menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 15/03/2026

Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

18-03 Hôm nay 11-03 08-03 04-03 01-03 25-02 22-02

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 6 ngày:

6-4

Biên độ 5 ngày:

0-4 0-6 5-9

Biên độ 4 ngày:

0-6 0-8 2-6 2-8 3-4 6-2 6-6 6-8 8-6 8-9 9-2 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-2 0-7 0-7 0-8 0-8 0-8 1-0 1-1 2-0 2-0 2-0 2-2 2-3 2-4 2-5 2-5 2-6 2-7 2-9 3-0 3-1 3-7 3-7 3-8 4-0 4-4 4-7 4-7 4-9 6-1 7-0 7-9 9-2 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
87
7
377
6
6648
9722
4424
5
0781
4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
3
17502
64111
2
38628
1
87359
ĐB
866862
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,290
16,18,0,11
22,4,82,0,62
3--3
48,824
57,965
65,216
778,7,57
87,14,4,28
99,09,59

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 08-03-2026

8
65
7
922
6
5341
4072
0606
5
4846
4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
3
88464
01521
2
73727
1
45275
ĐB
658034
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
1-4,3,21
22,1,72,7,62
35,1,4-3
41,66,34
5-6,6,3,75
65,5,2,40,4,86
72,9,9,527
86-8
9-7,79

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 04-03-2026

8
88
7
449
6
2958
2372
5786
5
2074
4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
3
36152
57187
2
98458
1
78634
ĐB
971174
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1--1
297,8,8,52
37,443
49,3,57,0,3,74
58,2,845
6-86
72,4,43,87
88,6,2,2,78,5,58
9-4,29

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 01-03-2026

8
95
7
402
6
0150
2944
4031
5
7615
4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
3
63085
92351
2
16102
1
18119
ĐB
131340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,25,40
15,93,51
270,02
31,9,8-3
44,7,044
50,5,19,1,5,8,85
6--6
794,27
85,538
957,3,19

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 25-02-2026

8
89
7
058
6
5339
3399
0426
5
2589
4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
3
22910
55986
2
35117
1
77855
ĐB
551175
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
066,9,10
13,0,7-1
26,972
39,813
4--4
58,55,75
602,0,86
72,517
89,9,65,38
99,08,3,9,8,29

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 22-02-2026

8
85
7
701
6
3538
6954
0770
5
1866
4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
3
93977
62834
2
42532
1
38222
ĐB
575533
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,4,870
1-01
223,22
38,8,4,2,333
485,0,34
548,65
66,56,76
70,6,777
853,3,0,48
9999

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 18-02-2026

8
80
7
698
6
9542
2991
3754
5
2774
4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
3
52557
32419
2
20841
1
31276
ĐB
843926
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,9,90
14,99,41
28,64,72
3--3
42,15,7,14
54,7-5
677,7,26
74,2,6,66,57
809,28
98,1,0,019

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 15-02-2026

8
20
7
082
6
3643
7572
8919
5
6106
4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
3
34819
64813
2
27874
1
91051
ĐB
904254
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,620
19,9,351
20,9,58,7,6,32
36,6,24,13
437,54
51,425
620,3,3,06
72,4-7
82-8
9-1,2,19

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 11-02-2026

8
57
7
582
6
5271
2146
4545
5
9724
4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
3
13309
14882
2
80374
1
02802
ĐB
598702
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,9,2,200
1971
248,8,0,02
3-63
46,52,74
574,85
69,34,06
71,7,45,77
82,5,2-8
9-6,1,09

10. XSKH 08-02-2026

8
81
7
792
6
9661
5379
2301
5
0715
4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
3
98481
67162
2
42055
1
21670
ĐB
691162
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,670
15,28,6,0,8,81
259,1,6,62
3--3
4-64
551,9,2,55
61,4,2,206
79,0-7
81,1,1-8
92,5,97,99

11. XSKH 04-02-2026

8
20
7
424
6
9205
1526
6039
5
2857
4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
3
75369
27263
2
43483
1
27525
ĐB
362103
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,32,5,90
1--1
20,4,6,5-2
399,6,8,03
47,524
57,00,9,4,25
69,326
7-5,47
83-8
93,9,5,03,9,69

12. XSKH 01-02-2026

8
67
7
596
6
8218
9497
9922
5
4667
4
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
3
42368
05222
2
94857
1
51454
ĐB
921053
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
183,41
22,2,22,2,22
3153
4154
57,4,3-5
67,7,9,89,9,96
7-6,9,6,9,57
8-1,68
96,7,6,6,769

13. XSKH 28-01-2026

8
75
7
444
6
5770
2444
2906
5
8344
4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
3
62805
55957
2
66454
1
29814
ĐB
132521
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,57,6,80
1421
23,7,1-2
332,33
44,4,44,4,4,5,14
57,47,05
600,86
75,02,57
80,6-8
9-09

14. XSKH 25-01-2026

8
80
7
361
6
4016
1057
4652
5
2582
4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
3
76837
17211
2
08887
1
66388
ĐB
557999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
16,8,16,11
2-5,8,4,42
34,7-3
46,2,234
57,2-5
61,7,71,46
7-5,6,6,3,87
80,2,7,81,88
9999

15. XSKH 21-01-2026

8
15
7
765
6
0855
8604
6631
5
4443
4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
3
60160
80039
2
92176
1
06740
ĐB
765951
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,76,40
153,51
2--2
31,9,943
43,9,00,64
55,8,11,6,5,05
65,4,08,76
7607
8658
9-3,4,39

16. XSKH 18-01-2026

8
27
7
292
6
3358
1232
7064
5
7258
4
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
3
98886
32735
2
28613
1
66265
ĐB
418236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,311
27,29,3,2,3,82
32,2,4,5,613
45,46,3,44
58,84,3,65
64,58,36
7-27
82,65,58
92-9
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X