menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 01/12/2022
ket qua xo so hom nay

Cau XSMB - Cầu Bạch Thủ Miền Bắc

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 29-11 28-11 27-11 26-11 25-11

Thống kê cầu Bạch thủ miền Bắc Hôm nay

Biên độ 6 ngày:

27

Biên độ 5 ngày:

22 55

Biên độ 4 ngày:

00 19 36 55 57 67 71 72 72

Biên độ 3 ngày:

00 03 06 07 10 15 17 20 25 25 25 25 26 27 40 41 41 42 43 45 45 47 49 50 50 50 51 51 55 55 56 57 60 62 65 65 67 69 70 71 72 72 73 75 75 83 86 88 90 90 91 96

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
52770
1
72632
2
94230
01290
3
00944
60752
38682
13546
09037
56528
4
7236
6255
7117
5805
5
6024
4076
7706
6242
5151
5198
6
515
311
771
7
40
65
69
32
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,67,3,9,40
17,5,15,1,71
28,43,5,8,4,32
32,0,7,6,2-3
44,6,2,04,24
52,5,15,0,1,65
65,94,3,7,06
70,6,13,17
822,98
90,869

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 30-11-2022

ĐB
98112
1
09152
2
01989
05593
3
25161
95366
48674
94494
04644
96641
4
7013
7672
5579
4369
5
8490
1279
3981
7199
9982
5959
6
036
860
858
7
51
35
67
57
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,60
12,36,4,8,51
2-1,5,7,82
36,59,13
44,17,9,44
52,9,8,1,735
61,6,9,0,76,36
74,2,9,96,57
89,1,258
93,4,0,98,7,6,7,9,59

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 3, SXMB 29-11-2022

ĐB
25380
1
28733
2
75482
90338
3
40071
62719
03871
39155
49381
54569
4
5221
4873
4295
6204
5
3664
7733
5955
6664
8443
9055
6
167
970
412
7
03
69
77
61
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,38,70
19,27,7,8,2,61
218,12
33,8,33,7,3,4,03
430,6,64
55,5,55,9,5,55
69,4,4,7,9,1-6
71,1,3,0,76,77
80,2,138
951,6,69

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, KQXSMB 28-11-2022

ĐB
65507
1
90987
2
23237
17499
3
96896
65083
98122
79833
61991
81641
4
3317
8046
3130
6290
5
8207
5400
1972
6506
6648
3190
6
237
566
975
7
00
38
53
46
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,0,6,03,9,0,9,00
179,41
222,72
37,3,0,7,88,3,53
41,6,8,6-4
5375
669,4,0,6,46
72,50,8,3,1,0,37
87,34,38
99,6,1,0,099

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Chủ nhật, XS Miền Bắc 27-11-2022

ĐB
67857
1
24762
2
15441
04864
3
08271
66428
62919
75365
85787
21002
4
0896
5072
9185
7394
5
3832
8408
2046
5486
7182
2401
6
695
320
642
7
42
55
21
80
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,12,80
194,7,0,21
28,0,16,0,7,3,8,4,42
32-3
41,6,2,26,94
57,56,8,9,55
62,4,59,4,86
71,25,87
87,5,6,2,02,08
96,4,519

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 7, XS MB 26-11-2022

ĐB
67896
1
70731
2
69176
18124
3
27982
04161
91683
18192
79476
78208
4
5183
4837
8723
9821
5
9572
8397
0675
4046
1647
9982
6
454
824
291
7
83
44
66
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3-0
1-3,6,2,91
24,3,1,48,9,7,82
31,78,8,2,8,03
46,7,42,5,2,44
5475
61,69,7,7,4,66
76,6,2,53,9,47
82,3,3,2,308
96,2,7,1-9

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 6, XS Miền Bắc 25-11-2022

ĐB
36819
1
77300
2
94639
60023
3
65992
78939
86794
32055
87711
60182
4
2846
6365
7000
8638
5
5530
0550
4271
9426
9812
8324
6
268
190
185
7
96
56
66
83
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,00,0,3,5,90
19,1,21,71
23,6,49,8,12
39,9,8,02,83
469,24
55,0,65,6,85
65,8,64,2,9,5,66
71-7
82,5,33,68
92,4,0,61,3,39

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 5, KQXS Miền Bắc 24-11-2022

