menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 01/12/2021
ket qua xo so hom nay

Cau XSMB - Cầu Bạch Thủ Miền Bắc

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể

Biên độ 5 ngày:

07 95

Biên độ 4 ngày:

12 24 25 28 34 37 38 49 82 82 84 85 95

Biên độ 3 ngày:

00 00 02 03 05 06 06 06 08 10 16 20 23 23 30 32 34 36 43 45 46 46 48 55 55 56 56 56 57 60 62 63 63 65 66

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB bạch thủ cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
71738
1
38779
2
84283
61798
3
41376
90496
20265
95443
47296
52192
4
6327
3658
0772
2981
5
4403
8303
6050
0468
8166
1738
6
975
730
557
7
60
76
85
41
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,35,3,60
1-8,41
279,72
38,8,08,4,0,03
43,1-4
58,0,76,7,85
65,8,6,07,9,9,6,76
79,6,2,5,62,57
83,1,53,9,5,6,38
98,6,6,279

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 2, XS Miền Bắc 29-11-2021

ĐB
28087
1
28734
2
42697
92424
3
88531
06240
08427
38904
60466
38413
4
1380
0500
3420
5187
5
1688
9543
9990
2526
0475
9035
6
663
910
260
7
64
21
63
73
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,04,8,0,2,9,1,60
13,03,21
24,7,0,6,1-2
34,1,51,4,6,6,73
40,33,2,0,64
5-7,35
66,3,0,4,36,26
75,38,9,2,87
87,0,7,888
97,0-9

3 - Cầu XSMB, XSMBac Chủ nhật, SXMB 28-11-2021

ĐB
55988
1
58593
2
79190
06541
3
69290
71067
80595
75378
89706
51988
4
6592
6857
7846
0995
5
3816
0245
6521
3543
7702
5803
6
294
403
163
7
00
40
82
69
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,3,3,09,9,0,40
164,21
219,0,82
3-9,4,0,0,63
41,6,5,3,094
579,9,45
67,3,90,4,16
786,57
88,8,28,7,88
93,0,0,5,2,5,469

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 7, KQXSMB 27-11-2021

ĐB
27824
1
84009
2
82571
36444
3
62617
24216
69075
57195
88289
20666
4
1984
1591
9714
1985
5
0540
8461
1798
7825
9488
4444
6
105
680
444
7
36
27
73
18
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,54,80
17,6,4,87,9,61
24,5,7-2
3673
44,0,4,42,4,8,1,4,44
5-7,9,8,2,05
66,11,6,36
71,5,31,27
89,4,5,8,09,8,18
95,1,80,89

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 6, XS Miền Bắc 26-11-2021

ĐB
81610
1
43572
2
02830
70461
3
10642
43979
44974
44345
44745
54146
4
1308
4893
1941
9021
5
0564
8667
1756
5363
6795
2527
6
376
932
698
7
29
72
64
60
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
081,3,60
106,4,21
21,7,97,4,3,72
30,29,63
42,5,5,6,17,6,64
564,4,95
61,4,7,3,4,04,5,76
72,9,4,6,26,27
8-0,98
93,5,87,29

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 5, XS MB 25-11-2021

ĐB
64313
1
28994
2
65124
50348
3
13101
67857
72232
05175
52084
25433
4
8885
3201
6746
5644
5
5395
9270
4315
6236
3755
2130
6
792
890
523
7
52
59
36
55
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,17,3,90
13,50,01
24,33,9,52
32,3,6,0,61,3,23
48,6,49,2,8,44
57,5,2,9,57,8,9,1,5,55
6-4,3,36
75,057
84,548
94,5,2,059

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 24-11-2021

ĐB
85856
1
14730
2
32232
32652
3
00769
73055
50883
82745
99811
09085
4
6471
6503
8288
6323
5
0815
1047
2206
2694
1420
5992
6
070
761
587
7
79
70
40
74
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,63,2,7,7,40
11,51,7,61
23,03,5,92
30,28,0,23
45,7,09,74
56,2,55,4,8,15
69,15,06
71,0,9,0,44,87
83,5,8,788
94,26,79

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 3, KQXS Miền Bắc 23-11-2021

ĐB
24880
1
45683
2
59106
71511
3
29339
11331
12574
97909
05693
06437
4
5552
5223
4017
4698
5
0381
6589
7925
7789
5517
8799
6
763
216
142
7
80
39
31
54
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,98,80
11,7,7,61,3,8,31
23,55,42
39,1,7,9,18,9,2,63
427,54
52,425
630,16
743,1,17
80,3,1,9,9,098
93,8,93,0,8,8,9,39

