menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 02/01/2026

Thống kê vị trí HG - TK Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

03-01 Hôm nay 27-12 20-12 13-12 06-12 29-11 22-11

Thống kê Thống kê vị trí Hậu Giang hôm nay

Biên độ 8 ngày:

1-0 6-1

Biên độ 6 ngày:

7-4 9-8

Biên độ 5 ngày:

1-3 3-0 3-5 3-7 6-0 7-4

Biên độ 4 ngày:

0-7 1-0 1-2 1-2 1-7 1-7 2-7 3-2 3-6 5-2 5-2 5-3 5-5 6-0 6-7 6-9 8-2 8-6 8-7 8-7 9-6 9-7 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-7 1-7 1-9 2-7 3-6 3-6 3-7 3-8 3-9 4-1 5-0 5-1 5-4 5-5 5-7 6-7 6-7 6-8 6-8 7-0 7-0 7-1 7-3 7-3 7-6 7-8 8-1 8-1 8-3 8-5 8-6 8-6 8-7 8-8 9-4 9-7 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Hậu Giang đã chọn

8
33
7
473
6
0181
5909
2569
5
5590
4
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
3
31302
06178
2
52093
1
77729
ĐB
651783
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,29,00
188,51
2902
33,63,7,9,83
4-84
51,985
6936
73,8-7
81,5,4,31,78
90,30,6,5,29

2. Thống kê vị trí SX Hậu Giang / XSHG 20-12-2025

8
59
7
039
6
1514
3619
4861
5
5067
4
10235
44619
60677
53781
12972
99420
09647
3
59197
68716
2
48191
1
00881
ĐB
869516
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
14,9,9,6,66,8,9,81
2072
39,5-3
4714
5935
61,71,16
77,26,7,4,97
81,1-8
97,15,3,1,19

3.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 13-12-2025

8
49
7
520
6
2968
9290
9126
5
8420
4
34249
94151
50882
77985
57595
61432
52621
3
49491
41572
2
74292
1
03617
ĐB
766129
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,9,20
175,2,91
20,6,0,1,98,3,7,92
32-3
49,9-4
518,95
6826
7217
82,568
90,5,1,24,4,29

4. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 06-12-2025

8
23
7
727
6
7121
6432
6120
5
5218
4
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
3
71858
43152
2
37176
1
88575
ĐB
373212
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
18,5,22,51
23,7,1,03,5,12
32,5,723
4--4
55,1,8,23,5,1,75
666,76
76,52,8,37
871,58
9--9

5.Thống kê vị trí HG / XSHG 29-11-2025

8
26
7
429
6
7211
2243
0383
5
3116
4
59325
64255
07649
78529
35614
03278
62851
3
52321
35182
2
87685
1
47458
ĐB
922599
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,6,41,5,21
26,9,5,9,182
3-4,83
43,914
55,1,82,5,85
6-2,16
78-7
83,2,57,58
992,4,2,99

6.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 22-11-2025

8
87
7
961
6
1568
7458
0363
5
5536
4
36969
58462
55508
18431
25806
65691
25632
3
34570
69582
2
33205
1
14297
ĐB
387298
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,570
1-6,3,91
2-6,3,82
36,1,263
4--4
5805
61,8,3,9,23,06
708,97
87,26,5,0,98
91,7,869

7. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 15-11-2025

8
45
7
208
6
1390
2598
9624
5
8976
4
97443
63752
52527
19547
70264
62968
91888
3
09603
49436
2
60162
1
74070
ĐB
530705
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3,59,70
1--1
24,75,62
364,03
45,3,72,64
524,05
64,8,27,36
76,02,47
880,9,6,88
90,8-9

8.Thống kê vị trí HG / XSHG 08-11-2025

8
02
7
237
6
1314
8106
7426
5
2373
4
42100
69124
89196
28444
78451
75753
01753
3
77094
90943
2
94773
1
62005
ĐB
656340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,0,50,40
1451
26,402
377,5,5,4,73
44,3,01,2,4,94
51,3,305
6-0,2,96
73,337
8--8
96,4-9

9.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 01-11-2025

8
22
7
001
6
9090
9864
8872
5
3302
4
29051
79062
01251
67754
53318
38141
17518
3
40034
53651
2
29820
1
94050
ĐB
495851
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,29,2,50
18,80,5,5,4,5,51
22,02,7,0,62
34-3
416,5,34
51,1,4,1,0,1-5
64,2-6
72-7
8-1,18
90-9

10. XSHG 25-10-2025

8
25
7
091
6
8746
0919
0609
5
5548
4
82578
97550
61046
61104
13370
16494
29296
3
59398
61058
2
06799
1
38098
ĐB
408671
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,45,70
199,71
25-2
3--3
46,8,60,94
50,825
6-4,4,96
78,0,1-7
8-4,7,9,5,98
91,4,6,8,9,81,0,99

11. XSHG 18-10-2025

8
57
7
270
6
3674
5474
3139
5
3127
4
06439
61854
51578
65371
89214
18946
56165
3
36955
10569
2
03592
1
69495
ĐB
082000
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
007,00
1471
2792
39,9-3
467,7,5,14
57,4,56,5,95
65,946
70,4,4,8,15,27
8-78
92,53,3,69

12. XSHG 11-10-2025

8
70
7
459
6
5867
8476
5981
5
4201
4
24847
06898
20751
01728
42145
78320
67381
3
72372
32910
2
48387
1
84773
ĐB
595981
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
017,2,10
108,0,5,8,81
28,072
3-73
47,5-4
59,145
6776
70,6,2,36,4,87
81,1,7,19,28
9859

13. XSHG 04-10-2025

8
16
7
664
6
1766
3752
2158
5
8558
4
25446
33370
03470
44814
59635
66368
57108
3
53157
15128
2
97788
1
57368
ĐB
803168
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
087,70
16,4-1
2852
35-3
466,14
52,8,8,735
64,6,8,8,81,6,46
70,057
885,5,6,0,2,8,6,68
9--9

14. XSHG 27-09-2025

8
65
7
012
6
7818
7389
3008
5
9817
4
66052
80338
22373
96006
99858
12111
13286
3
40564
79047
2
46181
1
82984
ĐB
899113
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6-0
12,8,7,1,31,81
2-1,52
387,13
476,84
52,865
65,40,86
731,47
89,6,1,41,0,3,58
9-89

15. XSHG 20-09-2025

8
46
7
670
6
1132
2716
3651
5
1003
4
17856
37002
01297
80536
80223
45576
30739
3
74730
05102
2
14951
1
39723
ĐB
549938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,27,30
165,51
23,33,0,02
32,6,9,0,80,2,23
46-4
51,6,1-5
6-4,1,5,3,76
70,697
8-38
9739

16. XSHG 13-09-2025

8
98
7
845
6
6165
6401
3305
5
1852
4
42130
15607
71845
71650
52876
53614
21310
3
89980
84436
2
59425
1
02139
ĐB
367958
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,73,5,1,80
14,001
2552
30,6,9-3
45,514
52,0,84,6,0,4,25
657,36
7607
809,58
9839
Thống kê vị trí Hậu Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X