menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 17/09/2026

Thống kê vị trí BDI - TK Vị trí Bình Định - Thống kê vị trí XSBDI

24-09 Hôm nay 10-09 03-09 27-08 20-08 13-08 06-08

Thống kê Thống kê vị trí Bình Định hôm nay

Biên độ 6 ngày:

5-5 8-5

Biên độ 5 ngày:

1-0 1-4 4-0 4-2 4-4 4-6

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-5 0-5 0-5 0-8 2-0 2-4 2-4 2-4 2-6 2-7 3-3 3-7 4-4 4-5 4-5 5-0 5-1 5-5 5-7 6-4 8-8 9-2 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-1 0-2 0-2 0-3 0-4 0-6 0-6 0-8 1-0 1-0 1-7 1-9 2-4 2-4 2-4 2-4 2-5 2-9 3-1 3-3 3-4 4-0 4-0 4-1 4-1 4-1 4-5 5-0 5-0 5-0 5-1 5-3 5-3 5-4 5-5 5-6 6-0 6-8 7-0 7-0 7-0 7-2 7-2 7-4 7-4 7-5 7-7 7-8 7-8 7-8 7-9 8-0 8-0 8-1 8-2 8-3 8-4 8-5 8-7 8-8 8-9 9-0 9-0 9-1

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BDI cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Định đã chọn

8
77
7
002
6
5681
0002
5700
5
6242
4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
3
38445
39349
2
52001
1
70432
ĐB
132406
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,0,4,1,60,90
128,01
2-0,0,4,1,32
3283
42,5,904
57,88,45
6-06
777,57
81,5,358
9049

2. Thống kê vị trí SX Bình Định / XSBDI 03-09-2026

8
18
7
275
6
5816
7414
6273
5
5568
4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
3
65541
86244
2
93977
1
40345
ĐB
002328
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
18,6,4,941
2872
367,43
40,3,1,4,51,44
57,67,45
681,3,56
75,3,2,75,77
8-1,6,28
9-19

3.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 27-08-2026

8
14
7
313
6
7693
7201
5509
5
9829
4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
3
58345
91748
2
53359
1
55107
ĐB
360164
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,7-0
14,301
29-2
34,51,9,93
46,5,81,3,64
57,96,3,45
65,9,446
7-5,07
8-48
93,30,2,6,59

4. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 20-08-2026

8
69
7
793
6
6715
7742
6604
5
0854
4
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
3
07498
21798
2
04650
1
54980
ĐB
607848
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
041,5,80
15,0-1
29,442
359,83
42,80,5,24
54,7,01,3,65
69,5-6
7-57
83,09,9,48
93,8,86,29

5.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 13-08-2026

8
36
7
034
6
9927
6332
6223
5
2797
4
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
3
09586
13916
2
40556
1
23204
ĐB
120731
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,490
168,31
27,33,4,72
36,4,2,123
423,04
567,05
6-3,8,1,56
75,8,22,97
81,678
97,0-9

6.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 06-08-2026

8
65
7
124
6
0686
9913
3013
5
6988
4
47143
14157
64631
85139
00101
09638
43518
3
37816
34381
2
75143
1
79552
ĐB
577821
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
13,3,8,63,0,8,21
24,152
31,9,81,1,4,43
43,324
57,265
658,16
7-57
86,8,18,3,18
9-39

7. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 30-07-2026

8
19
7
447
6
1516
3042
4985
5
5228
4
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
3
56040
98935
2
51786
1
36519
ĐB
803410
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,10
19,6,9,07,21
28,14,7,42
34,593
47,2,2,034
558,5,35
6-1,86
72,147
85,628
931,19

8.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 23-07-2026

8
48
7
846
6
9236
8384
9031
5
1571
4
89176
18205
47536
52340
69934
24202
30837
3
16650
50595
2
00346
1
58993
ĐB
009270
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,24,5,70
1-3,71
2-02
36,1,6,4,793
48,6,0,68,34
500,95
6-4,3,7,3,46
71,6,037
8448
95,3-9

9.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 16-07-2026

8
34
7
361
6
3790
3751
6381
5
5182
4
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
3
98559
04854
2
54531
1
09083
ĐB
715419
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
196,5,8,5,31
228,22
34,183
463,6,54
51,1,9,4-5
61,7,446
776,77
81,2,9,3-8
908,5,19

10. XSBDI 09-07-2026

8
33
7
000
6
8236
2484
5511
5
9946
4
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
3
81694
23450
2
40990
1
01997
ĐB
497086
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,4,60,9,5,90
111,81
2-32
33,6,2,83,03
468,0,94
50-5
6-3,4,0,86
7-97
84,1,638
90,4,0,7-9

11. XSBDI 02-07-2026

8
78
7
412
6
5385
8150
8926
5
3837
4
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
3
29187
69886
2
20314
1
23293
ĐB
709529
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
12,4-1
26,3,6,91,82
372,93
4-14
508,6,6,65
65,8,5,52,2,86
783,87
85,2,7,67,68
9329

12. XSBDI 25-06-2026

8
75
7
131
6
8809
0613
9142
5
5857
4
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
3
26787
31400
2
18468
1
73622
ĐB
579093
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,000
13,93,7,41
224,8,22
31,91,9,93
42,1-4
5775
68-6
75,15,9,87
82,768
93,7,30,1,39

13. XSBDI 18-06-2026

8
96
7
846
6
5137
6760
8077
5
3076
4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
3
01103
01595
2
19769
1
55932
ĐB
191402
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,26,40
1--1
2-3,02
37,7,8,27,03
46,0,8-4
5-9,95
60,99,4,7,06
77,6,33,7,37
8-3,48
96,5,569

14. XSBDI 11-06-2026

8
59
7
089
6
5450
5156
5680
5
0361
4
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
3
47466
01602
2
01199
1
01062
ĐB
752515
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
025,8,10
10,56,41
2-0,62
3-83
45,184
59,0,64,15
61,8,6,25,66
7--7
89,0,4,8,36,88
995,8,99

15. XSBDI 04-06-2026

8
16
7
521
6
8143
6995
9379
5
2354
4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
3
45266
21075
2
35092
1
49108
ĐB
785898
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8-0
162,0,71
21,47,92
3-4,43
43,35,24
549,75
661,7,66
79,2,1,6,7,577
8-0,98
95,2,879

16. XSBDI 28-05-2026

8
05
7
942
6
4098
1279
4749
5
1503
4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
3
97896
97947
2
95206
1
61919
ĐB
732585
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3,9,6-0
1991
224,5,22
330,33
42,9,4,744
520,85
6-9,06
7947
8598
98,1,9,67,4,0,9,19
Thống kê vị trí Bình Định: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X