menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 12/01/2026

Thống kê vị trí QNG - TK Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

17-01 Hôm nay 10-01 03-01 27-12 20-12 13-12 06-12

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Ngãi hôm nay

Biên độ 5 ngày:

0-7 5-1 5-8 9-7

Biên độ 4 ngày:

0-7 0-9 1-5 4-3 4-5 5-7 6-7 6-8 6-9 7-2 7-5 8-5 8-7 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-4 0-5 0-5 0-5 0-5 0-7 0-9 1-0 1-2 1-3 1-3 1-4 1-4 1-5 1-7 1-9 2-4 2-4 2-4 2-7 2-7 2-9 3-2 3-3 3-4 3-4 3-4 3-4 3-5 3-5 3-6 3-6 3-6 3-7 3-7 3-7 3-8 3-9 3-9 3-9 4-1 4-2 4-2 4-5 4-8 5-0 5-2 5-2 5-3 5-4 5-5 5-6 5-7 6-1 6-1 6-2 6-3 6-4 6-4 6-9 7-0 7-1 7-3 7-3 7-5 7-9 8-5 8-9 8-9 9-2 9-5 9-6 9-6 9-8 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Ngãi đã chọn

8
01
7
313
6
1092
8785
7643
5
4932
4
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
3
86212
70639
2
91629
1
39488
ĐB
434371
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0130
13,9,20,71
299,3,12
32,0,4,91,4,93
435,3,94
5485
6666
71-7
85,888
92,3,41,3,29

2. Thống kê vị trí SX Quảng Ngãi / XSQNG 03-01-2026

8
06
7
423
6
9940
0319
5983
5
7391
4
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
3
84829
41266
2
23616
1
67668
ĐB
176444
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,84,90
19,2,5,691
23,4,99,12
3-2,83
40,42,44
5-15
66,80,6,16
7--7
830,0,68
91,0,21,29

3.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 27-12-2025

8
82
7
921
6
5652
9004
0415
5
7445
4
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
3
77373
12316
2
37997
1
33216
ĐB
788319
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
15,1,6,6,92,4,11
21,98,5,62
3-73
45,1,804
521,4,85
68,21,16
7397
82,54,68
972,19

4. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 20-12-2025

8
27
7
179
6
6897
2574
4736
5
1308
4
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
3
54299
10865
2
01588
1
79823
ĐB
473145
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0830
12-1
27,312
36,6,6,0,723
457,74
5-7,6,45
653,3,36
79,4,5,42,9,37
880,88
97,97,99

5.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 13-12-2025

8
37
7
911
6
6678
7289
1344
5
7315
4
96311
43899
96040
07371
26868
01186
58981
3
29981
22997
2
10219
1
10077
ĐB
547837
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
11,5,1,91,1,7,8,81
2--2
37,7-3
44,044
5-15
6886
78,1,73,9,7,37
89,6,1,17,68
99,78,9,19

6.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 06-12-2025

8
63
7
749
6
9151
2565
8287
5
4184
4
47728
61577
67252
43866
09463
93927
41322
3
43696
25095
2
70736
1
34540
ĐB
683397
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
1-51
28,7,25,22
366,63
49,084
51,26,95
63,5,6,36,9,36
778,7,2,97
87,428
96,5,749

7. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 29-11-2025

8
06
7
524
6
2081
5565
2606
5
8253
4
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
3
34728
75129
2
46562
1
67989
ĐB
359136
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,8,4-0
1481
24,8,962
3653
492,0,1,54
53,9,465
65,20,0,36
7--7
81,8,90,8,28
9-5,4,2,89

8.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 22-11-2025

8
10
7
980
6
2118
9909
9568
5
6252
4
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
3
43937
35367
2
76106
1
26784
ĐB
732397
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,5,61,80
10,8-1
2-5,42
37,7-3
428,84
52,86,05
68,5,706
7-3,8,3,6,97
80,4,7,41,6,58
9709

9.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 15-11-2025

8
49
7
479
6
5790
7512
4511
5
3415
4
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
3
10486
86137
2
85877
1
49656
ĐB
468145
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
069,60
12,1,51,9,61
2-1,32
32,763
49,5-4
561,45
63,0,10,7,8,56
79,6,73,77
86-8
90,14,79

10. XSQNG 08-11-2025

8
33
7
839
6
1850
9777
7791
5
8946
4
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
3
13283
88258
2
90433
1
31286
ĐB
158938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0550
1-9,91
2--2
33,9,8,3,3,83,3,8,33
46,444
50,86,0,65
65,54,86
7777
83,63,5,38
91,139

11. XSQNG 01-11-2025

8
53
7
739
6
2567
3174
1098
5
3771
4
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
3
92652
42058
2
30276
1
16160
ĐB
691981
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
035,7,60
11,27,1,81
2-1,52
395,03
4674
53,0,2,865
67,5,04,76
74,1,0,667
819,58
9839

12. XSQNG 25-10-2025

8
97
7
963
6
4979
8213
9323
5
0261
4
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
3
31965
37145
2
23645
1
06437
ĐB
017201
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,150
136,5,01
23-2
376,1,2,93
45,5-4
51,06,4,45
63,1,58,86
799,0,37
88,6,688
97,379

13. XSQNG 18-10-2025

8
44
7
316
6
1167
8349
3007
5
9566
4
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
3
51312
98600
2
25407
1
55262
ĐB
967914
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,5,0,71,00
16,8,0,2,4-1
2-1,62
3963
44,9,54,14
5-9,4,05
67,6,3,21,66
7-6,0,07
8-18
954,39

14. XSQNG 11-10-2025

8
53
7
157
6
3010
8127
0100
5
7877
4
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
3
21083
44623
2
08089
1
22827
ĐB
779404
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,1,41,00
10,401
27,9,6,6,3,732
325,8,23
461,04
53,7-5
6-4,2,26
775,2,7,27
83,9-8
9-2,89

15. XSQNG 04-10-2025

8
89
7
702
6
7484
5569
2165
5
9502
4
92377
61878
02876
61467
59555
90190
22882
3
85926
52879
2
54541
1
28622
ĐB
197666
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,290
1-41
26,20,0,8,22
3--3
4184
556,55
69,5,7,67,2,66
77,8,6,97,67
89,4,278
908,6,79

16. XSQNG 27-09-2025

8
74
7
910
6
3477
8997
1196
5
5200
4
02609
77771
62337
25176
56058
26040
92983
3
10271
29180
2
70634
1
32283
ĐB
189481
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,91,0,4,80
107,7,81
2--2
37,48,83
407,34
58-5
6-9,76
74,7,1,6,17,9,37
83,0,3,158
97,609
Thống kê vị trí Quảng Ngãi: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X