,50
14,57,0,4,4,8,4,41
20,5,8,20,22
30,873
41,1,8,1,19,8,14
502,8,1,65
6596
71,3,9,8-7
81,4,53,4,2,0,78
94,679

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 27-01-2021

ĐB
45756
1
54147
2
75465
16811
3
52280
98471
49012
75714
63753
99450
4
2606
4588
9453
8418
5
0470
0355
7754
5675
6912
0783
6
176
511
964
7
92
07
08
29
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,88,5,70
11,2,4,8,2,11,7,11
291,1,92
3-5,5,83
471,5,64
56,3,0,3,5,46,5,75
65,45,0,76
71,0,5,64,07
80,8,38,1,08
9229

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 3, SXMB 26-01-2021

ĐB
33079
1
24509
2
50297
32684
3
14722
09617
06372
97642
83017
89131
4
0939
2418
0471
3505
5
1487
5532
3667
2075
1854
6904
6
481
024
838
7
09
13
76
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,4,9-0
17,7,8,33,7,81
22,42,7,4,32
31,9,2,813
42,98,5,0,24
540,75
6776
79,2,1,5,69,1,1,8,67
84,7,11,38
977,0,3,0,49

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, KQXSMB 25-01-2021

ĐB
00157
1
76628
2
49479
57764
3
98479
33581
30972
70416
42514
76196
4
1275
1438
1083
3981
5
7266
7787
7183
0098
3239
7914
6
836
179
033
7
19
05
88
55
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
16,4,4,98,81
2872
38,9,6,38,8,33
4-6,1,14
57,57,0,55
64,61,9,6,36
79,9,2,5,95,87
81,3,1,7,3,82,3,9,88
96,87,7,3,7,19

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Chủ nhật, XS Miền Bắc 24-01-2021

ĐB
45883
1
11884
2
06052
25341
3
13947
82242
73553
11471
63635
21620
4
7327
7779
4290
9307
5
1778
2827
1088
0949
2155
4264
6
501
314
381
7
56
53
26
74
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,12,90
144,7,0,81
20,7,7,65,42
358,5,53
41,7,2,98,6,1,74
52,3,5,6,33,55
645,26
71,9,8,44,2,0,27
83,4,8,17,88
907,49

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 7, XS MB 23-01-2021

ĐB
57860
1
70031
2
56407
68115
3
30928
93562
53443
65324
88899
01181
4
3133
6718
0968
4542
5
4768
3530
9114
2694
2311
0920
6
146
648
511
7
30
22
81
96
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
076,3,2,30
15,8,4,1,13,8,1,1,81
28,4,0,26,4,22
31,3,0,04,33
43,2,6,82,1,94
5-15
60,2,8,84,96
7-07
81,12,1,6,6,48
99,4,699

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 6, XS Miền Bắc 22-01-2021

ĐB
09264
1
84081
2
02515
40551
3
50923
52161
94571
45049
22063
12002
4
2350
7495
3382
3957
5
4240
9067
6766
4874
6126
8781
6
975
649
138
7
99
66
79
86
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
025,40
158,5,6,7,81
23,60,82
382,63
49,0,96,74
51,0,71,9,75
64,1,3,7,6,66,2,6,86
71,4,5,95,67
81,2,1,638
95,94,4,9,79

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 5, KQXS Miền Bắc 21-01-2021

ĐB
21331
1
54409
2
06619
35655
3
75287
68137
56058
56979
67719
99740
4
9658
2580
7860
6652
5
7769
5852
9649
2524
9395
4084
6
924
125
959
7
78
07
44
66
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,74,8,60
19,931
24,4,55,52
31,7-3
40,9,42,8,2,44
55,8,8,2,2,95,9,25
60,9,666
79,88,3,07
87,0,45,5,78
950,1,7,1,6,4,59

