menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 29/08/2025

Thống kê vị trí CM - TK Vị trí Cà Mau - Thống kê vị trí XSCM

01-09 Hôm nay 25-08 18-08 11-08 04-08 28-07 21-07

Thống kê Thống kê vị trí Cà Mau hôm nay

Biên độ 6 ngày:

4-8

Biên độ 5 ngày:

0-9 1-5 4-0 6-1

Biên độ 4 ngày:

1-4 1-6 2-2 2-9 3-0 4-1 4-7 4-7 4-8 4-9 7-9 8-9 9-4 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-7 0-9 1-3 1-7 1-8 2-2 2-4 2-4 2-9 3-4 4-1 4-1 4-1 4-2 4-3 4-7 4-7 4-8 4-9 4-9 5-7 6-2 6-9 7-1 7-4 8-1 8-1 8-1 8-3 8-4 8-4 8-4 9-0 9-1 9-1 9-2 9-3 9-3 9-3 9-4 9-5 9-5 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí CM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Cà Mau đã chọn

8
39
7
549
6
9365
6396
6400
5
8384
4
79910
19131
21670
25234
95043
13254
20948
3
92974
15150
2
04952
1
97498
ĐB
338111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,1,7,50
10,13,11
2-52
39,1,443
49,3,88,3,5,74
54,0,265
6596
70,4-7
844,98
96,83,49

2. Thống kê vị trí SX Cà Mau / XSCM 18-08-2025

8
32
7
233
6
1323
2367
9326
5
7114
4
15312
37892
62061
23739
52727
64592
61001
3
82375
38066
2
83724
1
89739
ĐB
950403
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3-0
14,26,01
23,6,7,43,1,9,92
32,3,9,93,2,03
4-1,24
5-75
67,1,62,66
756,27
8--8
92,23,39

3.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 11-08-2025

8
57
7
659
6
7936
6685
0662
5
9533
4
02114
39009
71087
30195
11727
64908
39937
3
30105
94904
2
26435
1
71772
ĐB
886838
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8,5,4-0
14-1
276,72
36,3,7,5,833
4-1,04
57,98,9,0,35
6236
725,8,2,37
85,70,38
955,09

4. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 04-08-2025

8
92
7
227
6
3649
8952
9009
5
6803
4
74442
88402
91119
51486
07104
15318
72954
3
69230
64989
2
01427
1
54124
ĐB
427947
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3,2,430
19,8-1
27,7,49,5,4,02
3003
49,2,70,5,24
52,4-5
6-86
7-2,2,47
86,918
924,0,1,89

5.Thống kê vị trí CM / XSCM 28-07-2025

8
55
7
958
6
1072
5985
9408
5
6555
4
50955
94354
31207
32651
11662
51663
86298
3
61443
82530
2
84224
1
98367
ĐB
721501
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,130
1-5,01
247,62
306,43
435,24
55,8,5,5,4,15,8,5,55
62,3,7-6
720,67
855,0,98
98-9

6.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 21-07-2025

8
70
7
633
6
6730
6974
0545
5
1753
4
13697
13521
75631
78612
54467
39172
85712
3
19229
17709
2
54394
1
02763
ĐB
637037
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
097,30
12,22,31
21,91,7,12
33,0,1,73,5,63
457,94
5345
67,3-6
70,4,29,6,37
8--8
97,42,09

7. Thống kê vị trí Cà Mau, XSCM 14-07-2025

8
31
7
754
6
2562
6713
8453
5
1788
4
13011
36777
80472
36343
40268
83462
23767
3
91176
11731
2
65062
1
73783
ĐB
111539
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,13,1,31
2-6,7,6,62
31,1,91,5,4,83
4354
54,3-5
62,8,2,7,276
77,2,67,67
88,38,68
9-39

8.Thống kê vị trí CM / XSCM 07-07-2025

8
22
7
427
6
4682
8627
4251
5
9976
4
73226
34283
40648
73849
81213
24963
58724
3
06353
24393
2
38136
1
63895
ĐB
330304
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1351
22,7,7,6,42,82
368,1,6,5,93
48,92,04
51,395
637,2,36
762,27
82,348
93,549

9.Thống kê vị trí XSCM / XSCM 30-06-2025

8
67
7
909
6
5758
3087
1741
5
0690
4
00587
60142
46433
11131
92310
84357
98842
3
23712
26246
2
27129
1
03750
ĐB
820280
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
099,1,5,80
10,24,31
294,4,12
33,133
41,2,2,6-4
58,7,0-5
6746
7-6,8,8,57
87,7,058
900,29

10. XSCM 23-06-2025

8
80
7
138
6
1666
6119
1194
5
0478
4
45602
98790
29092
94200
24558
15549
64748
3
39987
00556
2
91393
1
10481
ĐB
826229
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,08,9,00
1981
290,92
3893
49,894
58,6-5
666,56
7887
80,7,13,7,5,48
94,0,2,31,4,29

11. XSCM 16-06-2025

8
23
7
326
6
8762
8899
2680
5
3806
4
57782
79485
40155
34421
81825
31072
82884
3
58019
65905
2
42749
1
23693
ĐB
209553
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,580
1921
23,6,1,56,8,72
3-2,9,53
4984
55,38,5,2,05
622,06
72-7
80,2,5,4-8
99,39,1,49

12. XSCM 09-06-2025

8
00
7
933
6
6918
6202
0643
5
1391
4
25651
37597
36227
89181
06187
83048
03593
3
03283
16811
2
74019
1
39337
ĐB
075715
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,200
18,1,9,59,5,8,11
2702
33,73,4,9,83
43,8-4
5115
6--6
7-9,2,8,37
81,7,31,48
91,7,319

13. XSCM 02-06-2025

8
65
7
344
6
2059
0481
2283
5
1256
4
85072
88883
41758
63353
23874
48257
05536
3
37478
91618
2
31872
1
32263
ĐB
438286
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
1881
2-7,72
368,8,5,63
444,74
59,6,8,3,765
65,35,3,86
72,4,8,257
81,3,3,65,7,18
9-59

14. XSCM 26-05-2025

8
17
7
783
6
9893
4091
6744
5
1047
4
64282
16976
25042
88792
98947
93273
60514
3
04706
69802
2
60780
1
40216
ĐB
367972
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,280
17,4,691
2-8,4,9,0,72
3-8,9,73
44,7,2,74,14
5--5
6-7,0,16
76,3,21,4,47
83,2,0-8
93,1,2-9

15. XSCM 19-05-2025

8
92
7
424
6
4636
4546
5629
5
7172
4
96131
36554
25221
30468
86450
71590
50245
3
75473
87913
2
75438
1
73369
ĐB
553914
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,90
13,43,21
24,9,19,72
36,1,87,13
46,52,5,14
54,045
68,93,46
72,3-7
8-6,38
92,02,69

16. XSCM 12-05-2025

8
24
7
221
6
2885
1416
5068
5
4756
4
23400
06854
88900
40420
30901
43878
88896
3
75545
13471
2
09533
1
17915
ĐB
152146
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,10,0,20
16,52,0,71
24,1,0-2
3333
45,62,54
56,48,4,15
681,5,9,46
78,1-7
856,78
96-9
Thống kê vị trí Cà Mau: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X