menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 04/10/2022
ket qua xo so hom nay

CAU QT - Cầu Quảng Trị - Thống kê Cầu XSQT

06-10 Hôm nay 29-09 22-09 15-09 08-09 01-09 25-08

Thống kê cầu Quảng Trị hôm nay

Biên độ 8 ngày:

87

Biên độ 6 ngày:

13 17 44

Biên độ 5 ngày:

17 22 22 23 27 27 27 74

Biên độ 4 ngày:

07 12 13 13 15 15 20 23 25 27 28 28 37 42 47 48 65 74 74 75 78 89 95 97

Biên độ 3 ngày:

02 12 14 17 17 21 21 21 21 22 24 27 27 27 27 29 29 35 38 42 47 47 50 52 53 55 57 57 57 62 72 73 75 75 77 77 77 78 80 82 85 87 90 92 93 94

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Cầu QT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Cau MB bạch thủ, Cau mien bac bạch thủ: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.

1. Chi tiết Cầu Quảng Trị đã chọn

8
91
7
229
6
2687
9104
4577
5
8158
4
51461
42997
77321
15134
86484
25978
74582
3
05131
77562
2
00772
1
49273
ĐB
777677
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
1-9,6,2,31
29,18,6,72
34,173
4-0,3,84
58-5
61,2-6
77,8,2,3,78,7,9,77
87,4,25,78
91,729

2. Cầu SXQT / XSQT 22-09-2022

8
16
7
860
6
8134
4291
3920
5
7663
4
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
3
78675
28714
2
06140
1
05518
ĐB
671066
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
076,2,40
16,4,891
20-2
34,7,9,96,93
48,8,03,14
5-75
60,3,61,66
750,37
8-4,4,18
91,33,39

3.Cầu XSQT / XSQT 15-09-2022

8
56
7
045
6
1267
6310
3489
5
2314
4
44289
80227
08462
65289
43925
48863
60052
3
96883
84651
2
13770
1
68256
ĐB
325861
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,70
10,45,61
27,56,52
3-6,83
4514
56,2,1,64,25
67,2,3,15,56
706,27
89,9,9,3-8
9-8,8,89

4. Cầu Quảng Trị, XSQT 08-09-2022

8
54
7
694
6
7717
5277
7384
5
3668
4
35066
61155
54070
70488
33446
21136
34206
3
13855
34703
2
45237
1
20796
ĐB
510576
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,370
17-1
2--2
36,703
465,9,84
54,5,55,55
68,66,4,3,0,9,76
77,0,61,7,37
84,86,88
94,6-9

5.Cầu QT / XSQT 01-09-2022

8
59
7
898
6
4605
3626
2287
5
4018
4
92728
35826
84738
79249
06539
65857
56742
3
89746
19847
2
83040
1
43363
ĐB
078520
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
054,20
18-1
26,8,6,042
38,963
49,2,6,7,0-4
59,705
632,2,46
7-8,5,47
879,1,2,38
985,4,39

6.Cầu XSQT / XSQT 25-08-2022

8
53
7
762
6
7192
6848
5836
5
2640
4
09951
84751
01060
03907
07181
56664
02929
3
30134
40029
2
06955
1
44385
ĐB
992119
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
074,60
195,5,81
29,96,92
36,453
48,06,34
53,1,1,55,85
62,0,436
7-07
81,548
922,2,19

7. Cầu Quảng Trị, XSQT 18-08-2022

8
54
7
190
6
4514
9478
5236
5
1470
4
73408
37985
94156
09692
20816
44908
50244
3
99482
49161
2
27502
1
73237
ĐB
461392
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,8,29,70
14,661
2-9,8,0,92
36,7-3
445,1,44
54,685
613,5,16
78,037
85,27,0,08
90,2,2-9

8.Cầu QT / XSQT 11-08-2022

8
76
7
366
6
7335
6648
2784
5
6493
4
27311
74130
75445
59274
64621
88095
55505
3
71564
08374
2
41668
1
16183
ĐB
244044
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0530
111,21
21-2
35,09,83
48,5,48,7,6,7,44
5-3,4,9,05
66,4,87,66
76,4,4-7
84,34,68
93,5-9

9.Cầu XSQT / XSQT 04-08-2022

8
29
7
871
6
0954
9843
4116
5
6384
4
03065
48888
72766
64891
07554
76790
26569
3
53555
23787
2
05558
1
88144
ĐB
726237
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
167,91
29-2
3743
43,45,8,5,44
54,4,5,86,55
65,6,91,66
718,37
84,8,78,58
91,02,69

10. XSQT 28-07-2022

8
51
7
337
6
2891
1871
7901
5
2270
4
41354
93507
73003
05264
43163
24187
83083
3
11806
45102
2
77233
1
27620
ĐB
715956
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,7,3,6,27,20
1-5,9,7,01
2002
37,30,6,8,33
4-5,64
51,4,6-5
64,30,56
71,03,0,87
87,3-8
91-9

11. XSQT 21-07-2022

8
74
7
960
6
9183
5932
0993
5
1645
4
92422
42821
11666
57203
51873
17513
87325
3
70997
82346
2
62461
1
50129
ĐB
563540
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
036,40
132,61
22,1,5,93,22
328,9,0,7,13
45,6,074
5-4,25
60,6,16,46
74,397
83-8
93,729

12. XSQT 14-07-2022

8
11
7
607
6
2693
0045
0415
5
1743
4
51155
83468
06402
91202
81304
48442
00107
3
70239
22520
2
80309
1
02445
ĐB
496218
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,2,2,4,7,920
11,5,811
200,0,42
399,43
45,3,2,504
554,1,5,45
68-6
7-0,07
8-6,18
933,09

13. XSQT 07-07-2022

8
59
7
802
6
4171
0980
2607
5
8067
4
47754
18057
02750
81105
97973
34619
55346
3
65166
35945
2
13751
1
38328
ĐB
668234
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,58,50
197,51
2802
3473
46,55,34
59,4,7,0,10,45
67,64,66
71,30,6,57
8028
9-5,19

14. XSQT 30-06-2022

8
01
7
252
6
2103
1660
4527
5
9724
4
10424
09931
64611
87297
85391
28334
96927
3
09517
87308
2
49869
1
06694
ĐB
667576
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,3,860
11,70,3,1,91
27,4,4,752
31,403
4-2,2,3,94
52-5
60,976
762,9,2,17
8-08
97,1,469

15. XSQT 23-06-2022

8
43
7
329
6
8313
3783
5376
5
4857
4
65996
03114
37936
17108
27077
32843
28953
3
21910
53121
2
82187
1
59599
ĐB
184161
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0810
13,4,02,61
29,1-2
364,1,8,4,53
43,314
57,3-5
617,9,36
76,75,7,87
83,708
96,92,99

16. XSQT 16-06-2022

8
45
7
890
6
3189
5031
5226
5
9114
4
91215
68495
48865
42042
57559
30054
04700
3
50290
08390
2
51633
1
51515
ĐB
572986
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
009,0,9,90
14,5,531
2642
31,333
45,21,54
59,44,1,9,6,15
652,86
7--7
89,6-8
90,5,0,08,59
Cầu Quảng Trị: Chức năng thống kê Cầu xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X