menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 07/01/2026

Thống kê vị trí QNA - TK Vị trí Quảng Nam - Thống kê vị trí XSQNA

13-01 Hôm nay 06-01 30-12 23-12 16-12 09-12 02-12

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Nam hôm nay

Biên độ 7 ngày:

5-9

Biên độ 5 ngày:

3-7

Biên độ 4 ngày:

0-6 0-7 3-3 3-6 3-7 4-3 6-4 6-8 6-9 7-6 7-6 7-6 7-7 7-8 8-0 8-1 8-4 8-6

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-2 0-3 0-3 0-3 0-4 0-7 1-3 1-6 1-6 1-8 1-8 1-8 1-8 2-0 2-2 2-3 2-5 2-7 2-7 3-0 3-1 3-7 3-8 3-8 3-8 3-8 3-9 3-9 4-1 4-1 4-2 4-3 4-6 5-3 5-7 5-7 5-8 6-4 6-6 6-9 6-9 7-2 7-3 7-4 7-5 7-7 7-8 7-8 8-0 8-0 8-2 8-3 8-3 8-3 8-3 8-4 8-5 8-7 8-7 8-7 8-8 9-1 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Nam đã chọn

8
74
7
620
6
1834
3914
8497
5
6533
4
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
3
77084
54491
2
12153
1
32266
ĐB
007603
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,320
142,91
20,102
34,3,73,5,03
487,3,1,84
5365
65,666
74,89,37
844,78
97,109

2. Thống kê vị trí SX Quảng Nam / XSQNA 30-12-2025

8
19
7
702
6
0279
2313
9237
5
9634
4
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
3
76051
98907
2
00589
1
88852
ĐB
860214
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3,7-0
19,3,6,451
280,52
37,41,03
4-3,14
51,275
6-9,16
79,9,53,9,07
8928
97,61,7,7,89

3.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 23-12-2025

8
66
7
943
6
7071
8864
9946
5
2304
4
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
3
41716
21859
2
41240
1
56735
ĐB
528990
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
042,4,90
14,671
206,72
3543
43,6,9,06,0,14
596,35
66,4,5,26,4,9,16
71,2-7
8--8
96,04,59

4. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 16-12-2025

8
27
7
143
6
9158
1923
0322
5
7485
4
17543
68350
02982
76596
49158
21544
26998
3
74230
44110
2
18735
1
45091
ĐB
930054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,3,10
1091
27,3,22,82
30,54,2,43
43,3,44,54
58,0,8,48,35
6-96
7-27
85,25,5,98
96,8,1-9

5.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 09-12-2025

8
59
7
762
6
7896
6713
7780
5
8887
4
88251
25836
98035
55057
93414
79822
91874
3
70489
56644
2
96495
1
07633
ĐB
735438
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
13,451
226,22
36,5,3,81,33
441,7,44
59,1,73,95
629,36
748,57
80,7,938
96,55,89

6.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 02-12-2025

8
74
7
391
6
0792
4222
7015
5
2882
4
39460
55142
89440
24154
67463
08359
38413
3
45264
15134
2
02537
1
80268
ĐB
372772
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,40
15,391
229,2,8,4,72
34,76,13
42,07,5,6,34
54,915
60,3,4,8-6
74,237
8268
91,259

7. Thống kê vị trí Quảng Nam, XSQNA 25-11-2025

8
38
7
939
6
5020
8576
0727
5
8149
4
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
3
36211
48061
2
75438
1
21535
ĐB
813900
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,00
11,11,6,1,61
20,762
38,9,8,5-3
49-4
5-9,35
62,1,17,86
762,87
87,63,38
95,93,4,99

8.Thống kê vị trí QNA / XSQNA 18-11-2025

8
83
7
198
6
9206
1874
6941
5
2890
4
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
3
57640
76066
2
38593
1
15274
ĐB
777206
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,69,40
124,61
2-5,12
378,93
41,07,6,74
52-5
61,4,60,6,06
74,7,8,47,37
839,78
98,0,3-9

9.Thống kê vị trí XSQNA / XSQNA 11-11-2025

8
29
7
771
6
3022
5440
7443
5
3919
4
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
3
05174
56654
2
17680
1
43734
ĐB
859141
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
084,80
197,6,41
29,22,32
32,443
40,3,6,17,5,34
57,4-5
61,64,66
71,457
8008
992,1,99

10. XSQNA 04-11-2025

8
55
7
241
6
5188
3042
2145
5
7340
4
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
3
92513
15257
2
09741
1
02804
ĐB
519029
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,44,60
134,6,41
2942
3-0,0,13
41,2,5,0,18,04
55,75,45
60,1-6
7-57
88,48,9,98
98,829

11. XSQNA 28-10-2025

8
56
7
820
6
9797
8301
7093
5
2756
4
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
3
60792
67405
2
14256
1
02962
ĐB
619613
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,52,30
130,9,41
20,27,2,9,62
33,09,3,13
4154
56,6,4,605
625,5,56
7297
8--8
97,3,1,2-9

12. XSQNA 21-10-2025

8
43
7
508
6
3229
1412
4140
5
4006
4
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
3
54234
95537
2
13727
1
77396
ĐB
233904
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,1,44,30
129,01
29,712
30,4,74,73
43,03,04
5--5
690,8,96
73,77,3,27
8608
91,62,69

13. XSQNA 14-10-2025

8
45
7
711
6
5303
4933
9021
5
1761
4
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
3
06322
71188
2
70824
1
40326
ĐB
734840
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
037,6,3,40
111,2,61
21,2,4,622
33,6,00,33
45,08,24
5845
61,03,26
70-7
88,4,88,5,88
9--9

14. XSQNA 07-10-2025

8
76
7
581
6
8457
1106
2519
5
9290
4
83454
14166
61580
76393
58779
49806
16486
3
50505
73414
2
29259
1
38924
ĐB
634623
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,59,80
19,481
24,3-2
3-9,23
4-5,1,24
57,4,905
667,0,6,0,86
76,957
81,0,6-8
90,31,7,59

15. XSQNA 30-09-2025

8
65
7
305
6
8258
6627
8413
5
0363
4
89080
01270
43085
26314
00156
91362
73773
3
95093
57411
2
62170
1
91108
ĐB
296856
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,88,7,70
13,4,111
2762
3-1,6,7,93
4-14
58,6,66,0,85
65,3,25,56
70,3,027
80,55,08
93-9

16. XSQNA 23-09-2025

8
54
7
709
6
2923
3962
7301
5
8852
4
32261
95867
96610
85430
08966
67993
05257
3
20391
97201
2
23505
1
02038
ĐB
734238
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,1,1,51,30
100,6,9,01
236,52
30,8,82,93
4-54
54,2,705
62,1,7,666
7-6,57
8-3,38
93,109
Thống kê vị trí Quảng Nam: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X