menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 26/02/2024
ket qua xo so hom nay

Thống kê vị trí QNA - TK Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

27-02 Hôm nay 20-02 13-02 06-02 30-01 23-01 16-01

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Nam hôm nay

Biên độ 6 ngày:

1-1

Biên độ 5 ngày:

5-1

Biên độ 4 ngày:

0-9 1-1 2-3 2-9 3-1 4-0 4-1 5-3 6-7 7-1 7-1 7-3 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-4 0-7 1-1 1-3 1-4 1-4 2-1 2-4 2-8 2-9 4-1 4-1 4-1 4-2 4-2 4-8 4-8 4-8 4-9 4-9 5-1 5-1 5-4 5-6 5-6 5-6 5-7 5-8 5-8 5-8 5-9 5-9 6-1 6-1 6-5 6-5 6-6 6-6 6-8 6-9 7-1 7-2 7-3 7-4 7-5 8-0 8-1 8-1 8-1 8-1 8-4 8-5 8-5 8-6 8-8 8-8 8-9 9-0 9-1 9-1 9-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Nam đã chọn

8
58
7
005
6
9738
0524
4631
5
9400
4
60496
16518
78673
74998
37552
42292
17848
3
51991
11701
2
66491
1
17841
ĐB
555830
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,0,10,30
183,9,0,9,41
245,92
38,1,073
48,124
58,205
6-96
73-7
8-5,3,1,9,48
96,8,2,1,1-9

2. Thống kê vị trí SX Quảng Nam / XSQNA 13-02-2024

8
70
7
224
6
1643
1392
2967
5
2097
4
04993
28131
12058
21639
73820
18229
67111
3
81062
93768
2
11655
1
44138
ĐB
662759
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,20
113,11
24,0,99,62
31,9,84,93
4324
58,5,955
67,2,8-6
706,97
8-5,6,38
92,7,33,2,59

3.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 06-02-2024

8
97
7
762
6
6866
4637
7893
5
9103
4
83102
08548
84855
22099
32026
03234
36410
3
48831
66012
2
67028
1
62142
ĐB
576501
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2,110
10,23,01
26,86,0,1,42
37,4,19,03
48,234
5555
62,66,26
7-9,37
8-4,28
97,3,999

4. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 30-01-2024

8
30
7
823
6
0563
6188
8946
5
6267
4
38355
00377
31531
93081
26698
21791
17755
3
83506
73374
2
78446
1
17035
ĐB
105551
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0630
1-3,8,9,51
23-2
30,1,52,63
46,674
55,5,15,5,35
63,74,0,46
77,46,77
88,18,98
98,1-9

5.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 23-01-2024

8
39
7
087
6
5160
9283
6083
5
0129
4
19000
57040
13643
32999
70503
71902
02985
3
66454
35735
2
08610
1
98004
ĐB
129034
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,3,2,46,0,4,10
10-1
2902
39,5,48,8,4,03
40,35,0,34
548,35
60-6
7-87
87,3,3,5-8
993,2,99

6.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 16-01-2024

8
02
7
692
6
6345
7070
8872
5
3023
4
17117
26110
33756
39181
45982
19300
10428
3
49971
70296
2
75942
1
20944
ĐB
384990
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,07,1,0,90
17,08,71
23,80,9,7,8,42
3-23
45,2,444
5645
6-5,96
70,2,117
81,228
92,6,0-9

7. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 09-01-2024

8
84
7
830
6
5877
6117
6715
5
0559
4
66174
18598
93032
29544
23662
11185
43941
3
39160
64334
2
52437
1
06858
ĐB
954832
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,60
17,541
2-3,6,32
30,2,4,7,2-3
44,18,7,4,34
59,81,85
62,0-6
77,47,1,37
84,59,58
9859

8.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 02-01-2024

8
29
7
102
6
1593
7372
0014
5
7228
4
67733
11125
71695
64997
61129
45240
80369
3
32649
82062
2
44432
1
78826
ĐB
848623
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0240
14-1
29,8,5,9,6,30,7,6,32
33,29,3,23
40,914
5-2,95
69,226
7297
8-28
93,5,72,2,6,49

9.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 26-12-2023

8
38
7
337
6
9097
6553
2301
5
5402
4
47319
05921
50446
39435
74415
30038
20974
3
55954
05322
2
84892
1
81585
ĐB
925411
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2-0
19,5,10,2,11
21,20,2,92
38,7,5,853
467,54
53,43,1,85
6-46
743,97
853,38
97,219

10. XSQNA 19-12-2023

8
51
7
954
6
2901
8577
0635
5
3389
4
50265
64453
93201
80778
63434
83330
41815
3
13796
25769
2
18045
1
83667
ĐB
060230
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,13,30
155,0,01
2--2
35,4,0,053
455,34
51,4,33,6,1,45
65,9,796
77,87,67
8978
968,69

11. XSQNA 12-12-2023

8
52
7
431
6
5235
8437
5150
5
5847
4
66948
44288
39584
79865
24193
59595
57956
3
17434
45546
2
16378
1
52352
ĐB
516371
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
1-3,71
2-5,52
31,5,7,493
47,8,68,34
52,0,6,23,6,95
655,46
78,13,47
88,44,8,78
93,5-9

12. XSQNA 05-12-2023

8
71
7
232
6
7520
5355
0254
5
6111
4
68940
78859
63202
63380
41038
58109
96364
3
15038
05598
2
14031
1
15759
ĐB
784924
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,92,4,80
117,1,31
20,43,02
32,8,8,1-3
405,6,24
55,4,9,955
64-6
71-7
803,3,98
985,0,59

13. XSQNA 28-11-2023

8
25
7
751
6
4852
4040
4591
5
9532
4
96280
55329
78554
75065
95500
55439
44593
3
43060
98137
2
14846
1
17275
ĐB
355220
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,8,0,6,20
1-5,91
25,9,05,32
32,9,793
40,654
51,2,42,6,75
65,046
7537
80-8
91,32,39

14. XSQNA 21-11-2023

8
12
7
365
6
2862
3512
1017
5
5192
4
33360
42755
39675
59444
33686
22528
78559
3
93365
86133
2
99389
1
73592
ĐB
069039
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-60
12,2,7-1
281,6,1,9,92
33,933
4444
55,96,5,7,65
65,2,0,586
7517
86,928
92,25,8,39

15. XSQNA 14-11-2023

8
49
7
987
6
1402
0473
5331
5
4392
4
09206
44334
28037
66236
54597
92051
16848
3
23171
47609
2
91921
1
96954
ĐB
346995
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,9-0
1-3,5,7,21
210,92
31,4,7,673
49,83,54
51,495
6-0,36
73,18,3,97
8748
92,7,54,09

16. XSQNA 07-11-2023

8
51
7
009
6
3677
0470
5415
5
5371
4
23087
04425
44307
34222
07629
12551
32341
3
77131
29641
2
09957
1
25067
ĐB
902182
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,770
155,7,5,4,3,41
25,2,92,82
31-3
41,1-4
51,1,71,25
67-6
77,0,17,8,0,5,67
87,2-8
9-0,29
Thống kê vị trí Quảng Nam: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X