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 2, Sổ số Miền Bắc 22-11-2021

ĐB
36593
1
86008
2
02892
93784
3
96193
00431
04798
11596
69391
25226
4
5682
5393
1161
1866
5
5926
1362
3236
9701
3801
3369
6
539
668
928
7
38
80
33
47
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,180
1-3,9,6,0,01
26,6,89,8,62
31,6,9,8,39,9,9,33
4784
5--5
61,6,2,9,89,2,6,2,36
7-47
84,2,00,9,6,2,38
93,2,3,8,6,1,36,39

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Chủ nhật, XS MB 21-11-2021

ĐB
47579
1
80977
2
62619
73610
3
77069
19970
43083
46530
54910
00973
4
6915
1634
5860
1873
5
4516
3281
8015
5447
5143
6006
6
529
575
563
7
15
64
68
10
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,7,3,1,6,10
19,0,0,5,6,5,5,081
29-2
30,48,7,7,4,63
47,33,64
5-1,1,7,15
69,0,3,4,81,06
79,7,0,3,3,57,47
83,168
9-7,1,6,29

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 7, SXMB 20-11-2021

ĐB
45344
1
21508
2
06066
59634
3
49513
56671
11689
83633
67984
92762
4
9471
7021
0316
3821
5
2796
0373
0267
0441
1973
2143
6
390
006
414
7
15
66
18
71
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,690
13,6,4,5,87,7,2,2,4,71
21,162
34,31,3,7,7,43
44,1,34,3,8,14
5-15
66,2,7,66,1,9,0,66
71,1,3,3,167
89,40,18
96,089

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 6, Sổ số MB 19-11-2021

ĐB
68712
1
13056
2
06192
95012
3
99626
60787
11782
79716
23208
53805
4
0290
2799
2097
4884
5
9850
6342
4004
8986
6207
3442
6
222
826
366
7
03
82
30
28
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,4,7,39,5,30
12,2,6-1
26,2,6,81,9,1,8,4,4,2,82
3003
42,28,04
56,005
665,2,1,8,2,66
7-8,9,07
87,2,4,6,20,28
92,0,9,799

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 5, XSKTMB 18-11-2021

ĐB
04960
1
49665
2
04200
18541
3
27955
83010
45029
40506
20377
87002
4
6003
5169
6560
4282
5
9217
5644
4489
6692
1281
3506
6
698
013
396
7
40
73
53
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,2,3,66,0,1,6,4,30
10,7,34,81
290,8,92
300,1,7,53
41,4,044
55,36,55
60,5,9,00,0,96
77,37,17
82,9,198
92,8,62,6,89

14 - Xổ số thủ đô Thứ 4, XSTD 17-11-2021

ĐB
99342
1
53462
2
60892
76010
3
08172
04710
89384
38556
56517
44121
4
6524
9263
8444
5561
5
8015
8646
4057
6037
3332
3728
6
192
729
801
7
87
23
66
46
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
011,10
10,0,7,52,6,01
21,4,8,9,34,6,9,7,3,92
37,26,23
42,4,6,68,2,44
56,715
62,3,1,65,4,6,46
721,5,3,87
84,728
92,229

15 - SXMB Thứ 3, XS Miền Bắc 16-11-2021

ĐB
41405
1
87612
2
81360
78282
3
43090
95046
94177
57356
18737
45633
4
8106
5174
1330
1368
5
6800
1629
8416
7121
7432
8895
6
159
505
895
7
46
83
68
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,0,56,9,3,0,30
12,621
29,11,8,32
37,3,0,2,03,83
46,674
56,90,9,0,95
60,8,84,5,0,1,46
77,47,37
82,36,68
90,5,52,59

16 - XS MB Thứ 2, Xổ số MB 15-11-2021

ĐB
77626
1
91372
2
87595
59730
3
52971
42147
97681
96197
75905
44819
4
4555
3907
9415
5446
5
6522
3955
0075
9059
5993
1531
6
727
027
573
7
97
34
27
94
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,730
19,57,8,31
26,2,7,7,77,22
30,1,49,73
47,63,94
55,5,99,0,5,1,5,75
6-2,46
72,1,5,34,9,0,2,2,9,27
81-8
95,7,3,7,41,59
len dau
X