menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 31/03/2026

Thống kê vị trí BD - TK Vị trí Bình Dương - Thống kê vị trí XSBD

03-04 Hôm nay 27-03 20-03 13-03 06-03 27-02 20-02

Thống kê Thống kê vị trí Bình Dương hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-4 3-8

Biên độ 5 ngày:

1-1 3-4 3-6

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-3 0-5 3-3 3-4 3-5 3-5 3-5 4-3 4-6 5-4 5-6 5-8 6-1 6-3 6-5 7-5 7-6 8-7 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-3 0-5 0-6 0-8 0-9 1-0 1-4 2-2 2-3 2-3 2-4 2-4 2-5 2-5 2-9 3-1 3-3 3-4 3-4 3-8 4-0 4-0 4-1 4-3 4-4 4-6 4-6 4-8 4-9 5-0 5-3 5-3 5-3 5-4 5-6 5-9 5-9 6-0 6-1 6-3 6-3 6-4 6-4 6-4 6-5 6-5 8-0 8-1 8-3 8-4 8-4 8-6 9-0 9-1 9-3 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BD cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Dương đã chọn

8
61
7
069
6
6625
7015
3838
5
7294
4
34419
38336
99508
13994
23645
76878
05166
3
56403
08175
2
45341
1
09547
ĐB
368571
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3-0
15,96,4,71
25-2
38,603
45,1,79,94
5-2,1,4,75
61,9,63,66
78,5,147
8-3,0,78
94,46,19

2. Thống kê vị trí SX Bình Dương / XSBD 20-03-2026

8
10
7
192
6
2261
9921
3413
5
9906
4
63875
31172
91104
39363
24369
48458
86557
3
34929
75727
2
08953
1
05813
ĐB
590662
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,410
10,3,36,21
21,9,79,7,62
3-1,6,5,13
4-04
58,7,375
61,3,9,206
75,25,27
8-58
926,29

3.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 13-03-2026

8
43
7
023
6
5727
0289
4780
5
7949
4
29950
78709
92191
32236
84808
92273
18992
3
03126
48990
2
77026
1
63514
ĐB
335488
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,88,5,90
1491
23,7,6,692
364,2,73
43,914
50-5
6-3,2,26
7327
89,0,80,88
91,2,08,4,09

4. Thống kê vị trí Bình Dương, XSBD 06-03-2026

8
31
7
962
6
0394
8272
5797
5
5082
4
14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
3
78760
96129
2
27829
1
34823
ĐB
871999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
123,51
29,9,9,36,7,8,12
31,523
4594
516,4,35
62,5,0-6
72,897
8278
94,7,92,2,2,99

5.Thống kê vị trí BD / XSBD 27-02-2026

8
22
7
083
6
4091
1748
6009
5
5539
4
78751
15974
00848
63010
53556
93790
28082
3
86583
98845
2
66611
1
31813
ĐB
100227
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,90
10,1,39,5,11
22,72,82
398,8,13
48,8,574
51,645
6-56
7427
83,2,34,48
91,00,39

6.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 20-02-2026

8
54
7
191
6
4721
8240
6329
5
6132
4
61286
25105
11642
59070
50084
47078
87770
3
14985
32757
2
28698
1
81904
ĐB
464716
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,44,7,70
169,21
21,93,42
32-3
40,25,8,04
54,70,85
6-8,16
70,8,057
86,4,57,98
91,829

7. Thống kê vị trí Bình Dương, XSBD 13-02-2026

8
88
7
816
6
5148
5602
7767
5
8228
4
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
3
79395
56999
2
37653
1
41551
ĐB
877704
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,4-0
1651
280,92
38,47,53
483,04
53,195
67,81,96
7367
888,4,2,3,68
92,6,5,90,99

8.Thống kê vị trí BD / XSBD 06-02-2026

8
13
7
496
6
6832
5599
7760
5
8853
4
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
3
15409
00818
2
98495
1
59974
ĐB
806337
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,960
13,1,811
2-32
32,8,71,53
4-9,74
536,95
60,5,99,06
78,437
8-3,7,18
96,9,4,59,6,09

9.Thống kê vị trí XSBD / XSBD 30-01-2026

8
53
7
195
6
2559
3450
9865
5
6621
4
92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
3
71503
31848
2
06744
1
70264
ĐB
923320
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,35,8,20
1-2,0,8,71
21,042
3-5,6,4,03
43,2,8,44,64
53,9,09,65
65,3,4-6
71-7
80,148
9559

10. XSBD 23-01-2026

8
23
7
340
6
7858
7412
0053
5
2528
4
42025
96994
28554
54939
37518
90460
22250
3
15974
76669
2
97765
1
81774
ĐB
206511
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,6,50
12,8,111
23,8,512
392,53
409,5,7,74
58,3,4,02,65
60,9,5-6
74,4-7
8-5,2,18
943,69

11. XSBD 16-01-2026

8
55
7
558
6
5474
5006
1331
5
3903
4
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
3
80022
63443
2
88816
1
74917
ĐB
674308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,1,5,8-0
16,73,01
22,7,22,22
310,9,43
49,374
55,85,05
660,6,16
742,17
8-5,08
9349

12. XSBD 09-01-2026

8
96
7
281
6
0743
1027
8104
5
3346
4
45603
60733
46130
99005
25067
91502
00512
3
41929
85621
2
47738
1
43582
ĐB
333280
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,5,23,80
128,21
27,9,10,1,82
33,0,84,0,33
43,604
5-05
679,46
7-2,67
81,2,038
9629

13. XSBD 02-01-2026

8
39
7
542
6
2294
6099
3028
5
2337
4
28859
86203
17141
10882
82898
71038
70775
3
43366
07774
2
46858
1
73673
ĐB
807141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
1-4,41
284,82
39,7,80,73
42,1,19,74
59,875
6666
75,4,337
822,9,3,58
94,9,83,9,59

14. XSBD 26-12-2025

8
43
7
592
6
3622
1831
8131
5
1040
4
94014
01879
00437
24230
38015
60581
03069
3
70047
59073
2
48280
1
19915
ĐB
268832
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,3,80
14,5,53,3,81
229,2,32
31,1,7,0,24,73
43,0,714
5-1,15
69-6
79,33,47
81,0-8
927,69

15. XSBD 19-12-2025

8
35
7
368
6
4715
3908
8569
5
0912
4
52136
15597
74052
05878
21635
43383
76432
3
98813
06033
2
92163
1
50857
ĐB
520685
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
15,2,3-1
2-1,5,32
35,6,5,2,38,1,3,63
4--4
52,73,1,3,85
68,9,336
789,57
83,56,0,78
9769

16. XSBD 12-12-2025

8
33
7
551
6
7086
1284
1934
5
7743
4
62579
59609
71477
20636
50887
14486
33471
3
18538
89880
2
49575
1
62011
ĐB
416982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0980
115,7,11
2-82
33,4,6,83,43
438,34
5175
6-8,3,86
79,7,1,57,87
86,4,7,6,0,238
9-7,09
Thống kê vị trí Bình Dương: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X