menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 25/09/2022
ket qua xo so hom nay
Đang tường thuật Xổ số miền Bắc ➜ Xem ngay

Cầu miền Bắc Hôm nay Chuẩn Xác nhất

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 23-09 22-09 21-09 20-09 19-09

Thống kê cầu miền Bắc hôm nay

Biên độ 12 ngày:

76

Biên độ 9 ngày:

16

Biên độ 8 ngày:

19

Biên độ 7 ngày:

27 41 71 73 77 83 90 90 99

Biên độ 6 ngày:

01 10 10 14 14 15 29 39 39 42 44 49 51 54 84

Biên độ 5 ngày:

00 04 06 08 09 19 20 21 23 25 27 30 31 36 40 48 54 59 59 61 78 78 80 83 92 99 99

Biên độ 4 ngày:

02 02 03 04 04 06 06

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
59509
1
36837
2
50137
94982
3
38607
71890
94928
23815
97833
95667
4
1818
5842
0140
4657
5
3701
6434
4520
4327
6864
4674
6
104
934
481
7
89
37
57
16
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,1,49,4,20
15,8,60,81
28,0,78,42
37,7,3,4,4,733
42,03,6,7,0,34
57,715
67,416
743,3,0,6,5,2,3,57
82,1,92,18
900,89

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 7, XS Miền Bắc 24-09-2022

ĐB
08154
1
01140
2
39583
05213
3
67243
04747
99009
14386
47068
86540
4
8467
7574
1579
7138
5
0386
8686
5211
9162
0166
5909
6
368
823
443
7
08
34
78
91
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,84,40
13,11,91
2362
38,48,1,4,2,43
40,3,7,0,35,7,34
54-5
68,7,2,6,88,8,8,66
74,9,84,67
83,6,6,66,3,6,0,78
910,7,09

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 6, SXMB 23-09-2022

ĐB
79436
1
63302
2
75772
78656
3
69170
12911
94608
26376
57000
53326
4
3605
3596
2870
5392
5
0160
3795
0046
7968
4321
9567
6
724
174
453
7
01
53
48
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,0,5,17,0,7,60
111,2,01
26,1,40,7,92
365,53
46,8,92,74
56,3,30,95
60,8,73,5,7,2,9,46
72,0,6,0,467
8-0,6,48
96,2,549

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 5, KQXSMB 22-09-2022

ĐB
76777
1
14235
2
67639
39627
3
11078
35566
60396
76531
52810
77165
4
1992
5460
0527
7755
5
5119
6943
5185
6519
4917
0751
6
495
283
089
7
37
75
66
01
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
011,60
10,9,9,73,5,01
27,792
35,9,1,74,83
43-4
55,13,6,5,8,9,75
66,5,0,66,9,66
77,8,57,2,2,1,37
85,3,978
96,2,53,1,1,89

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 4, XS Miền Bắc 21-09-2022

ĐB
44823
1
04642
2
28539
90167
3
57514
55801
03094
14585
30266
70855
4
7785
6343
5951
3385
5
5136
4603
1640
7743
5004
9439
6
380
518
321
7
05
26
16
94
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3,4,54,80
14,8,60,5,21
23,1,642
39,6,92,4,0,43
42,3,0,31,9,0,94
55,18,5,8,8,05
67,66,3,2,16
7-67
85,5,5,018
94,43,39

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 3, XS MB 20-09-2022

ĐB
50221
1
51429
2
03694
87656
3
84226
05736
37676
53627
63292
57192
4
9164
3207
6899
0093
5
0799
2165
7646
4794
0908
0008
6
818
799
831
7
71
10
04
40
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,8,8,41,40
18,02,3,71
21,9,6,79,92
36,193
46,09,6,9,04
5665
64,55,2,3,7,46
76,12,07
8-0,0,18
94,2,2,9,3,9,4,92,9,9,99

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 2, XS Miền Bắc 19-09-2022

ĐB
62198
1
45485
2
76774
74253
3
18739
41960
51934
31194
39042
78008
4
2546
5002
0826
2950
5
7124
9884
5639
3108
6204
5861
6
927
362
456
7
95
77
72
22
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2,8,46,50
1-61
26,4,7,24,0,6,7,22
39,4,953
42,67,3,9,2,8,04
53,0,68,95
60,1,24,2,56
74,7,22,77
85,49,0,08
98,4,53,39

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Chủ nhật, KQXS Miền Bắc 18-09-2022

