menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 20/04/2026

Loto miền Nam Chủ nhật - Kết quả Lô tô XSMN Chủ nhật hàng tuần - SXMN

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
009, 00, 030108, 05
116, 1911, 17, 12, 1915, 13
22422, 21, 2727
337, 30, 373535, 37
4444744
553, 53, 5755, 5851, 53
66261, 6961, 69, 65
773, 747971, 70
88884, 8882, 80, 81
99195-

Lô tô SXMN Chủ Nhật, XSMN 12/04/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
006, 00, 0404, 03, 0705, 08, 08
117, 10, 11, 181819, 11, 12
223, 24-29, 24
3-32-
446, 4746, 44, 4347, 40
5545854, 52, 56, 57
664, 64, 6368, 69, 66-
777, 7875, 77, 7578, 75, 73
887-80
9-95, 93, 95-

Lô tô XS miền Nam Chủ Nhật, XS MN 05/04/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
007, 06-06, 03
112, 1315, 18, 15, 1314, 14
220, 2022, 21, 2021, 27, 22
33439, 37, 35, 3231
443, 46, 41-46, 44
558, 53, 56, 52-56
6-64, 66, 6364
774, 7677, 7078
88680, 8381, 84
996-94, 97, 91

Lô tô SXMN Chủ Nhật, XSMNam 29/03/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
007, 01, 090604, 03, 04, 09
11810, 1118, 17, 14, 11
221, 27, 272829, 28, 28
3-3039, 36, 34
447, 4044, 43-
5-58, 56, 53-
666-66
772, 7374, 75, 7877
881, 898088
995, 94, 94, 9191, 90, 96, 9291

Lô tô KQXSMN Chủ Nhật, So xo mien Nam 22/03/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
001, 0503, 09, 0607
111, 101819, 18
221-22, 28
338, 38, 38-36
4434848, 44, 40
551, 5150, 53, 52, 53-
6676067, 63, 65
772, 7072, 7275, 79
881, 8586, 8888
996, 9499, 94, 99, 9493, 90, 90

Lô tô MN Chủ Nhật, SXMN 15/03/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
008, 04, 0305, 0707, 00, 06, 09
11615, 1215
221, 21-27
3-37, 3537, 36
4494943, 46, 40, 46
55257, 58, 57, 56, 50, 5356
662, 67-62
77879, 78, 76, 74-
886, 80-86
992, 92, 97, 96, 979292, 92, 98

Lô tô XS MN Chủ Nhật, XSMN 08/03/2026

XSMN Chủ Nhật Bảng Loto miền Nam chủ nhật
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000, 05, 02, 0406, 01, 0904, 00, 07
11912, 18, 18, 15, 1519, 11
2222729
339-38
442, 414446, 48, 49, 42
553, 595956, 53
664, 6966, 6362
77170, 71, 7374
881-82, 87, 85
998, 93, 9198, 91-
len dau
X