menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/02/2023
ket qua xo so hom nay

Cầu miền Bắc Hôm nay Chuẩn Xác nhất

Ngày mai Hôm nay Hôm qua 04-02 03-02 02-02 01-02 31-01

Thống kê cầu miền Bắc hôm nay

Biên độ 11 ngày:

97

Biên độ 7 ngày:

03 17 26 38

Biên độ 6 ngày:

04 39 42 46 60 61 66 67 69 77 85 89 95

Biên độ 5 ngày:

00 06 08 13 23 27 28 32 32 35 36 37 39 49 67 77 84 89 92 94 97 97 97 97 97 97 99 99

Biên độ 4 ngày:

00 00 01 02 04 05 05 05 07 07 07 09 10 14 15 15 19 20 23 23 26 26 27 27 29

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu MB cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ về giải Đặc biệt, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB, Cau mien bac: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

Chi tiết Cầu đã chọn

ĐB
06194
1
41299
2
35133
39473
3
40420
29343
31064
66278
59129
16617
4
7037
9260
2809
5294
5
7690
7727
6959
0095
1920
7180
6
078
772
457
7
85
74
31
79
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
092,6,9,2,80
1731
20,9,7,072
33,7,13,7,43
439,6,9,74
59,79,85
64,0-6
73,8,8,2,4,91,3,2,57
80,57,78
94,9,4,0,59,2,0,5,79

2 - Cầu MB, SXMB Thứ 7, XS Miền Bắc 04-02-2023

ĐB
64948
1
04674
2
16883
77334
3
12795
68347
65312
09038
86560
22314
4
2746
8474
2057
3300
5
5264
2363
1877
0033
2488
9198
6
104
622
010
7
77
06
18
96
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,66,0,10
12,4,0,8-1
221,22
34,8,38,6,33
48,7,67,3,1,7,6,04
5795
60,4,34,0,96
74,4,7,74,5,7,77
83,84,3,8,9,18
95,8,6-9

3 - Cầu XSMB, XSMBac Thứ 6, SXMB 03-02-2023

ĐB
52766
1
79512
2
12874
00591
3
19739
53846
86931
48174
75976
36988
4
9591
7194
9590
7739
5
9894
3969
3811
5153
3349
3722
6
561
446
237
7
29
67
28
25
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
12,19,3,9,1,61
22,9,8,51,22
39,1,9,753
46,9,67,7,9,94
5325
66,9,1,76,4,7,46
74,4,63,67
888,28
91,1,4,0,43,3,6,4,29

4 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 5, KQXSMB 02-02-2023

ĐB
60755
1
35682
2
29934
63527
3
36869
93254
18961
79187
66574
51138
4
9942
3708
0879
3794
5
1300
9770
4034
6902
1730
9819
6
104
606
619
7
51
19
90
89
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,0,2,4,60,7,3,90
19,9,96,51
278,4,02
34,8,4,0-3
423,5,7,9,3,04
55,4,155
69,106
74,9,02,87
82,7,93,08
94,06,7,1,1,1,89

5 - Cầu MB, Sổ số miền Bắc Thứ 4, XS Miền Bắc 01-02-2023

ĐB
34838
1
29989
2
64285
65938
3
54835
94648
82384
40292
70918
01062
4
8441
1468
0916
5129
5
6463
5037
7184
2312
3165
6247
6
042
076
709
7
74
54
61
06
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,6-0
18,6,24,61
299,6,1,42
38,8,5,763
48,1,7,28,8,7,54
548,3,65
62,8,3,5,11,7,06
76,43,47
89,5,4,43,3,4,1,68
928,2,09

6 - Cầu XSMB, Xổ số miền Bắc Thứ 3, XS MB 31-01-2023

ĐB
30061
1
21284
2
95201
18959
3
39371
85823
24941
22036
22477
18709
4
1081
8622
3216
0868
5
8908
5675
3757
0290
6421
3461
6
940
315
055
7
07
15
20
49
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,8,79,4,20
16,5,56,0,7,4,8,2,61
23,2,1,022
3623
41,0,984
59,7,57,1,5,15
61,8,13,16
71,7,57,5,07
84,16,08
905,0,49

7 - Cầu miền Bắc, SXMB Thứ 2, XS Miền Bắc 30-01-2023

ĐB
16179
1
12198
2
66824
97525
3
76829
01458
00678
04710
93846
11457
4
3440
5637
9612
9495
5
2099
6964
0572
7189
8620
3391
6
901
919
624
7
96
65
03
70
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,31,4,2,70
10,2,99,01
24,5,9,0,41,72
3703
46,02,6,24
58,72,9,65
64,54,96
79,8,2,05,37
899,5,78
98,5,9,1,67,2,9,8,19

