menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 09/02/2023
ket qua xo so hom nay

CAU BL - Cầu Bạc Liêu - Thống kê Cầu XSBL

14-02 Hôm nay 07-02 31-01 24-01 17-01 10-01 03-01

Thống kê cầu Bạc Liêu hôm nay

Biên độ 7 ngày:

15 17 89

Biên độ 6 ngày:

12 18 57

Biên độ 5 ngày:

13 21 29 77

Biên độ 4 ngày:

09 17 18 37 41 43 51 53 61 62 62 67 69 71 72 77 78 82 83 85 85 88 98

Biên độ 3 ngày:

03 11 11 14 14 17 17 17 18 18 19 19 22 23 23 28 29 31 31 34 37 38 38 41 41 42 42 42 43 43 43 43 43 43 43 44 47 47 47 47 49 49 49 49 49 52 52 53 53 53 54 54 57 59 59 59 61 64 67 67 71 73 73 74 74 76 77

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu BL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Bạc Liêu đã chọn

8
58
7
745
6
8203
7848
2163
5
4256
4
94187
14868
11713
45852
25579
46435
71369
3
96435
74723
2
01761
1
76914
ĐB
479238
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
13,461
2352
35,5,80,6,1,23
45,814
58,6,24,3,35
63,8,9,156
7987
875,4,6,38
9-7,69

2. Cầu SXBL / XSBL 31-01-2023

8
79
7
762
6
0772
0671
0899
5
5478
4
00024
61818
50809
51295
15641
31896
17420
3
92687
40556
2
46410
1
87280
ĐB
003053
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
092,1,80
18,07,41
24,06,72
3-53
4124
56,395
629,56
79,2,1,887
87,07,18
99,5,67,9,09

3.Cầu XSBL / XSBL 24-01-2023

8
71
7
977
6
1769
1374
4077
5
6487
4
91661
13194
48498
35138
27037
64713
42772
3
97224
97921
2
40848
1
42081
ĐB
368280
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
137,6,2,81
24,172
38,713
487,9,24
5--5
69,1-6
71,7,4,7,27,7,8,37
87,1,09,3,48
94,869

4. Cầu Bạc Liêu, XSBL 17-01-2023

8
97
7
479
6
1348
4390
9999
5
8976
4
60367
10096
52374
59835
06330
45777
34537
3
89076
61180
2
59798
1
85446
ĐB
364533
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,3,80
1--1
2--2
35,0,7,333
48,674
5-35
677,9,7,46
79,6,4,7,69,6,7,37
804,98
97,0,9,6,87,99

5.Cầu BL / XSBL 10-01-2023

8
07
7
215
6
7434
0142
1830
5
6478
4
32600
94798
01886
81402
18490
59247
02387
3
50121
66796
2
76707
1
27884
ĐB
978673
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,2,73,0,90
1521
214,02
34,073
42,73,84
5-15
6-8,96
78,30,4,8,07
86,7,47,98
98,0,6-9

6.Cầu XSBL / XSBL 03-01-2023

8
41
7
180
6
2482
3860
2674
5
9985
4
20214
43073
89851
58910
32376
11950
02388
3
28564
93789
2
49082
1
37749
ĐB
558222
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,6,1,50
14,04,51
228,8,22
3-73
41,97,1,64
51,085
60,476
74,3,6-7
80,2,5,8,9,288
9-8,49

7. Cầu Bạc Liêu, XSBL 27-12-2022

8
42
7
755
6
8632
9975
8472
5
9205
4
68231
42531
28767
72661
27868
82769
50527
3
05002
59996
2
53255
1
69377
ĐB
114282
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2-0
1-3,3,61
274,3,7,0,82
32,1,1-3
42-4
55,55,7,0,55
67,1,8,996
75,2,76,2,77
8268
9669

8.Cầu BL / XSBL 20-12-2022

8
85
7
105
6
7494
3702
8263
5
7050
4
95783
88028
29213
18210
32449
68618
87734
3
03875
28125
2
01840
1
72529
ĐB
318292
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,25,1,40
13,0,8-1
28,5,90,92
346,8,13
49,09,34
508,0,7,25
63-6
75-7
85,32,18
94,24,29

9.Cầu XSBL / XSBL 13-12-2022

8
25
7
294
6
9292
3063
2961
5
2019
4
73104
70024
20261
99776
60497
57562
25221
3
20216
15576
2
76447
1
98096
ĐB
777143
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
19,66,6,21
25,4,19,62
3-6,43
47,39,0,24
5-25
63,1,1,27,1,7,96
76,69,47
8--8
94,2,7,619

10. XSBL 06-12-2022

8
51
7
082
6
9547
6119
7710
5
7284
4
17373
74303
41323
89181
96507
85781
83955
3
70830
47149
2
56379
1
52057
ĐB
409535
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,71,30
19,05,8,81
2382
30,57,0,23
47,984
51,5,75,35
6--6
73,94,0,57
82,4,1,1-8
9-1,4,79

11. XSBL 29-11-2022

8
52
7
770
6
6158
9130
3312
5
5629
4
06980
02342
35383
38256
81674
08224
26836
3
52163
53996
2
31230
1
17489
ĐB
730692
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,3,8,30
12-1
29,45,1,4,92
30,6,08,63
427,24
52,8,6-5
635,3,96
70,4-7
80,3,958
96,22,89

12. XSBL 22-11-2022

8
93
7
579
6
0352
8028
0656
5
5374
4
27445
91222
90065
07030
34266
19364
50884
3
36125
17324
2
70323
1
81932
ĐB
687609
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0930
1--1
28,2,5,4,35,2,32
30,29,23
457,6,8,24
52,64,6,25
65,6,45,66
79,4-7
8428
937,09

13. XSBL 15-11-2022

8
48
7
637
6
4600
9780
6103
5
7443
4
31507
72485
35188
61395
88764
60019
49619
3
09653
51804
2
34856
1
13862
ĐB
465755
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,7,40,80
19,9-1
2-62
370,4,53
48,36,04
53,6,58,9,55
64,256
7-3,07
80,5,84,88
951,19

14. XSBL 08-11-2022

8
26
7
493
6
5311
8276
4525
5
2453
4
85863
13193
96503
76447
36801
13084
17633
3
56150
38837
2
65808
1
45956
ĐB
406521
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,850
111,0,21
26,5,1-2
33,79,5,6,9,0,33
4784
53,0,625
632,7,56
764,37
8408
93,3-9

15. XSBL 01-11-2022

8
75
7
815
6
0148
2536
5915
5
9531
4
72338
04183
98045
35598
13976
93104
35118
3
46652
42457
2
90991
1
96310
ĐB
856665
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0410
15,5,8,03,91
2-52
36,1,883
48,504
52,77,1,1,4,65
653,76
75,657
834,3,9,18
98,1-9

16. XSBL 25-10-2022

8
13
7
656
6
8335
7111
8768
5
5321
4
64655
94138
48627
63343
86737
74883
49036
3
53554
62160
2
77406
1
71306
ĐB
838677
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,660
13,11,21
21,7-2
35,8,7,61,4,83
4354
56,5,43,55
68,05,3,0,06
772,3,77
836,38
9--9
Cầu Bạc Liêu: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X