ĐB
75996
1
04902
2
25318
92214
3
52253
61070
38643
84891
18913
13077
4
6533
5487
5262
6897
5
0336
4573
1078
5865
1877
6361
6
858
380
829
7
07
87
48
81
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,77,80
18,4,39,6,81
290,62
33,65,4,1,3,73
43,814
53,865
62,5,19,36
70,7,3,8,77,8,9,7,0,87
87,0,7,11,7,5,48
96,1,729

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số Miền Bắc 23-11-2022

ĐB
47779
1
09473
2
42006
45431
3
31134
17715
99814
97168
20064
33491
4
2355
6851
3041
5929
5
1848
3824
2063
8535
2813
2684
6
378
794
832
7
75
68
73
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3-0
15,4,33,9,5,41
29,432
31,4,5,27,6,1,7,03
41,83,1,6,2,8,94
55,11,5,3,75
68,4,3,806
79,3,8,5,3-7
846,4,7,68
91,47,29

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 3, XS MB 22-11-2022

ĐB
30529
1
00774
2
71339
87590
3
94856
44576
54746
62290
56551
40367
4
5453
6915
0626
5872
5
0190
8930
5221
2743
9398
0212
6
212
976
516
7
50
13
41
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,9,9,3,50
15,2,2,6,35,2,41
29,6,17,1,12
39,05,4,13
46,3,1,974
56,1,3,015
675,7,4,2,7,16
74,6,2,667
8-98
90,0,0,82,3,49

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 2, SXMB 21-11-2022

ĐB
52091
1
32734
2
23946
43525
3
86711
73926
59382
58525
08199
09891
4
7508
4247
6600
5785
5
7051
9777
2130
6304
7143
3659
6
753
767
938
7
96
25
69
47
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,0,40,30
119,1,9,51
25,6,5,582
34,0,84,53
46,7,3,73,04
51,9,32,2,8,25
67,94,2,96
774,7,6,47
82,50,38
91,9,1,69,5,69

12 - Cầu XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số MB 20-11-2022

ĐB
80770
1
74803
2
88570
42720
3
53876
08026
67336
03704
43408
16903
4
2018
8532
3564
2072
5
8409
7739
0074
9074
0573
6822
6
820
944
037
7
52
33
61
24
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,8,3,97,7,2,20
1861
20,6,2,0,43,7,2,52
36,2,9,7,30,0,7,33
440,6,7,7,4,24
52-5
64,17,2,36
70,0,6,2,4,4,337
8-0,18
9-0,39

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 7, XSKTMB 19-11-2022

ĐB
66534
1
56931
2
14753
52934
3
50362
71673
07004
46603
14867
67353
4
2669
3510
5939
0452
5
7103
3066
7100
3883
3329
8520
6
876
769
784
7
04
50
54
98
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,3,0,41,0,2,50
1031
29,06,52
34,1,4,95,7,0,5,0,83
4-3,3,0,8,0,54
53,3,2,0,4-5
62,7,9,6,96,76
73,667
83,498
986,3,2,69

14 - Xổ số thủ đô Thứ 6, XSTD 18-11-2022

ĐB
32592
1
64258
2
75381
94816
3
00970
60920
56970
50040
80887
68639
4
3223
8450
4979
5322
5
9176
3207
7231
1657
8080
5058
6
353
184
451
7
43
12
84
07
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,77,2,7,4,5,80
16,28,3,51
20,3,29,2,12
39,12,5,43
40,38,84
58,0,7,8,3,1-5
6-1,76
70,0,9,68,0,5,07
81,7,0,4,45,58
923,79

15 - SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 17-11-2022

ĐB
05776
1
49100
2
70349
63260
3
03748
53195
55751
50581
47510
45326
4
7831
5315
1200
5855
5
6879
2316
2395
2324
0407
8819
6
108
898
166
7
97
50
75
99
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,7,80,6,1,0,50
10,5,6,95,8,31
26,4-2
31-3
49,824
51,5,09,1,5,9,75
60,67,2,1,66
76,9,50,97
814,0,98
95,5,8,7,94,7,1,99

16 - XS MB Thứ 4, Xổ số MB 16-11-2022

ĐB
50578
1
44533
2
51589
19352
3
36731
00455
82986
67951
88182
08371
4
7155
6673
4983
4003
5
1039
7182
0280
4445
6725
1225
6
031
657
500
7
94
53
70
58
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,08,0,70
1-3,5,7,31
25,55,8,82
33,1,9,13,7,8,0,53
4594
52,5,1,5,7,3,85,5,4,2,25
6-86
78,1,3,057
89,6,2,3,2,07,58
948,39
len dau
X