menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 24/05/2026

Thống kê vị trí KG - TK Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

31-05 Hôm nay Hôm nay 17-05 10-05 03-05 26-04 19-04

Thống kê Thống kê vị trí Kiên Giang hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-1 7-3

Biên độ 5 ngày:

1-0 3-1 4-0 4-4 5-0 5-5 6-1

Biên độ 4 ngày:

0-3 0-7 1-0 1-1 1-6 3-7 4-0 4-7 5-0 5-3 5-7 6-1 6-6 6-7 6-9 7-1 7-3 7-7 7-9 8-4 9-4 9-6 9-7 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-4 0-6 0-6 0-7 0-7 1-1 1-2 1-2 1-3 1-3 1-3 1-4 1-4 1-9 2-1 2-2 2-7 2-7 3-1 3-1 3-2 3-4 3-5 3-7 4-1 4-1 4-3 4-3 4-3 4-4 4-6 4-9 5-2 5-2 5-2 5-3 5-3 5-4 5-5 5-6 5-7 5-9 6-0 6-2 6-2 6-2 6-3 6-4 6-4 6-6 6-6 6-7 7-0 7-1 7-1 7-4 7-5 7-5 7-6 7-6 7-7 7-7 7-7 7-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kiên Giang đã chọn

8
77
7
160
6
0784
6501
3975
5
1675
4
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
3
60285
23738
2
24074
1
35710
ĐB
957166
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,76,10
12,001
2-12
37,893
478,6,74
597,7,85
60,4,666
77,5,5,47,4,0,37
84,538
9359

2. Thống kê vị trí SX Kiên Giang / XSKG 17-05-2026

8
49
7
664
6
7085
2156
2510
5
0990
4
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
3
76412
05049
2
11367
1
42716
ĐB
996036
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,9,30
10,3,1,2,611
2-8,12
30,613
49,5,96,84
568,45
64,75,1,36
7-67
85,2,4-8
904,0,49

3.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 10-05-2026

8
82
7
768
6
0364
6951
7812
5
6108
4
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
3
69698
39824
2
65578
1
50423
ĐB
134619
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0840
12,4,2,951
24,38,1,12
3-23
406,1,24
51-5
68,4,7,8-6
786,8,97
82,76,0,6,9,78
97,819

4. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 03-05-2026

8
82
7
317
6
0008
8175
4458
5
7824
4
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
3
44903
22815
2
39844
1
01799
ĐB
070963
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3,3-0
17,2,5-1
24,3,58,1,32
322,0,0,63
44,42,4,6,44
587,2,15
64,3-6
7517
820,58
9999

5.Thống kê vị trí KG / XSKG 26-04-2026

8
90
7
199
6
7346
3489
4885
5
5237
4
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
3
88802
19842
2
69323
1
73462
ĐB
360679
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,0,29,0,00
12,9-1
231,0,4,62
3723
46,8,2-4
5-85
6246
793,07
89,59,48
90,9,89,8,1,79

6.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 19-04-2026

8
22
7
984
6
5011
0861
5855
5
3821
4
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
3
15001
84619
2
36588
1
65347
ĐB
220127
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
11,7,2,91,6,2,01
22,1,72,12
35-3
4784
55,85,3,95
61,9-6
791,4,27
84,85,88
957,6,19

7. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 12-04-2026

8
46
7
668
6
1575
6777
3518
5
1704
4
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
3
02532
50793
2
69043
1
55795
ĐB
487766
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,7-0
18-1
2-32
320,9,43
46,4,30,44
587,7,9,95
68,9,64,66
75,7,57,07
8-6,1,58
95,3,569

8.Thống kê vị trí KG / XSKG 05-04-2026

8
15
7
064
6
5839
1366
9022
5
5280
4
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
3
73715
47935
2
14932
1
20483
ĐB
627013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,7,20
15,8,5,321
22,1,02,32
39,7,5,26,8,13
4-64
5-1,1,35
64,6,366
77,03,77
80,318
9-39

9.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 29-03-2026

8
91
7
828
6
8944
5658
6256
5
7510
4
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
3
46130
33592
2
61553
1
04778
ĐB
085111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,8,9,30
10,19,11
2892
304,53
44,34,74
58,6,375
6-5,0,96
74,5,8-7
802,5,78
91,0,6,2-9

10. XSKG 22-03-2026

8
03
7
899
6
3609
1772
1794
5
6250
4
56048
74999
80753
55572
05618
62952
55086
3
81094
27006
2
38260
1
07753
ĐB
370988
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,65,60
18-1
2-7,7,52
3-0,5,53
489,94
50,3,2,3-5
608,06
72,2-7
86,84,1,88
99,4,9,49,0,99

11. XSKG 15-03-2026

8
49
7
979
6
6105
0478
3657
5
7292
4
98637
13076
71607
26658
36315
11312
41257
3
95656
22250
2
60553
1
78674
ĐB
861235
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,750
15,2-1
2-9,12
37,553
4974
57,8,7,6,0,30,1,35
6-7,56
79,8,6,45,3,0,57
8-7,58
924,79

12. XSKG 08-03-2026

8
98
7
470
6
0812
3971
5818
5
8991
4
00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
3
82001
73163
2
42815
1
11109
ĐB
322515
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1,970
12,8,8,5,57,9,01
2712
3-7,63
4444
591,15
66,36,06
70,1,327
8-9,1,18
98,15,09

13. XSKG 01-03-2026

8
11
7
728
6
0820
7215
6476
5
1371
4
04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
3
09543
45962
2
82312
1
61589
ĐB
124254
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,00
11,5,21,7,71
28,0,5,25,2,6,12
3-43
4354
52,41,25
6276
76,1,1-7
89,92,98
988,89

14. XSKG 22-02-2026

8
79
7
925
6
6246
2502
9206
5
7402
4
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
3
92777
16240
2
51627
1
94874
ĐB
690669
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,22,40
1261
25,0,70,0,12
3333
46,5,6,074
5-2,4,85
61,94,0,46
79,7,47,27
85-8
9-7,69

15. XSKG 15-02-2026

8
54
7
398
6
9606
5989
4371
5
7653
4
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
3
99511
03655
2
31236
1
93530
ĐB
914792
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0630
12,17,11
2-8,1,92
36,05,53
4754
54,3,3,56,55
65,90,9,36
7147
89,298
98,6,28,69

16. XSKG 08-02-2026

8
37
7
459
6
5122
8522
6669
5
5896
4
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
3
05827
80708
2
89064
1
99702
ĐB
090189
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,2-0
18,9-1
22,2,72,2,5,02
37-3
4-7,64
59,2,555
69,496
743,9,27
891,0,08
96,75,6,1,89
Thống kê vị trí Kiên Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X