menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/02/2023
ket qua xo so hom nay

CAU QNA - Cầu Quảng Nam - Thống kê Cầu XSQNA

07-02 Hôm nay 31-01 24-01 17-01 10-01 03-01 27-12

Thống kê cầu Quảng Nam hôm nay

Biên độ 7 ngày:

05 92

Biên độ 6 ngày:

81 93 95 99

Biên độ 5 ngày:

06 31 40 47 65 69 71 89 93

Biên độ 4 ngày:

21 29 35 35 40 42 60 63 66 81 91 92 93 97 99

Biên độ 3 ngày:

00 00 01 01 05 06 10 19 20 21 23 25 25 26 26 29 29 30 32 35 35 36 36 39 39 39 46 46 48 50 51 52 53 53 55 55 56 57 60 65 65 66 68 69 69 70 73 74 75 76 79 83 90 91 92 95 95 97 97 97 99 99

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu QNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Quảng Nam đã chọn

8
47
7
281
6
4254
4626
7940
5
9305
4
39786
69885
77956
39092
06772
07610
53098
3
39363
60079
2
16606
1
52115
ĐB
156252
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,64,10
10,581
269,7,52
3-63
47,054
54,6,20,8,15
632,8,5,06
72,947
81,6,598
92,879

2. Cầu SXQNA / XSQNA 24-01-2023

8
41
7
574
6
5457
9895
1683
5
2032
4
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
3
89487
30933
2
75336
1
51216
ĐB
635363
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
097,10
16,0,64,91
2632
32,8,3,68,3,63
4174
5795
631,2,3,16
74,05,87
83,738
95,109

3.Cầu XSQNA / XSQNA 17-01-2023

8
76
7
834
6
2080
4232
1849
5
3755
4
63704
73442
07203
05753
14435
52388
47800
3
63010
85739
2
55516
1
61391
ĐB
452232
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,08,0,10
10,691
2-3,4,32
34,2,5,9,20,53
49,23,04
55,35,35
6-7,16
76-7
80,888
914,39

4. Cầu Quảng Nam, XSQNA 10-01-2023

8
45
7
328
6
5166
0387
9078
5
8436
4
10094
58510
18657
56008
23787
05906
31595
3
14784
53127
2
73907
1
40937
ĐB
402190
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,71,90
10-1
28,7-2
36,7-3
459,84
574,95
666,3,06
788,5,8,2,0,37
87,7,42,7,08
94,5,0-9

5.Cầu QNA / XSQNA 03-01-2023

8
06
7
172
6
4995
0453
4783
5
5298
4
35728
99291
61569
06186
59871
68594
71963
3
43407
39942
2
80955
1
43375
ĐB
587977
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7-0
1-9,71
287,42
3-5,8,63
4294
53,59,5,75
69,30,86
72,1,5,70,77
83,69,28
95,8,1,469

6.Cầu XSQNA / XSQNA 27-12-2022

8
74
7
619
6
2883
7115
6079
5
4445
4
69697
34753
45614
27614
39371
89904
59813
3
87332
89631
2
63865
1
86442
ĐB
810122
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
19,5,4,4,37,31
223,4,22
32,18,5,13
45,27,1,1,04
531,4,65
65-6
74,9,197
83-8
971,79

7. Cầu Quảng Nam, XSQNA 20-12-2022

8
69
7
786
6
0832
3515
5224
5
3862
4
15957
53416
73991
67286
97292
72000
49940
3
40686
62150
2
55320
1
15743
ĐB
621449
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,4,5,20
15,691
24,03,6,92
3243
40,3,924
57,015
69,28,1,8,86
7-57
86,6,6-8
91,26,49

8.Cầu QNA / XSQNA 13-12-2022

8
64
7
109
6
0697
9152
5969
5
4156
4
94440
67223
81872
57937
57263
19001
74739
3
46144
60472
2
32086
1
18612
ĐB
343037
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,140
1201
235,7,7,12
37,9,72,63
40,46,44
52,6-5
64,9,35,86
72,29,3,37
86-8
970,6,39

9.Cầu XSQNA / XSQNA 06-12-2022

8
51
7
134
6
4969
4403
1793
5
7353
4
25406
18421
21988
56682
67132
42056
14442
3
94778
82296
2
45794
1
08164
ĐB
920455
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6-0
1-5,21
218,3,42
34,20,9,53
423,9,64
51,3,6,555
69,40,5,96
78-7
88,28,78
93,6,469

10. XSQNA 29-11-2022

8
46
7
226
6
5205
9956
0866
5
7296
4
24546
94906
26248
72842
49171
84391
88747
3
67345
40681
2
84182
1
90084
ĐB
511205
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,5-0
1-7,9,81
264,82
3--3
46,6,8,2,7,584
560,4,05
664,2,5,6,9,4,06
7147
81,2,448
96,1-9

11. XSQNA 22-11-2022

8
98
7
009
6
8737
1504
3013
5
4559
4
35634
07052
98354
85307
56447
19811
63950
3
19017
19605
2
49546
1
96511
ĐB
422094
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,7,550
13,1,7,11,11
2-52
37,413
47,60,3,5,94
59,2,4,005
6-46
7-3,0,4,17
8-98
98,40,59

12. XSQNA 15-11-2022

8
63
7
853
6
1201
9955
7145
5
2140
4
81923
43912
94788
48018
01228
92241
89387
3
44728
66149
2
52404
1
53976
ĐB
502884
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,440
12,80,41
23,8,812
3-6,5,23
45,0,1,90,84
53,55,45
6376
7687
88,7,48,1,2,28
9-49

13. XSQNA 08-11-2022

8
06
7
799
6
7566
3347
4237
5
9023
4
47546
72406
05600
60585
79108
17043
35255
3
38543
17689
2
64301
1
91237
ĐB
636141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,0,8,100
1-0,41
23-2
37,72,4,43
47,6,3,3,1-4
558,55
660,6,4,06
7-4,3,37
85,908
999,89

14. XSQNA 01-11-2022

8
15
7
781
6
5500
0151
9412
5
4233
4
41022
53502
12627
22428
35032
13435
59452
3
76389
55334
2
04610
1
32838
ĐB
954306
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,2,60,10
15,2,08,51
22,7,81,2,0,3,52
33,2,5,4,833
4-34
51,21,35
6-06
7-27
81,92,38
9-89

15. XSQNA 25-10-2022

8
64
7
050
6
0706
9872
4719
5
2030
4
70673
04293
96430
05725
76306
54635
03802
3
31080
76896
2
51201
1
68550
ĐB
327159
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,2,15,3,3,8,50
1901
257,02
30,0,57,93
4-64
50,0,92,35
640,0,96
72,3-7
80-8
93,61,59

16. XSQNA 18-10-2022

8
83
7
276
6
1108
1990
0808
5
4691
4
95405
52672
49984
31156
51234
27765
64573
3
06741
49574
2
83506
1
38761
ĐB
594548
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,5,690
1-9,4,61
2-72
348,73
41,88,3,74
560,65
65,17,5,06
76,2,3,4-7
83,40,0,48
90,1-9
Cầu Quảng Nam: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X