menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 28/11/2020
ket qua xo so hom nay

Cau XSMB - Cầu Bạch Thủ Miền Bắc

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể

Biên độ 7 ngày:

18

Biên độ 6 ngày:

17

Biên độ 5 ngày:

10 80 97

Biên độ 4 ngày:

03 06 08 09 11 16 17 53 65 65 66 73 75 76 80 86 88 90

Biên độ 3 ngày:

02 05 06 06 06 09 11 13 16 17 21 21 21 22 22 23 25 25 26 26 27 28 29 29 29 35 37

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
23126
1
31552
2
98728
16205
3
58033
73402
98742
17486
65718
16869
4
4953
1095
0185
0413
5
0966
0669
6803
5369
9081
5719
6
020
067
108
7
49
73
98
56
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2,3,820
18,3,981
26,8,05,0,42
333,5,1,0,73
42,9-4
52,3,60,9,85
69,6,9,9,72,8,6,56
7367
86,5,12,1,0,98
95,86,6,6,1,49

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 26-11-2020

ĐB
23071
1
41054
2
69286
72458
3
54715
16612
09642
81763
96256
02308
4
5875
2896
3488
8846
5
9545
3692
0288
4083
6670
2462
6
114
092
760
7
56
66
44
08
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,87,60
15,2,471
2-1,4,9,6,92
3-6,83
42,6,5,45,1,44
54,8,6,61,7,45
63,2,0,68,5,9,4,5,66
71,5,0-7
86,8,8,35,0,8,8,08
96,2,2-9

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 4, SXMB 25-11-2020

ĐB
72036
1
58061
2
18654
40402
3
92492
71757
69484
78348
58292
10085
4
3405
5108
1772
8432
5
6668
4825
4190
9137
9835
1679
6
169
042
075
7
39
00
97
81
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5,8,09,00
1-6,81
250,9,9,7,3,42
36,2,7,5,9-3
48,25,84
54,78,0,2,3,75
61,8,936
72,9,55,3,97
84,5,14,0,68
92,2,0,77,6,39

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 3, KQXSMB 24-11-2020

ĐB
52664
1
19501
2
56805
96006
3
93783
04665
68402
87335
45196
46074
4
3141
2871
9455
0441
5
6218
6906
4245
1003
3351
7938
6
706
192
220
7
60
28
45
90
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,6,2,6,3,62,6,90
180,4,7,4,51
20,80,92
35,88,03
41,1,5,56,74
55,10,6,3,5,4,45
64,5,00,9,0,06
74,1-7
831,3,28
96,2,0-9

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 2, XS Miền Bắc 23-11-2020

ĐB
00843
1
22152
2
99947
89793
3
65077
18761
01745
90823
39578
90974
4
6277
6936
0200
8476
5
0327
9501
7819
3609
4558
9898
6
578
706
548
7
40
25
73
91
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,9,60,40
196,0,91
23,7,552
364,9,2,73
43,7,5,8,074
52,84,25
613,7,06
77,8,4,7,6,8,34,7,7,27
8-7,5,9,7,48
93,8,11,09

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Chủ nhật, XS MB 22-11-2020

ĐB
61596
1
76599
2
79007
78171
3
23257
20356
09586
73567
31976
11081
4
4418
2583
7423
1665
5
4149
4252
7807
1242
6628
5355
6
322
800
970
7
67
22
91
06
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,0,60,70
187,8,91
23,8,2,25,4,2,22
3-8,23
49,2-4
57,6,2,56,55
67,5,79,5,8,7,06
71,6,00,5,6,0,67
86,1,31,28
96,9,19,49

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 7, XS Miền Bắc 21-11-2020

ĐB
20561
1
85947
2
48885
66191
3
05748
78219
93584
59497
08733
52507
4
9079
1245
4453
9948
5
2587
7639
6917
4968
1482
3587
6
841
334
567
7
90
17
62
80
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,80
19,7,76,9,41
2-8,62
33,9,43,53
47,8,5,8,18,34
538,45
61,8,7,2-6
794,9,0,8,1,8,6,17
85,4,7,2,7,04,4,68
91,7,01,7,39

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 6, KQXS Miền Bắc 20-11-2020

