menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 11/01/2026

Thống kê vị trí QT - TK Vị trí Quảng Trị - Thống kê vị trí XSQT

15-01 Hôm nay 08-01 01-01 25-12 18-12 11-12 04-12

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Trị hôm nay

Biên độ 6 ngày:

7-4

Biên độ 5 ngày:

0-8 1-2 5-4 7-7 7-8

Biên độ 4 ngày:

0-0 1-4 2-7 4-2 6-5 6-5 6-6 6-6 7-5 7-8 8-0 8-1 8-4 9-5 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-3 0-5 0-6 0-6 0-7 0-7 0-8 0-8 0-8 0-9 1-2 1-4 1-7 1-7 1-7 1-8 1-9 2-0 2-4 2-5 2-7 2-8 3-2 3-7 4-0 4-2 4-3 4-5 5-2 5-4 5-4 5-5 5-7 5-8 6-1 6-2 6-2 6-5 6-8 7-0 7-4 7-4 7-5 7-8 8-1 8-3 8-4 8-4 8-4 8-6 9-1 9-2 9-2 9-2 9-3 9-4 9-5 9-6 9-7 9-7 9-8 9-8 9-8 9-8 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Trị đã chọn

8
63
7
170
6
3939
8285
5984
5
1290
4
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
3
02381
57486
2
05504
1
60473
ĐB
278562
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,90
1781
27,78,6,62
396,73
4-8,04
5985
63,2,8,286
70,31,2,27
85,4,2,1,668
903,59

2. Thống kê vị trí SX Quảng Trị / XSQT 01-01-2026

8
07
7
559
6
5897
0276
4366
5
8418
4
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
3
39986
88431
2
68804
1
80614
ĐB
179808
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,8-0
18,6,6,42,6,31
21,8-2
31-3
4-0,14
59,795
66,17,6,1,1,86
760,9,57
861,2,08
97,559

3.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 25-12-2025

8
18
7
691
6
0181
6021
9145
5
1381
4
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
3
46366
63138
2
42491
1
22856
ĐB
136266
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0780
189,8,2,8,5,8,91
21-2
34,8-3
4534
51,8,5,64,55
66,66,5,66
7-07
81,1,1,01,5,38
91,1-9

4. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 18-12-2025

8
99
7
935
6
7342
4026
7485
5
0068
4
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
3
06556
05813
2
06316
1
40653
ĐB
330876
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0750
13,3,621
26,142
351,1,53
42,8-4
50,5,6,33,8,55
682,5,1,76
7607
856,9,48
99,899

5.Thống kê vị trí QT / XSQT 11-12-2025

8
61
7
350
6
7335
6377
7703
5
5549
4
42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
3
22452
53492
2
92401
1
10993
ĐB
051659
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,8,150
1-6,01
25,5,53,5,92
35,20,93
49-4
50,2,93,9,2,2,25
61-6
77,877
8-0,78
95,2,34,59

6.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 04-12-2025

8
14
7
132
6
3747
9726
2269
5
5078
4
51860
31506
02837
95182
99673
08546
65271
3
57637
75186
2
89443
1
57745
ĐB
213069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
1471
263,82
32,7,77,43
47,6,3,514
5-45
69,0,92,0,4,86
78,3,14,3,37
82,678
9-6,69

7. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 27-11-2025

8
36
7
522
6
3789
8542
4672
5
3947
4
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
3
16799
86306
2
07320
1
85953
ĐB
664082
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0620
1--1
22,02,4,7,9,82
367,53
42,764
56,8,3-5
643,5,06
72,347
89,29,9,58
98,8,2,98,99

8.Thống kê vị trí QT / XSQT 20-11-2025

8
41
7
345
6
8120
0471
2001
5
0037
4
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
3
62943
59108
2
25663
1
62561
ĐB
530553
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,820
1-4,7,0,61
206,92
374,6,53
41,5,7,3-4
59,34,7,75
62,3,1-6
71,5,53,47
8-08
99,25,99

9.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 13-11-2025

8
56
7
036
6
9480
1574
0093
5
2275
4
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
3
11503
29831
2
75539
1
63030
ĐB
805961
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,38,0,30
1-3,61
28-2
36,3,1,9,09,3,03
46,6,674
5675
615,3,4,4,46
74,5-7
8028
930,39

10. XSQT 06-11-2025

8
66
7
513
6
0459
9723
8594
5
8093
4
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
3
32911
46674
2
65113
1
14563
ĐB
838004
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,460
13,1,311
23-2
33,41,2,9,3,8,1,63
4-9,3,7,04
59-5
66,0,36,06
78,497
8378
94,3,759

11. XSQT 30-10-2025

8
26
7
741
6
7648
1404
0744
5
8414
4
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
3
14111
31391
2
85537
1
83494
ĐB
965524
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
14,14,1,91
26,7,6,4-2
34,7-3
41,8,40,4,1,3,9,9,24
57-5
6-2,7,26
768,5,2,37
8748
94,1,4-9

12. XSQT 23-10-2025

8
65
7
455
6
2909
0932
8155
5
3890
4
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
3
60950
05405
2
95651
1
95297
ĐB
464198
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8,6,59,50
12,751
2-3,12
32-3
444,54
55,5,4,0,16,5,5,05
657,06
761,97
8-0,98
90,7,809

13. XSQT 16-10-2025

8
58
7
962
6
7893
5094
5675
5
2115
4
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
3
48205
65526
2
01054
1
94038
ĐB
728951
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
053,20
1551
20,66,32
30,2,89,6,73
4-9,54
58,4,17,1,05
62,39,26
75,397
8-5,38
93,4,6,7-9

14. XSQT 09-10-2025

8
31
7
106
6
9118
1020
5757
5
2231
4
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
3
35786
01805
2
94902
1
20646
ĐB
033339
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6,5,22,80
18,73,3,61
205,02
31,1,9-3
46-4
57,2,705
61,70,0,8,46
7-5,6,1,57
80,618
9-39

15. XSQT 02-10-2025

8
16
7
998
6
4681
4598
3390
5
5661
4
74850
46704
34649
53714
27917
23878
68746
3
06107
96918
2
77029
1
63140
ĐB
432514
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,79,5,40
16,4,7,8,48,61
29-2
3--3
49,6,00,1,14
50-5
611,46
781,07
819,9,7,18
98,8,04,29

16. XSQT 25-09-2025

8
90
7
508
6
2212
5905
6032
5
0768
4
28756
82302
81421
25464
56568
23404
32904
3
63513
94200
2
40022
1
73475
ĐB
453805
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,2,4,4,0,59,00
12,321
21,21,3,0,22
3213
4-6,0,04
560,7,05
68,4,856
75-7
8-0,6,68
90-9
Thống kê vị trí Quảng Trị: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X