menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 19/05/2022
ket qua xo so hom nay

Cầu XSMB - Thống kê Cầu lật liên tục - TK cầu miền Bắc Chuẩn Xác

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể

Biên độ 6 ngày:

77

Biên độ 5 ngày:

03 76 79

Biên độ 4 ngày:

05 07 19 20 27 69 98

Biên độ 3 ngày:

06 08 09 17 20 22 22 22 23 23 27 28 29 31 33 34 35 37 39 44 47 49 53 53 53 53 56 57 57 58 58 58 59 59 59 60 63 63 63

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
69049
1
92364
2
38074
38286
3
33957
38478
51395
00617
57860
35530
4
4650
8057
0190
9775
5
9972
0632
6653
0699
7726
0943
6
413
766
550
7
28
57
02
77
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
026,3,5,9,50
17,3-1
26,87,3,02
30,25,4,13
49,36,74
57,0,7,3,0,79,75
64,0,68,2,66
74,8,5,2,75,1,5,5,77
867,28
95,0,94,99

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 3, XS Miền Bắc 17-05-2022

ĐB
58553
1
76496
2
45698
57221
3
59976
69948
14446
44215
92866
39702
4
9732
0906
5734
5995
5
4858
5190
0611
2960
6460
9568
6
849
632
541
7
56
19
02
48
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,29,6,60
15,1,92,1,41
210,3,3,02
32,4,253
48,6,9,1,834
53,8,61,95
66,0,0,89,7,4,6,0,56
76-7
8-9,4,5,6,48
96,8,5,04,19

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 2, SXMB 16-05-2022

ĐB
17713
1
95077
2
26845
85992
3
68037
86767
32549
59746
77064
23960
4
2721
9310
9589
6644
5
8056
8489
8311
2057
8711
9051
6
553
568
678
7
87
38
34
88
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,10
13,0,1,12,1,1,51
2192
37,8,41,53
45,9,6,46,4,34
56,7,1,345
67,4,0,84,56
77,87,3,6,5,87
89,9,7,86,7,3,88
924,8,89

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Chủ nhật, KQXSMB 15-05-2022

ĐB
93649
1
13716
2
59642
55194
3
92663
63665
00952
87008
93229
96476
4
3113
6305
4666
1625
5
3554
4132
4425
4391
0543
9212
6
284
673
985
7
10
94
56
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,510
16,3,2,091
29,5,54,5,3,12
326,1,4,73
49,2,3,99,5,8,94
52,4,66,0,2,2,85
63,5,61,7,6,56
76,3-7
84,508
94,1,44,2,49

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 7, XS Miền Bắc 14-05-2022

ĐB
30775
1
08368
2
69632
67521
3
75571
94533
83453
76996
31087
18091
4
9005
8609
0221
4118
5
0731
1769
3270
3088
5179
8847
6
585
536
357
7
05
74
08
52
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,9,5,870
182,7,9,2,31
21,13,52
32,3,1,63,53
4774
53,7,27,0,8,05
68,99,36
75,1,0,9,48,4,57
87,8,56,1,8,08
96,10,6,79

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 6, XS MB 13-05-2022

ĐB
29436
1
46318
2
32294
77466
3
93212
62933
41364
37952
17902
12456
4
3159
3187
7174
5338
5
6056
0791
2843
2566
7526
3787
6
969
827
755
7
51
49
82
08
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8-0
18,29,51
26,71,5,0,82
36,3,83,43
43,99,6,74
52,6,9,6,5,155
66,4,6,93,6,5,5,6,26
748,8,27
87,7,21,3,08
94,15,6,49

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 12-05-2022

ĐB
55065
1
85044
2
34956
54359
3
61190
18390
05295
62798
29903
41839
4
5958
6226
4290
1313
5
5375
8444
7146
5378
1853
0501
6
192
025
435
7
31
33
39
51
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,19,9,90
130,3,51
26,592
39,5,1,3,90,1,5,33
44,4,64,44
56,9,8,3,16,9,7,2,35
655,2,46
75,8-7
8-9,5,78
90,0,5,8,0,25,3,39

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 4, KQXS Miền Bắc 11-05-2022

