menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 07/02/2026

Thống kê vị trí BD - TK Vị trí Bình Dương - Thống kê vị trí XSBD

13-02 Hôm nay 06-02 30-01 23-01 16-01 09-01 02-01

Thống kê Thống kê vị trí Bình Dương hôm nay

Biên độ 10 ngày:

9-5

Biên độ 7 ngày:

6-0 6-4

Biên độ 6 ngày:

0-5 2-5 5-8 6-2 6-8

Biên độ 5 ngày:

2-3 3-3 3-3 3-3 3-6 7-8 8-8 8-8

Biên độ 4 ngày:

0-3 0-9 0-9 1-4 1-6 2-8 3-0 3-4 3-5 3-6 3-6 3-6 3-7 3-8 4-0 4-1 4-3 5-6 5-6 5-8 6-4 6-9 6-9 7-7 7-7 7-8 8-9 9-8 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-4 1-3 1-4 1-5 1-9 1-9 2-3 2-4 2-9 3-0 3-4 3-5 3-6 3-8 3-9 3-9 3-9 3-9 4-0 4-1 4-3 4-4 4-5 4-6 4-6 4-7 4-8 4-8 4-9 4-9 5-1 5-1 5-1 5-3 5-6 5-8 5-8 5-9 6-3 6-3 6-8 6-8 6-9 7-0 7-5 7-8 7-9 8-3 8-9 9-0 9-0 9-1 9-2 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BD cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Dương đã chọn

8
13
7
496
6
6832
5599
7760
5
8853
4
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
3
15409
00818
2
98495
1
59974
ĐB
806337
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,960
13,1,811
2-32
32,8,71,53
4-9,74
536,95
60,5,99,06
78,437
8-3,7,18
96,9,4,59,6,09

2. Thống kê vị trí SX Bình Dương / XSBD 30-01-2026

8
53
7
195
6
2559
3450
9865
5
6621
4
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
3
71503
31848
2
06744
1
70264
ĐB
923320
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,35,8,20
1-2,0,8,71
21,042
3-5,6,4,03
43,2,8,44,64
53,9,09,65
65,3,4-6
71-7
80,148
9559

3.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 23-01-2026

8
23
7
340
6
7858
7412
0053
5
2528
4
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
3
15974
76669
2
97765
1
81774
ĐB
206511
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,6,50
12,8,111
23,8,512
392,53
409,5,7,74
58,3,4,02,65
60,9,5-6
74,4-7
8-5,2,18
943,69

4. Thống kê vị trí Bình Dương, XSBD 16-01-2026

8
55
7
558
6
5474
5006
1331
5
3903
4
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
3
80022
63443
2
88816
1
74917
ĐB
674308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,1,5,8-0
16,73,01
22,7,22,22
310,9,43
49,374
55,85,05
660,6,16
742,17
8-5,08
9349

5.Thống kê vị trí BD / XSBD 09-01-2026

8
96
7
281
6
0743
1027
8104
5
3346
4
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
3
41929
85621
2
47738
1
43582
ĐB
333280
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,5,23,80
128,21
27,9,10,1,82
33,0,84,0,33
43,604
5-05
679,46
7-2,67
81,2,038
9629

6.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 02-01-2026

8
39
7
542
6
2294
6099
3028
5
2337
4
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
3
43366
07774
2
46858
1
73673
ĐB
807141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
1-4,41
284,82
39,7,80,73
42,1,19,74
59,875
6666
75,4,337
822,9,3,58
94,9,83,9,59

7. Thống kê vị trí Bình Dương, XSBD 26-12-2025

8
43
7
592
6
3622
1831
8131
5
1040
4
94014
01879
00437
24230
38015
60581
03069
3
70047
59073
2
48280
1
19915
ĐB
268832
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,3,80
14,5,53,3,81
229,2,32
31,1,7,0,24,73
43,0,714
5-1,15
69-6
79,33,47
81,0-8
927,69

8.Thống kê vị trí BD / XSBD 19-12-2025

8
35
7
368
6
4715
3908
8569
5
0912
4
52136
15597
74052
05878
21635
43383
76432
3
98813
06033
2
92163
1
50857
ĐB
520685
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
15,2,3-1
2-1,5,32
35,6,5,2,38,1,3,63
4--4
52,73,1,3,85
68,9,336
789,57
83,56,0,78
9769

9.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 12-12-2025

8
33
7
551
6
7086
1284
1934
5
7743
4
62579
59609
71477
20636
50887
14486
33471
3
18538
89880
2
49575
1
62011
ĐB
416982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0980
115,7,11
2-82
33,4,6,83,43
438,34
5175
6-8,3,86
79,7,1,57,87
86,4,7,6,0,238
9-7,09

10. XSBD 05-12-2025

8
41
7
311
6
2087
1123
4524
5
1300
4
89421
92381
24918
83207
42939
93200
44192
3
89916
59590
2
19816
1
29009
ĐB
073147
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,0,90,0,90
11,8,6,64,1,2,81
23,4,192
3923
41,724
5--5
6-1,16
7-8,0,47
87,118
92,03,09

11. XSBD 28-11-2025

8
01
7
913
6
9422
7298
6299
5
8346
4
78223
39833
32650
13554
69185
66317
03452
3
08643
72254
2
55796
1
07185
ĐB
192476
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0150
13,701
22,32,52
331,2,3,43
46,35,54
50,4,2,48,85
6-4,9,76
7617
85,598
98,9,699

12. XSBD 21-11-2025

8
38
7
885
6
9004
0304
1890
5
8068
4
84319
76821
67312
13727
31868
91792
76945
3
17605
82729
2
93046
1
55506
ĐB
307676
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4,5,690
19,221
21,7,91,92
38-3
45,60,04
5-8,4,05
68,84,0,76
7627
853,6,68
90,21,29

13. XSBD 14-11-2025

8
94
7
386
6
5807
3691
3589
5
2876
4
35044
08234
64708
43322
92690
30128
72381
3
67347
77553
2
30483
1
25629
ĐB
411356
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,890
1-9,81
22,8,922
345,83
44,79,4,34
53,6-5
6-8,7,56
760,47
86,9,1,30,28
94,1,08,29

14. XSBD 07-11-2025

8
56
7
695
6
3769
6485
5127
5
5136
4
81065
49974
68751
24915
64801
72248
83951
3
41631
26552
2
00356
1
93132
ĐB
283071
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
155,0,5,3,71
275,32
36,1,2-3
4874
56,1,1,2,69,8,6,15
69,55,3,56
74,127
8548
9569

15. XSBD 31-10-2025

8
64
7
605
6
5669
5934
6713
5
1122
4
56403
96114
03236
46948
16644
58495
70057
3
32008
48927
2
63001
1
11659
ĐB
553465
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3,8,1-0
13,401
22,722
34,61,03
48,46,3,1,44
57,90,9,65
64,9,536
7-5,27
8-4,08
956,59

16. XSBD 24-10-2025

8
61
7
350
6
5948
1808
7674
5
7411
4
08323
99669
07901
96241
46181
35490
18183
3
91993
11348
2
93148
1
67097
ĐB
744050
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,15,9,50
116,1,0,4,81
23-2
3-2,8,93
48,1,8,874
50,0-5
61,9-6
7497
81,34,0,4,48
90,3,769
Thống kê vị trí Bình Dương: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X