menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 02/07/2022
ket qua xo so hom nay

CAU BTH - Cầu Bình Thuận - Thống kê Cầu XSBTH

07-07 Hôm nay 30-06 23-06 16-06 09-06 02-06 26-05

Thống kê cầu Bình Thuận hôm nay

Biên độ 5 ngày:

63 68 70

Biên độ 4 ngày:

06 07 16 18 27 33 35 54 56 64 65 67 68 68 73 77 77 78 88

Biên độ 3 ngày:

06 07 07 12 13 21 23 25 26 27 28 28 32 36 38 38 52 57 60 61 62 62 63 63 63 66 68 68 68 68 68 70 70 70 72 73 73 73 76 76 76 78 78 78 82 82 82 82 83 84 84 84 84 87 89 92 93 94 97 98

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu BTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Bình Thuận đã chọn

8
16
7
137
6
8260
1597
8596
5
7670
4
16278
39923
68808
88047
38345
56909
86217
3
28751
25842
2
02878
1
93086
ĐB
373430
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,96,7,30
16,751
2342
37,023
47,5,2-4
5145
601,9,86
70,8,83,9,4,17
867,0,78
97,609

2. Cầu SXBTH / XSBTH 23-06-2022

8
44
7
217
6
9009
1167
1353
5
3653
4
56701
91969
29244
65243
31318
92306
83215
3
21663
04760
2
18672
1
40726
ĐB
029023
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,660
17,8,501
26,372
3-5,5,4,6,23
44,4,34,44
53,315
67,9,3,00,26
721,67
8-18
9-0,69

3.Cầu XSBTH / XSBTH 16-06-2022

8
53
7
006
6
6577
5722
6768
5
3605
4
61727
30904
12390
95528
52855
10584
43790
3
18720
35229
2
85405
1
69953
ĐB
506090
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,5,4,59,9,2,90
1--1
22,7,8,0,922
3-5,53
4-0,84
53,5,30,5,05
6806
777,27
846,28
90,0,029

4. Cầu Bình Thuận, XSBTH 09-06-2022

8
22
7
598
6
5526
9314
3544
5
0800
4
65493
21522
76764
30271
73391
55846
82570
3
85797
08435
2
23907
1
71929
ĐB
284521
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,70,70
147,9,21
22,6,2,9,12,22
3593
44,61,4,64
5-35
642,46
71,09,07
8-98
98,3,1,729

5.Cầu BTH / XSBTH 02-06-2022

8
77
7
170
6
6518
9177
2071
5
9808
4
07510
28538
01931
24792
44547
77976
61944
3
36529
50913
2
16450
1
60824
ĐB
672006
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,67,1,50
18,0,37,31
29,492
38,113
47,44,24
50-5
6-7,06
77,0,7,1,67,7,47
8-1,0,38
9229

6.Cầu XSBTH / XSBTH 26-05-2022

8
50
7
370
6
3496
4376
0980
5
3606
4
24944
88944
25409
30133
69092
34391
64026
3
68356
71983
2
55803
1
64309
ĐB
295902
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,3,9,25,7,80
1-91
269,02
333,8,03
44,44,44
50,6-5
6-9,7,0,2,56
70,6-7
80,3-8
96,2,10,09

7. Cầu Bình Thuận, XSBTH 19-05-2022

8
05
7
069
6
1438
4205
9800
5
7267
4
74510
79909
36058
42941
09702
95023
15188
3
15382
22515
2
75438
1
34235
ĐB
202181
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,0,9,20,10
10,54,81
230,82
38,8,523
41-4
580,0,1,35
69,7-6
7-67
88,2,13,5,8,38
9-6,09

8.Cầu BTH / XSBTH 12-05-2022

8
05
7
753
6
9030
0392
7161
5
0217
4
98347
72061
65049
56848
19194
15817
62464
3
30891
27910
2
88864
1
91624
ĐB
923900
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,03,1,00
17,7,06,6,91
2492
3053
47,9,89,6,6,24
5305
61,1,4,4-6
7-1,4,17
8-48
92,4,149

9.Cầu XSBTH / XSBTH 05-05-2022

8
40
7
518
6
2419
2546
0688
5
9118
4
81292
98850
02014
51458
39029
51697
94793
3
64431
63267
2
69037
1
51816
ĐB
335995
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,50
18,9,8,4,631
2992
31,793
40,614
50,895
674,16
7-9,6,37
881,8,1,58
92,7,3,51,29

10. XSBTH 28-04-2022

8
19
7
860
6
4435
1115
2422
5
3180
4
60844
87786
10952
01783
28380
34200
17953
3
76106
90569
2
30262
1
71016
ĐB
063241
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,66,8,8,00
19,5,641
222,5,62
358,53
44,144
52,33,15
60,9,28,0,16
7--7
80,6,3,0-8
9-1,69

11. XSBTH 21-04-2022

8
58
7
840
6
5700
1733
5109
5
4038
4
13654
38953
85564
22244
37615
89502
30193
3
43364
41052
2
37032
1
85339
ĐB
192485
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,24,00
15-1
2-0,5,32
33,8,2,93,5,93
40,45,6,4,64
58,4,3,21,85
64,4-6
7--7
855,38
930,39

12. XSBTH 14-04-2022

8
56
7
849
6
9972
4180
9775
5
3500
4
44981
80391
32057
05524
72277
80438
48102
3
41600
43236
2
16714
1
82001
ĐB
614226
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,2,0,18,0,00
148,9,01
24,67,02
38,6-3
492,14
56,775
6-5,3,26
72,5,75,77
80,138
9149

13. XSBTH 07-04-2022

8
22
7
584
6
4242
4123
5798
5
1964
4
34947
98154
02317
34479
57935
64153
96750
3
74113
60652
2
95188
1
79333
ĐB
690734
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
17,3-1
22,32,4,52
35,3,42,5,1,33
42,78,6,5,34
54,3,0,235
64-6
794,17
84,89,88
9879

14. XSBTH 31-03-2022

8
24
7
927
6
3501
1160
7245
5
5663
4
68720
68180
37025
62321
72377
15637
00986
3
67015
91040
2
60745
1
77149
ĐB
388031
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
016,2,8,40
150,2,31
24,7,0,5,1-2
37,163
45,0,5,924
5-4,2,1,45
60,386
772,7,37
80,6-8
9-49

15. XSBTH 24-03-2022

8
64
7
411
6
6633
2325
9317
5
3129
4
51789
54793
29847
87930
01348
57566
53261
3
05601
75173
2
82787
1
20663
ĐB
240793
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0130
11,71,6,01
25,9-2
33,03,9,7,6,93
47,864
5-25
64,6,1,366
731,4,87
89,748
93,32,89

16. XSBTH 17-03-2022

8
25
7
910
6
0826
4922
6939
5
8987
4
13753
38899
33984
20524
11372
78053
70508
3
21804
34607
2
19730
1
59906
ĐB
897515
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,4,7,61,30
10,5-1
25,6,2,42,72
39,05,53
4-8,2,04
53,32,15
6-2,06
728,07
87,408
993,99
Cầu Bình Thuận: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X