menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 12/05/2026

Thống kê vị trí KH - TK Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

13-05 Hôm nay 10-05 06-05 03-05 29-04 26-04 22-04

Thống kê Thống kê vị trí Khánh Hòa hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-1 8-5

Biên độ 5 ngày:

1-7 2-1 2-6 3-8 8-0

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-5 1-5 1-7 2-7 3-7 5-1 7-1 7-7 8-5 8-9 9-1 9-2 9-2 9-3

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-6 0-9 1-0 1-1 1-2 1-2 1-5 1-5 1-5 1-7 1-8 1-8 2-0 2-1 2-2 2-4 2-6 2-7 2-7 2-7 2-7 2-8 2-8 2-9 3-1 3-2 3-4 3-5 3-5 3-5 3-8 3-9 3-9 3-9 4-0 4-3 4-7 5-1 5-1 5-1 5-2 5-3 5-7 5-7 5-7 5-7 5-7 5-8 5-8 5-9 7-2 7-7 7-7 7-8 8-0 8-1 8-3 8-5 8-6 8-8 8-9 8-9 9-1 9-2 9-2 9-2 9-2 9-4 9-5 9-5 9-6 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Khánh Hòa đã chọn

8
29
7
815
6
8024
4193
8269
5
3354
4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
3
10839
82767
2
12754
1
22809
ĐB
150818
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,900
15,4,8-1
29,4,79,52
3993
4-2,5,1,54
54,2,41,75
69,6,766
752,67
8-18
93,22,6,3,09

2. Thống kê vị trí SX Khánh Hòa / XSKH 06-05-2026

8
85
7
578
6
6597
8802
9435
5
2937
4
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
3
16079
72434
2
62629
1
35184
ĐB
102504
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,42,50
12,11,31
20,90,7,12
35,7,1,4-3
483,8,04
508,35
6--6
78,2,99,37
85,47,48
977,29

3.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 03-05-2026

8
09
7
478
6
2119
5897
5221
5
4053
4
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
3
86920
54637
2
82285
1
22453
ĐB
150982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,820
192,0,3,71
21,082
31,75,6,53
4--4
53,385
63-6
78,19,8,37
87,5,27,08
97,90,1,99

4. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 29-04-2026

8
74
7
139
6
6302
5348
0067
5
0698
4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
3
02538
49793
2
67106
1
54085
ĐB
933564
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,630
19,9-1
2-0,62
39,0,893
48,67,64
578,85
67,2,44,06
746,57
85,54,9,38
98,33,1,19

5.Thống kê vị trí KH / XSKH 26-04-2026

8
47
7
682
6
2399
6445
6230
5
1871
4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
3
15623
36831
2
10575
1
33562
ĐB
676666
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-30
197,3,31
28,6,38,3,62
30,1,2,18,23
47,5-4
554,5,75
62,62,66
71,547
82,328
999,19

6.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 22-04-2026

8
35
7
272
6
3446
5873
8720
5
9738
4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
3
38315
48976
2
30184
1
00755
ĐB
573973
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
032,1,30
10,8,5-1
2072
35,8,8,07,0,73
46,884
553,1,55
6-4,76
72,3,6,3-7
843,3,4,18
9999

7. Thống kê vị trí Khánh Hòa, XSKH 19-04-2026

8
03
7
276
6
0548
0168
1089
5
7075
4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
3
45634
07053
2
09173
1
49854
ĐB
459645
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,4,07,00
1--1
2--2
39,40,5,73
48,4,50,4,7,3,54
53,47,6,45
68,576
76,5,4,0,3-7
894,68
9-8,39

8.Thống kê vị trí KH / XSKH 15-04-2026

8
80
7
049
6
3849
7188
8671
5
1402
4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
3
02256
51834
2
67088
1
22308
ĐB
665456
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,880
11,77,11
2-0,9,52
348,73
49,934
52,6,6-5
6-0,5,56
71,317
80,8,3,88,8,08
924,49

9.Thống kê vị trí XSKH / XSKH 12-04-2026

8
24
7
467
6
6469
0928
9060
5
9817
4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
3
76867
76983
2
99482
1
70476
ĐB
243524
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
17,441
24,8,45,82
3983
49,1,72,1,24
52-5
67,9,0,776
77,66,1,7,4,67
83,228
9-6,4,39

10. XSKH 08-04-2026

8
07
7
043
6
3016
1887
1983
5
2307
4
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
3
15567
85488
2
14837
1
00392
ĐB
732501
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,120
16,2,1,21,01
201,1,92
34,74,83
4334
5-75
671,76
75,60,8,0,6,37
87,3,888
92-9

11. XSKH 05-04-2026

8
22
7
075
6
3501
8515
3974
5
1146
4
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
3
73839
34242
2
84197
1
47288
ĐB
106834
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0160
150,91
22,82,42
36,9,45,93
46,27,7,34
537,15
604,36
75,4,497
882,88
91,3,739

12. XSKH 01-04-2026

8
97
7
969
6
3061
1132
1822
5
0207
4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
3
11864
79213
2
52567
1
27697
ĐB
339568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,000
13,2,36,31
22,73,2,12
32,11,13
4-64
5-0,95
69,1,4,7,8-6
7-9,0,2,6,97
8-68
97,5,769

13. XSKH 29-03-2026

8
30
7
393
6
9580
1046
6087
5
9406
4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
3
36543
14112
2
60044
1
14275
ĐB
589049
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,13,8,80
125,01
2-12
309,43
46,7,6,3,4,944
5175
6-4,0,7,46
76,58,47
80,7,008
9349

14. XSKH 25-03-2026

8
09
7
382
6
0308
3362
4966
5
0196
4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
3
90133
31585
2
44196
1
43284
ĐB
037532
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8-0
1-8,91
2-8,6,32
33,233
4684
596,85
62,6,56,9,4,96
79,9-7
82,1,5,408
96,1,60,5,7,79

15. XSKH 22-03-2026

8
06
7
442
6
9944
6291
6820
5
8074
4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
3
61561
75310
2
01647
1
27004
ĐB
648581
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,8,42,10
109,8,3,6,81
2042
31-3
42,4,74,7,04
5-85
67,10,76
74,66,47
81,5,10,08
91-9

16. XSKH 18-03-2026

8
15
7
966
6
6207
1854
9388
5
3258
4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
3
31685
73035
2
69711
1
13471
ĐB
345636
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5-0
15,3,11,71
2--2
35,66,4,13
435,74
54,8,61,8,0,8,35
66,36,5,36
74,107
88,5,58,58
9--9
Thống kê vị trí Khánh Hòa: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X