menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 01/05/2026

Thống kê vị trí lật liên tục xổ số miền Bắc Chuẩn Xác

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 29-04 28-04 27-04 26-04 25-04

Thống kê Thống kê vị trí miền Bắc lật liên tục hôm nay

Biên độ 5 ngày:

5-4 6-5

Biên độ 4 ngày:

1-8 4-4 5-1 6-5 7-0 8-1 9-3

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-3 0-4 0-5 0-6 0-7 0-7 0-7 0-7 0-7 0-9 0-9 1-4 2-0 2-2 2-2 2-4 2-5 2-7 3-1 3-3 3-4 3-5 3-6 4-0 4-2 4-2 4-3 4-5 4-7 4-8 4-9 4-9 5-0 5-3 5-4 5-6 5-7 5-7 5-7 5-8 5-8 6-1 6-2 6-2 6-3 6-3 6-4 6-5 6-6 6-7 6-7 6-7 7-2 7-2 7-5 7-7 8-2 8-3 8-4 8-5 8-7 9-3 9-4 9-5 9-7 9-7 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

Chi tiết Thống kê vị trí đã chọn

ĐB
82075
1
36057
2
15774
56957
3
35292
04025
54556
19779
55983
32357
4
8296
0013
0284
2330
5
9054
6999
6997
5730
4051
4344
6
006
621
473
7
30
19
98
74
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
063,3,30
13,95,21
25,192
30,0,08,1,73
447,8,5,4,74
57,7,6,7,4,17,25
6-5,9,06
75,4,9,3,45,5,5,97
83,498
92,6,9,7,87,9,19

2 - Thống kê vị trí MB, SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 29-04-2026

ĐB
86569
1
66320
2
56144
85128
3
28242
61475
96836
01666
86733
63941
4
7387
2584
9839
4387
5
9817
9050
0924
7760
6055
4148
6
277
058
312
7
72
46
69
18
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,5,60
17,2,841
20,8,44,1,72
36,3,933
44,2,1,8,64,8,24
50,5,87,55
69,6,0,93,6,46
75,7,28,8,1,77
87,4,72,4,5,18
9-6,3,69

3 - Thống kê vị trí XSMB, XSMBac Thứ 3, SXMB 28-04-2026

ĐB
45254
1
05638
2
40244
18921
3
88125
66794
52609
59982
29787
70432
4
4872
3132
0278
0398
5
1236
5501
5959
0684
0948
2727
6
290
806
898
7
04
82
91
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,6,49,30
1-2,0,91
21,5,78,3,7,3,82
38,2,2,6,0-3
44,85,4,9,8,04
54,925
6-3,06
72,88,27
82,7,4,23,7,9,4,98
94,8,0,8,10,59

4 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, KQXSMB 27-04-2026

ĐB
10059
1
97664
2
46804
53185
3
67397
82511
78845
75249
32694
58156
4
8498
9994
0470
1973
5
2627
2460
5781
1928
8847
7793
6
185
231
468
7
34
46
28
71
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,60
111,8,3,71
27,8,8-2
31,47,93
45,9,7,66,0,9,9,34
59,68,4,85
64,0,85,46
70,3,19,2,47
85,1,59,2,6,28
97,4,8,4,35,49

5 - Thống kê vị trí MB, Sổ số miền Bắc Chủ nhật, XS Miền Bắc 26-04-2026

ĐB
38228
1
25708
2
18653
91985
3
13120
66145
38517
42208
31263
52271
4
1375
6341
0243
1189
5
0381
9484
0362
9648
8227
7191
6
146
228
405
7
30
86
05
77
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,5,52,30
177,4,8,91
28,0,7,862
305,6,43
45,1,3,8,684
538,4,7,0,05
63,24,86
71,5,71,2,77
85,9,1,4,62,0,0,4,28
9189

6 - Thống kê vị trí XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 7, XS MB 25-04-2026

ĐB
08717
1
01150
2
17796
37212
3
10242
98048
36694
43306
36879
19611
4
3690
1869
6374
4515
5
3735
6499
3927
4766
8643
6855
6
230
066
609
7
27
99
57
39
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,95,9,30
17,2,1,511
27,71,42
35,0,943
42,8,39,74
50,5,71,3,55
69,6,69,0,6,66
79,41,2,2,57
8-48
96,4,0,9,97,6,9,0,9,39

7 - Thống kê vị trí miền Bắc, SXMB Thứ 6, XS Miền Bắc 24-04-2026

ĐB
09876
1
34379
2
06537
43498
3
63772
60051
51342
47728
05907
16950
4
7574
6080
9245
1822
5
5393
4113
2809
1962
1729
8284
6
355
334
771
7
05
84
11
14
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,55,80
13,1,45,7,11
28,2,97,4,2,62
37,49,13
42,57,8,3,8,14
51,0,54,5,05
6276
76,9,2,4,13,07
80,4,49,28
98,37,0,29

