menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 12/01/2026

Thống kê vị trí BDI - TK Vị trí Bình Định - Thống kê vị trí XSBDI

15-01 Hôm nay 08-01 01-01 25-12 18-12 11-12 04-12

Thống kê Thống kê vị trí Bình Định hôm nay

Biên độ 7 ngày:

5-7

Biên độ 5 ngày:

4-7 7-7 8-3

Biên độ 4 ngày:

0-5 6-4 6-8 7-5 8-7 8-9

Biên độ 3 ngày:

1-0 1-4 1-6 1-7 1-7 1-9 2-3 3-3 3-9 4-5 6-4 6-4 7-4 7-4 7-5 7-5 8-1 8-5 9-3 9-4 9-4 9-8 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BDI cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Định đã chọn

8
65
7
838
6
5521
4851
7666
5
1206
4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
3
29660
58483
2
64957
1
74700
ĐB
634834
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,07,6,00
1-2,51
21-2
38,7,4,483
4-3,34
51,76,85
65,6,7,06,06
70,73,9,6,7,57
85,338
97-9

2. Thống kê vị trí SX Bình Định / XSBDI 01-01-2026

8
20
7
444
6
9098
4968
0576
5
3400
4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
3
99342
06896
2
02634
1
78424
ĐB
164598
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,12,00
12,82,01
20,1,41,42
37,483
44,24,0,3,24
5--5
687,96
7637
839,6,1,98
98,6,8-9

3.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 25-12-2025

8
94
7
596
6
6105
2060
1237
5
5865
4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
3
32373
11456
2
99775
1
04489
ĐB
902555
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
056,40
15,7-1
2--2
379,7,73
4094
56,6,50,6,1,7,55
60,59,5,56
73,3,53,17
88,988
94,6,389

4. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 18-12-2025

8
41
7
890
6
6267
9239
5343
5
5009
4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
3
62188
94721
2
81142
1
36320
ĐB
220492
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,89,20
184,21
24,6,1,04,92
3943
41,3,224
5-8,85
6726
7967
85,5,80,1,88
90,23,0,79

5.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 11-12-2025

8
28
7
563
6
8022
3445
3410
5
8918
4
28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
3
76660
19615
2
30316
1
49031
ĐB
471455
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,41,60
10,8,5,631
28,222
39,3,16,33
4504
554,1,55
63,6,06,16
7907
8-2,18
9-3,7,09

6.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 04-12-2025

8
78
7
041
6
2239
1319
0945
5
4541
4
41058
42644
71663
16760
00157
85214
96278
3
62218
63170
2
69951
1
14110
ĐB
255065
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,7,10
19,4,8,04,4,51
2--2
3963
41,5,1,44,14
58,7,14,65
63,0,5-6
78,8,057
8-7,5,7,18
9-3,19

7. Thống kê vị trí Bình Định, XSBDI 27-11-2025

8
79
7
957
6
4015
8634
5220
5
4918
4
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
3
33824
69412
2
86815
1
32224
ĐB
069617
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
052,30
15,8,2,5,7-1
20,8,4,412
34,063
4-3,7,8,2,24
571,8,0,15
63-6
79,45,17
85,41,28
9-79

8.Thống kê vị trí BDI / XSBDI 20-11-2025

8
72
7
608
6
3340
7307
9790
5
0537
4
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
3
67488
08570
2
81962
1
57261
ĐB
510623
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,74,9,8,70
1461
29,37,3,62
37,223
40,41,44
5--5
66,7,2,166
72,00,3,67
80,80,88
9029

9.Thống kê vị trí XSBDI / XSBDI 13-11-2025

8
07
7
365
6
7424
6007
4969
5
0243
4
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
3
85847
93586
2
46547
1
93593
ĐB
656619
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,730
19,9-1
2452
304,93
43,7,7,724
5265
65,9,69,6,86
780,0,4,4,47
8678
96,36,1,19

10. XSBDI 06-11-2025

8
58
7
818
6
0185
6597
1162
5
4253
4
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
3
85027
34140
2
51721
1
50886
ĐB
187487
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
18,1,21,21
28,4,8,6,7,16,12
3-53
4024
58,3,885
622,86
7-9,2,87
85,6,75,1,2,5,28
97-9

11. XSBDI 30-10-2025

8
26
7
994
6
6016
6595
9129
5
2752
4
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
3
64382
59029
2
23310
1
69895
ĐB
737859
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,10
16,0,091
26,9,7,95,82
3793
4-9,74
52,99,95
6-2,16
742,37
82-8
94,5,3,1,52,0,2,59

12. XSBDI 23-10-2025

8
97
7
183
6
6916
7369
0714
5
0311
4
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
3
96312
30904
2
92584
1
60190
ĐB
314630
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,49,30
16,4,1,4,21,31
2712
31,4,083
46,91,3,1,0,84
5-05
691,46
7-9,27
83,4-8
97,06,49

13. XSBDI 16-10-2025

8
97
7
565
6
7510
8582
6019
5
2891
4
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
3
24540
95244
2
96559
1
25932
ĐB
894041
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,40
10,9,99,3,41
2-8,32
31,263
40,4,15,44
55,8,4,96,55
65,3-6
7-97
8258
97,11,0,1,59

14. XSBDI 09-10-2025

8
96
7
824
6
4916
0329
3842
5
0902
4
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
3
67688
46319
2
11950
1
37217
ĐB
826578
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,58,6,50
16,9,7-1
24,9,94,02
3703
4224
5005
609,16
783,17
80,89,8,78
96,82,2,19

15. XSBDI 02-10-2025

8
05
7
494
6
4554
2513
1124
5
4829
4
19016
73948
81200
88366
17420
05399
97451
3
62165
04350
2
49765
1
93930
ĐB
562990
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,00,2,5,3,90
13,651
24,9,0-2
3013
489,5,24
54,1,00,6,65
66,5,51,66
7--7
8-48
94,9,02,99

16. XSBDI 25-09-2025

8
88
7
369
6
2446
5272
3719
5
2496
4
18066
86512
42635
63550
20098
41231
01397
3
86244
30539
2
02134
1
71936
ĐB
091434
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
19,231
2-7,12
35,1,9,4,6,4-3
46,44,3,34
5035
69,64,9,6,36
7297
888,98
96,8,76,1,39
Thống kê vị trí Bình Định: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X