menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 05/01/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

07-01 Hôm nay 03-01 31-12 27-12 24-12 20-12 17-12

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

2-2

Biên độ 6 ngày:

2-2 5-7 5-8

Biên độ 5 ngày:

0-0 0-2 0-8 0-9 2-4 2-8 4-6 4-9 5-0 5-1 5-2 5-6 8-8 9-3 9-8

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-3 0-5 0-5 0-6 0-7 1-6 2-0 2-3 3-4 3-5 5-0 5-0 5-8 6-2 6-3 8-5 9-0 9-0 9-0 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-1 0-1 0-3 0-3 0-4 0-5 0-5 0-7 0-7 0-8 1-2 1-3 1-9 2-0 2-1 2-3 2-5 2-7 3-0 3-1 3-5 3-5 3-6 3-6 3-8 4-0 4-9 5-0 5-2 6-0 6-1 6-4 6-4 6-8 6-8 6-8 6-8 6-9 7-0 7-2 7-2 7-2 7-7 7-9 8-4 8-6 8-6 8-7 9-0 9-5

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
90
7
976
6
9853
6325
7200
5
7026
4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
3
08075
21532
2
82629
1
06280
ĐB
907776
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,09,0,0,80
1-51
25,6,2,92,32
325,7,93
49-4
53,12,75
667,2,6,76
76,3,5,6-7
80-8
90,34,29

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 31-12-2025

8
15
7
413
6
4792
9455
5951
5
4679
4
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
3
72337
51954
2
76835
1
72361
ĐB
130082
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,9,90
15,3,55,61
2-9,82
37,513
40,7,854
55,1,41,5,1,35
6186
794,37
86,248
92,0,079

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 27-12-2025

8
38
7
025
6
1924
8837
3648
5
3671
4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
3
24580
22237
2
08995
1
11343
ĐB
133013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
018,3,80
137,0,91
25,4-2
38,7,0,74,6,4,13
48,3,324
572,95
63-6
713,5,37
80,03,48
91,5-9

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 24-12-2025

8
61
7
030
6
4817
7163
0534
5
5084
4
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
3
28107
13038
2
17768
1
26600
ĐB
246700
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,0,03,2,0,00
17,6,561
20-2
30,4,863
4-3,84
5-15
61,3,7,87,16
761,9,6,07
840,3,68
97-9

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 20-12-2025

8
40
7
777
6
8309
3670
9085
5
3701
4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
3
16662
13379
2
79812
1
12377
ĐB
384288
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,14,7,90
13,201
256,6,12
3-5,13
40,9-4
538,25
62,2-6
77,0,9,77,8,77
85,7,888
900,4,79

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 17-12-2025

8
65
7
546
6
2052
8615
6704
5
6241
4
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
3
30884
36797
2
72954
1
11394
ĐB
133502
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,6,270
1541
25,45,02
3-43
46,1,6,30,5,2,8,5,94
52,4,46,1,25
654,4,06
7097
84-8
97,4-9

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 13-12-2025

8
59
7
061
6
4349
7931
4101
5
0394
4
60904
00458
65606
87636
50667
57522
30077
3
51992
51019
2
30181
1
71110
ĐB
876923
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,610
19,06,3,0,81
22,32,92
31,623
499,04
59,8-5
61,70,36
776,77
8158
94,25,4,19

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 10-12-2025

8
29
7
183
6
3893
0262
4154
5
1082
4
41607
33304
61032
34858
76202
77084
13488
3
95109
12109
2
96365
1
98716
ĐB
229771
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,2,9,9-0
1671
296,8,3,02
328,93
4-5,0,84
54,865
62,516
7107
83,2,4,85,88
932,0,09

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 06-12-2025

8
82
7
699
6
9519
9641
3770
5
9021
4
48171
73902
95989
95624
63928
68031
36060
3
21838
43842
2
45487
1
84676
ĐB
419499
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
027,60
194,2,7,31
21,4,88,0,42
31,8-3
41,224
5--5
6076
70,1,687
82,9,72,38
99,99,1,8,99

10. XSDNA 03-12-2025

8
22
7
964
6
7044
3687
1065
5
6991
4
66780
61198
48209
91042
09852
93043
52727
3
69480
35014
2
49091
1
46623
ĐB
090741
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
098,80
149,9,41
22,7,32,4,52
3-4,23
44,2,3,16,4,14
5265
64,5-6
7-8,27
87,0,098
91,8,109

11. XSDNA 29-11-2025

8
12
7
606
6
3020
5284
7395
5
1378
4
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
3
58486
27862
2
41319
1
20238
ĐB
826701
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,120
12,99,01
20,91,9,62
34,8-3
448,3,44
5-95
620,86
78,9-7
84,67,38
95,2,1,92,9,7,19

12. XSDNA 26-11-2025

8
06
7
293
6
6588
5115
0632
5
0027
4
94990
61186
60092
49496
75978
51033
69633
3
94540
22665
2
68415
1
06461
ĐB
114364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
069,40
15,561
273,92
32,3,39,3,33
4064
5-1,6,15
65,1,40,8,96
7827
88,68,78
93,0,2,6-9

13. XSDNA 22-11-2025

8
38
7
314
6
3139
8524
0679
5
9704
4
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
3
59860
14341
2
15141
1
15019
ĐB
780813
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,360
14,8,9,6,9,37,4,41
24-2
38,90,8,0,13
41,11,2,04
5--5
6016
79,1-7
833,18
9-3,7,1,19

14. XSDNA 19-11-2025

8
19
7
806
6
2915
6014
7345
5
5818
4
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
3
30342
71614
2
05092
1
32079
ĐB
588257
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
19,5,4,8,6,1,411
2-4,92
3--3
45,21,14
57,9,5,71,4,55
67,70,16
795,6,6,57
8-18
921,5,79

15. XSDNA 15-11-2025

8
46
7
165
6
4689
2496
6781
5
9545
4
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
3
32620
30663
2
64702
1
00310
ĐB
208197
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,20,2,10
17,081
208,02
333,63
46,574
5-6,45
65,34,96
79,41,0,97
89,1,2-8
96,78,79

16. XSDNA 12-11-2025

8
46
7
375
6
6627
1532
2991
5
4719
4
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
3
06355
20825
2
80352
1
46414
ĐB
829524
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
19,2,49,5,51
27,5,43,1,52
32-3
461,24
59,1,1,5,27,5,25
69,046
7527
8888
911,6,59
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X