menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 24/11/2020
ket qua xo so hom nay
Đang tường thuật Xổ số miền Nam ➜ Xem ngay

Cầu miền Bắc Hôm nay Chuẩn Xác nhất

Thống kê lô tô ngày hôm nay

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể

Biên độ 12 ngày:

46

Biên độ 9 ngày:

23 47

Biên độ 8 ngày:

04 17 55 58 58

Biên độ 7 ngày:

09 62 66 68 70 91

Biên độ 6 ngày:

27 38 53 65 66 80 81 81 81 82 83 84 87 89 97

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
00843
1
22152
2
99947
89793
3
65077
18761
01745
90823
39578
90974
4
6277
6936
0200
8476
5
0327
9501
7819
3609
4558
9898
6
578
706
548
7
40
25
73
91
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,9,60,40
196,0,91
23,7,552
364,9,2,73
43,7,5,8,074
52,84,25
613,7,06
77,8,4,7,6,8,34,7,7,27
8-7,5,9,7,48
93,8,11,09

2 - Cầu MB, SXMB Chủ nhật, XS Miền Bắc 22-11-2020

ĐB
61596
1
76599
2
79007
78171
3
23257
20356
09586
73567
31976
11081
4
4418
2583
7423
1665
5
4149
4252
7807
1242
6628
5355
6
322
800
970
7
67
22
91
06
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,0,60,70
187,8,91
23,8,2,25,4,2,22
3-8,23
49,2-4
57,6,2,56,55
67,5,79,5,8,7,06
71,6,00,5,6,0,67
86,1,31,28
96,9,19,49

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 7, SXMB 21-11-2020

ĐB
20561
1
85947
2
48885
66191
3
05748
78219
93584
59497
08733
52507
4
9079
1245
4453
9948
5
2587
7639
6917
4968
1482
3587
6
841
334
567
7
90
17
62
80
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,80
19,7,76,9,41
2-8,62
33,9,43,53
47,8,5,8,18,34
538,45
61,8,7,2-6
794,9,0,8,1,8,6,17
85,4,7,2,7,04,4,68
91,7,01,7,39

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 6, KQXSMB 20-11-2020

ĐB
92780
1
23593
2
46273
78703
3
00990
08148
11931
07624
13632
94855
4
3918
1575
6332
0687
5
5797
2412
6453
0896
6856
0057
6
412
586
836
7
06
13
81
10
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,68,9,10
18,2,2,3,03,81
243,3,1,12
31,2,2,69,7,0,5,13
4824
55,3,6,75,75
6-9,5,8,3,06
73,58,9,57
80,7,6,14,18
93,0,7,6-9

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 5, XS Miền Bắc 19-11-2020

ĐB
17017
1
78604
2
97067
81162
3
75437
12434
96805
76307
13498
34963
4
1088
0920
9416
2876
5
9805
9796
7464
2973
4191
0535
6
758
095
341
7
58
86
92
97
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,7,520
17,69,41
206,92
37,4,56,73
410,3,64
58,80,0,3,95
67,2,3,41,7,9,86
76,31,6,3,0,97
88,69,8,5,58
98,6,1,5,2,7-9

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 4, XS MB 18-11-2020

ĐB
88630
1
85630
2
22088
68543
3
99302
31368
18505
92358
00816
01468
4
9660
5805
7820
7049
5
6938
7796
1071
1267
6441
8191
6
099
906
878
7
56
12
90
64
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5,5,63,3,6,2,90
16,27,4,91
200,12
30,0,843
43,9,164
58,60,05
68,8,0,7,41,9,0,56
71,867
888,6,5,6,3,78
96,1,9,04,99

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 3, XS Miền Bắc 17-11-2020

ĐB
82093
1
69778
2
59629
07118
3
07399
61532
84085
22426
98910
07225
4
5246
4369
5154
7026
5
6122
4435
0275
2426
6964
9486
6
462
877
629
7
50
05
86
27
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
051,50
18,0-1
29,6,5,6,2,6,9,73,2,62
32,593
465,64
54,08,2,3,7,05
69,4,22,4,2,2,8,86
78,5,77,27
85,6,67,18
93,92,9,6,29

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Thứ 2, KQXS Miền Bắc 16-11-2020

