menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 25/02/2026

Thống kê vị trí HCM - TK Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

28-02 Hôm nay 23-02 21-02 16-02 14-02 09-02 07-02

Thống kê Thống kê vị trí TPHCM hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-5 7-8 8-1

Biên độ 5 ngày:

1-7 2-9 3-0 3-2 4-0 6-0 9-5 9-8

Biên độ 4 ngày:

1-3 1-7 4-4 5-1 5-2 5-7 6-2 8-5 8-7 8-7 8-8 9-1 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-6 0-6 0-7 0-8 0-8 1-7 1-7 1-7 2-0 2-2 2-2 2-3 2-4 2-4 2-7 3-1 3-1 3-2 4-1 4-5 4-9 5-0 5-0 5-1 5-2 5-3 5-5 5-6 5-7 5-7 5-7 5-8 5-8 6-1 6-1 6-1 6-3 6-4 6-7 6-7 6-7 6-8 7-1 7-3 7-6 7-6 7-6 7-7 7-8 7-8 8-0 8-7 8-7 8-9 9-0 9-1 9-2 9-3 9-4 9-4 9-5 9-6 9-7 9-7 9-7 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HCM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí TPHCM đã chọn

8
95
7
645
6
9929
5025
9713
5
0291
4
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
3
13701
57261
2
02754
1
57517
ĐB
278841
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
13,9,79,0,6,41
29,5-2
33,81,33
45,154
56,49,4,2,95
615,86
777,17
8638
95,1,52,19

2. Thống kê vị trí SX TPHCM / XSHCM 21-02-2026

8
36
7
381
6
2743
6054
3066
5
4359
4
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
3
69747
92806
2
36066
1
30038
ĐB
510389
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
11,88,1,71
2-3,7,32
36,2,7,2,843
43,754
54,9-5
66,63,6,0,66
72,13,47
81,91,38
9-5,89

3.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 16-02-2026

8
72
7
542
6
2093
3481
7926
5
8557
4
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
3
87772
25357
2
60136
1
43599
ĐB
549645
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,290
1-8,21
26,17,4,0,72
369,03
42,5-4
57,9,78,45
6-2,36
72,25,8,57
81,7,5-8
93,0,95,99

4. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 14-02-2026

8
01
7
542
6
3665
5670
3576
5
9330
4
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
3
09823
58407
2
17015
1
14432
ĐB
525331
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,77,30
150,31
234,32
30,2,123
42,9,7-4
56,66,0,15
65,97,5,56
70,6,77,4,07
8--8
9-4,69

5.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 09-02-2026

8
17
7
386
6
1201
9298
0818
5
5679
4
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
3
59619
39564
2
38924
1
07066
ĐB
329379
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9-0
17,8,901
2442
3-6,7,53
426,24
53-5
63,6,4,68,6,66
79,3,7,91,77
869,18
987,0,1,79

6.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 07-02-2026

8
60
7
576
6
7942
6156
9522
5
8262
4
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
3
85512
13813
2
49204
1
02520
ĐB
375271
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,46,20
12,2,32,71
22,1,04,2,6,1,12
3-4,13
42,35,0,04
56,4-5
60,27,56
76,9,1-7
8--8
9-7,09

7. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 02-02-2026

8
19
7
290
6
3100
9611
1509
5
9387
4
60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
3
54900
55853
2
77049
1
12986
ĐB
170364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,09,0,00
19,1,611
28-2
34,553
493,64
5335
648,1,86
7-87
87,9,6,69,28
90,81,0,8,49

8.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 31-01-2026

8
08
7
499
6
2792
7750
2106
5
4845
4
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
3
98880
96060
2
59790
1
95867
ĐB
380305
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,2,55,6,2,8,6,90
1--1
26,09,9,02
3-63
4574
504,05
60,3,0,70,26
7467
8008
99,2,2,099

9.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 26-01-2026

8
20
7
180
6
1412
8086
7271
5
6667
4
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
3
66334
84631
2
56143
1
84622
ĐB
683111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,80
12,17,3,11
20,21,8,9,22
34,143
4334
56,8,9-5
678,56
7167
80,6,2,99,58
98,28,59

10. XSHCM 24-01-2026

8
52
7
196
6
9920
1815
3755
5
9544
4
75176
24962
96685
57997
23260
69342
59915
3
49182
37256
2
97035
1
42045
ĐB
124594
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,60
15,5-1
205,6,4,82
35-3
44,2,54,94
52,5,61,5,8,1,3,45
62,09,7,56
7697
85,2-8
96,7,4-9

11. XSHCM 19-01-2026

8
47
7
978
6
5905
1622
4660
5
7851
4
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
3
31109
03106
2
44916
1
06214
ĐB
647068
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,9,660
16,45,7,31
222,42
316,93
47,20,14
5105
60,3,80,16
78,14,87
877,68
9309

12. XSHCM 17-01-2026

8
62
7
782
6
2105
3278
6148
5
8577
4
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
3
19734
05551
2
90984
1
57725
ĐB
426716
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,480
1651
28,56,8,32
32,483
48,40,4,3,84
510,8,25
6216
78,777
82,5,0,3,47,4,28
9--9

13. XSHCM 12-01-2026

8
12
7
249
6
1295
6808
2651
5
6560
4
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
3
51462
68841
2
70088
1
01618
ĐB
965406
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,660
12,9,85,0,9,41
2-1,62
3--3
49,4,14,54
51,6,495
60,8,25,06
7--7
880,6,8,18
95,14,19

14. XSHCM 10-01-2026

8
87
7
459
6
8613
0815
2852
5
1006
4
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
3
49350
81999
2
74095
1
79162
ĐB
532887
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0650
13,57,61
2-5,62
3513
4--4
59,2,5,01,5,3,95
69,1,206
71,88,9,87
87,778
97,9,55,6,99

15. XSHCM 05-01-2026

8
26
7
666
6
5655
4074
1888
5
4656
4
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
3
45422
38044
2
39403
1
31660
ĐB
823878
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,1,36,60
1-01
26,23,22
329,03
48,47,0,44
55,655
66,0,02,6,5,86
74,8-7
88,68,4,78
93-9

16. XSHCM 03-01-2026

8
26
7
938
6
5778
9190
1497
5
5349
4
12529
24093
14582
17580
61469
50215
42614
3
25199
92810
2
87559
1
99799
ĐB
697243
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,8,10
15,4,0-1
26,982
389,43
49,314
5915
6926
7897
82,03,78
90,7,3,9,94,2,6,9,5,99
Thống kê vị trí TPHCM: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X