menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 21/03/2026

Thống kê vị trí BDI - TK Vị trí Bình Định - Thống kê vị trí XSBDI

26-03 Hôm nay 19-03 12-03 05-03 26-02 19-02 12-02

Thống kê Thống kê vị trí Bình Định hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-4

Biên độ 5 ngày:

3-4 5-9 7-8 9-7 9-8

Biên độ 4 ngày:

0-4 0-4 0-9 1-0 2-8 3-4 4-6 5-4 5-6 7-6 8-4 8-6 8-9 8-9 9-6 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-6 0-7 1-0 1-8 1-8 2-4 2-8 2-8 3-4 3-5 3-5 3-8 4-0 4-2 4-4 4-5 4-6 4-6 4-8 4-8 5-0 5-2 5-4 5-4 5-5 5-5 5-8 5-8 6-4 6-5 6-6 6-7 6-7 6-8 6-8 6-8 6-8 7-2 7-4 7-6 7-7 7-8 8-2 8-4 8-6 8-6 8-6 8-8 9-0 9-6 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BDI cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Định đã chọn

8
84
7
106
6
9956
4639
4075
5
3283
4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
3
20624
89858
2
46101
1
01952
ĐB
841664
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1-0
1-2,01
26,1,452
39,88,53
448,4,2,64
56,3,8,275
640,5,26
75,987
84,3,73,58
9-3,79

2. Thống kê vị trí SX Bình Định / XSBDI 12-03-2026

8
04
7
582
6
4140
7234
9374
5
7415
4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
3
22861
27028
2
27223
1
39264
ĐB
289565
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
044,4,80
15,12,1,61
21,8,382
346,23
40,4,00,3,7,4,64
5-1,65
63,1,4,576
74,6-7
82,028
9--9

3.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 05-03-2026

8
28
7
452
6
5935
9186
8164
5
7745
4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
3
00758
06201
2
85595
1
00306
ĐB
268745
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,67,60
1-01
2852
35,9-3
45,56,84
52,7,83,4,9,45
64,8,08,06
708,57
86,7,42,6,58
9539

4. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 26-02-2026

8
85
7
086
6
1358
9492
6140
5
5302
4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
3
95823
83225
2
17611
1
92353
ĐB
099520
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
024,4,20
16,12,11
21,3,5,09,0,82
399,2,53
40,0-4
58,38,25
6-8,16
7777
85,6,258
92,339

5.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 19-02-2026

8
20
7
425
6
6555
0083
1349
5
9330
4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
3
58076
52000
2
75334
1
83195
ĐB
422139
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,3,2,00
1--1
20,5,2,022
30,7,4,983
49,934
552,5,7,95
6-76
75,8,637
839,78
98,54,4,39

6.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 12-02-2026

8
65
7
789
6
2007
2720
5690
5
5809
4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
3
93992
01265
2
26590
1
13197
ĐB
099144
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,92,9,9,4,90
1331
2092
39,113
40,444
556,5,65
65,5-6
7-0,9,97
89-8
90,7,0,2,0,78,0,39

7. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 05-02-2026

8
46
7
045
6
0347
4932
1844
5
3521
4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
3
20192
45657
2
58692
1
52387
ĐB
155212
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,60
11,22,11
21,83,9,9,12
32-3
46,5,7,4,044
5745
604,7,86
764,9,5,87
86,728
97,2,2-9

8.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 29-01-2026

8
28
7
840
6
7148
0449
6694
5
2713
4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
3
25033
06912
2
59500
1
98094
ĐB
219916
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,04,2,00
13,2,2,68,81
28,01,12
39,31,33
40,8,99,94
5555
6-16
7--7
81,12,4,08
94,44,39

9.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 22-01-2026

8
52
7
198
6
5513
2688
2112
5
0985
4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
3
54636
79667
2
30770
1
31571
ĐB
703970
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,7,70
13,2,971
2-5,12
37,61,6,43
43-4
52,58,5,65
63,5,736
70,1,03,67
88,5,09,88
9819

10. XSBDI 15-01-2026

8
92
7
674
6
0725
6370
7872
5
7091
4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
3
32511
75281
2
71550
1
27772
ĐB
118336
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
037,7,50
119,9,1,81
25,5,79,7,72
3603
4-7,84
502,25
6-36
74,0,2,0,227
84,1-8
92,1,9,199

11. XSBDI 08-01-2026

8
65
7
838
6
5521
4851
7666
5
1206
4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
3
29660
58483
2
64957
1
74700
ĐB
634834
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,07,6,00
1-2,51
21-2
38,7,4,483
4-3,34
51,76,85
65,6,7,06,06
70,73,9,6,7,57
85,338
97-9

12. XSBDI 01-01-2026

8
20
7
444
6
9098
4968
0576
5
3400
4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
3
99342
06896
2
02634
1
78424
ĐB
164598
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,12,00
12,82,01
20,1,41,42
37,483
44,24,0,3,24
5--5
687,96
7637
839,6,1,98
98,6,8-9

13. XSBDI 25-12-2025

8
94
7
596
6
6105
2060
1237
5
5865
4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
3
32373
11456
2
99775
1
04489
ĐB
902555
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
056,40
15,7-1
2--2
379,7,73
4094
56,6,50,6,1,7,55
60,59,5,56
73,3,53,17
88,988
94,6,389

14. XSBDI 18-12-2025

8
41
7
890
6
6267
9239
5343
5
5009
4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
3
62188
94721
2
81142
1
36320
ĐB
220492
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,89,20
184,21
24,6,1,04,92
3943
41,3,224
5-8,85
6726
7967
85,5,80,1,88
90,23,0,79

15. XSBDI 11-12-2025

8
28
7
563
6
8022
3445
3410
5
8918
4
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
3
76660
19615
2
30316
1
49031
ĐB
471455
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,41,60
10,8,5,631
28,222
39,3,16,33
4504
554,1,55
63,6,06,16
7907
8-2,18
9-3,7,09

16. XSBDI 04-12-2025

8
78
7
041
6
2239
1319
0945
5
4541
4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
3
62218
63170
2
69951
1
14110
ĐB
255065
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,7,10
19,4,8,04,4,51
2--2
3963
41,5,1,44,14
58,7,14,65
63,0,5-6
78,8,057
8-7,5,7,18
9-3,19
Thống kê vị trí Bình Định: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X