menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 17/04/2026

Thống kê vị trí QT - TK Vị trí Quảng Trị - Thống kê vị trí XSQT

23-04 Hôm nay 16-04 09-04 02-04 26-03 19-03 12-03

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Trị hôm nay

Biên độ 7 ngày:

7-3

Biên độ 6 ngày:

1-3 1-8 2-4 8-3

Biên độ 5 ngày:

2-0 2-8 3-9 3-9 6-0 8-0 8-6 9-8

Biên độ 4 ngày:

0-4 2-1 2-4 2-6 3-2 3-5 3-6 4-0 4-8 4-9 7-3 7-4 8-0 8-8 9-0

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-4 0-6 0-7 1-3 1-3 1-5 2-2 2-3 2-6 2-7 2-9 3-0 3-2 3-4 3-4 3-5 3-5 3-6 3-6 3-6 3-6 3-6 3-7 3-7 3-7 3-9 4-1 4-1 4-6 4-8 4-8 6-0 6-4 6-7 7-7 7-8 8-1 8-1 8-1 8-2 8-3 8-4 8-5 8-6 8-7 8-9 8-9 9-0 9-0 9-1 9-3 9-6 9-6 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Trị đã chọn

8
81
7
047
6
2908
7713
2383
5
2200
4
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
3
76302
32986
2
02466
1
61984
ĐB
451920
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,0,20,20
1381
2002
34,3,41,8,3,73
473,8,8,3,84
5--5
668,66
734,97
81,3,4,4,6,408
97-9

2. Thống kê vị trí SX Quảng Trị / XSQT 09-04-2026

8
34
7
904
6
5471
1032
8839
5
9089
4
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
3
05658
88936
2
19014
1
42228
ĐB
546768
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,7,5-0
14,47,21
21,832
34,2,9,4,8,6-3
4-3,0,3,1,14
588,05
6836
7107
89,53,5,2,68
9-3,89

3.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 02-04-2026

8
09
7
214
6
4120
9959
9393
5
5625
4
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
3
36796
59236
2
57569
1
82739
ĐB
358418
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0920
14,8,7,8-1
20,5,5-2
36,993
4-14
59,7,62,25
698,5,9,36
7-5,8,17
86,71,18
93,60,5,6,39

4. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 26-03-2026

8
91
7
987
6
3190
3929
7798
5
9848
4
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
3
66104
80184
2
35781
1
17593
ĐB
764171
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,490
129,8,71
29,31,42
3-2,93
48,29,0,84
57-5
6-06
718,57
87,4,19,48
91,0,8,4,32,09

5.Thống kê vị trí QT / XSQT 19-03-2026

8
49
7
946
6
8206
6720
9231
5
6797
4
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
3
07727
98480
2
81227
1
57176
ĐB
246851
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
062,7,6,80
1-3,51
20,7,7-2
31-3
49,654
54,8,1-5
67,04,0,76
70,8,69,6,2,27
807,58
97,94,99

6.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 12-03-2026

8
46
7
949
6
9811
3509
7024
5
0783
4
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
3
78443
09808
2
32808
1
83205
ĐB
817938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8,8,5-0
111,61
24,8,9-2
388,43
46,9,6,32,8,84
5605
614,4,56
7--7
83,4,42,0,0,38
9-4,0,29

7. Thống kê vị trí Quảng Trị, XSQT 05-03-2026

8
24
7
792
6
4953
7602
6973
5
6132
4
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
3
07794
49396
2
26597
1
13033
ĐB
086558
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1-0
1701
249,0,32
32,8,35,7,33
4-2,94
53,895
66,66,6,96
731,97
888,3,58
92,5,4,6,7-9

8.Thống kê vị trí QT / XSQT 26-02-2026

8
56
7
573
6
0402
5439
4259
5
6662
4
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
3
88586
14870
2
71883
1
47685
ĐB
304497
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
022,70
1-21
21,5,2,6,0,90,6,4,22
397,83
42-4
56,92,85
625,2,86
73,097
86,3,5-8
973,5,29

9.Thống kê vị trí XSQT / XSQT 19-02-2026

8
40
7
596
6
2511
1343
0361
5
7914
4
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
3
27698
28613
2
46986
1
41864
ĐB
870921
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,20
11,4,2,4,31,6,21
20,112
3-4,13
40,31,8,1,64
59,56,55
61,5,49,86
7--7
84,698
96,859

10. XSQT 12-02-2026

8
92
7
421
6
1103
9192
1284
5
4739
4
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
3
31214
34825
2
45731
1
71493
ĐB
194340
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,7,00,40
142,31
21,5,59,9,72
39,10,93
408,14
5-6,2,25
66,566
7207
84,9-8
92,2,33,89

11. XSQT 05-02-2026

8
81
7
353
6
3800
6935
5871
5
2628
4
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
3
11822
34332
2
36075
1
00239
ĐB
797024
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
128,7,8,91
28,5,2,41,2,32
35,2,953
4-24
53,63,2,8,75
6-56
71,7,577
81,1,528
9139

12. XSQT 29-01-2026

8
82
7
426
6
1220
3867
5280
5
3157
4
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
3
15335
32245
2
05912
1
06747
ĐB
417634
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,92,8,60
12-1
26,08,12
35,463
45,70,34
57,73,45
67,3,6,6,02,6,66
7-6,5,5,47
82,0-8
9-09

13. XSQT 22-01-2026

8
55
7
839
6
6697
0984
9198
5
3403
4
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
3
81631
17089
2
61142
1
17876
ĐB
497242
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,9-0
1231
2-1,4,42
39,103
45,2,28,54
55,8,45,45
6-76
77,69,77
84,99,58
97,8,93,0,9,89

14. XSQT 15-01-2026

8
88
7
389
6
8396
6578
2062
5
7603
4
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
3
24032
63256
2
44477
1
88864
ĐB
174594
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1-0
1-01
2-6,5,32
320,63
47,44,6,94
52,6-5
62,3,49,8,56
78,9,74,77
88,9,68,78
96,48,79

15. XSQT 08-01-2026

8
63
7
170
6
3939
8285
5984
5
1290
4
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
3
02381
57486
2
05504
1
60473
ĐB
278562
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
047,90
1781
27,78,6,62
396,73
4-8,04
5985
63,2,8,286
70,31,2,27
85,4,2,1,668
903,59

16. XSQT 01-01-2026

8
07
7
559
6
5897
0276
4366
5
8418
4
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
3
39986
88431
2
68804
1
80614
ĐB
179808
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,8-0
18,6,6,42,6,31
21,8-2
31-3
4-0,14
59,795
66,17,6,1,1,86
760,9,57
861,2,08
97,559
Thống kê vị trí Quảng Trị: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X