menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 24/06/2026

Thống kê vị trí QNG - TK Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

27-06 Hôm nay 20-06 13-06 06-06 30-05 23-05 16-05

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Ngãi hôm nay

Biên độ 7 ngày:

9-3

Biên độ 6 ngày:

3-9 8-7 9-0 9-4

Biên độ 5 ngày:

2-7 4-4 7-0 7-1 7-4

Biên độ 4 ngày:

1-9 2-6 3-2 3-7 3-8 4-8 7-1 8-0 8-3 9-2

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-9 0-9 1-3 2-2 2-4 2-4 2-6 2-8 2-8 2-9 2-9 3-0 3-1 3-2 3-2 3-4 3-5 3-8 3-8 4-0 4-0 4-3 4-4 4-6 4-9 5-0 6-3 6-7 6-8 7-0 7-0 7-0 7-2 7-9 8-0 8-4 8-4 8-5 8-6 8-7 9-0 9-4 9-4 9-5 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Ngãi đã chọn

8
81
7
723
6
8446
9426
8318
5
3343
4
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
3
66243
48380
2
79519
1
58819
ĐB
394046
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
044,80
18,9,98,6,71
23,6,6-2
3-2,4,4,43
46,3,3,0,3,69,04
5--5
614,2,2,46
71-7
81,018
941,19

2. Thống kê vị trí SX Quảng Ngãi / XSQNG 13-06-2026

8
40
7
697
6
8275
2735
7230
5
6783
4
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
3
00974
52562
2
87827
1
40198
ĐB
861228
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
084,30
1551
24,7,84,62
35,08,83
40,28,2,74
517,3,15
62-6
75,49,27
83,4,30,9,28
97,8-9

3.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 06-06-2026

8
63
7
297
6
6399
6839
8051
5
4394
4
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
3
83389
51887
2
07169
1
21579
ĐB
649582
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
175,21
21,782
3963
4-94
51,79,75
63,9-6
75,99,1,2,5,87
89,7,2-8
97,9,4,59,3,8,6,79

4. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 30-05-2026

8
91
7
909
6
4147
0009
9586
5
3825
4
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
3
43779
28535
2
44653
1
69112
ĐB
448854
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,43,6,10
15,0,291
2512
30,56,53
470,54
53,42,1,35
63,086
77,94,77
86-8
910,0,79

5.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 23-05-2026

8
77
7
305
6
9715
1967
3072
5
9705
4
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
3
89817
39186
2
80102
1
94375
ĐB
819901
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,0,2,100
15,73,01
2-7,02
319,4,93
43-4
5-0,1,0,9,75
6786
77,2,8,57,6,17
8678
93,5,3-9

6.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 16-05-2026

8
61
7
742
6
3679
2690
6112
5
1129
4
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
3
66225
64517
2
93084
1
79735
ĐB
410272
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0490
12,76,31
29,54,1,9,6,72
31,563
420,7,84
5-2,35
61,3,2-6
79,4,7,27,17
84-8
90,27,29

7. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 09-05-2026

8
54
7
338
6
8914
0458
8705
5
4631
4
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
3
92285
69810
2
48978
1
41222
ĐB
228575
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0510
14,6,1,03,6,1,31
2222
38,1,1,5-3
4-5,14
54,80,8,3,9,8,75
6116
78,5-7
85,53,5,78
95-9

8.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 02-05-2026

8
74
7
480
6
0826
0256
2762
5
7599
4
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
3
68514
04791
2
47875
1
41084
ĐB
802963
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,30
1491
2662
30,963
477,8,1,84
56,8,7,775
62,32,56
74,55,4,57
80,4,458
99,19,39

9.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 25-04-2026

8
86
7
656
6
4362
3166
7090
5
9943
4
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
3
05723
64755
2
20344
1
38503
ĐB
853918
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,39,2,00
18-1
20,36,82
3-4,2,03
43,444
56,9,57,55
62,68,5,6,86
75-7
86,6,29,18
90,859

10. XSQNG 18-04-2026

8
64
7
922
6
0002
5654
5147
5
2358
4
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
3
25625
66735
2
83801
1
92394
ĐB
288358
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,1-0
130,7,01
22,52,02
351,43
47,36,5,9,94
54,8,7,82,35
64-6
714,57
885,8,58
94,4-9

11. XSQNG 11-04-2026

8
92
7
119
6
1871
7291
3119
5
7230
4
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
3
81836
27678
2
17067
1
56417
ĐB
443100
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
003,00
19,9,77,9,7,31
2392
30,1,62,43
43,6-4
5--5
66,74,6,36
71,9,1,86,17
8-78
92,11,1,79

12. XSQNG 04-04-2026

8
01
7
237
6
5724
3719
5834
5
1124
4
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
3
43027
83706
2
14171
1
06784
ĐB
306938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,6,6-0
190,4,71
24,4,5,7-2
37,4,873
47,12,3,2,84
5-2,85
6-0,06
73,13,4,27
85,49,38
9819

13. XSQNG 28-03-2026

8
02
7
071
6
0206
4563
3098
5
6134
4
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
3
73698
52256
2
84233
1
18897
ĐB
336897
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,690
1-7,9,51
2802
34,36,33
48,934
51,665
63,50,56
719,97
8-9,2,4,98
98,0,1,8,7,749

14. XSQNG 21-03-2026

8
33
7
251
6
1364
4591
8934
5
5300
4
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
3
01893
43593
2
02872
1
97272
ĐB
736563
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,70
1-5,91
256,9,7,72
33,43,9,9,63
4-6,3,74
51,98,25
64,2,3-6
74,0,2,2-7
85-8
91,2,3,359

15. XSQNG 14-03-2026

8
54
7
111
6
6205
1153
0205
5
0994
4
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
3
65645
48929
2
42418
1
74941
ĐB
738032
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,58,60
11,81,41
29,98,32
325,63
44,5,15,9,44
54,30,0,0,45
63,0-6
7--7
82,018
942,29

16. XSQNG 07-03-2026

8
25
7
415
6
9449
7843
4683
5
3670
4
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
3
26444
78137
2
58703
1
23958
ĐB
886999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,370
153,5,81
25,9-2
31,74,8,0,03
49,3,46,44
51,82,15
69,4-6
7037
83,158
994,6,2,99
Thống kê vị trí Quảng Ngãi: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X