menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/02/2023
ket qua xo so hom nay

CAU HG - Cầu Hậu Giang - Thống kê Cầu XSHG

11-02 Hôm nay 04-02 28-01 21-01 14-01 07-01 31-12

Thống kê cầu Hậu Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

12 74

Biên độ 6 ngày:

25 50

Biên độ 5 ngày:

06 18 29 58 69 69

Biên độ 4 ngày:

01 13 21 24 33 33 34 36 36 44 46 51 56 90 99

Biên độ 3 ngày:

02 05 06 06 13 14 22 31 35 35 36 36 37 37 37 39 42 46 47 47 49 52 54 58 62 63 66 73 79 80 81 84 85 87 87 89 90 99 99

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu HG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Hậu Giang đã chọn

8
39
7
053
6
1556
1680
8578
5
9328
4
94162
96983
32480
45417
97742
85092
56394
3
31593
98620
2
17647
1
03761
ĐB
698205
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
058,8,20
1761
28,06,4,92
395,8,93
42,794
53,605
62,156
781,47
80,3,07,28
92,4,339

2. Cầu SXHG / XSHG 28-01-2023

8
94
7
532
6
3661
7170
9862
5
3699
4
79288
14694
82524
93597
32631
20203
37270
3
27722
18921
2
12201
1
57083
ĐB
923650
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,17,7,50
1-6,3,2,01
24,2,13,6,22
32,10,83
4-9,9,24
50-5
61,2-6
70,097
88,388
94,9,4,799

3.Cầu XSHG / XSHG 21-01-2023

8
95
7
219
6
8360
6542
5297
5
9555
4
73366
56732
15788
08866
55901
30388
03807
3
72453
92329
2
09396
1
68906
ĐB
026185
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7,660
1901
294,32
3253
42-4
55,39,5,85
60,6,66,6,9,06
7-9,07
88,8,58,88
95,7,61,29

4. Cầu Hậu Giang, XSHG 14-01-2023

8
93
7
702
6
9362
0171
5834
5
4360
4
04429
55437
23907
89171
01266
74270
94652
3
97253
26916
2
81396
1
51249
ĐB
475709
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,96,70
167,71
290,6,52
34,79,53
4934
52,3-5
62,0,66,1,96
71,1,03,07
8--8
93,62,4,09

5.Cầu HG / XSHG 07-01-2023

8
13
7
997
6
8953
0504
5352
5
2192
4
62442
91459
59946
72838
63746
99388
66999
3
69922
62039
2
14833
1
88824
ĐB
660600
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,000
13-1
22,45,9,4,22
38,9,31,5,33
42,6,60,24
53,2,9-5
6-4,46
7-97
883,88
97,2,95,9,39

6.Cầu XSHG / XSHG 31-12-2022

8
35
7
234
6
4887
3554
0464
5
6834
4
62513
59954
53795
98744
93669
09589
39207
3
22188
91325
2
32341
1
77400
ĐB
954840
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,00,40
1341
25-2
35,4,413
44,1,03,5,6,3,5,44
54,43,9,25
64,9-6
7-8,07
87,9,888
956,89

7. Cầu Hậu Giang, XSHG 24-12-2022

8
71
7
550
6
3047
7463
7305
5
2597
4
93633
87730
39655
88143
51900
68975
53894
3
35761
37842
2
69068
1
58937
ĐB
035032
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,05,3,00
1-7,61
2-4,32
33,0,7,26,3,43
47,3,294
50,50,5,75
63,1,8-6
71,54,9,37
8-68
97,4-9

8.Cầu HG / XSHG 17-12-2022

8
44
7
960
6
7383
5598
8890
5
3013
4
69795
28941
65667
17664
61330
25404
90215
3
10246
82717
2
33334
1
54242
ĐB
973507
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,76,9,30
13,5,741
2-42
30,48,13
44,1,6,24,6,0,34
5-9,15
60,7,446
7-6,1,07
8398
98,0,5-9

9.Cầu XSHG / XSHG 10-12-2022

8
37
7
122
6
4597
8819
8616
5
2872
4
35621
06913
65557
45665
38045
90058
15095
3
13214
54294
2
78360
1
20693
ĐB
498598
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
19,6,3,421
22,12,72
371,93
451,94
57,86,4,95
65,016
723,9,57
8-5,98
97,5,4,3,819

10. XSHG 03-12-2022

8
73
7
738
6
5016
7332
8561
5
2495
4
48137
91857
93464
17502
40015
75684
58798
3
82252
62417
2
75786
1
02775
ĐB
444811
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02-0
16,5,7,16,11
2-3,0,52
38,2,773
4-6,84
57,29,1,75
61,41,86
73,53,5,17
84,63,98
95,8-9

11. XSHG 26-11-2022

8
19
7
219
6
7994
5938
7234
5
2255
4
25925
19384
11575
47654
77602
95026
92597
3
68651
70365
2
37583
1
61946
ĐB
046233
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02-0
19,951
25,602
38,4,38,33
469,3,8,54
55,4,15,2,7,65
652,46
7597
84,338
94,71,19

12. XSHG 19-11-2022

8
43
7
179
6
2473
8373
2144
5
8386
4
01798
19660
32246
04223
88596
21409
67457
3
74720
94345
2
21817
1
98239
ĐB
167038
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
096,20
17-1
23,0-2
39,84,7,7,23
43,4,6,544
5745
608,4,96
79,3,35,17
869,38
98,67,0,39

13. XSHG 12-11-2022

8
59
7
406
6
9992
1385
3812
5
1500
4
47027
45003
42861
93625
94019
48228
37083
3
89654
63889
2
68785
1
79748
ĐB
780807
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,3,700
12,961
27,5,89,12
3-0,83
4854
59,48,2,85
6106
7-2,07
85,3,9,52,48
925,1,89

14. XSHG 05-11-2022

8
65
7
062
6
2237
5488
2656
5
1196
4
95825
20531
94017
58435
42429
08346
19226
3
15357
43081
2
36904
1
16032
ĐB
505926
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
173,81
25,9,6,66,32
37,1,5,2-3
4604
56,76,2,35
65,25,9,4,2,26
7-3,1,57
88,188
9629

15. XSHG 29-10-2022

8
14
7
620
6
3918
9771
3072
5
4542
4
33129
82029
03837
14557
29366
55374
91204
3
32804
79228
2
17251
1
04795
ĐB
515951
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,420
14,87,5,51
20,9,9,87,42
37-3
421,7,0,04
57,1,195
6666
71,2,43,57
8-1,28
952,29

16. XSHG 22-10-2022

8
51
7
621
6
4983
4647
1648
5
9401
4
44237
42789
81896
92952
01979
22748
99913
3
34859
68820
2
56385
1
15259
ĐB
789150
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,50
135,2,01
21,052
378,13
47,8,8-4
51,2,9,9,085
6-96
794,37
83,9,54,48
968,7,5,59
Cầu Hậu Giang: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X