ĐB
14894
1
36603
2
09941
58304
3
25494
16326
17346
02170
77335
45416
4
2580
6226
0074
0880
5
6188
2187
0423
0407
4042
0222
6
781
007
337
7
05
00
23
64
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,7,7,5,07,8,8,00
164,81
26,6,3,2,34,22
35,70,2,23
41,6,29,0,9,7,64
5-3,05
642,4,1,26
70,48,0,0,37
80,0,8,7,188
94,4-9

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 7, Sổ số Miền Bắc 17-09-2022

ĐB
55890
1
82995
2
85254
99868
3
74363
31000
98734
25095
92211
67172
4
5992
5247
0426
6302
5
1049
1972
3323
0748
3642
0676
6
084
250
098
7
65
71
29
25
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,29,0,50
111,71
26,3,9,57,9,0,7,42
346,23
47,9,8,25,3,84
54,09,9,6,25
68,3,52,76
72,2,6,147
846,4,98
90,5,5,2,84,29

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 6, XS MB 16-09-2022

ĐB
48715
1
90716
2
56928
41080
3
43187
69772
54529
67275
81565
74877
4
6222
2420
3750
8550
5
6817
6756
4721
1214
2847
5145
6
847
449
541
7
90
89
86
84
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,2,5,5,90
15,6,7,42,41
28,9,2,0,17,22
3--3
47,5,7,9,11,84
50,0,61,7,6,45
651,5,86
72,5,78,7,1,4,47
80,7,9,6,428
902,4,89

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 5, SXMB 15-09-2022

ĐB
87354
1
95705
2
63025
08721
3
37527
77157
47318
04777
03121
08569
4
6606
8058
1050
3792
5
3383
3124
5188
4666
1071
0378
6
296
672
723
7
47
04
81
95
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,450
182,2,7,81
25,1,7,1,4,39,72
3-8,23
475,2,04
54,7,8,00,2,95
69,60,6,96
77,1,8,22,5,7,47
83,8,11,5,8,78
92,6,569

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số MB 14-09-2022

ĐB
66581
1
70165
2
25649
75110
3
24053
74602
11614
17793
38255
41413
4
6240
7984
0724
3955
5
7903
9567
1600
2103
4654
3565
6
851
525
505
7
92
08
74
99
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,0,3,5,81,4,00
10,4,38,51
24,50,92
3-5,9,1,0,03
49,01,8,2,5,74
53,5,5,4,16,5,5,6,2,05
65,7,5-6
7467
81,408
93,2,94,99

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 3, XSKTMB 13-09-2022

ĐB
21776
1
55643
2
39452
83110
3
59555
55905
20167
47278
21686
14131
4
7684
5001
9636
8397
5
9117
6829
9603
5470
7539
1013
6
291
438
718
7
66
68
97
85
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,1,31,70
10,7,3,83,0,91
2952
31,6,9,84,0,13
4384
52,55,0,85
67,6,87,8,3,66
76,8,06,9,1,97
86,4,57,3,1,68
97,1,72,39

14 - Xổ số thủ đô Thứ 2, XSTD 12-09-2022

ĐB
55448
1
93409
2
19965
60859
3
99851
03123
34167
27971
32321
04504
4
9860
0467
9764
1555
5
0828
1089
2239
3967
4868
6380
6
668
676
301
7
32
82
40
75
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,16,8,40
1-5,7,2,01
23,1,83,82
39,223
48,00,64
59,1,56,5,75
65,7,0,7,4,7,8,876
71,6,56,6,67
89,0,24,2,6,68
9-0,5,8,39

15 - SXMB Chủ nhật, XS Miền Bắc 11-09-2022

ĐB
99951
1
20446
2
01749
04947
3
48714
13415
43233
47562
05148
54399
4
2349
1167
2271
6497
5
7617
3249
4218
7009
3163
8093
6
487
249
588
7
77
75
23
39
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09-0
14,5,7,85,71
2362
33,93,6,9,23
46,9,7,8,9,9,914
511,75
62,7,346
71,7,54,6,9,1,8,77
87,84,1,88
99,7,34,9,4,4,0,4,39

16 - XS MB Thứ 7, Xổ số MB 10-09-2022

ĐB
17535
1
74421
2
07598
02432
3
21437
09706
21647
65512
61974
19816
4
8924
4536
0250
0862
5
0003
1179
3370
0816
9711
1183
6
340
431
743
7
68
48
55
78
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,35,7,40
12,6,6,12,1,31
21,43,1,62
35,2,7,6,10,8,43
47,0,3,87,24
50,53,55
62,80,1,3,16
74,9,0,83,47
839,6,4,78
9879
len dau
X