menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 19/06/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí HCM - TK Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

22-06 Hôm nay 17-06 15-06 10-06 08-06 03-06 01-06

Thống kê Thống kê vị trí TPHCM hôm nay

Biên độ 6 ngày:

5-7

Biên độ 5 ngày:

2-2 3-8 4-3 5-8

Biên độ 4 ngày:

2-7 3-4 3-7 3-8 4-7 5-0 5-2 7-9 8-0 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-5 0-7 0-8 0-9 1-2 1-5 1-6 1-7 1-8 1-8 2-0 2-0 2-4 2-6 2-7 2-8 2-8 3-0 3-3 3-5 3-5 3-6 3-8 4-2 4-8 5-0 5-3 5-7 5-7 6-2 6-4 6-5 6-6 6-8 7-0 7-4 7-5 7-7 8-7 9-0 9-5 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HCM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí TPHCM đã chọn

8
00
7
307
6
7552
9404
9356
5
6872
4
14165
24372
23819
64365
68248
96832
07768
3
34387
58556
2
92356
1
67157
ĐB
327882
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,400
19-1
2-5,7,7,3,82
32-3
4804
52,6,6,6,76,65
65,5,85,5,56
72,20,8,57
87,24,68
9-19

2. Thống kê vị trí SX TPHCM / XSHCM 15-06-2024

8
61
7
212
6
6612
7109
9046
5
3636
4
20335
80216
76116
78374
57299
70896
85051
3
73686
49663
2
06178
1
25900
ĐB
993308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,800
12,2,6,66,51
2-1,12
36,563
4674
5135
61,34,3,1,1,9,86
74,8-7
867,08
99,60,99

3.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 10-06-2024

8
96
7
045
6
2574
6006
4625
5
8661
4
80726
24511
62680
78957
40550
85396
11062
3
14418
64804
2
03305
1
27235
ĐB
506737
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,58,50
11,86,11
25,662
35,7-3
457,04
57,04,2,0,35
61,29,0,2,96
745,37
8018
96,6-9

4. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 08-06-2024

8
33
7
732
6
9232
7652
4501
5
5342
4
69711
97466
05379
18298
10103
96823
55731
3
46801
73473
2
37156
1
17601
ĐB
409833
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3,1,1-0
110,1,3,0,01
233,3,5,42
33,2,2,1,33,0,2,7,33
42-4
52,6-5
666,56
79,3-7
8-98
9879

5.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 03-06-2024

8
18
7
383
6
8799
9860
6908
5
4714
4
50143
38217
16269
14299
89250
57692
94795
3
56447
92889
2
95350
1
98269
ĐB
247480
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
086,5,5,80
18,4,7-1
2-92
3-8,43
43,714
50,095
60,9,9-6
7-1,47
83,9,01,08
99,9,2,59,6,9,8,69

6.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 01-06-2024

8
10
7
366
6
6844
5855
6197
5
4376
4
55409
70611
50702
20036
62480
57110
63433
3
34095
96878
2
23403
1
71112
ĐB
333958
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,31,8,10
10,1,0,211
2-0,12
36,33,03
4444
55,85,95
666,7,36
76,897
807,58
97,509

7. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 27-05-2024

8
27
7
711
6
3477
1426
4465
5
4571
4
63287
38594
91657
35083
10533
41451
56399
3
34246
22339
2
55513
1
14593
ĐB
765258
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,31,7,51
27,6-2
33,98,3,1,93
4694
57,1,865
652,46
77,12,7,8,57
87,358
94,9,39,39

8.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 25-05-2024

8
56
7
346
6
0453
2799
3508
5
1332
4
23678
45681
06355
80042
69522
74957
33392
3
53620
33972
2
44220
1
18331
ĐB
056236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
082,20
1-8,31
22,0,03,4,2,9,72
32,1,653
46,2-4
56,3,5,755
6-5,4,36
78,257
810,78
99,299

9.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 20-05-2024

8
85
7
652
6
6618
3005
4307
5
1931
4
75791
88011
09284
81848
54210
16359
55293
3
24794
79754
2
92683
1
37865
ĐB
817292
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,710
18,1,03,9,11
2-5,92
319,83
488,9,54
52,9,48,0,65
65-6
7-07
85,4,31,48
91,3,4,259

10. XSHCM 18-05-2024

8
18
7
644
6
6977
4069
2583
5
7046
4
75112
69899
73261
41899
34195
83141
16416
3
50419
25948
2
50566
1
81584
ĐB
067456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
18,2,6,96,41
2-12
3-83
44,6,1,84,84
5695
69,1,64,1,6,56
7777
83,41,48
99,9,56,9,9,19

11. XSHCM 13-05-2024

8
38
7
649
6
9782
5090
4323
5
9344
4
01892
79035
04069
85661
92539
22624
74152
3
76210
98118
2
48222
1
35512
ĐB
968020
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,1,20
10,8,261
23,4,2,08,9,5,2,12
38,5,923
49,44,24
5235
69,1-6
7--7
823,18
90,24,6,39

12. XSHCM 11-05-2024

8
63
7
133
6
6778
9029
0341
5
9655
4
93664
49006
76322
94256
40581
26258
18239
3
38619
25628
2
26648
1
53134
ĐB
416236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
194,81
29,2,822
33,9,4,66,33
41,86,34
55,6,855
63,40,5,36
78-7
817,5,2,48
9-2,3,19

13. XSHCM 06-05-2024

8
20
7
035
6
8249
1183
9938
5
4487
4
49008
77595
24881
80293
30158
02758
76579
3
64996
70372
2
99786
1
97762
ĐB
833301
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,120
1-8,01
207,62
35,88,93
49-4
58,83,95
629,86
79,287
83,7,1,63,0,5,58
95,3,64,79

14. XSHCM 04-05-2024

8
60
7
696
6
5406
8132
8130
5
3319
4
03149
73454
50400
49097
79262
34507
66844
3
00130
41719
2
74106
1
54533
ĐB
742011
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,7,66,3,0,30
19,9,111
2-3,62
32,0,0,333
49,45,44
54-5
60,29,0,06
7-9,07
8--8
96,71,4,19

15. XSHCM 29-04-2024

8
11
7
249
6
7277
9218
3780
5
9412
4
73560
41630
97601
35273
03888
78777
77508
3
44130
62631
2
10798
1
95677
ĐB
393297
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,88,6,3,30
11,8,21,0,31
2-12
30,0,173
49-4
5--5
60-6
77,3,7,77,7,7,97
80,81,8,0,98
98,749

16. XSHCM 27-04-2024

8
80
7
925
6
7867
9520
2730
5
8722
4
46731
28295
55330
49083
84028
94037
93382
3
29448
35953
2
28423
1
18456
ĐB
598621
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,2,3,30
1-3,21
25,0,2,8,3,12,82
30,1,0,78,5,23
48-4
53,62,95
6756
7-6,37
80,3,22,48
95-9
Thống kê vị trí TPHCM: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X