menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 14/09/2026

Thống kê vị trí HCM - TK Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

19-09 Hôm nay Hôm nay 12-09 07-09 05-09 31-08 29-08

Thống kê Thống kê vị trí TPHCM hôm nay

Biên độ 7 ngày:

7-0

Biên độ 6 ngày:

5-1 9-5

Biên độ 5 ngày:

0-7 0-7 3-0 3-1 4-0 5-7 5-7 7-9 9-1

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-3 0-3 0-4 0-6 0-7 0-8 1-0 1-9 4-0 4-7 5-8 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-3 0-5 0-5 0-6 0-7 0-8 0-8 0-8 0-8 1-0 1-0 1-0 1-3 1-4 1-5 1-7 1-7 1-7 1-8 2-0 3-5 3-8 4-3 5-0 5-0 5-0 5-5 5-7 5-7 5-7 5-9 6-0 6-0 6-1 6-5 6-7 6-7 7-6 7-8 7-8 7-8 8-0 8-1 8-5 8-5 8-6 8-7 8-7 9-0 9-0 9-1

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HCM cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí TPHCM đã chọn

8
16
7
816
6
0496
4315
5000
5
3699
4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
3
82169
79836
2
95090
1
55187
ĐB
293747
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,00,7,0,90
16,6,5-1
2--2
33,633
47-4
58,81,75
67,91,1,9,36
75,06,8,47
875,58
96,9,09,69

2. Thống kê vị trí SX TPHCM / XSHCM 12-09-2026

8
17
7
722
6
6584
3651
1496
5
9425
4
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
3
95790
38976
2
50557
1
79995
ĐB
269569
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,90
1751
22,52,32
32,6,693
4-84
51,72,95
699,8,3,8,3,76
761,57
84,6,6-8
96,0,3,0,569

3.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 07-09-2026

8
05
7
028
6
2187
5865
5399
5
2030
4
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
3
78585
38583
2
16986
1
39707
ĐB
583758
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,9,730
1-8,31
28-2
30,183
4-64
580,6,85
65,49,86
778,7,07
87,1,5,3,62,0,58
99,69,09

4. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 05-09-2026

8
56
7
345
6
8270
0159
6020
5
7668
4
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
3
41903
64342
2
70631
1
12285
ĐB
821010
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,37,2,10
17,031
20,22,42
319,03
45,5,204
56,94,0,4,85
68,756
706,17
8568
9359

5.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 31-08-2026

8
98
7
515
6
4687
2189
8217
5
2342
4
99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
3
97915
04692
2
09263
1
13891
ĐB
061923
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
15,7,7,56,91
234,4,5,92
3-6,23
42,4,244
57,21,15
61,3-6
788,1,5,17
87,99,78
98,2,189

6.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 29-08-2026

8
00
7
311
6
3321
9601
3114
5
7381
4
53458
39121
77842
24668
49325
84071
67013
3
48158
19662
2
25390
1
02962
ĐB
690406
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,60,90
11,4,31,2,0,8,2,71
21,1,54,6,62
3-13
4214
58,825
68,2,206
71-7
815,6,58
90-9

7. Thống kê vị trí TPHCM, XSHCM 24-08-2026

8
40
7
792
6
3391
5522
8621
5
5659
4
50037
95546
54508
32296
65559
32402
25177
3
05044
15394
2
11768
1
31802
ĐB
225824
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2,240
1-9,21
22,1,49,2,0,02
37-3
40,6,44,9,24
59,9-5
684,96
773,77
8-0,68
92,1,6,45,59

8.Thống kê vị trí HCM / XSHCM 22-08-2026

8
22
7
414
6
5681
4809
3063
5
4478
4
87601
40205
16122
83417
47612
49104
81537
3
31471
78879
2
97663
1
68795
ĐB
296215
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,5,4-0
14,7,2,58,0,71
22,22,2,12
376,63
4-1,04
5-0,9,15
63,3-6
78,1,91,37
8178
950,79

9.Thống kê vị trí XSHCM / XSHCM 17-08-2026

8
54
7
109
6
2328
0872
2935
5
6429
4
59466
81376
52545
86745
79654
25295
52783
3
08334
61189
2
35259
1
31185
ĐB
706890
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0990
1--1
28,972
35,483
45,55,5,34
54,4,93,4,4,9,85
666,76
72,6-7
83,9,528
95,00,2,8,59

10. XSHCM 15-08-2026

8
31
7
729
6
8531
0599
7531
5
7001
4
44351
18954
65673
56983
75239
67899
82116
3
55129
28930
2
75464
1
55672
ĐB
040589
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0130
163,3,3,0,51
29,972
31,1,1,9,07,83
4-5,64
51,4-5
6416
73,2-7
83,9-8
99,92,9,3,9,2,89

11. XSHCM 10-08-2026

8
63
7
191
6
8796
1879
5045
5
9263
4
41319
82729
60484
18624
52719
98253
56695
3
30858
88662
2
94141
1
90396
ĐB
339922
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
19,99,41
29,4,26,22
3-6,6,53
45,18,24
53,84,95
63,3,29,96
79-7
8458
91,6,5,67,1,2,19

12. XSHCM 08-08-2026

8
10
7
238
6
7527
8137
9324
5
8451
4
91170
45347
39604
40770
39529
86507
86511
3
99575
66968
2
70255
1
69322
ĐB
209039
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,71,7,70
10,15,11
27,4,9,222
38,7,9-3
472,04
51,57,55
68-6
70,0,52,3,4,07
8-3,68
9-2,39

13. XSHCM 03-08-2026

8
08
7
545
6
6957
3371
4547
5
1608
4
82375
76222
10009
13950
31331
72521
21526
3
40469
00395
2
87891
1
72911
ĐB
574027
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,950
117,3,2,9,11
22,1,6,722
31-3
45,7-4
57,04,7,95
6926
71,55,4,27
8-0,08
95,10,69

14. XSHCM 01-08-2026

8
67
7
586
6
3042
5431
5269
5
3328
4
59703
31947
32108
27369
74498
04766
03729
3
98472
70683
2
66056
1
91532
ĐB
752169
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,8-0
1-31
28,94,7,32
31,20,83
42,7-4
56-5
67,9,9,6,98,6,56
726,47
86,32,0,98
986,6,2,69

15. XSHCM 27-07-2026

8
80
7
644
6
0535
5214
4780
5
9985
4
01186
79553
77566
10389
50668
09692
66423
3
45415
72394
2
27362
1
83905
ĐB
578824
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
058,80
14,5-1
23,49,62
355,23
444,1,9,24
533,8,1,05
66,8,28,66
7--7
80,0,5,6,968
92,489

16. XSHCM 25-07-2026

8
01
7
037
6
1786
6853
1870
5
1716
4
70572
55859
00822
20501
77680
81233
80148
3
47947
26122
2
10883
1
45291
ĐB
304240
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,17,8,40
160,0,91
22,27,2,22
37,35,3,83
48,7,0-4
53,9-5
6-8,16
70,23,47
86,0,348
9159
Thống kê vị trí TPHCM: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X