menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/02/2023
ket qua xo so hom nay

CAU DL - Cầu Đà Lạt - Thống kê Cầu XSDL

12-02 Hôm nay 05-02 29-01 22-01 15-01 08-01 01-01

Thống kê cầu Đà Lạt hôm nay

Biên độ 4 ngày:

04 04 06 09 10 31 35 36 37 37 40 49 49 64 66

Biên độ 3 ngày:

01 04 09 09 14 16 17 19 19 19 23 29 31 31 33 34 34 34 36 37 42 43 44 49 49 64 70 71 74 76 91 92 94 96 99

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu DL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Đà Lạt đã chọn

8
36
7
732
6
1117
7634
7790
5
4935
4
65756
51163
79501
44499
03998
64072
95471
3
74399
09773
2
96499
1
42246
ĐB
187396
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0190
170,71
2-3,72
36,2,4,56,73
4634
5635
633,5,4,96
72,1,317
8-98
90,9,8,9,9,69,9,99

2. Cầu SXDL / XSDL 29-01-2023

8
26
7
803
6
1080
8890
8525
5
9703
4
88692
84830
75713
76906
37647
74984
08588
3
76053
27427
2
43086
1
33213
ĐB
951032
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,68,9,30
13,3-1
26,5,79,32
30,20,0,1,5,13
4784
5325
6-2,0,86
7-4,27
80,4,8,688
90,2-9

3.Cầu XSDL / XSDL 22-01-2023

8
97
7
039
6
3458
1351
9814
5
1960
4
20566
26870
17670
42270
90719
18486
80006
3
77696
35943
2
30374
1
75100
ĐB
808214
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,06,7,7,7,00
14,9,451
2--2
3943
431,7,14
58,1-5
60,66,8,0,96
70,0,0,497
8658
97,63,19

4. Cầu Đà Lạt, XSDL 15-01-2023

8
70
7
565
6
2061
8082
2308
5
0922
4
58423
55669
15320
10121
08832
80998
46706
3
06907
15254
2
62365
1
40461
ĐB
356396
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,77,20
1-6,2,61
22,3,0,18,2,32
3223
4-54
546,65
65,1,9,5,10,96
7007
820,98
98,669

5.Cầu DL / XSDL 08-01-2023

8
11
7
308
6
2787
7511
7249
5
5028
4
49306
69982
85345
69087
61211
21673
73566
3
41488
83472
2
58335
1
73731
ĐB
292709
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,9-0
11,1,11,1,1,31
288,72
35,173
49,5-4
5-4,35
660,66
73,28,87
87,2,7,80,2,88
9-4,09

6.Cầu XSDL / XSDL 01-01-2023

8
09
7
015
6
5501
2986
7991
5
4081
4
53637
60795
70108
85825
12125
17972
90667
3
69260
47622
2
17695
1
32313
ĐB
712933
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,860
15,30,9,81
25,5,27,22
37,31,33
4--4
5-1,9,2,2,95
67,086
723,67
86,108
91,5,509

7. Cầu Đà Lạt, XSDL 25-12-2022

8
00
7
725
6
6448
3235
1866
5
8415
4
80706
47574
52326
50589
44032
17328
35458
3
80172
14721
2
44364
1
42088
ĐB
263503
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,6,300
1521
25,6,8,13,72
35,203
487,64
582,3,15
66,46,0,26
74,2-7
89,84,2,5,88
9-89

8.Cầu DL / XSDL 18-12-2022

8
35
7
906
6
7661
1519
7975
5
8099
4
41465
43252
38941
66866
22327
08195
84936
3
14147
37593
2
14818
1
64859
ĐB
699189
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
19,86,41
2752
35,693
41,7-4
52,93,7,6,95
61,5,60,6,36
752,47
8918
99,5,31,9,5,89

9.Cầu XSDL / XSDL 11-12-2022

8
13
7
497
6
3655
1429
0296
5
9792
4
37692
74514
41205
32959
84383
71201
65202
3
63224
96385
2
51780
1
03906
ĐB
936215
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,1,2,680
13,4,501
29,49,9,02
3-1,83
4-1,24
55,95,0,8,15
6-9,06
7-97
83,5,0-8
97,6,2,22,59

10. XSDL 04-12-2022

8
85
7
452
6
6171
3408
8155
5
0764
4
80005
54784
55510
98930
65070
01494
03810
3
87642
74122
2
12412
1
39252
ĐB
780515
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,51,3,7,10
10,0,2,571
225,4,2,1,52
30-3
426,8,94
52,5,28,5,0,15
64-6
71,0-7
85,408
94-9

11. XSDL 27-11-2022

8
64
7
099
6
9894
6614
2382
5
2779
4
83718
33166
23975
34395
07675
66466
07815
3
70173
68901
2
46402
1
80214
ĐB
132764
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2-0
14,8,5,401
2-8,02
3-73
4-6,9,1,1,64
5-7,9,7,15
64,6,6,46,66
79,5,5,3-7
8218
99,4,59,79

12. XSDL 20-11-2022

8
53
7
808
6
0974
7632
6676
5
3155
4
37193
34549
12059
95777
93871
37513
75601
3
57827
60767
2
23740
1
20588
ĐB
900596
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,140
137,01
2732
325,9,13
49,074
53,5,955
677,96
74,6,7,17,2,67
880,88
93,64,59

13. XSDL 13-11-2022

8
81
7
226
6
8952
0262
2732
5
3520
4
48132
25070
04222
94402
01198
14247
60620
3
33256
65199
2
85661
1
02742
ĐB
606310
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
022,7,2,10
108,61
26,0,2,05,6,3,3,2,0,42
32,2-3
47,2-4
52,6-5
62,12,56
7047
8198
98,999

14. XSDL 06-11-2022

8
39
7
509
6
3030
6905
7846
5
8915
4
38013
07628
73391
36502
24223
77416
82026
3
95173
72225
2
98283
1
31585
ĐB
305158
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,230
15,3,691
28,3,6,502
39,01,2,7,83
46-4
580,1,2,85
6-4,1,26
73-7
83,52,58
913,09

15. XSDL 30-10-2022

8
89
7
834
6
7043
3947
4668
5
2084
4
53029
74725
81057
35075
15938
41622
36535
3
96637
22826
2
59898
1
16585
ĐB
440765
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
1--1
29,5,2,622
34,8,5,743
43,73,84
572,7,3,8,65
68,526
754,5,37
89,4,56,3,98
988,29

16. XSDL 23-10-2022

8
94
7
441
6
5511
3531
3402
5
6554
4
25515
69050
61868
14049
66147
15096
33884
3
83778
17182
2
01084
1
62475
ĐB
082532
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0250
11,54,1,31
2-0,8,32
31,2-3
41,9,79,5,8,84
54,01,75
6896
78,547
84,2,46,78
94,649
Cầu Đà Lạt: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X