8 - Cầu MB, Xổ xố miền Bắc Chủ nhật, KQXS Miền Bắc 29-01-2023

ĐB
76479
1
25766
2
72194
11034
3
40098
29006
40715
61584
39911
24856
4
3454
3693
5723
7638
5
5842
0789
9534
0388
1327
2320
6
134
548
571
7
35
26
48
03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,320
15,11,71
23,7,0,642
34,8,4,4,59,2,03
42,8,89,3,8,5,3,34
56,41,35
666,0,5,26
79,127
84,9,89,3,8,4,48
94,8,37,89

9 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 7, Sổ số Miền Bắc 28-01-2023

ĐB
87219
1
88795
2
61887
71870
3
36399
99176
44895
48144
89665
83781
4
1226
3681
3051
3591
5
1368
8512
0613
9140
8974
7483
6
313
104
436
7
30
87
80
75
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,4,3,80
19,2,3,38,8,5,91
2612
36,01,8,13
44,04,7,04
519,9,6,75
65,87,2,36
70,6,4,58,87
87,1,1,3,7,068
95,9,5,11,99

10 - Cầu miền Bắc, Xổ số MB Thứ 6, XS MB 27-01-2023

ĐB
72859
1
84970
2
22948
27905
3
68839
72151
45870
16675
45622
30683
4
5687
8094
1582
5288
5
9289
6626
4652
3120
7508
5479
6
166
101
463
7
93
42
35
69
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,17,7,20
1-5,01
22,6,02,8,5,42
39,58,6,93
48,294
59,1,20,7,35
66,3,92,66
70,0,5,987
83,7,2,8,94,8,08
94,35,3,8,7,69

11 - Cầu MB, XSKTMB Thứ 5, SXMB 26-01-2023

ĐB
34164
1
21642
2
85331
53702
3
36678
49662
96488
70757
21183
72285
4
2204
4344
9025
9940
5
3753
4608
9088
7731
5934
6916
6
100
874
364
7
32
60
46
20
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4,8,04,0,6,20
163,31
25,04,0,6,32
31,1,4,28,53
42,4,0,66,0,4,3,7,64
57,38,25
64,2,4,01,46
78,457
88,3,5,87,8,0,88
9--9

12 - Cầu XSMB, SX MB Thứ 4, Sổ số MB 25-01-2023

ĐB
52371
1
45082
2
87473
55003
3
44656
18647
37207
71263
51955
58209
4
7943
2928
1910
4411
5
4148
0340
5084
5712
7654
1849
6
083
687
637
7
07
18
29
55
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,7,9,71,40
10,1,2,87,11
28,98,12
377,0,6,4,83
47,3,8,0,98,54
56,5,4,55,55
6356
71,34,0,8,3,07
82,4,3,72,4,18
9-0,4,29

13 - Kết quả miền Bắc Thứ 6, XSKTMB 20-01-2023

ĐB
91869
1
62613
2
89561
17438
3
79710
68693
48902
08300
92038
67549
4
2455
1085
3800
5406
5
1138
8058
3367
2046
1602
0067
6
216
832
186
7
18
36
82
59
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,0,0,6,21,0,00
13,0,6,861
2-0,0,3,82
38,8,8,2,61,93
49,6-4
55,8,95,85
69,1,7,70,4,1,8,36
7-6,67
85,6,23,3,3,5,18
936,4,59

14 - Xổ số thủ đô Thứ 5, XSTD 19-01-2023

ĐB
62857
1
24246
2
65122
22745
3
90440
33540
05110
78018
71497
53655
4
1463
1863
4482
5932
5
2342
9101
9125
9116
9435
9550
6
915
320
074
7
26
23
57
96
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
014,4,1,5,20
10,8,6,501
22,5,0,6,32,8,3,42
32,56,6,23
46,5,0,0,274
57,5,0,74,5,2,3,15
63,34,1,2,96
745,9,57
8218
97,6-9

15 - SXMB Thứ 4, XS Miền Bắc 18-01-2023

ĐB
45282
1
76552
2
51893
50516
3
92764
68866
66740
51752
37335
04030
4
3342
4405
7005
3904
5
3556
7580
0501
2381
4260
3127
6
926
295
635
7
69
04
35
86
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,4,1,44,3,8,60
160,81
27,68,5,5,42
35,0,5,593
40,26,0,04
52,2,63,0,0,9,3,35
64,6,0,91,6,5,2,86
7-27
82,0,1,6-8
93,569

16 - XS MB Thứ 3, Xổ số MB 17-01-2023

ĐB
53363
1
01443
2
02569
17053
3
87586
46192
21006
19548
86539
33921
4
7295
3401
0582
6328
5
4443
2517
8199
7522
7936
3211
6
197
642
529
7
35
29
04
55
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1,4-0
17,12,0,11
21,8,2,9,99,8,2,42
39,6,56,4,5,43
43,8,3,204
53,59,3,55
63,98,0,36
7-1,97
86,24,28
92,5,9,76,3,9,2,29
len dau
X