ĐB
41130
1
71594
2
03687
04444
3
44920
30079
66288
65228
32423
62035
4
1721
8955
4559
4425
5
8224
4910
0399
3196
0002
6546
6
154
586
560
7
40
43
27
61
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,2,1,6,40
102,61
20,8,3,1,5,4,702
30,52,43
44,6,0,39,4,2,54
55,9,43,5,25
60,19,4,86
798,27
87,8,68,28
94,9,67,5,99

9 - Cầu XSMB, SX MB Chủ nhật, Sổ số Miền Bắc 15-11-2020

ĐB
76818
1
88295
2
83723
82962
3
55187
63440
62970
05142
61554
70053
4
9694
9886
9702
0593
5
7440
9312
4436
5722
7983
8830
6
557
908
926
7
91
19
49
68
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,84,7,4,30
18,2,991
23,2,66,4,0,1,22
36,02,5,9,83
40,2,0,95,94
54,3,795
62,88,3,26
708,57
87,6,31,0,68
95,4,3,11,49

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 7, XS MB 14-11-2020

ĐB
28106
1
60882
2
48546
52051
3
67840
41822
11315
80448
74422
67267
4
0212
4584
9183
1596
5
4112
8264
5170
6364
1471
4309
6
677
145
137
7
76
13
81
04
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,44,70
15,2,2,35,7,81
22,28,2,2,1,12
378,13
46,0,8,58,6,6,04
511,45
67,4,40,4,9,76
70,1,7,66,7,37
82,4,3,148
9609

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 6, SXMB 13-11-2020

ĐB
88287
1
11204
2
38454
25196
3
83564
86373
35845
24596
82047
19502
4
9731
5401
4185
3985
5
3714
7901
0359
3379
6589
0342
6
030
188
616
7
49
22
38
30
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,2,1,13,30
14,63,0,01
220,4,22
31,0,8,073
45,7,2,90,5,6,14
54,94,8,85
649,9,16
73,98,47
87,5,5,9,88,38
96,65,7,8,49

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 5, Sổ số MB 12-11-2020

ĐB
44516
1
34627
2
29627
14586
3
60672
76373
20188
44571
34767
41130
4
5513
2694
1951
9442
5
4913
4007
9343
7798
0077
6140
6
139
205
339
7
80
54
57
20
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,53,4,8,20
16,3,37,51
27,7,07,42
30,9,97,1,1,43
42,3,09,54
51,4,705
671,86
72,3,1,72,2,6,0,7,57
86,8,08,98
94,83,39

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 4, XSKTMB 11-11-2020

ĐB
56842
1
11147
2
93691
82071
3
48163
10266
31464
11340
76204
31629
4
2430
8253
9995
5002
5
4849
6414
2256
0737
9745
2041
6
117
426
349
7
03
40
42
11
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,2,34,3,40
14,7,19,7,4,11
29,64,0,42
30,76,5,03
42,7,0,9,5,1,9,0,26,0,14
53,69,45
63,6,46,5,26
714,3,17
8--8
91,52,4,49

14 - Xổ số thủ đô Thứ 3, XSTD 10-11-2020

ĐB
37874
1
19947
2
17462
43759
3
40610
16492
06073
87118
84073
07564
4
4058
2369
2169
0120
5
8235
7280
7751
5842
3494
5804
6
096
833
018
7
62
71
86
97
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
041,2,80
10,8,85,71
206,9,4,62
35,37,7,33
47,27,6,9,04
59,8,135
62,4,9,9,29,86
74,3,3,14,97
80,61,5,18
92,4,6,75,6,69

15 - SXMB Thứ 2, XS Miền Bắc 09-11-2020

ĐB
20047
1
89458
2
47637
25831
3
34659
63693
56560
70998
55840
43882
4
7541
0021
2445
0424
5
9878
5562
4248
4124
7873
8986
6
389
470
769
7
08
99
72
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,36,4,70
1-3,4,21
21,4,48,6,72
37,19,7,03
47,0,1,5,82,24
58,945
60,2,986
78,3,0,24,37
82,6,95,9,7,4,08
93,8,95,8,6,99

16 - XS MB Chủ nhật, Xổ số MB 08-11-2020

ĐB
46411
1
72709
2
26921
03947
3
78644
29491
64528
20277
97433
79056
4
5737
1996
7204
6412
5
9068
2614
4387
7451
0821
4326
6
029
827
466
7
57
38
85
15
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4-0
11,2,4,51,2,9,5,21
21,8,1,6,9,712
33,7,833
47,44,0,14
56,1,78,15
68,65,9,2,66
774,7,3,8,2,57
87,52,6,38
91,60,29
len dau
X