menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 15/04/2021
ket qua xo so hom nay

Cầu XSMB - Thống kê Cầu lật liên tục - TK cầu miền Bắc Chuẩn Xác

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể

Biên độ 7 ngày:

91

Biên độ 6 ngày:

34 70

Biên độ 5 ngày:

04 34 65 71 73 82 88

Biên độ 4 ngày:

02 05 05 15 16 19 19 28 29 39 51 79 81 87 87 88

Biên độ 3 ngày:

01 02 04 11 13 13 15 19 19 19 20 24 28 35 40 40 43 45 46 47 50 51 58 68

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
74295
1
92214
2
85483
61076
3
72559
48815
40538
49532
49167
21320
4
4111
2072
6501
7996
5
9523
1051
5798
9184
3348
1405
6
135
132
102
7
39
80
82
38
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,22,80
14,5,11,0,51
20,33,7,3,0,82
38,2,5,2,9,88,23
481,84
59,19,1,0,35
677,96
76,267
83,4,0,23,9,4,38
95,6,85,39

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 3, XS Miền Bắc 13-04-2021

ĐB
29405
1
36317
2
91982
14199
3
88411
82665
10594
93756
08443
37852
4
0292
2980
7500
4753
5
0456
4980
7105
4130
3798
1607
6
287
955
847
7
97
74
36
21
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,0,5,78,0,8,30
17,11,21
218,5,92
30,64,53
43,79,74
56,2,3,6,50,6,0,55
655,5,36
741,0,8,4,97
82,0,0,798
99,4,2,8,799

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 2, SXMB 12-04-2021

ĐB
86039
1
31145
2
18498
98082
3
98245
31416
10849
92752
30862
66716
4
8667
2436
7346
9819
5
3732
7416
9015
0599
7299
6184
6
120
072
542
7
70
97
16
88
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,70
16,6,9,6,5,6-1
208,5,6,3,7,42
39,6,2-3
45,5,9,6,284
524,4,15
62,71,1,3,4,1,16
72,06,97
82,4,89,88
98,9,9,73,4,1,9,99

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Chủ nhật, KQXSMB 11-04-2021

ĐB
29013
1
13305
2
66567
43230
3
99122
04949
71530
82148
72456
78719
4
5096
9766
4238
7800
5
7180
2825
0497
1488
4929
5621
6
821
034
271
7
87
80
83
23
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,03,3,0,8,80
13,92,2,71
22,5,9,1,1,322
30,0,8,41,8,23
49,834
560,25
67,65,9,66
716,9,87
80,8,7,0,34,3,88
96,74,1,29

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 7, XS Miền Bắc 10-04-2021

ĐB
85313
1
55176
2
79036
28577
3
94383
79058
53998
29626
30944
46987
4
4695
6882
5660
7075
5
5263
9971
5237
5381
3743
2306
6
452
292
746
7
86
54
27
64
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
137,81
26,78,5,92
36,71,8,6,43
44,3,64,5,64
58,2,49,75
60,3,47,3,2,0,4,86
76,7,5,17,8,3,27
83,7,2,1,65,98
98,5,2-9

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 6, XS MB 09-04-2021

ĐB
52070
1
62954
2
37646
88703
3
04269
02791
35381
80397
16804
02753
4
0651
7692
1233
6875
5
7439
7249
5341
9918
3352
8215
6
262
484
531
7
93
83
95
71
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,470
18,59,8,5,4,3,71
2-9,5,62
33,9,10,5,3,9,83
46,9,15,0,84
54,3,1,27,1,95
69,246
70,5,197
81,4,318
91,7,2,3,56,3,49

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 5, XS Miền Bắc 08-04-2021

ĐB
63904
1
56240
2
48222
98507
3
32353
37133
28267
86742
62636
80484
4
9490
4218
8779
1522
5
0179
6710
1978
3940
9894
6237
6
307
084
531
7
11
03
47
86
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,7,7,34,9,1,40
18,0,13,11
22,22,4,22
33,6,7,15,3,03
40,2,0,70,8,9,84
53-5
673,86
79,9,80,6,3,0,47
84,4,61,78
90,47,79

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 4, KQXS Miền Bắc 07-04-2021

ĐB
97675
1
55528
2
55398
29818
3
54673
41639
66052
64142
06759
99796
4
2370
2784
4435
5716
5
5498
3510
4504
0800
2973
2388
6
693
603
533
7
13
70
81
56
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,37,1,0,70
18,6,0,381
285,42
39,5,37,7,9,0,3,13
428,04
52,9,67,35
6-9,1,56
75,3,0,3,0-7
84,8,12,9,1,9,88
98,6,8,33,59

