menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 29/01/2023
ket qua xo so hom nay

CAU BDI - Cầu Bình Định - Thống kê Cầu XSBDI

02-02 Hôm nay 26-01 19-01 12-01 05-01 29-12 22-12

Thống kê cầu Bình Định hôm nay

Biên độ 6 ngày:

41 51

Biên độ 5 ngày:

61 82 87

Biên độ 4 ngày:

02 02 06 09 23 30 34 40 43 44 44 46 54 58 62 64 68 71 80 84 89 93 99

Biên độ 3 ngày:

00 01 01 04 04 06 10 10 11 14 20 20 21 21 21 21 21 23 24 27 28 28 29 30 30 30 32 34 34 36 38 41 41 41 42 43 43 44 48 49 49 52 53 59 61 63 63 65 67 67 68 69 70 71 76 78 80 80 80 80 80 81 81 81 81 82 84 86 86 87 87 88

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu BDI cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Bình Định đã chọn

8
92
7
285
6
7284
0333
1036
5
2800
4
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
3
12229
27113
2
44133
1
92648
ĐB
097317
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,800
13,741
299,82
33,6,8,33,7,1,33
41,88,54
5485
6-36
7317
85,4,9,20,3,48
928,29

2. Cầu SXBDI / XSBDI 19-01-2023

8
17
7
914
6
2863
2648
5929
5
2526
4
07785
04737
32583
22739
76151
24146
17303
3
21794
86617
2
74110
1
15828
ĐB
346270
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
031,70
17,4,7,051
29,6,8-2
37,96,8,03
48,61,94
5185
632,46
701,3,17
85,34,28
942,39

3.Cầu XSBDI / XSBDI 12-01-2023

8
03
7
886
6
5600
2373
6080
5
5316
4
94219
96845
14145
00359
86045
59259
22509
3
46076
44087
2
98236
1
44753
ĐB
707383
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,0,90,80
16,9-1
2--2
360,7,5,83
45,5,5-4
59,9,34,4,45
6-8,1,7,36
73,687
86,0,7,3-8
9-1,5,5,09

4. Cầu Bình Định, XSBDI 05-01-2023

8
95
7
430
6
6830
7643
4492
5
8182
4
89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
3
62963
23835
2
09472
1
81002
ĐB
714799
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,3,50
1731
239,8,9,7,02
30,0,1,8,54,2,63
43-4
509,8,35
63-6
7217
82,538
95,2,2,999

5.Cầu BDI / XSBDI 29-12-2022

8
88
7
972
6
0722
4314
2210
5
0655
4
25116
22138
93019
90701
75707
93055
30445
3
52193
56949
2
06518
1
48834
ĐB
889134
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,710
14,0,6,9,801
227,22
38,4,493
45,91,3,34
55,55,5,45
6-16
7207
888,3,18
931,49

6.Cầu XSBDI / XSBDI 22-12-2022

8
18
7
180
6
4911
8186
0819
5
9920
4
51865
74975
41508
19594
13826
98130
53954
3
80816
35586
2
00602
1
82164
ĐB
751877
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,28,2,30
18,1,9,611
20,602
30-3
4-9,5,64
546,75
65,48,2,1,86
75,777
80,6,61,08
9419

7. Cầu Bình Định, XSBDI 15-12-2022

8
07
7
805
6
3836
6913
0605
5
4720
4
22480
98546
47262
52058
36046
15745
40836
3
96401
18809
2
27566
1
09580
ĐB
962043
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,5,1,92,8,80
1301
2062
36,61,43
46,6,5,3-4
580,0,45
62,63,4,4,3,66
7-07
80,058
9-09

8.Cầu BDI / XSBDI 08-12-2022

8
43
7
415
6
6363
5800
1311
5
6307
4
87612
22055
67563
00211
44042
22160
86249
3
96091
54986
2
55306
1
95782
ĐB
242193
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,60,60
15,1,2,11,1,91
2-1,4,82
3-4,6,6,93
43,2,9-4
551,55
63,3,08,06
7-07
86,2-8
91,349

9.Cầu XSBDI / XSBDI 01-12-2022

8
69
7
239
6
8889
1266
4364
5
7791
4
96637
05216
15611
24227
34582
42398
60553
3
75671
24438
2
30257
1
42478
ĐB
044031
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
16,19,1,7,31
2782
39,7,8,153
4-64
53,7-5
69,6,46,16
71,83,2,57
89,29,3,78
91,86,3,89

10. XSBDI 24-11-2022

8
68
7
134
6
1318
1899
4528
5
9420
4
30859
63083
27211
73379
13440
63320
56824
3
80639
65062
2
82039
1
60794
ĐB
113652
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,4,20
18,111
28,0,0,46,52
34,9,983
403,2,94
59,2-5
68,2-6
79-7
836,1,28
99,49,5,7,3,39

11. XSBDI 17-11-2022

8
72
7
388
6
0732
4774
4508
5
4130
4
00172
95755
97878
10021
76116
76905
24274
3
76040
97036
2
35432
1
14088
ĐB
246429
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,53,40
1621
21,97,3,7,32
32,0,6,2-3
407,74
555,05
6-1,36
72,4,2,8,4-7
88,88,0,7,88
9-29

12. XSBDI 10-11-2022

8
16
7
358
6
3512
2089
8498
5
2029
4
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
3
56667
51827
2
96030
1
75042
ĐB
341134
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0630
16,2-1
29,71,42
34,0,48,93
49,23,34
5895
671,06
777,6,27
89,35,98
98,5,38,2,49

13. XSBDI 03-11-2022

8
16
7
227
6
4101
0981
1641
5
9713
4
38559
17368
88576
33259
50389
93011
08850
3
63230
36570
2
91966
1
13023
ĐB
485958
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
015,3,70
16,3,10,8,4,11
27,3-2
301,23
41-4
59,9,0,8-5
68,61,7,66
76,027
81,96,58
9-5,5,89

14. XSBDI 27-10-2022

8
33
7
652
6
6162
0196
3381
5
4239
4
78049
32188
18072
70206
14707
87432
22471
3
09352
55219
2
22449
1
96717
ĐB
131735
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7-0
19,78,71
2-5,6,7,3,52
33,9,2,533
49,9-4
52,235
629,06
72,10,17
81,888
963,4,1,49

15. XSBDI 20-10-2022

8
89
7
785
6
3879
9595
5873
5
3216
4
86903
18498
11219
36410
67609
72294
24810
3
80467
89196
2
51487
1
39224
ĐB
028549
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,91,10
16,9,0,0-1
24-2
3-7,03
499,24
5-8,95
671,96
79,36,87
89,5,798
95,8,4,68,7,1,0,49

16. XSBDI 13-10-2022

8
28
7
260
6
0820
4736
1453
5
6721
4
80977
08978
13171
52089
88849
79640
78803
3
98888
16233
2
69258
1
13996
ĐB
016107
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,76,2,40
1-2,71
28,0,1-2
36,35,0,33
49,0-4
53,8-5
603,96
77,8,17,07
89,82,7,8,58
968,49
Cầu Bình Định: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X