menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 16/04/2026

Thống kê vị trí HG - TK Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

18-04 Hôm nay 11-04 04-04 28-03 21-03 14-03 07-03

Thống kê Thống kê vị trí Hậu Giang hôm nay

Biên độ 6 ngày:

3-6 6-3

Biên độ 5 ngày:

1-7 5-7 6-4

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-7 1-3 1-8 2-4 2-6 3-4 3-7 5-2 5-6 5-6 5-8 6-0 6-0 6-4 6-9 6-9 6-9 7-5 8-2

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-4 0-5 0-6 0-6 0-8 0-9 1-1 1-5 1-7 1-9 2-4 2-5 2-6 2-8 3-0 3-0 3-1 3-2 3-4 3-5 3-5 3-5 3-5 3-6 3-6 3-7 3-9 4-0 4-2 4-4 4-5 4-5 4-9 5-1 5-4 5-4 5-5 5-5 5-6 5-6 5-8 5-8 6-2 6-2 6-4 6-5 6-5 6-6 6-6 6-9 6-9 7-0 7-4 7-5 7-5 8-1 8-2 8-4 8-4 8-6 9-0 9-2 9-4 9-5 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí HG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Hậu Giang đã chọn

8
85
7
932
6
5605
6638
8414
5
0354
4
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
3
23217
30055
2
98847
1
95985
ĐB
104888
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,0,600
14,7-1
26,23,22
32,8-3
46,71,54
54,8,58,0,5,85
692,0,46
7-1,47
85,5,83,5,88
9-69

2. Thống kê vị trí SX Hậu Giang / XSHG 04-04-2026

8
44
7
331
6
0141
1680
9882
5
5900
4
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
3
79851
84257
2
13948
1
47212
ĐB
837532
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
008,00
18,23,4,51
238,1,32
31,223
44,1,4,4,84,4,4,94
51,7-5
6876
7657
80,21,6,48
94-9

3.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 28-03-2026

8
55
7
688
6
8334
1160
8380
5
5639
4
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
3
10241
26616
2
06069
1
12029
ĐB
514346
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,80
12,66,41
22,91,22
34,9,903
45,1,63,84
555,45
60,1,91,46
7--7
88,0,488
9-3,3,6,29

4. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 21-03-2026

8
46
7
001
6
1868
9214
3304
5
4397
4
37906
12394
73443
08285
55772
12676
90039
3
13064
15046
2
80942
1
15387
ĐB
706384
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,6-0
1401
2-7,42
3943
46,3,6,21,0,9,6,84
5-85
68,44,0,7,46
72,69,87
85,7,468
97,439

5.Thống kê vị trí HG / XSHG 14-03-2026

8
06
7
926
6
3523
8700
5840
5
6870
4
53476
27334
71667
68938
13030
25644
05762
3
78157
37232
2
83033
1
18027
ĐB
137568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,00,4,7,30
1--1
26,3,76,32
34,8,0,2,32,33
40,43,44
57-5
67,2,80,2,76
70,66,5,27
8-3,68
9--9

6.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 07-03-2026

8
83
7
809
6
3555
9662
4704
5
1074
4
19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923
3
63548
60833
2
48644
1
15412
ĐB
385752
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,440
1251
236,1,52
338,2,33
40,8,40,7,6,44
55,5,1,25,55
62,48,86
74-7
83,6,648
9-09

7. Thống kê vị trí Hậu Giang, XSHG 28-02-2026

8
91
7
208
6
5607
4750
0723
5
6348
4
96533
45074
41081
65803
13848
38168
53068
3
01049
30680
2
87415
1
47323
ĐB
850371
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,35,80
159,8,71
23,3-2
332,3,0,23
48,8,974
5015
68,8-6
74,107
81,00,4,4,6,68
9149

8.Thống kê vị trí HG / XSHG 21-02-2026

8
17
7
138
6
2544
9499
0988
5
3724
4
43336
53606
91753
45369
76146
83337
67959
3
10335
53906
2
15722
1
22320
ĐB
192482
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,620
17-1
24,2,02,82
38,6,7,553
44,64,24
53,935
693,0,4,06
7-1,37
88,23,88
999,6,59

9.Thống kê vị trí XSHG / XSHG 14-02-2026

8
89
7
464
6
8055
3158
1504
5
2924
4
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
3
44694
21736
2
47579
1
17347
ĐB
365053
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1-61
24,5,642
3653
42,76,0,2,6,94
55,8,35,25
64,4,12,36
79,99,47
8958
97,48,7,79

10. XSHG 07-02-2026

8
68
7
141
6
9005
2453
0848
5
1969
4
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
3
67538
48179
2
74490
1
76443
ĐB
948791
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,490
1-4,91
2-62
385,43
41,8,8,35,04
53,405
68,9,286
7987
86,76,4,4,38
99,0,16,9,79

11. XSHG 31-01-2026

8
29
7
564
6
9023
1601
7410
5
0370
4
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
3
49092
68105
2
84101
1
12643
ĐB
749006
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,5,1,61,70
100,01
29,3,7,992
36,9,62,43
4364
5-7,05
643,3,06
70,527
8-98
98,22,3,29

12. XSHG 24-01-2026

8
16
7
171
6
6119
2795
5020
5
9643
4
39345
49428
83010
04246
44028
79716
57051
3
12367
82358
2
55045
1
31065
ĐB
724047
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,10
16,9,0,67,51
20,8,8-2
3-43
43,5,6,5,7-4
51,89,4,4,65
67,51,4,16
716,47
8-2,2,58
9519

13. XSHG 17-01-2026

8
28
7
525
6
0778
6205
2467
5
0190
4
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
3
95097
43840
2
53761
1
98340
ĐB
668477
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,5,19,9,4,40
1-0,61
28,582
3483
40,034
5-2,0,05
67,1-6
78,76,9,77
82,32,7,08
90,0,7-9

14. XSHG 10-01-2026

8
10
7
371
6
3202
5015
1576
5
1476
4
94060
15368
32299
71680
94859
43972
77902
3
87423
34231
2
60144
1
84206
ĐB
295158
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,61,6,80
10,57,31
230,7,02
3123
4444
59,815
60,87,7,06
71,6,6,2-7
806,58
999,59

15. XSHG 03-01-2026

8
14
7
594
6
6060
0257
7009
5
0302
4
03487
07096
74604
67855
95917
87196
27661
3
97517
72851
2
28408
1
44201
ĐB
934947
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,4,8,160
14,7,76,5,01
2-02
3--3
471,9,04
57,5,155
60,19,96
7-5,8,1,1,47
8708
94,6,609

16. XSHG 27-12-2025

8
33
7
473
6
0181
5909
2569
5
5590
4
31885
44700
47218
68851
39736
90884
84459
3
31302
06178
2
52093
1
77729
ĐB
651783
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,29,00
188,51
2902
33,63,7,9,83
4-84
51,985
6936
73,8-7
81,5,4,31,78
90,30,6,5,29
Thống kê vị trí Hậu Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X