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 3, Sổ số Miền Bắc 06-04-2021

ĐB
94659
1
32768
2
30053
32214
3
82444
37646
05925
98134
53057
59774
4
3093
7900
9644
2848
5
4145
6351
2593
6611
6182
7360
6
947
201
559
7
44
45
01
74
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,10,60
14,15,1,0,01
2582
345,9,93
44,6,4,8,5,7,4,51,4,3,7,4,4,74
59,3,7,1,92,4,45
68,046
74,45,47
826,48
93,35,59

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 2, XS MB 05-04-2021

ĐB
06800
1
39251
2
67548
65874
3
16912
12006
71395
44182
32715
94059
4
8360
0691
7008
6286
5
8957
2843
8568
1042
3781
4361
6
826
667
396
7
56
25
87
11
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,80,60
12,5,15,9,8,6,11
26,51,8,42
3-43
48,3,274
51,9,7,69,1,25
60,8,1,70,8,2,9,56
745,6,87
82,6,1,74,0,68
95,1,659

11 - Cầu MB, XSKTMB Chủ nhật, SXMB 04-04-2021

ĐB
16278
1
81109
2
23429
38390
3
32435
42574
99911
09241
21291
55658
4
4655
9197
2481
8641
5
4142
1733
4329
9404
6699
3373
6
914
344
224
7
54
37
36
65
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,490
11,41,4,9,8,41
29,9,442
35,3,7,63,73
41,1,2,47,0,1,4,2,54
58,5,43,5,65
6536
78,4,39,37
817,58
90,1,7,90,2,2,99

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 7, Sổ số MB 03-04-2021

ĐB
44110
1
17391
2
84538
71325
3
62417
76030
75577
17381
07633
55283
4
5308
6513
4361
3366
5
6274
9435
6510
4763
6705
8537
6
391
286
595
7
03
28
67
75
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,31,3,10
10,7,3,09,8,6,91
25,8-2
38,0,3,5,73,8,1,6,03
4-74
5-2,3,0,9,75
61,6,3,76,86
77,4,51,7,3,67
81,3,63,0,28
91,1,5-9

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 6, XSKTMB 02-04-2021

ĐB
01795
1
99808
2
58658
90819
3
54406
82291
94848
61086
13666
06582
4
6068
4967
7881
1343
5
5616
5817
9615
1888
6782
6750
6
933
952
851
7
10
15
43
45
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,65,10
19,6,7,5,0,59,8,51
2-8,8,52
334,3,43
48,3,3,5-4
58,0,2,19,1,1,45
66,8,70,8,6,16
7-6,17
86,2,1,8,20,5,4,6,88
95,119

14 - Xổ số thủ đô Thứ 5, XSTD 01-04-2021

ĐB
50393
1
32377
2
57201
27882
3
05554
71829
21211
99596
51252
66003
4
8236
6787
8798
1677
5
8702
8801
3261
7137
7029
8319
6
105
622
618
7
65
72
07
23
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3,2,1,5,7-0
11,9,80,1,0,61
29,9,2,38,5,0,2,72
36,79,0,23
4-54
54,20,65
61,59,36
77,7,27,8,7,3,07
82,79,18
93,6,82,2,19

15 - SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 31-03-2021

ĐB
06996
1
71928
2
98750
07368
3
91571
10665
00818
68013
49576
58931
4
2288
6440
4456
9463
5
3920
6744
4442
0492
7358
7055
6
578
779
351
7
16
39
03
54
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
035,4,20
18,3,67,3,51
28,04,92
31,91,6,03
40,4,24,54
50,6,8,5,1,46,55
68,5,39,7,5,16
71,6,8,9-7
882,6,1,8,5,78
96,27,39

16 - XS MB Thứ 3, Xổ số MB 30-03-2021

ĐB
49255
1
06649
2
23570
97897
3
17815
78585
28443
63237
25403
81764
4
0137
4313
4219
2492
5
5514
5159
5418
2343
9268
8470
6
089
068
072
7
64
50
81
58
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
037,7,50
15,3,9,4,881
2-9,72
37,74,0,1,43
49,3,36,1,64
55,9,0,85,1,85
64,8,8,4-6
70,0,29,3,37
85,9,11,6,6,58
97,24,1,5,89
len dau
X