menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 25/09/2022
ket qua xo so hom nay

CAU KH - Cầu Khánh Hòa - Thống kê Cầu XSKH

28-09 Hôm nay 21-09 18-09 14-09 11-09 07-09 04-09

Thống kê cầu Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 8 ngày:

23

Biên độ 7 ngày:

24 49

Biên độ 6 ngày:

24 54 74

Biên độ 5 ngày:

09 09 11 31 31 42 52 53 64 91 94

Biên độ 4 ngày:

02 07 11 26 28 29 30 31 41 42 44 44 51 59 72 79 81 81 84 89 91 93 93 98 99

Biên độ 3 ngày:

01 02 02 02 03 03 04 04 05 05 05 06 09 09 09 11 11 11 12 12 13 14 15 19 21 21 23 24 32 34 34 37 37 38 39 39 39 41 41 43 44 44 45 47 49 49 51 53 54 57 58 59 64 68 69 79 81 81

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Khánh Hòa đã chọn

8
13
7
050
6
5583
4543
1815
5
2008
4
15148
31172
60499
71235
92967
45211
30648
3
42910
19274
2
13231
1
34843
ĐB
984745
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
085,10
13,5,1,01,31
2-72
35,11,8,4,43
43,8,8,3,574
501,3,45
67-6
72,467
830,4,48
9999

2. Cầu SXKH / XSKH 18-09-2022

8
09
7
856
6
7989
1248
2376
5
0228
4
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
3
57347
73302
2
56018
1
74090
ĐB
507708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2,890
18-1
28,702
334,33
48,6,3,794
56-5
6-5,7,46
76,92,8,47
89,74,2,1,08
94,00,8,79

3.Cầu XSKH / XSKH 14-09-2022

8
37
7
424
6
9840
1306
0461
5
9293
4
66600
89403
16411
10708
73745
43825
10280
3
97840
33500
2
39669
1
66832
ĐB
264790
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,3,8,04,0,8,4,0,90
116,11
24,532
37,29,03
40,5,024
5-4,25
61,906
7-37
8008
93,069

4. Cầu Khánh Hòa, XSKH 11-09-2022

8
98
7
525
6
6174
3306
5913
5
2491
4
62108
05006
07574
97902
08396
12906
50616
3
12968
09384
2
69121
1
40530
ĐB
906362
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,6,2,630
13,69,21
25,10,62
3013
4-7,7,84
5-25
68,20,0,9,0,16
74,4-7
849,0,68
98,1,6-9

5.Cầu KH / XSKH 07-09-2022

8
58
7
503
6
2538
3960
8038
5
4766
4
33897
80425
47550
77154
53855
11009
99208
3
20690
62162
2
02908
1
32912
ĐB
867239
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9,8,86,5,90
12-1
256,12
38,8,903
4-54
58,0,4,52,55
60,6,266
7-97
8-5,3,3,0,08
97,00,39

6.Cầu XSKH / XSKH 04-09-2022

8
61
7
076
6
0955
6585
4438
5
7962
4
10670
12791
23723
95883
97798
54828
05714
3
98209
60870
2
68431
1
30005
ĐB
508930
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,57,7,30
146,9,31
23,862
38,1,02,83
4-14
555,8,05
61,276
76,0,0-7
85,33,9,28
91,809

7. Cầu Khánh Hòa, XSKH 31-08-2022

8
00
7
028
6
8474
7535
7636
5
7381
4
77987
34325
98388
80087
93920
21262
12377
3
20554
28010
2
44093
1
37953
ĐB
189387
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,2,10
1081
28,5,062
35,69,53
4-7,54
54,33,25
6236
74,78,8,7,87
81,7,8,7,72,88
93-9

8.Cầu KH / XSKH 28-08-2022

8
51
7
853
6
9711
0196
3548
5
1784
4
72338
82452
85989
19970
75777
95544
06637
3
84416
91136
2
34603
1
76853
ĐB
373724
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0370
11,65,11
2452
38,7,65,0,53
48,48,4,24
51,3,2,3-5
6-9,1,36
70,77,37
84,94,38
9689

9.Cầu XSKH / XSKH 24-08-2022

8
12
7
647
6
5065
0267
8029
5
4464
4
61602
90739
19340
34112
48034
10306
39977
3
81731
14142
2
58035
1
86160
ĐB
738527
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,64,60
12,231
29,71,0,1,42
39,4,1,5-3
47,0,26,34
5-6,35
65,7,4,006
774,6,7,27
8--8
9-2,39

10. XSKH 21-08-2022

8
02
7
041
6
1680
4266
7385
5
5790
4
12651
73510
52044
12565
45732
67175
31511
3
03675
65109
2
38993
1
01108
ĐB
028483
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,88,9,10
10,14,5,11
2-0,32
329,83
41,444
518,6,7,75
66,566
75,5-7
80,5,308
90,309

11. XSKH 17-08-2022

8
28
7
937
6
4297
8195
7072
5
7831
4
17064
15918
36881
87364
17398
68905
34051
3
59199
48260
2
91711
1
76409
ĐB
560571
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,960
18,13,8,5,1,71
2872
37,1-3
4-6,64
519,05
64,4,0-6
72,13,97
812,1,98
97,5,8,99,09

12. XSKH 14-08-2022

8
77
7
170
6
9496
1421
1513
5
6313
4
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
3
03965
96695
2
78910
1
07284
ĐB
481534
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,67,1,10
13,3,0,02,51
21-2
341,13
468,34
516,95
66,59,6,4,06
77,0,77,77
84-8
96,509

13. XSKH 10-08-2022

8
07
7
809
6
3188
2357
9837
5
4655
4
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
3
98739
48130
2
00141
1
91145
ĐB
157623
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,72,5,30
1-3,41
22,0,7,322
37,1,9,04,23
43,1,5-4
57,5,05,45
6--6
7-0,5,3,0,27
8888
9-0,39

14. XSKH 07-08-2022

8
68
7
998
6
3290
6493
3742
5
6062
4
86711
01893
85724
97717
54293
90570
25847
3
36850
81839
2
22483
1
12154
ĐB
733571
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,7,50
11,71,71
244,62
399,9,9,83
42,72,54
50,4-5
68,2-6
70,11,47
836,98
98,0,3,3,339

15. XSKH 03-08-2022

8
99
7
662
6
9563
4736
5788
5
1511
4
46647
23999
86120
82862
73301
42507
81300
3
41157
61946
2
10483
1
28595
ĐB
137075
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7,02,00
111,01
206,62
366,83
47,6-4
579,75
62,3,23,46
754,0,57
88,388
99,9,59,99

16. XSKH 31-07-2022

8
17
7
166
6
0703
2879
8378
5
6825
4
90860
08050
32478
02762
90429
25718
82298
3
50192
20664
2
42841
1
74670
ĐB
779336
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,5,70
17,841
25,96,92
3603
4164
5025
66,0,2,46,36
79,8,8,017
8-7,7,1,98
98,27,29
Cầu Khánh Hòa: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X