8 - Thống kê vị trí MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 5, KQXS Miền Bắc 23-04-2026

ĐB
66239
1
39591
2
18058
22407
3
81305
09686
17519
22201
69265
32721
4
5596
1384
2654
9942
5
4202
7044
3363
0261
0196
7831
6
839
220
691
7
22
63
99
57
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,1,220
199,0,2,6,3,91
21,0,24,0,22
39,1,96,63
42,48,5,44
58,4,70,65
65,3,1,38,9,96
7-0,57
86,458
91,6,6,1,93,1,3,99

9 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số Miền Bắc 22-04-2026

ĐB
36948
1
96041
2
09028
27803
3
67373
92273
01401
29007
70125
77891
4
9370
3839
8509
9528
5
0205
3067
6198
5898
2470
6631
6
148
820
556
7
52
64
72
79
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,7,9,57,7,20
1-4,0,9,31
28,5,8,05,72
39,10,7,73
48,1,864
56,22,05
67,456
73,3,0,0,2,90,67
8-4,2,2,9,9,48
91,8,83,0,79

10 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 3, XS MB 21-04-2026

ĐB
48076
1
66442
2
97779
94665
3
99325
62275
67099
62579
08364
91083
4
1513
6031
9510
5834
5
2340
0276
5636
6796
4193
2974
6
695
382
521
7
09
13
22
95
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,40
13,0,33,21
25,1,24,8,22
31,4,68,1,9,13
42,06,3,74
5-6,2,7,9,95
65,47,7,3,96
76,9,5,9,6,4-7
83,2-8
99,6,3,5,57,9,7,09

11 - Thống kê vị trí MB, XSKTMB Thứ 2, SXMB 20-04-2026

ĐB
74197
1
88897
2
75281
83073
3
29125
09606
31567
93696
67272
21532
4
4114
0721
0708
0206
5
2853
0707
7804
9339
4057
5308
6
466
461
061
7
34
06
47
39
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,6,7,4,8,6-0
148,2,6,61
25,17,32
32,9,4,97,53
471,0,34
53,725
67,6,1,10,9,0,6,06
73,29,9,6,0,5,47
810,08
97,7,63,39

12 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số MB 19-04-2026

ĐB
93725
1
14016
2
47398
67764
3
92514
01445
79254
82781
96209
53870
4
7769
0444
7194
6359
5
7562
7647
7013
0693
3503
7516
6
329
055
725
7
82
87
08
16
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3,870
16,4,3,6,681
25,9,56,82
3-1,9,03
45,4,76,1,5,4,94
54,9,52,4,5,25
64,9,21,1,16
704,87
81,2,79,08
98,4,30,6,5,29

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 7, XSKTMB 18-04-2026

ĐB
17243
1
04013
2
57720
45649
3
06869
33442
67961
83654
07214
25760
4
3092
5365
3768
2615
5
6173
7658
4136
5645
2979
9831
6
872
043
819
7
95
74
59
53
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,60
13,4,5,96,31
204,9,72
36,14,1,7,4,53
43,9,2,5,35,1,74
54,8,9,36,1,4,95
69,1,0,5,836
73,9,2,4-7
8-6,58
92,54,6,7,1,59

14 - Xổ số thủ đô Thứ 6, XSTD 17-04-2026

ĐB
38455
1
64514
2
96963
91177
3
17860
64337
85166
09392
97001
96481
4
3605
0371
2917
2592
5
0711
0388
4960
5179
4972
1376
6
706
991
651
7
30
27
13
77
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,66,6,30
14,7,1,30,8,7,1,9,51
279,9,72
37,06,13
4-14
55,15,05
63,0,6,06,7,06
77,1,9,2,6,77,3,1,2,77
81,888
92,2,179

15 - SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 16-04-2026

ĐB
35035
1
97627
2
32561
50740
3
98510
74537
94793
79540
88709
79848
4
5022
9828
5081
0615
5
1860
1658
3676
3091
9172
4378
6
311
712
195
7
69
18
33
87
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
094,1,4,60
10,5,1,2,86,8,9,11
27,2,82,7,12
35,7,39,33
40,0,8-4
583,1,95
61,0,976
76,2,82,3,87
81,74,2,5,7,18
93,1,50,69

16 - XS MB Thứ 4, Xổ số MB 15-04-2026

ĐB
03714
1
73668
2
70849
42878
3
36930
07828
89755
37165
72473
21432
4
7489
0471
0820
4710
5
7118
5672
7668
3808
4958
6875
6
710
526
102
7
65
59
88
93
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,23,2,1,10
14,0,8,071
28,0,63,7,02
30,27,93
4914
55,8,95,6,7,65
68,5,8,526
78,3,1,2,5-7
89,86,7,2,1,6,0,5,88
934,8,59
len dau
X