ĐB
92780
1
23593
2
46273
78703
3
00990
08148
11931
07624
13632
94855
4
3918
1575
6332
0687
5
5797
2412
6453
0896
6856
0057
6
412
586
836
7
06
13
81
10
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,68,9,10
18,2,2,3,03,81
243,3,1,12
31,2,2,69,7,0,5,13
4824
55,3,6,75,75
6-9,5,8,3,06
73,58,9,57
80,7,6,14,18
93,0,7,6-9

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 5, Sổ số Miền Bắc 19-11-2020

ĐB
17017
1
78604
2
97067
81162
3
75437
12434
96805
76307
13498
34963
4
1088
0920
9416
2876
5
9805
9796
7464
2973
4191
0535
6
758
095
341
7
58
86
92
97
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,7,520
17,69,41
206,92
37,4,56,73
410,3,64
58,80,0,3,95
67,2,3,41,7,9,86
76,31,6,3,0,97
88,69,8,5,58
98,6,1,5,2,7-9

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 4, XS MB 18-11-2020

ĐB
88630
1
85630
2
22088
68543
3
99302
31368
18505
92358
00816
01468
4
9660
5805
7820
7049
5
6938
7796
1071
1267
6441
8191
6
099
906
878
7
56
12
90
64
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5,5,63,3,6,2,90
16,27,4,91
200,12
30,0,843
43,9,164
58,60,05
68,8,0,7,41,9,0,56
71,867
888,6,5,6,3,78
96,1,9,04,99

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 3, SXMB 17-11-2020

ĐB
82093
1
69778
2
59629
07118
3
07399
61532
84085
22426
98910
07225
4
5246
4369
5154
7026
5
6122
4435
0275
2426
6964
9486
6
462
877
629
7
50
05
86
27
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
051,50
18,0-1
29,6,5,6,2,6,9,73,2,62
32,593
465,64
54,08,2,3,7,05
69,4,22,4,2,2,8,86
78,5,77,27
85,6,67,18
93,92,9,6,29

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 2, Sổ số MB 16-11-2020

ĐB
41130
1
71594
2
03687
04444
3
44920
30079
66288
65228
32423
62035
4
1721
8955
4559
4425
5
8224
4910
0399
3196
0002
6546
6
154
586
560
7
40
43
27
61
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,2,1,6,40
102,61
20,8,3,1,5,4,702
30,52,43
44,6,0,39,4,2,54
55,9,43,5,25
60,19,4,86
798,27
87,8,68,28
94,9,67,5,99

13 - Kết quả miền Bắc Chủ nhật, XSKTMB 15-11-2020

ĐB
76818
1
88295
2
83723
82962
3
55187
63440
62970
05142
61554
70053
4
9694
9886
9702
0593
5
7440
9312
4436
5722
7983
8830
6
557
908
926
7
91
19
49
68
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,84,7,4,30
18,2,991
23,2,66,4,0,1,22
36,02,5,9,83
40,2,0,95,94
54,3,795
62,88,3,26
708,57
87,6,31,0,68
95,4,3,11,49

14 - Xổ số thủ đô Thứ 7, XSTD 14-11-2020

ĐB
28106
1
60882
2
48546
52051
3
67840
41822
11315
80448
74422
67267
4
0212
4584
9183
1596
5
4112
8264
5170
6364
1471
4309
6
677
145
137
7
76
13
81
04
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,44,70
15,2,2,35,7,81
22,28,2,2,1,12
378,13
46,0,8,58,6,6,04
511,45
67,4,40,4,9,76
70,1,7,66,7,37
82,4,3,148
9609

15 - SXMB Thứ 6, XS Miền Bắc 13-11-2020

ĐB
88287
1
11204
2
38454
25196
3
83564
86373
35845
24596
82047
19502
4
9731
5401
4185
3985
5
3714
7901
0359
3379
6589
0342
6
030
188
616
7
49
22
38
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,2,1,13,30
14,63,0,01
220,4,22
31,0,8,073
45,7,2,90,5,6,14
54,94,8,85
649,9,16
73,98,47
87,5,5,9,88,38
96,65,7,8,49

16 - XS MB Thứ 5, Xổ số MB 12-11-2020

ĐB
44516
1
34627
2
29627
14586
3
60672
76373
20188
44571
34767
41130
4
5513
2694
1951
9442
5
4913
4007
9343
7798
0077
6140
6
139
205
339
7
80
54
57
20
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,53,4,8,20
16,3,37,51
27,7,07,42
30,9,97,1,1,43
42,3,09,54
51,4,705
671,86
72,3,1,72,2,6,0,7,57
86,8,08,98
94,83,39
len dau
X