menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 22/03/2026

Thống kê vị trí HCM - TK Vị trí TP Hồ Chí Minh - Thống kê vị trí XSHCM

23-03 Hôm nay 21-03 16-03 14-03 09-03 07-03 02-03

Thống kê Thống kê vị trí TP Hồ Chí Minh hôm nay

Biên độ 6 ngày:

1-2 5-6

Biên độ 5 ngày:

1-6 2-4 8-2

Biên độ 4 ngày:

0-4 1-2 1-6 2-0 2-1 2-3 2-4 2-6 2-7 2-9 2-9 3-0 6-3 6-6 6-6 6-6 7-0 7-2 7-4 8-8 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-1 0-1 0-2 0-4 0-6 1-1 1-1 1-1 1-2 1-3 1-5 1-6 2-1 2-1 2-1 2-2 2-2 2-2 2-2 2-2 2-3 2-4 2-4 2-6 2-7 2-8 2-8 2-9 2-9 3-0 3-1 3-2 3-4 3-4 3-8 4-1 4-3 4-3 4-3 4-4 4-7 4-9 5-1 5-2 5-7 6-0 6-1 6-1 6-2 6-2 6-3 6-4 6-4 6-7 6-9 7-0 7-0 7-1 7-1 7-1 7-2 7-2 7-3 7-3 7-3 7-6 7-7 8-1 8-2 8-4 8-9 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HCM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí TP Hồ Chí Minh đã chọn

8
12
7
583
6
6712
9303
1572
5
2836
4
12811
22202
83624
99769
41924
91769
98961
3
82499
75361
2
26741
1
74124
ĐB
442630
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,230
12,2,11,6,6,41
24,4,41,1,7,02
36,08,03
412,2,24
5--5
69,9,1,136
72-7
83-8
996,6,99

2. Thống kê vị trí SX TP Hồ Chí Minh / XSHCM 16-03-2026

8
01
7
426
6
1142
4167
0095
5
2169
4
79607
33320
39226
40616
98643
60864
42851
3
86877
32622
2
38181
1
04475
ĐB
087069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,720
160,5,81
26,0,6,24,22
3-43
42,364
519,75
67,9,4,92,2,16
77,56,0,77
81-8
956,69

3.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 14-03-2026

8
91
7
063
6
2248
2827
3934
5
6867
4
54097
33200
88537
21265
71912
54625
87852
3
14580
16092
2
59586
1
51024
ĐB
224652
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,80
1291
27,5,41,5,9,52
34,763
483,24
52,26,25
63,7,586
7-2,6,9,37
80,648
91,7,2-9

4. Thống kê vị trí TP Hồ Chí Minh, XSHCM 09-03-2026

8
58
7
373
6
5746
0621
0819
5
6631
4
68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214
3
29881
11223
2
10605
1
57647
ĐB
808467
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5-0
19,42,3,81
21,372
31,77,8,9,23
46,714
58,55,05
6746
73,23,4,67
83,15,08
9319

5.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 07-03-2026

8
27
7
778
6
5989
9992
1182
5
1502
4
41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489
3
77399
96726
2
18235
1
67663
ĐB
885734
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,570
1-9,41
27,8,69,8,0,52
35,463
4134
520,35
6326
78,027
89,2,97,28
92,1,98,8,99

6.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 02-03-2026

8
38
7
945
6
3104
4514
2937
5
6087
4
40070
41446
11299
50445
70658
14507
46630
3
80957
29388
2
81681
1
74571
ĐB
733819
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,77,30
14,98,71
2--2
38,7,0-3
45,6,50,14
58,74,45
6-46
70,13,8,0,57
87,8,13,5,88
999,19

7. Thống kê vị trí TP Hồ Chí Minh, XSHCM 28-02-2026

8
56
7
507
6
7387
2639
0877
5
8571
4
79781
46624
36158
70135
24737
99205
32465
3
23705
32087
2
65724
1
90054
ĐB
735820
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,520
1-7,81
24,4,0-2
39,5,7-3
4-2,2,54
56,8,43,0,6,05
6556
77,10,8,7,3,87
87,1,758
9-39

8.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 23-02-2026

8
95
7
645
6
9929
5025
9713
5
0291
4
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
3
13701
57261
2
02754
1
57517
ĐB
278841
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
13,9,79,0,6,41
29,5-2
33,81,33
45,154
56,49,4,2,95
615,86
777,17
8638
95,1,52,19

9.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 21-02-2026

8
36
7
381
6
2743
6054
3066
5
4359
4
20532
33437
28211
60872
35718
19771
85832
3
69747
92806
2
36066
1
30038
ĐB
510389
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
11,88,1,71
2-3,7,32
36,2,7,2,843
43,754
54,9-5
66,63,6,0,66
72,13,47
81,91,38
9-5,89

10. XSHCM 16-02-2026

8
72
7
542
6
2093
3481
7926
5
8557
4
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
3
87772
25357
2
60136
1
43599
ĐB
549645
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,290
1-8,21
26,17,4,0,72
369,03
42,5-4
57,9,78,45
6-2,36
72,25,8,57
81,7,5-8
93,0,95,99

11. XSHCM 14-02-2026

8
01
7
542
6
3665
5670
3576
5
9330
4
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
3
09823
58407
2
17015
1
14432
ĐB
525331
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,77,30
150,31
234,32
30,2,123
42,9,7-4
56,66,0,15
65,97,5,56
70,6,77,4,07
8--8
9-4,69

12. XSHCM 09-02-2026

8
17
7
386
6
1201
9298
0818
5
5679
4
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
3
59619
39564
2
38924
1
07066
ĐB
329379
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9-0
17,8,901
2442
3-6,7,53
426,24
53-5
63,6,4,68,6,66
79,3,7,91,77
869,18
987,0,1,79

13. XSHCM 07-02-2026

8
60
7
576
6
7942
6156
9522
5
8262
4
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
3
85512
13813
2
49204
1
02520
ĐB
375271
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,46,20
12,2,32,71
22,1,04,2,6,1,12
3-4,13
42,35,0,04
56,4-5
60,27,56
76,9,1-7
8--8
9-7,09

14. XSHCM 02-02-2026

8
19
7
290
6
3100
9611
1509
5
9387
4
60798
27728
03389
37086
58734
34735
18716
3
54900
55853
2
77049
1
12986
ĐB
170364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,09,0,00
19,1,611
28-2
34,553
493,64
5335
648,1,86
7-87
87,9,6,69,28
90,81,0,8,49

15. XSHCM 31-01-2026

8
08
7
499
6
2792
7750
2106
5
4845
4
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
3
98880
96060
2
59790
1
95867
ĐB
380305
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,2,55,6,2,8,6,90
1--1
26,09,9,02
3-63
4574
504,05
60,3,0,70,26
7467
8008
99,2,2,099

16. XSHCM 26-01-2026

8
20
7
180
6
1412
8086
7271
5
6667
4
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
3
66334
84631
2
56143
1
84622
ĐB
683111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,80
12,17,3,11
20,21,8,9,22
34,143
4334
56,8,9-5
678,56
7167
80,6,2,99,58
98,28,59
Thống kê vị trí TP Hồ Chí Minh: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X