menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 06/10/2022
ket qua xo so hom nay

CAU KT - Cầu Kon Tum - Thống kê Cầu XSKT

09-10 Hôm nay 02-10 25-09 18-09 11-09 04-09 28-08

Thống kê cầu Kon Tum hôm nay

Biên độ 7 ngày:

71

Biên độ 5 ngày:

05 19 47 57 69 83

Biên độ 4 ngày:

09 09 31 34 34 44 44 48 49 49 83 92 96 96

Biên độ 3 ngày:

00 01 01 02 03 03 04 05 05 07 07 07 09 09 17 17 22 29 30 35 37 39 39 39 39 40 41 43 43 43 44 45 45 50 50 57 59 64 68 72 73 75 77 90 91 93 94 95 96 97 99 99

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu KT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Kon Tum đã chọn

8
00
7
673
6
7349
7745
7457
5
1603
4
15391
06159
95430
36402
05978
60909
50411
3
30037
36924
2
04376
1
69922
ĐB
597297
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,2,90,30
119,11
24,20,22
30,77,03
49,524
57,945
6-76
73,8,65,3,97
8-78
91,74,5,09

2. Cầu SXKT / XSKT 25-09-2022

8
73
7
411
6
0020
5285
4426
5
2952
4
55184
72536
68939
48565
87837
54755
24767
3
68152
89797
2
03126
1
89579
ĐB
462073
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
1111
20,6,65,52
36,9,77,73
4-84
52,5,28,6,55
65,72,3,26
73,9,33,6,97
85,4-8
973,79

3.Cầu XSKT / XSKT 18-09-2022

8
67
7
135
6
5138
2905
2572
5
2434
4
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
3
50558
24645
2
34165
1
43330
ĐB
936186
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0530
111,21
2172
35,8,4,7,0-3
4534
583,0,7,7,7,4,65
67,586
72,5,5,56,37
863,58
9999

4. Cầu Kon Tum, XSKT 11-09-2022

8
23
7
413
6
2475
1189
9859
5
1760
4
59283
48788
21207
65383
23798
90214
26875
3
72832
50804
2
64780
1
87949
ĐB
262411
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,46,80
13,4,111
2332
322,1,8,83
491,04
597,75
60-6
75,507
89,3,8,3,08,98
988,5,49

5.Cầu KT / XSKT 04-09-2022

8
21
7
986
6
2357
1945
9322
5
3017
4
62775
96410
24383
22172
55021
22513
62750
3
09833
40301
2
74588
1
17056
ĐB
367422
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
011,50
17,0,32,2,01
21,2,1,22,7,22
338,1,33
45-4
57,0,64,75
6-8,56
75,25,17
86,3,888
9--9

6.Cầu XSKT / XSKT 28-08-2022

8
04
7
063
6
3183
6748
6155
5
3767
4
01755
37375
52949
41533
92898
13273
41134
3
79529
67393
2
08788
1
47654
ĐB
226193
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1--1
29-2
33,46,8,3,7,9,93
48,90,3,54
55,5,45,5,75
63,7-6
75,367
83,84,9,88
98,3,34,29

7. Cầu Kon Tum, XSKT 21-08-2022

8
16
7
787
6
3853
8483
2493
5
4621
4
31736
97719
77392
42107
19500
79895
98912
3
53412
27680
2
04246
1
99760
ĐB
098395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,00,8,60
16,9,2,221
219,1,12
365,8,93
46-4
539,95
601,3,46
7-8,07
87,3,0-8
93,2,5,519

8.Cầu KT / XSKT 14-08-2022

8
75
7
044
6
1551
1560
8915
5
9116
4
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
3
83135
25222
2
74890
1
64979
ĐB
900231
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,6,6,2,90
15,65,8,7,31
20,222
35,1-3
44,744
517,1,35
60,0,016
75,7,1,94,77
81-8
9079

9.Cầu XSKT / XSKT 07-08-2022

8
34
7
889
6
6628
8557
9111
5
4363
4
48484
36955
19195
54219
33632
73465
60328
3
73774
80925
2
11389
1
45476
ĐB
745986
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
11,911
28,8,532
34,263
4-3,8,74
57,55,9,6,25
63,57,86
74,657
89,4,9,62,28
958,1,89

10. XSKT 31-07-2022

8
43
7
337
6
4998
8086
3106
5
0718
4
44191
21173
06415
05677
88607
89853
64509
3
39741
45128
2
86085
1
78928
ĐB
735191
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,9-0
18,59,4,91
28,8-2
374,7,53
43,1-4
531,85
6-8,06
73,73,7,07
86,59,1,2,28
98,1,109

11. XSKT 24-07-2022

8
61
7
656
6
9588
2955
2197
5
9940
4
38250
66637
86585
00891
43695
48148
35734
3
07799
33380
2
63431
1
10389
ĐB
547912
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,5,80
126,9,31
2-12
37,4,1-3
40,834
56,5,05,8,95
6156
7-9,37
88,5,0,98,48
97,1,5,99,89

12. XSKT 17-07-2022

8
05
7
293
6
4048
1504
1943
5
0399
4
64157
88783
80179
54570
35611
69862
09132
3
84186
03257
2
31276
1
75800
ĐB
274111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,07,00
11,11,11
2-6,32
329,4,83
48,304
57,705
628,76
79,0,65,57
83,648
93,99,79

13. XSKT 10-07-2022

8
53
7
277
6
9010
5670
9780
5
8287
4
95802
51879
17863
42521
52417
89281
72662
3
30745
76396
2
46240
1
61329
ĐB
403090
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
021,7,8,4,90
10,72,81
21,90,62
3-5,63
45,0-4
5345
63,296
77,0,97,8,17
80,7,1-8
96,07,29

14. XSKT 03-07-2022

8
10
7
191
6
2348
1144
5460
5
5577
4
31675
54441
19359
20709
88855
35211
87375
3
73460
08587
2
27084
1
70341
ĐB
543137
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
091,6,60
10,19,4,1,41
2--2
37-3
48,4,1,14,84
59,57,5,75
60,0-6
77,5,57,8,37
87,448
915,09

15. XSKT 26-06-2022

8
03
7
402
6
7527
5996
9996
5
6892
4
97966
58506
65786
74007
07920
42172
77552
3
29181
43857
2
78008
1
45926
ĐB
239345
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,6,7,820
1-81
27,0,60,9,7,52
3-03
45-4
52,745
669,9,6,0,8,26
722,0,57
86,108
96,6,2-9

16. XSKT 19-06-2022

8
44
7
953
6
4247
3237
9252
5
0078
4
89052
71508
69571
12311
79750
85046
55761
3
85560
24157
2
00710
1
63249
ĐB
535453
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
085,6,10
11,07,1,61
2-5,52
375,53
44,7,6,944
53,2,2,0,7,3-5
61,046
78,14,3,57
8-7,08
9-49
Cầu Kon Tum: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X