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số Miền Bắc 20-01-2021

ĐB
60545
1
94248
2
55911
27740
3
12215
57381
44280
45333
60402
47070
4
3600
0336
3138
0575
5
9728
4755
8161
3499
7805
1981
6
070
167
361
7
68
37
41
91
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,0,54,8,7,0,70
11,51,8,6,8,6,4,91
2802
33,6,8,733
45,8,0,1-4
554,1,7,5,05
61,7,1,836
70,5,06,37
81,0,14,3,2,68
99,199

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 3, XS MB 19-01-2021

ĐB
23677
1
32856
2
88201
31483
3
31721
22939
19393
86338
94480
25520
4
6750
4933
2122
0719
5
8448
8313
5584
9527
1697
4703
6
248
646
116
7
67
96
55
52
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,38,2,50
19,3,60,21
21,0,2,72,52
39,8,38,9,3,1,03
48,8,684
56,0,5,255
675,4,1,96
777,2,9,67
83,0,43,4,48
93,7,63,19

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 2, SXMB 18-01-2021

ĐB
92549
1
96884
2
06158
89877
3
24305
53638
12286
37720
42141
51253
4
8202
1717
2304
7338
5
0149
9697
0008
4535
1725
0195
6
494
321
078
7
59
13
69
23
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2,4,820
17,34,21
20,5,1,302
38,8,55,1,23
49,1,98,0,94
58,3,90,3,2,95
6986
77,87,1,97
84,65,3,3,0,78
97,5,44,4,5,69

12 - Cầu XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số MB 17-01-2021

ĐB
55095
1
58464
2
65216
77011
3
19594
34767
57701
76863
70980
54862
4
8664
4091
1436
8925
5
5408
7165
1651
1712
1770
4474
6
002
600
566
7
43
98
97
87
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,2,08,7,00
16,1,21,0,9,51
256,1,02
366,43
436,9,6,74
519,2,65
64,7,3,2,4,5,61,3,66
70,46,9,87
80,70,98
95,4,1,8,7-9

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 7, XSKTMB 16-01-2021

ĐB
12046
1
58127
2
13716
13938
3
97864
15467
16200
33137
19032
27560
4
4741
9668
7808
4797
5
5608
8792
4534
1448
0349
2861
6
968
825
724
7
15
76
85
71
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,8,80,60
16,54,6,71
27,5,43,92
38,7,2,4-3
46,1,8,96,3,24
5-2,1,85
64,7,0,8,1,84,1,76
76,12,6,3,97
853,6,0,0,4,68
97,249

14 - Xổ số thủ đô Thứ 6, XSTD 15-01-2021

ĐB
68285
1
63497
2
51148
40526
3
21460
45322
08942
64777
99903
68603
4
9743
9831
2616
0548
5
0880
6314
8728
3229
3228
1896
6
300
505
685
7
13
33
47
58
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,0,56,8,00
16,4,331
26,2,8,9,82,42
31,30,0,4,1,33
48,2,3,8,714
588,0,85
602,1,96
779,7,47
85,0,54,4,2,2,58
97,629

15 - SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 14-01-2021

ĐB
51338
1
88232
2
52762
16210
3
01251
21080
30073
33311
23663
69008
4
0693
1495
1430
1770
5
5609
1482
3063
0817
0019
9350
6
142
448
562
7
60
04
10
95
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,9,41,8,3,7,5,6,10
10,1,7,9,05,11
2-3,6,8,4,62
38,2,07,6,9,63
42,804
51,09,95
62,3,3,2,0-6
73,017
80,23,0,48
93,5,50,19

16 - XS MB Thứ 4, Xổ số MB 13-01-2021

ĐB
02769
1
38216
2
11276
94309
3
64336
21172
87669
76214
95085
69947
4
7295
0029
4713
7354
5
8886
7271
3378
9059
4262
2858
6
188
146
460
7
13
35
71
99
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0960
16,4,3,37,71
297,62
36,51,13
47,61,54
54,9,88,9,35
69,9,2,01,7,3,8,46
76,2,1,8,147
85,6,87,5,88
95,96,0,6,2,5,99
len dau
X