menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/04/2026

Thống kê vị trí về cả cặp Xổ số miền Bắc

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 04-04 03-04 02-04 01-04 31-03

Thống kê Thống kê vị trí miền Bắc về cả cặp hôm nay

Biên độ 2 ngày:

3-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

Chi tiết Thống kê vị trí đã chọn

ĐB
76406
1
32332
2
35761
74987
3
43531
91483
52995
87510
92287
57421
4
1232
5201
1252
5915
5
4545
3241
6779
4732
3943
0717
6
331
029
877
7
65
33
91
26
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,110
10,5,76,3,2,0,4,3,91
21,9,63,3,5,32
32,1,2,2,1,38,4,33
45,1,3-4
529,1,4,65
61,50,26
79,78,8,1,77
87,3,7-8
95,17,29

2 - Thống kê vị trí MB, SXMB Chủ nhật, XS Miền Bắc 05-04-2026

ĐB
02855
1
71740
2
51070
27552
3
32449
39959
93599
44934
96956
17561
4
7869
6709
2631
5878
5
2298
4530
5069
3325
1358
4734
6
307
268
825
7
41
61
73
89
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,74,7,30
1-6,3,4,61
25,552
34,1,0,473
40,9,13,34
55,2,9,6,85,2,25
61,9,9,8,156
70,8,307
897,9,5,68
99,84,5,9,6,0,6,89

3 - Thống kê vị trí XSMB, XSMBac Thứ 7, SXMB 04-04-2026

ĐB
29737
1
79282
2
00116
77241
3
70880
82943
02709
44672
81509
93589
4
9083
4223
5256
5863
5
2351
4993
0904
6797
7642
0251
6
566
049
726
7
59
48
40
41
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,48,40
164,5,5,41
23,68,7,42
374,8,2,6,93
41,3,2,9,8,0,104
56,1,1,9-5
63,61,5,6,26
723,97
82,0,9,348
93,70,0,8,4,59

4 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 6, KQXSMB 03-04-2026

ĐB
12944
1
72191
2
50258
41660
3
34361
52424
56036
29652
85704
99491
4
9687
5975
6794
6176
5
5598
1954
9760
4897
6355
9844
6
980
409
442
7
86
15
29
54
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,96,6,80
159,6,91
24,95,42
36-3
44,4,24,2,0,9,5,4,54
58,2,4,5,47,5,15
60,1,03,7,86
75,68,97
87,0,65,98
91,1,4,8,70,29

5 - Thống kê vị trí MB, Sổ số miền Bắc Thứ 5, XS Miền Bắc 02-04-2026

ĐB
91267
1
39150
2
10890
48921
3
18329
28632
19831
96395
77398
59259
4
0214
7865
5583
4111
5
3084
4821
9506
7517
2862
0778
6
989
344
934
7
39
95
40
93
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
065,9,40
14,1,72,3,1,21
21,9,13,62
32,1,4,98,93
44,01,8,4,34
50,99,6,95
67,5,206
786,17
83,4,99,78
90,5,8,5,32,5,8,39

6 - Thống kê vị trí XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 4, XS MB 01-04-2026

ĐB
31666
1
86408
2
48955
61411
3
01938
88321
89779
28502
50890
31774
4
2458
7917
4776
6202
5
2890
1221
1109
1651
2355
3979
6
155
051
728
7
37
16
52
20
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2,2,99,9,20
11,7,61,2,2,5,51
21,1,8,00,0,52
38,7-3
4-74
55,8,1,5,5,1,25,5,55
666,7,16
79,4,6,91,37
8-0,3,5,28
90,07,0,79

7 - Thống kê vị trí miền Bắc, SXMB Thứ 3, XS Miền Bắc 31-03-2026

ĐB
11591
1
46549
2
20316
15526
3
47620
89503
71174
31267
73656
65742
4
4748
4380
8979
0977
5
9613
2808
6091
0705
8330
7200
6
345
847
831
7
70
18
23
78
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,8,5,02,8,3,0,70
16,3,89,9,31
26,0,342
30,10,1,23
49,2,8,5,774
560,45
671,2,56
74,9,7,0,86,7,47
804,0,1,78
91,14,79

8 - Thống kê vị trí MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 2, KQXS Miền Bắc 30-03-2026

ĐB
64464
1
41265
2
35323
13001
3
87361
16446
88711
90431
88072
67627
4
3503
4562
6592
8933
5
5861
8919
8028
3677
1240
7438
6
476
413
928
7
20
34
07
62
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3,74,20
11,9,30,6,1,3,61
23,7,8,8,07,6,9,62
31,3,8,42,0,3,13
46,06,34
5-65
64,5,1,2,1,24,76
72,7,62,7,07
8-2,3,28
9219

