menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 12/02/2026

Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

15-02 Hôm nay 11-02 08-02 04-02 01-02 28-01 25-01

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 5 ngày:

3-0 4-3 7-0 9-0

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-1 1-9 3-0 4-7 5-0 6-5 7-8 8-7 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-2 0-2 0-3 0-3 0-4 0-5 0-7 0-7 0-8 0-9 1-0 1-0 1-0 1-0 2-0 2-0 2-1 2-2 2-4 2-6 2-7 3-0 3-0 3-8 4-0 4-2 4-3 4-6 4-7 4-8 5-0 5-1 5-2 5-2 5-3 5-3 5-4 5-4 5-6 5-6 5-8 6-0 6-0 6-1 6-2 6-6 6-6 6-8 6-8 6-9 7-1 7-4 7-5 8-2 8-6 8-6 9-0 9-0 9-5 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
57
7
582
6
5271
2146
4545
5
9724
4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
3
13309
14882
2
80374
1
02802
ĐB
598702
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,9,2,200
1971
248,8,0,02
3-63
46,52,74
574,85
69,34,06
71,7,45,77
82,5,2-8
9-6,1,09

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 08-02-2026

8
81
7
792
6
9661
5379
2301
5
0715
4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
3
98481
67162
2
42055
1
21670
ĐB
691162
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,670
15,28,6,0,8,81
259,1,6,62
3--3
4-64
551,9,2,55
61,4,2,206
79,0-7
81,1,1-8
92,5,97,99

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 04-02-2026

8
20
7
424
6
9205
1526
6039
5
2857
4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
3
75369
27263
2
43483
1
27525
ĐB
362103
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,32,5,90
1--1
20,4,6,5-2
399,6,8,03
47,524
57,00,9,4,25
69,326
7-5,47
83-8
93,9,5,03,9,69

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 01-02-2026

8
67
7
596
6
8218
9497
9922
5
4667
4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
3
42368
05222
2
94857
1
51454
ĐB
921053
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
183,41
22,2,22,2,22
3153
4154
57,4,3-5
67,7,9,89,9,96
7-6,9,6,9,57
8-1,68
96,7,6,6,769

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 28-01-2026

8
75
7
444
6
5770
2444
2906
5
8344
4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
3
62805
55957
2
66454
1
29814
ĐB
132521
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,57,6,80
1421
23,7,1-2
332,33
44,4,44,4,4,5,14
57,47,05
600,86
75,02,57
80,6-8
9-09

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 25-01-2026

8
80
7
361
6
4016
1057
4652
5
2582
4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
3
76837
17211
2
08887
1
66388
ĐB
557999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
16,8,16,11
2-5,8,4,42
34,7-3
46,2,234
57,2-5
61,7,71,46
7-5,6,6,3,87
80,2,7,81,88
9999

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 21-01-2026

8
15
7
765
6
0855
8604
6631
5
4443
4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
3
60160
80039
2
92176
1
06740
ĐB
765951
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,76,40
153,51
2--2
31,9,943
43,9,00,64
55,8,11,6,5,05
65,4,08,76
7607
8658
9-3,4,39

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 18-01-2026

8
27
7
292
6
3358
1232
7064
5
7258
4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
3
98886
32735
2
28613
1
66265
ĐB
418236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,311
27,29,3,2,3,82
32,2,4,5,613
45,46,3,44
58,84,3,65
64,58,36
7-27
82,65,58
92-9

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 14-01-2026

8
66
7
768
6
9774
2198
0454
5
0119
4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
3
26379
13701
2
48368
1
07369
ĐB
507450
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,2,150
19,11,9,01
2-02
3--3
497,54
54,0-5
66,8,6,8,96,66
74,907
8-6,9,68
98,11,0,4,7,69

10. XSKH 11-01-2026

8
37
7
993
6
9299
0875
8511
5
8551
4
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
3
64417
92083
2
27441
1
15456
ĐB
935846
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
11,2,71,5,6,0,41
2-1,92
379,83
41,6-4
51,67,85
619,9,5,46
753,17
85,3-8
93,9,6,2,699

11. XSKH 07-01-2026

8
76
7
561
6
0440
9937
7105
5
2222
4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
3
60843
65029
2
48909
1
75304
ĐB
319180
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,9,44,80
1-6,5,41
22,92,52
37,3,9,53,43
40,1,304
51,20,35
617,96
7637
80-8
963,2,09

12. XSKH 04-01-2026

8
27
7
942
6
7098
1188
9957
5
2984
4
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
3
58521
79545
2
28172
1
36948
ĐB
631267
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
1-8,21
27,14,72
3-5,93
42,5,88,04
57,345
67-6
70,8,22,5,67
88,4,9,19,8,7,48
98,389

13. XSKH 31-12-2025

8
33
7
918
6
2609
5732
2842
5
0009
4
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
3
21007
54221
2
88639
1
77824
ĐB
085141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,7-0
18,22,41
21,43,4,5,12
33,2,4,9,93,93
42,13,24
52-5
6-86
7-8,07
86,718
930,0,3,39

14. XSKH 28-12-2025

8
46
7
280
6
9136
1571
9282
5
9167
4
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
3
70820
65052
2
02336
1
20657
ĐB
109059
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,2,7,8,20
1671
20,08,52
36,683
46,7-4
52,7,9-5
674,3,1,36
71,06,4,57
80,2,0,308
9-59

15. XSKH 24-12-2025

8
35
7
632
6
5146
9169
2859
5
7694
4
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
3
54151
04951
2
86205
1
18236
ĐB
242340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
059,40
1-5,51
2632
35,2,5,6,643
46,3,09,54
59,4,1,13,3,05
694,2,3,36
7--7
8-98
94,8,06,59

16. XSKH 21-12-2025

8
55
7
106
6
7784
7454
6921
5
2794
4
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
3
41801
58676
2
03932
1
30283
ĐB
195492
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,1-0
15,12,1,01
213,92
37,26,83
4-8,5,94
55,45,15
67,30,76
77,67,3,67
84,9,3-8
94,289
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X