menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 07/01/2026

Thống kê vị trí KT - TK Vị trí Kon Tum - Thống kê vị trí XSKT

11-01 Hôm nay 04-01 28-12 21-12 14-12 07-12 30-11

Thống kê Thống kê vị trí Kon Tum hôm nay

Biên độ 8 ngày:

5-5

Biên độ 5 ngày:

0-4 2-6

Biên độ 4 ngày:

1-5 2-2 3-0 3-3 3-5 3-9 4-2 5-0 5-0 5-4 5-4 5-9 5-9 8-1 8-5 8-7 8-7

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-1 0-2 0-3 0-4 1-0 1-1 1-2 1-3 1-3 1-4 1-4 1-5 1-6 1-9 2-0 2-0 2-1 2-3 2-3 2-4 2-6 2-6 2-6 2-6 2-9 3-0 3-3 3-4 3-4 4-2 4-3 4-5 4-6 5-1 5-3 5-3 5-9 5-9 6-1 6-3 6-3 6-4 6-4 6-5 7-0 7-2 7-4 7-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Kon Tum đã chọn

8
78
7
451
6
7020
0286
8016
5
2166
4
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
3
34596
83917
2
93034
1
07665
ĐB
840504
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,420
16,75,61
207,52
3483
4-5,3,04
51,2,465
66,1,58,1,6,9,96
78,217
86,378
96,609

2. Thống kê vị trí SX Kon Tum / XSKT 28-12-2025

8
71
7
267
6
4233
1144
2719
5
5664
4
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
3
47508
36094
2
96798
1
07367
ĐB
936096
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,8-0
1971
2--2
33,3,93,6,33
444,6,94
59-5
67,4,3,796
716,0,67
8-9,9,0,98
98,8,4,8,61,3,59

3.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 21-12-2025

8
09
7
644
6
0263
3841
2461
5
2623
4
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
3
16511
02282
2
64267
1
25005
ĐB
229204
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,7,6,5,4-0
114,6,4,11
23,982
3-6,2,63
44,1,7,14,5,04
5405
63,1,3,706
7-4,0,67
82-8
9-0,29

4. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 14-12-2025

8
87
7
426
6
0609
6626
6368
5
6749
4
39165
09755
91348
49674
21057
69847
16643
3
32747
25883
2
33822
1
70511
ĐB
173403
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3-0
1111
26,6,222
3-4,8,03
49,8,7,3,774
55,76,55
68,52,26
748,5,4,47
87,36,48
9-0,49

5.Thống kê vị trí KT / XSKT 07-12-2025

8
06
7
785
6
2596
7394
1677
5
0380
4
31123
66070
54170
79201
22257
88582
45629
3
16062
09514
2
79842
1
15211
ĐB
593376
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,18,7,70
14,10,11
23,98,6,42
3-23
429,14
5785
620,9,76
77,0,0,67,57
85,0,2-8
96,429

6.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 30-11-2025

8
14
7
444
6
4691
5077
6394
5
0676
4
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
3
35789
72760
2
75029
1
57031
ĐB
635288
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,06,0,0,60
14,59,31
29-2
31-3
441,4,9,8,74
5-8,15
60,076
77,6,477
85,4,9,888
91,48,29

7. Thống kê vị trí Kon Tum, XSKT 23-11-2025

8
04
7
240
6
1395
8213
3397
5
4206
4
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
3
86627
92004
2
25134
1
67327
ĐB
517044
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,6,3,44,10
13,0-1
26,7,7-2
341,03
40,9,40,0,3,44
5-9,95
6-0,2,76
769,9,2,27
8--8
95,7,7,549

8.Thống kê vị trí KT / XSKT 16-11-2025

8
58
7
287
6
9266
5408
0002
5
8920
4
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
3
59149
13960
2
45015
1
30082
ĐB
824350
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,22,6,50
1561
200,4,82
3993
42,8,9-4
58,015
66,9,1,06,86
7-87
87,6,25,0,48
936,3,49

9.Thống kê vị trí XSKT / XSKT 09-11-2025

8
33
7
625
6
6013
3397
9883
5
1498
4
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
3
72752
14378
2
72147
1
91921
ĐB
049110
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-10
13,2,9,09,21
25,2,11,5,2,52
333,1,8,6,43
43,7-4
52,225
63-6
789,47
839,78
97,8,119

10. XSKT 02-11-2025

8
53
7
197
6
9025
3008
8957
5
2685
4
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
3
33049
58127
2
42753
1
64184
ĐB
298365
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,0,79,00
1--1
25,79,32
325,53
46,5,984
53,7,32,8,4,65
6546
7-9,5,0,27
85,408
97,2,049

11. XSKT 26-10-2025

8
33
7
113
6
8696
9846
4742
5
9333
4
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
3
86555
11393
2
05594
1
71316
ĐB
014828
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,6-1
2842
33,3,6,33,1,3,3,93
46,2,9,994
56,555
6-9,4,8,5,3,9,16
7--7
8628
96,6,3,44,49

12. XSKT 19-10-2025

8
68
7
429
6
8006
3751
7834
5
5551
4
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
3
57295
71015
2
64368
1
70637
ĐB
784740
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,540
155,51
29,9,3-2
34,6,4,723
403,34
51,1,90,9,15
68,80,36
777,37
8-6,68
952,2,59

13. XSKT 12-10-2025

8
71
7
928
6
7121
6307
4147
5
8762
4
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
3
57368
12262
2
11913
1
71150
ĐB
296358
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,7,6,950
15,1,5,37,2,11
28,16,62
3-13
47-4
59,0,81,15
62,8,206
710,4,07
8-2,6,58
9-5,09

14. XSKT 05-10-2025

8
41
7
780
6
0255
6139
3494
5
6315
4
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
3
69578
96480
2
55560
1
78816
ĐB
674256
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,9,8,60
15,8,641
2--2
39-3
419,54
55,4,65,1,8,65
65,09,9,1,56
78-7
80,5,01,78
94,0,6,639

15. XSKT 28-09-2025

8
01
7
346
6
8368
2302
8479
5
3269
4
36834
95049
37550
46314
07895
04477
57827
3
74977
76154
2
41761
1
88702
ĐB
221981
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2,250
140,6,81
270,02
34-3
46,93,1,54
50,495
68,9,146
79,7,77,2,77
8168
957,6,49

16. XSKT 21-09-2025

8
61
7
724
6
5629
7074
6678
5
8247
4
90575
66946
85904
82220
24528
84870
35639
3
01988
20167
2
47651
1
03124
ĐB
129568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
042,70
1-6,51
24,9,0,8,4-2
39-3
47,62,7,0,24
5175
61,7,846
74,8,5,04,67
887,2,8,68
9-2,39
Thống kê vị trí Kon Tum: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X