ĐB
27724
1
10916
2
79493
89431
3
16815
42536
74280
38695
05890
21638
4
5108
8913
2738
1187
5
0525
2106
1351
8571
3536
3121
6
504
374
192
7
37
15
01
24
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,4,18,90
16,5,3,53,5,7,2,01
24,5,1,492
31,6,8,8,6,79,13
4-2,0,7,24
511,9,2,15
6-1,3,0,36
71,48,37
80,73,0,38
93,5,0,2-9

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 3, Sổ số Miền Bắc 10-05-2022

ĐB
35106
1
02963
2
45272
06423
3
55588
98486
28204
41573
93196
25429
4
0203
0677
8066
1620
5
5404
4607
9171
8579
3205
0817
6
848
860
909
7
90
37
53
05
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,3,4,7,5,9,52,6,90
1771
23,9,072
376,2,7,0,53
480,04
530,05
63,6,00,8,9,66
72,3,7,1,97,0,1,37
88,68,48
96,02,7,09

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, XS MB 09-05-2022

ĐB
05659
1
61956
2
88928
81464
3
34913
30428
22065
77513
22093
98047
4
7042
3178
0371
4614
5
4194
1200
5962
1916
8201
0677
6
259
242
748
7
48
28
08
86
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,800
13,3,4,67,01
28,8,84,6,42
3-1,1,93
47,2,2,8,86,1,94
59,6,965
64,5,25,1,86
78,1,74,77
862,2,7,4,4,2,08
93,45,59

11 - Cầu MB, XSKTMB Chủ nhật, SXMB 08-05-2022

ĐB
51139
1
23395
2
36552
38651
3
04991
47157
29360
44544
87107
11543
4
0674
1048
2885
7008
5
7199
1746
0318
6714
2671
3455
6
474
899
639
7
92
70
16
23
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,86,70
18,4,65,9,71
235,92
39,94,23
44,3,8,64,7,1,74
52,1,7,59,8,55
604,16
74,1,4,05,07
854,0,18
95,1,9,9,23,9,9,39

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 7, Sổ số MB 07-05-2022

ĐB
73301
1
10879
2
79061
73405
3
93716
30788
85195
11056
71929
08331
4
6422
9330
3650
0829
5
8826
8413
9913
2003
0814
3216
6
773
447
456
7
20
24
60
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,33,5,2,6,30
16,3,3,4,60,6,31
29,2,9,6,0,422
31,0,01,1,0,73
471,24
56,0,60,95
61,01,5,2,1,56
79,347
8888
957,2,29

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 6, XSKTMB 06-05-2022

ĐB
20116
1
51969
2
74599
81169
3
53335
82835
57213
76047
88997
03873
4
4043
3715
1658
5569
5
8020
5884
1361
6011
0682
1054
6
599
764
820
7
34
10
31
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
032,2,10
16,3,5,1,06,1,31
20,082
35,5,4,11,7,4,03
47,38,5,6,34
58,43,3,15
69,9,9,1,416
734,97
84,258
99,7,96,9,6,6,99

14 - Xổ số thủ đô Thứ 5, XSTD 05-05-2022

ĐB
78054
1
56243
2
80863
98662
3
42372
89718
20372
43757
00014
88127
4
7042
5898
9000
7727
5
2539
9902
2043
2071
0039
1413
6
126
788
499
7
06
10
45
12
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,2,60,10
18,4,3,0,271
27,7,66,7,7,4,0,12
39,94,6,4,13
43,2,3,55,14
54,745
63,22,06
72,2,15,2,27
881,9,88
98,93,3,99

15 - SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 04-05-2022

ĐB
79110
1
21129
2
46524
68497
3
65092
32413
95535
84583
22479
47546
4
5001
1772
7711
0189
5
1254
3682
9051
0752
3294
4011
6
367
289
712
7
79
25
04
85
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,410
10,3,1,1,20,1,5,11
29,4,59,7,8,5,12
351,83
462,5,9,04
54,1,23,2,85
6746
79,2,99,67
83,9,2,9,5-8
97,2,42,7,8,8,79

16 - XS MB Thứ 3, Xổ số MB 03-05-2022

ĐB
48243
1
95479
2
47271
94238
3
37334
69572
66415
39128
32644
13370
4
7191
3656
1839
2841
5
1380
1610
4457
6672
1409
9108
6
721
928
384
7
99
55
96
97
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,87,8,10
15,07,9,4,21
28,1,87,72
38,4,943
43,4,13,4,84
56,7,51,55
6-5,96
79,1,2,0,25,97
80,43,2,0,28
91,9,6,77,3,0,99
len dau
X