9 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số Miền Bắc 29-03-2026

ĐB
37188
1
60695
2
97205
88249
3
08030
17531
24964
66457
58967
53051
4
1573
8230
9688
5058
5
7370
3151
8175
1811
3534
4776
6
387
717
786
7
86
06
13
81
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,63,3,70
11,7,33,5,5,1,81
2--2
30,1,0,47,13
496,34
57,1,8,19,0,75
64,77,8,8,06
73,0,5,65,6,8,17
88,8,7,6,6,18,8,58
9549

10 - Thống kê vị trí miền Bắc, Xổ số MB Thứ 7, XS MB 28-03-2026

ĐB
96422
1
19843
2
50838
44534
3
29883
54840
33497
94988
98142
42209
4
1804
3611
2755
0569
5
7194
9927
2925
1164
2143
4991
6
188
358
385
7
09
61
76
18
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,940
11,81,9,61
22,7,52,42
38,44,8,43
43,0,2,33,0,9,64
55,85,2,85
69,4,176
769,27
83,8,8,53,8,8,5,18
97,4,10,6,09

11 - Thống kê vị trí MB, XSKTMB Thứ 6, SXMB 27-03-2026

ĐB
61332
1
00833
2
06749
90784
3
33991
15957
12620
79296
77418
49338
4
2776
9180
8286
8265
5
7005
5021
9525
3674
5538
5814
6
938
124
130
7
16
10
04
65
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,42,8,3,10
18,4,6,09,21
20,1,5,432
32,3,8,8,8,033
498,7,1,2,04
576,0,2,65
65,59,7,8,16
76,457
84,0,61,3,3,38
91,649

12 - Thống kê vị trí XSMB, SX MB Thứ 5, Sổ số MB 26-03-2026

ĐB
44693
1
60794
2
14552
17487
3
81985
47014
57792
95318
78875
67162
4
2166
9428
5602
2636
5
1902
5487
2110
7982
9799
9727
6
551
696
336
7
11
95
82
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,210
14,8,0,15,11
28,75,9,6,0,0,8,82
36,693
499,14
52,18,7,95
62,66,3,9,36
758,8,27
87,5,7,2,21,28
93,4,2,9,6,59,49

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 4, XSKTMB 25-03-2026

ĐB
53988
1
71466
2
22728
42861
3
90932
68244
46533
34712
50682
63621
4
8233
8490
9513
9360
5
6007
9020
8451
1887
0568
0356
6
811
195
876
7
24
74
00
95
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,09,6,2,00
12,3,16,2,5,11
28,1,0,43,1,82
32,3,33,3,13
444,2,74
51,69,95
66,1,0,86,5,76
76,40,87
88,2,78,2,68
90,5,5-9

14 - Xổ số thủ đô Thứ 3, XSTD 24-03-2026

ĐB
03829
1
39331
2
28736
20562
3
38181
15270
27945
79080
62309
88699
4
9163
8720
8923
0991
5
0202
1721
0424
8973
4490
1213
6
364
509
375
7
07
96
47
40
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,9,77,8,2,9,40
133,8,9,21
29,0,3,1,46,02
31,66,2,7,13
45,7,02,64
5-4,75
62,3,43,96
70,3,50,47
81,0-8
99,1,0,62,0,9,09

15 - SXMB Thứ 2, XS Miền Bắc 23-03-2026

ĐB
77514
1
24090
2
50525
97318
3
47731
60452
40281
09169
89329
77930
4
9754
8292
9859
1069
5
9514
8857
0009
2277
2631
8725
6
916
952
302
7
89
44
29
28
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,29,30
14,8,4,63,8,31
25,9,5,9,85,9,5,02
31,0,1-3
441,5,1,44
52,4,9,7,22,25
69,916
775,77
81,91,28
90,26,2,5,6,0,8,29

16 - XS MB Chủ nhật, Xổ số MB 22-03-2026

ĐB
58646
1
56121
2
38604
79618
3
39390
29082
23973
57243
36911
81249
4
6597
3406
5752
7016
5
9261
8191
4162
9138
1933
9913
6
065
454
913
7
80
11
24
39
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,69,80
18,1,6,3,3,12,1,6,9,11
21,48,5,62
38,3,97,4,3,1,13
46,3,90,5,24
52,465
61,2,54,0,16
7397
82,01,38
90,7,14,39
len dau
X