menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 15/01/2026

Thống kê vị trí BTH - TK Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

22-01 Hôm nay 08-01 01-01 25-12 18-12 11-12 04-12

Thống kê Thống kê vị trí Bình Thuận hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-1 6-5

Biên độ 5 ngày:

1-1 1-6 2-0 2-1 2-6 2-8 2-8 6-0 7-0 8-3 8-6 8-6

Biên độ 4 ngày:

0-9 1-1 1-3 2-0 2-9 3-1 3-2 4-3 6-3 8-0 8-2 8-5

Biên độ 3 ngày:

0-3 1-0 1-1 1-7 1-8 1-8 2-2 2-2 2-3 2-4 2-4 2-5 2-7 2-8 2-8 2-8 2-9 3-0 3-0 3-1 3-4 3-5 3-5 3-8 4-0 4-1 4-3 4-8 4-9 5-9 6-1 6-2 6-3 7-0 7-1 7-1 7-2 7-2 7-2 7-3 7-3 7-5 7-5 7-8 8-3 8-7 8-7 8-8 8-8 8-9 9-2 9-4 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Thuận đã chọn

8
28
7
428
6
0898
3027
2206
5
4393
4
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
3
87302
30472
2
98462
1
57089
ĐB
232805
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,5-0
19,8-1
28,8,70,7,62
3-9,73
4444
555,05
69,206
73,227
892,2,9,9,18
98,3,86,1,89

2. Thống kê vị trí SX Bình Thuận / XSBTH 01-01-2026

8
74
7
099
6
7406
9968
1974
5
9196
4
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
3
36369
25743
2
30782
1
49121
ĐB
796621
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,5-0
172,2,21
23,1,1,182
3-5,2,43
437,74
5305
68,90,96
74,41,97
89,268
99,6,79,8,69

3.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 25-12-2025

8
26
7
832
6
6088
8504
3787
5
7425
4
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
3
11626
78657
2
85232
1
59222
ĐB
195579
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,4-0
1--1
26,5,6,23,3,22
32,9,4,3,233
4-0,0,3,54
54,72,65
652,9,26
798,57
88,788
963,79

4. Thống kê vị trí Bình Thuận, XSBTH 18-12-2025

8
03
7
672
6
5309
3853
9025
5
0714
4
37746
86930
66865
59606
36901
35435
04129
3
77623
50701
2
44034
1
73901
ĐB
770983
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,6,1,1,130
140,0,01
25,9,372
30,5,40,5,2,83
461,34
532,6,35
654,06
72-7
83-8
9-0,29

5.Thống kê vị trí BTH / XSBTH 11-12-2025

8
38
7
353
6
6429
7707
4496
5
2390
4
65447
34604
55049
54086
53455
54031
09739
3
41460
22259
2
41708
1
34334
ĐB
733927
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,89,60
1-31
29,7-2
38,1,9,453
47,90,34
53,5,955
609,86
7-0,4,27
863,08
96,02,4,3,59

6.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 04-12-2025

8
56
7
404
6
0972
2289
3825
5
2644
4
97878
79964
38018
03509
80517
08146
45106
3
05054
36495
2
16297
1
89522
ĐB
085375
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9,6-0
18,7-1
25,27,22
3--3
44,60,4,6,54
56,42,9,75
645,4,06
72,8,51,97
897,18
95,78,09

7. Thống kê vị trí Bình Thuận, XSBTH 27-11-2025

8
33
7
015
6
9613
9361
6288
5
1436
4
23371
03066
37099
39659
15654
87583
20407
3
32190
72717
2
07130
1
33245
ĐB
310717
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,30
15,3,7,76,71
2--2
33,6,03,1,83
4554
59,41,45
61,63,66
710,1,17
88,388
99,09,59

8.Thống kê vị trí BTH / XSBTH 20-11-2025

8
70
7
280
6
6691
5322
6210
5
4712
4
77990
54268
21090
14797
65002
63347
99617
3
04898
28660
2
18546
1
70632
ĐB
289313
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
027,8,1,9,9,60
10,2,7,391
222,1,0,32
3213
47,6-4
5--5
68,046
709,4,17
806,98
91,0,0,7,8-9

9.Thống kê vị trí XSBTH / XSBTH 13-11-2025

8
90
7
655
6
9056
0620
9717
5
6664
4
52607
24388
06375
21892
73689
93235
48807
3
04632
44005
2
10324
1
07215
ĐB
119695
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,59,20
17,5-1
20,49,32
35,2-3
4-6,24
55,65,7,3,0,1,95
6456
751,0,07
88,988
90,2,589

10. XSBTH 06-11-2025

8
61
7
363
6
4289
1691
3539
5
6527
4
01449
15184
73484
59961
22730
12342
40439
3
14129
17393
2
84870
1
50822
ĐB
386608
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
083,70
1-6,9,61
27,9,24,22
39,0,96,93
49,28,84
5--5
61,3,1-6
7027
89,4,408
91,38,3,4,3,29

11. XSBTH 30-10-2025

8
68
7
977
6
7938
4354
9899
5
6733
4
64508
16101
53018
05299
25090
22306
63470
3
79587
18459
2
01527
1
26065
ĐB
222305
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,6,59,70
1801
27-2
38,333
4-54
54,96,05
68,506
77,07,8,27
876,3,0,18
99,9,09,9,59

12. XSBTH 23-10-2025

8
96
7
254
6
8833
2920
1356
5
9536
4
76047
69085
00290
75734
51345
84444
20636
3
67038
23844
2
75766
1
70817
ĐB
214314
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,90
17,4-1
20-2
33,6,4,6,833
47,5,4,45,3,4,4,14
54,68,45
669,5,3,3,66
7-4,17
8538
96,0-9

13. XSBTH 16-10-2025

8
96
7
256
6
7568
7268
2083
5
3658
4
05792
36754
74179
97581
11766
49558
69932
3
04157
00162
2
45210
1
96629
ĐB
814132
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-10
1081
299,3,6,32
32,283
4-54
56,8,4,8,7-5
68,8,6,29,5,66
7957
83,16,6,5,58
96,27,29

14. XSBTH 09-10-2025

8
30
7
650
6
1676
8579
8195
5
7406
4
85022
91508
30566
39510
47874
50959
17218
3
86160
63614
2
04444
1
32016
ĐB
734059
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,83,5,1,60
10,8,4,6-1
2222
30-3
447,1,44
50,9,995
66,07,0,6,16
76,9,4-7
8-0,18
957,5,59

15. XSBTH 02-10-2025

8
95
7
367
6
4286
7713
2658
5
8798
4
30041
13619
00431
14729
72362
23617
21034
3
42408
32764
2
20173
1
31333
ĐB
945978
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
13,9,74,31
2962
31,4,31,7,33
413,64
5895
67,2,486
73,86,17
865,9,0,78
95,81,29

16. XSBTH 25-09-2025

8
13
7
370
6
1740
9976
5650
5
3432
4
62529
07996
37256
20500
25719
59666
21392
3
41224
64933
2
59812
1
30366
ĐB
032820
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
007,4,5,0,20
13,9,2-1
29,4,03,9,12
32,31,33
4024
50,6-5
66,67,9,5,6,66
70,6-7
8--8
96,22,19
Thống kê vị trí Bình Thuận: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X