menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 13/01/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Nam ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí BL - TK Vị trí Bạc Liêu - Thống kê vị trí XSBL

20-01 Hôm nay 06-01 30-12 23-12 16-12 09-12 02-12

Thống kê Thống kê vị trí Bạc Liêu hôm nay

Biên độ 7 ngày:

0-5

Biên độ 5 ngày:

5-5 5-7 6-5 7-4 9-1

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-2 0-4 1-0 1-5 1-8 1-9 3-9 5-0 5-0 5-4 5-9 5-9 7-5 7-8 7-9 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-1 1-0 1-1 1-1 1-3 1-4 1-5 1-5 1-6 1-8 2-1 2-1 2-2 2-7 2-8 2-9 3-0 3-1 3-7 4-1 4-8 4-8 4-9 5-1 5-1 5-3 5-4 5-9 6-3 7-0 7-7 7-8 8-0 8-4 8-4 8-4 9-1 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bạc Liêu đã chọn

8
53
7
271
6
5814
9208
0901
5
2372
4
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
3
24417
60170
2
83599
1
70180
ĐB
417304
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,47,80
14,5,77,0,4,71
2-7,82
3853
411,04
536,15
6596
71,2,1,017
82,00,38
96,999

2. Thống kê vị trí SX Bạc Liêu / XSBL 30-12-2025

8
30
7
889
6
6695
1433
7579
5
8801
4
16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
3
95689
46115
2
27383
1
38337
ĐB
292496
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0130
150,51
28-2
30,3,73,83
48-4
59,19,15
66,76,7,96
79,66,37
89,9,32,48
95,68,7,5,89

3.Thống kê vị trí XSBL / XSBL 23-12-2025

8
65
7
477
6
5887
2570
1946
5
0811
4
33465
77877
28043
14601
17950
63018
48267
3
53620
56516
2
54077
1
44034
ĐB
716812
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
017,5,20
11,8,6,21,01
2012
3443
46,334
506,65
65,5,74,16
77,0,7,77,8,7,6,77
8718
9--9

4. Thống kê vị trí Bạc Liêu, XSBL 16-12-2025

8
63
7
562
6
5557
3141
5796
5
7410
4
51608
54189
23928
88705
18216
07876
68640
3
16339
93945
2
91855
1
99757
ĐB
824535
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,51,40
10,641
2862
39,563
41,0,5-4
57,5,70,4,5,35
63,29,1,76
765,57
890,28
968,39

5.Thống kê vị trí BL / XSBL 09-12-2025

8
55
7
183
6
5367
6560
7334
5
0162
4
31514
35197
53993
66991
32670
30701
81357
3
32723
36163
2
50302
1
02302
ĐB
086267
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2,26,70
149,01
236,0,02
348,9,2,63
4-3,14
55,755
67,0,2,3,7-6
706,9,5,67
83-8
97,3,1-9

6.Thống kê vị trí XSBL / XSBL 02-12-2025

8
40
7
366
6
5165
3629
3999
5
0273
4
79941
03846
13069
61572
36903
12453
35331
3
61207
85738
2
67344
1
67554
ĐB
501721
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,740
1-4,3,21
29,172
31,87,0,53
40,1,6,44,54
53,465
66,5,96,46
73,207
8-38
992,9,69

7. Thống kê vị trí Bạc Liêu, XSBL 25-11-2025

8
80
7
407
6
3345
0240
2169
5
9598
4
78348
87227
95755
96345
86739
37091
67561
3
56303
09000
2
00029
1
75783
ĐB
525400
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,3,0,08,4,0,00
1-9,61
27,9-2
390,83
45,0,8,5-4
554,5,45
69,1-6
7-0,27
80,39,48
98,16,3,29

8.Thống kê vị trí BL / XSBL 18-11-2025

8
01
7
035
6
4741
2548
2086
5
0069
4
14562
64416
16143
58040
95803
32716
14944
3
06233
17823
2
47316
1
25146
ĐB
866098
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,340
16,6,60,41
2362
35,34,0,3,23
41,8,3,0,4,644
5-35
69,28,1,1,1,46
7--7
864,98
9869

9.Thống kê vị trí XSBL / XSBL 11-11-2025

8
85
7
471
6
2540
8935
2115
5
4024
4
72126
72471
61695
77782
89002
61907
62019
3
91304
37374
2
78466
1
02145
ĐB
330256
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,440
15,97,71
24,68,02
35-3
40,52,0,74
568,3,1,9,45
662,6,56
71,1,407
85,2-8
9519

10. XSBL 04-11-2025

8
28
7
883
6
5440
0482
6530
5
1716
4
46610
06119
09050
82145
20169
95420
50979
3
49265
15604
2
27203
1
11734
ĐB
980288
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,34,3,1,5,20
16,0,9-1
28,082
30,48,03
40,50,34
504,65
69,516
79-7
83,2,82,88
9-1,6,79

11. XSBL 28-10-2025

8
90
7
030
6
4597
7014
6174
5
5655
4
09228
11945
18406
04981
16374
93179
24482
3
01145
72606
2
09136
1
13964
ĐB
314521
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,69,30
148,21
28,182
30,6-3
45,51,7,7,64
555,4,45
640,0,36
74,4,997
81,228
90,779

12. XSBL 21-10-2025

8
25
7
338
6
0892
9952
5120
5
7698
4
54408
74405
79895
91527
43705
02983
13127
3
10288
64960
2
25097
1
67705
ĐB
975779
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,5,52,60
1--1
25,0,7,79,52
3883
4--4
522,0,9,0,05
60-6
792,2,97
83,83,9,0,88
92,8,5,779

13. XSBL 14-10-2025

8
29
7
514
6
8448
9525
6903
5
7042
4
38119
37379
65485
54214
88859
31064
29649
3
28726
35937
2
87015
1
94199
ĐB
982497
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
14,9,4,5-1
29,5,642
3703
48,2,91,1,64
592,8,15
6426
793,97
8548
99,72,1,7,5,4,99

14. XSBL 07-10-2025

8
18
7
440
6
2400
6483
8307
5
5683
4
48036
36321
14836
99295
39293
27923
00945
3
11623
80046
2
32223
1
63437
ĐB
764660
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,74,0,60
1821
21,3,3,3-2
36,6,78,8,9,2,2,23
40,5,6-4
5-9,45
603,3,46
7-0,37
83,318
95,3-9

15. XSBL 30-09-2025

8
70
7
637
6
3037
5275
6674
5
3958
4
43281
26145
03392
95438
62564
81916
88086
3
28864
62094
2
15958
1
28529
ĐB
506883
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
1681
2992
37,7,883
457,6,6,94
58,87,45
64,41,86
70,5,43,37
81,6,35,3,58
92,429
Thống kê vị trí Bạc Liêu: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X