menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 17/06/2026

Thống kê vị trí KT - TK Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

21-06 Hôm nay 14-06 07-06 31-05 24-05 17-05 10-05

Thống kê Thống kê vị trí Kon Tum hôm nay

Biên độ 11 ngày:

3-5

Biên độ 6 ngày:

7-8

Biên độ 5 ngày:

1-2 1-7 1-9 2-3 2-8 6-0 6-1 6-2 7-3 9-6

Biên độ 4 ngày:

0-3 1-6 1-8 2-2 2-4 3-1 3-7 3-7 6-3 6-3 6-5 7-0 7-3 8-1

Biên độ 3 ngày:

0-5 0-8 0-9 1-2 1-4 2-1 2-3 2-4 2-7 2-9 2-9 3-3 3-5 3-7 4-3 4-4 4-8 5-6 5-6 5-8 5-8 5-9 5-9 6-0 6-1 6-1 6-2 6-3 6-3 6-4 6-5 6-7 6-8 7-3 7-3 7-3 7-6 7-7 8-1 8-3 8-7 9-3 9-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kon Tum đã chọn

8
52
7
627
6
3585
6270
4861
5
8171
4
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
3
14693
98939
2
98657
1
74137
ĐB
645395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
176,7,41
27,35,62
38,6,9,72,93
41-4
52,78,95
61,236
70,12,1,5,37
85,938
93,58,39

2. Thống kê vị trí SX Kon Tum / XSKT 07-06-2026

8
99
7
954
6
6501
7911
1909
5
1488
4
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
3
39042
98039
2
77026
1
48086
ĐB
327574
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,540
11,8,7,70,1,91
2642
39-3
40,25,74
5405
6-2,86
741,17
88,68,18
99,1,99,0,9,39

3.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 31-05-2026

8
31
7
118
6
8052
1641
9235
5
6552
4
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
3
51582
27665
2
98397
1
57164
ĐB
633119
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
18,93,4,21
21,65,5,82
31,5-3
41,564
52,2,63,4,65
65,45,26
7-97
89,9,21,98
98,78,8,19

4. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 24-05-2026

8
37
7
154
6
6392
1851
2174
5
0574
4
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
3
82855
88995
2
06000
1
36453
ĐB
179833
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,00
175,31
2-92
37,1,35,33
44,05,7,7,44
54,1,5,37,5,95
6--6
74,4,53,1,87
89,7-8
92,589

5.Thống kê vị trí KT / XSKT 17-05-2026

8
48
7
547
6
6709
0455
5932
5
5334
4
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
3
01415
78662
2
94679
1
60094
ĐB
457888
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09-0
15-1
293,62
32,4-3
48,7,8,63,94
55,75,6,9,7,15
65,246
75,94,57
884,4,88
95,40,2,79

6.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 10-05-2026

8
68
7
271
6
8876
9177
0648
5
5191
4
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
3
32328
81298
2
84135
1
41050
ĐB
432544
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0350
1-7,91
28,6,4,8-2
3503
48,42,6,44
509,9,35
68,47,26
71,6,777
8-6,4,2,2,98
91,5,5,8-9

7. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 03-05-2026

8
00
7
465
6
0392
9478
0614
5
2895
4
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
3
90443
39872
2
36642
1
84952
ĐB
122248
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,00,00
1471
2-9,7,4,52
3943
44,3,2,81,8,44
526,9,9,85
65-6
78,1,2-7
84,57,48
92,5,539

8.Thống kê vị trí KT / XSKT 26-04-2026

8
42
7
023
6
6214
8550
9032
5
9981
4
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
3
87591
01484
2
25582
1
47568
ĐB
683004
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
045,9,80
148,91
23,34,3,4,82
32,92,23
42,9,21,5,8,04
50,4-5
68-6
7--7
81,0,4,268
90,13,49

9.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 19-04-2026

8
92
7
006
6
3240
6516
5559
5
6385
4
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
3
95545
12673
2
98178
1
96380
ĐB
901057
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,14,80
160,81
2592
3-73
40,58,84
59,78,9,2,45
670,16
73,86,57
85,1,4,4,078
92,559

10. XSKT 12-04-2026

8
39
7
183
6
4855
5784
3606
5
7130
4
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
3
54335
63721
2
78002
1
22283
ĐB
259939
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,23,90
1221
218,1,4,02
39,0,5,98,83
42,684
55,75,35
6-0,46
7857
83,4,2,378
903,39

11. XSKT 05-04-2026

8
12
7
433
6
9361
7270
0125
5
7027
4
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
3
99111
55025
2
48895
1
16646
ĐB
003667
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
12,2,16,5,11
25,7,5,5,51,12
33,833
47,6-4
512,2,2,2,95
61,746
702,4,9,67
8-38
97,5-9

12. XSKT 29-03-2026

8
70
7
306
6
3690
2919
7752
5
9858
4
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
3
71844
89867
2
88216
1
76446
ĐB
914993
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,90
19,1,8,6,61,5,61
29,452
3-93
44,62,44
52,8,1-5
61,70,1,1,46
7067
8-5,18
90,31,29

13. XSKT 22-03-2026

8
80
7
394
6
2729
0655
0177
5
6624
4
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
3
94655
89555
2
46385
1
28567
ĐB
784140
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,40
1-61
29,4-2
3-73
409,24
55,9,5,55,5,5,85
61,7-6
77,37,8,67
80,9,7,8,50,88
942,5,89

14. XSKT 15-03-2026

8
01
7
091
6
2447
8671
7850
5
0227
4
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
3
58073
63904
2
12846
1
58224
ĐB
002345
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,45,40
170,9,7,71
27,4-2
3-73
47,5,0,6,50,24
50,8,64,45
6-7,5,46
71,1,6,34,2,17
8-58
91-9

15. XSKT 08-03-2026

8
98
7
153
6
2815
7465
6770
5
8709
4
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
3
15972
82602
2
42774
1
02578
ĐB
124833
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,27,3,3,30
15-1
2-7,02
30,0,0,35,4,33
45,374
53,51,6,4,6,55
65,5-6
70,2,4,8-7
8-9,78
9809

16. XSKT 01-03-2026

8
00
7
978
6
1677
1603
2406
5
6975
4
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
3
83765
54988
2
20191
1
72887
ĐB
453019
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,6,90,30
14,8,97,91
2--2
3003
4714
5-7,65
67,506
78,7,5,17,4,6,87
88,77,1,88
910,19
Thống kê vị trí Kon Tum: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X