menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 09/01/2026

Thống kê vị trí KG - TK Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

11-01 Hôm nay 04-01 28-12 21-12 14-12 07-12 30-11

Thống kê Thống kê vị trí Kiên Giang hôm nay

Biên độ 7 ngày:

8-6

Biên độ 6 ngày:

4-2 5-9 9-6

Biên độ 5 ngày:

4-9 5-5 8-6

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-2 1-6 2-7 3-0 4-2 4-4 4-4 5-1 6-2 6-6 7-7 8-4 9-2 9-3 9-4 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-4 0-4 0-9 1-0 1-0 1-2 1-2 1-2 1-2 1-2 1-3 1-3 1-4 1-4 1-6 1-7 1-9 1-9 1-9 2-0 2-0 2-3 2-4 2-4 2-6 2-8 2-9 3-0 3-0 3-0 3-7 4-0 4-1 4-1 4-3 4-7 4-7 4-8 4-8 5-0 5-2 5-9 7-0 7-1 7-1 7-1 7-2 7-2 7-4 7-9 8-0 8-1 8-1 8-1 8-3 8-4 8-4 8-8 9-3 9-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kiên Giang đã chọn

8
25
7
935
6
4389
0479
8847
5
6771
4
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
3
92934
24143
2
33222
1
86746
ĐB
600433
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
127,5,81
25,21,22
35,4,34,33
47,3,634
51,72,3,0,85
6-46
79,14,57
89,1,598
988,79

2. Thống kê vị trí SX Kiên Giang / XSKG 28-12-2025

8
02
7
289
6
2488
9927
1892
5
3538
4
38834
59574
90294
00877
24846
11989
45385
3
45954
29805
2
45325
1
09779
ĐB
760513
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5-0
13-1
27,50,92
38,413
463,7,9,54
548,0,25
6-46
74,7,92,77
89,8,9,58,38
92,48,8,79

3.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 21-12-2025

8
41
7
033
6
5593
4551
9386
5
3140
4
72857
14809
34312
24513
47011
71617
93084
3
97291
50788
2
46816
1
14396
ĐB
717469
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0940
12,3,1,7,64,5,1,91
2-12
333,9,13
41,084
51,7-5
698,1,96
7-5,17
86,4,888
93,1,60,69

4. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 14-12-2025

8
89
7
761
6
2094
9849
0564
5
6364
4
23046
57642
75842
28843
13571
17969
08414
3
82876
41073
2
20829
1
34966
ĐB
831747
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
146,71
294,42
3-4,73
49,6,2,2,3,79,6,6,14
5--5
61,4,4,9,64,7,66
71,6,347
89-8
948,4,6,29

5.Thống kê vị trí KG / XSKG 07-12-2025

8
76
7
572
6
7438
2084
0730
5
4403
4
97884
57550
73704
38744
71831
91393
05177
3
18978
07900
2
27638
1
32166
ĐB
485425
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,03,5,00
1-31
2572
38,0,1,80,93
448,8,0,44
5025
667,66
76,2,7,877
84,43,7,38
93-9

6.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 30-11-2025

8
67
7
653
6
7277
1521
0407
5
3946
4
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
3
39950
24788
2
82683
1
21496
ĐB
002911
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,450
112,11
21,4-2
3-5,83
46,7,42,0,44
53,005
67,64,9,6,96
776,7,0,47
88,388
96,6-9

7. Thống kê vị trí Kiên Giang, XSKG 23-11-2025

8
26
7
822
6
8879
7071
0927
5
6939
4
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
3
74203
70397
2
47962
1
83313
ĐB
662106
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6-0
19,37,71
26,2,7,62,62
390,13
4-54
54,9,7-5
68,22,2,06
79,1,12,5,97
8-68
977,3,1,59

8.Thống kê vị trí KG / XSKG 16-11-2025

8
27
7
400
6
9668
0822
0800
5
4404
4
03089
21479
59926
32431
91694
54527
15471
3
85476
78911
2
05828
1
54269
ĐB
709244
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,40,00
113,7,11
27,2,6,7,822
31-3
440,9,44
5--5
68,92,76
79,1,62,27
896,28
948,7,69

9.Thống kê vị trí XSKG / XSKG 09-11-2025

8
43
7
049
6
1879
5115
4575
5
6441
4
11514
60467
29018
46915
46549
84241
60488
3
12916
89343
2
38483
1
42540
ĐB
507380
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,80
15,4,8,5,64,41
2--2
3-4,4,83
43,9,1,9,1,3,014
5-1,7,15
6716
79,567
88,3,01,88
9-4,7,49

10. XSKG 02-11-2025

8
51
7
851
6
3255
6918
9899
5
7112
4
38417
97126
06209
07161
10905
36124
61405
3
19367
87850
2
24059
1
89226
ĐB
145989
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,550
18,2,75,5,61
26,4,612
3--3
4-24
51,1,5,0,95,0,05
61,72,26
7-1,67
8918
999,0,5,89

11. XSKG 26-10-2025

8
96
7
827
6
1138
4403
2944
5
3792
4
88221
47085
01060
21299
38054
43511
94566
3
04911
06696
2
51253
1
66790
ĐB
536989
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,90
11,12,1,11
27,192
380,53
444,54
54,385
60,69,6,96
7-27
85,938
96,2,9,6,09,89

12. XSKG 19-10-2025

8
87
7
529
6
6384
0944
1152
5
6254
4
81125
67855
74836
26040
97842
39174
82429
3
29711
67946
2
15029
1
26696
ĐB
375650
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,50
1111
29,5,9,95,42
36-3
44,0,2,68,4,5,74
52,4,5,02,55
6-3,4,96
7487
87,4-8
962,2,29

13. XSKG 12-10-2025

8
46
7
814
6
1518
7786
3597
5
3797
4
69038
19472
56809
23585
42959
49735
95369
3
13973
16947
2
41934
1
96877
ĐB
379880
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0980
14,8-1
2-72
38,5,473
46,71,34
598,35
694,86
72,3,79,9,4,77
86,5,01,38
97,70,5,69

14. XSKG 05-10-2025

8
18
7
473
6
3491
8924
7866
5
8868
4
27946
58187
51642
70858
18479
47610
61399
3
45310
32068
2
35248
1
63328
ĐB
050364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,10
18,0,091
24,842
3-73
46,2,82,64
58-5
66,8,8,46,46
73,987
871,6,5,6,4,28
91,97,99

15. XSKG 28-09-2025

8
58
7
206
6
8413
5314
8294
5
0134
4
85643
99356
74875
97633
49438
25441
96793
3
56612
86298
2
94988
1
17408
ĐB
282238
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8-0
13,4,241
2-12
34,3,8,81,4,3,93
43,11,9,34
58,675
6-0,56
75-7
885,3,9,8,0,38
94,3,8-9

16. XSKG 21-09-2025

8
44
7
620
6
7384
8875
7742
5
2828
4
30041
93420
05555
87493
21106
98275
50644
3
68086
03778
2
07006
1
38296
ĐB
228125
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,62,20
1-41
20,8,0,542
3-93
44,2,1,44,8,44
557,5,7,25
6-0,8,0,96
75,5,8-7
84,62,78
93,6-9
Thống kê vị trí Kiên Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X