menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 02/01/2026

Thống kê vị trí ST - TK Vị trí Sóc Trăng - Thống kê vị trí XSST

07-01 Hôm nay 31-12 24-12 17-12 10-12 03-12 26-11

Thống kê Thống kê vị trí Sóc Trăng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

5-9

Biên độ 6 ngày:

9-2

Biên độ 5 ngày:

3-1 3-8 8-3

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-5 0-8 1-5 1-8 1-8 1-8 2-2 2-8 2-9 2-9 3-1 3-7 5-1 5-1 5-4 5-5 5-6 5-7 5-8 5-8 6-1 6-5 6-5 6-5 6-6 6-8 7-0 7-6 7-7 7-8 8-1 8-1 8-8

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-5 0-5 0-5 0-5 0-6 0-8 1-0 1-1 1-1 1-8 1-8 1-9 2-1 2-2 2-6 2-6 2-6 2-8 2-9 2-9 3-5 3-7 3-8 3-8 4-2 4-5 4-6 4-8 5-1 5-1 5-1 5-2 5-3 5-5 5-5 5-7 6-0 6-5 6-7 6-8 6-8 6-9 6-9 7-1 8-1 8-2 8-5 8-5 8-7 8-8 8-8 8-8 8-8 8-8 8-9 8-9 9-1 9-5 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí ST cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Sóc Trăng đã chọn

8
04
7
176
6
7230
2265
1071
5
0123
4
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
3
98207
39756
2
87688
1
58111
ĐB
878688
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8,73,50
117,2,11
23,15,42
302,73
46,204
50,2,665
657,4,56
76,1,307
88,80,8,88
9--9

2. Thống kê vị trí SX Sóc Trăng / XSST 24-12-2025

8
06
7
811
6
5417
3328
1308
5
8010
4
43551
22359
57032
96747
15907
63649
36793
3
40985
62589
2
73787
1
10055
ĐB
349114
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,710
11,7,0,41,51
2832
3293
47,914
51,9,58,55
6-06
7-1,4,0,87
85,9,72,08
935,4,89

3.Thống kê vị trí XSST / XSST 17-12-2025

8
90
7
092
6
7333
6438
2467
5
6096
4
68037
22994
59528
10963
88376
42303
89264
3
26135
29826
2
81139
1
29896
ĐB
401557
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0390
1--1
28,692
33,8,7,5,93,6,03
4-9,64
5735
67,3,49,7,2,96
766,3,57
8-3,28
90,2,6,4,639

4. Thống kê vị trí Sóc Trăng, XSST 10-12-2025

8
12
7
206
6
0883
2776
4455
5
6803
4
72379
56291
16661
85214
78348
46428
43556
3
69734
74574
2
57536
1
51467
ĐB
331026
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3-0
12,49,61
28,612
34,68,03
481,3,74
55,655
61,70,7,5,3,26
76,9,467
834,28
9179

5.Thống kê vị trí ST / XSST 03-12-2025

8
58
7
314
6
1486
8716
2693
5
1158
4
22261
83252
44769
24500
47605
14343
96350
3
78249
40821
2
03882
1
28390
ĐB
912561
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,50,5,90
14,66,2,61
215,82
3-9,43
43,914
58,8,2,005
61,9,18,16
7--7
86,25,58
93,06,49

6.Thống kê vị trí XSST / XSST 26-11-2025

8
24
7
918
6
0717
0487
9723
5
6003
4
51935
26428
45372
14813
28371
00141
91187
3
57267
28666
2
76630
1
96775
ĐB
133228
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0330
18,7,37,41
24,3,8,872
35,02,0,13
4124
5-3,75
67,666
72,1,51,8,8,67
87,71,2,28
9--9

7. Thống kê vị trí Sóc Trăng, XSST 19-11-2025

8
45
7
973
6
6810
1413
2149
5
3158
4
23494
98624
45390
00280
34581
22722
23061
3
76817
12755
2
57832
1
26970
ĐB
380451
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,9,8,70
10,3,78,6,51
24,22,32
327,13
45,99,24
58,5,14,55
61-6
73,017
80,158
94,049

8.Thống kê vị trí ST / XSST 12-11-2025

8
04
7
801
6
9577
4076
0066
5
5130
4
22155
09320
77966
19206
66753
48115
03954
3
73348
41375
2
06713
1
11047
ĐB
610231
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,1,63,20
15,30,31
20-2
30,15,13
48,70,54
55,3,45,1,75
66,67,6,6,06
77,6,57,47
8-48
9--9

9.Thống kê vị trí XSST / XSST 05-11-2025

8
04
7
319
6
9977
8092
3791
5
1559
4
31945
32853
24433
42838
81254
43339
66452
3
72716
53416
2
08065
1
69582
ĐB
539631
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
19,6,69,31
2-9,5,82
33,8,9,15,33
450,54
59,3,4,24,65
651,16
7777
8238
92,11,5,39

10. XSST 29-10-2025

8
34
7
209
6
3244
8110
6035
5
2640
4
87151
33046
46615
95554
56501
91036
30836
3
07555
25167
2
55879
1
91232
ĐB
274359
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,11,40
10,55,01
2-32
34,5,6,6,2-3
44,0,63,4,54
51,4,5,93,1,55
674,3,36
7967
8--8
9-0,7,59

11. XSST 22-10-2025

8
39
7
080
6
2478
3755
3379
5
7285
4
73300
01703
17021
41865
29718
43128
59875
3
62981
66874
2
93963
1
25252
ĐB
592795
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,38,00
182,81
21,852
390,63
4-74
55,25,8,6,7,95
65,3-6
78,9,5,4-7
80,5,17,1,28
953,79

12. XSST 15-10-2025

8
52
7
449
6
3503
4405
2599
5
1852
4
25662
00434
56136
00745
67198
69778
13967
3
27437
07723
2
97001
1
96434
ĐB
832899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,5,1-0
1-01
235,5,62
34,6,7,40,23
49,53,34
52,20,45
62,736
786,37
8-9,78
99,8,94,9,99

13. XSST 08-10-2025

8
27
7
998
6
1720
1475
0693
5
9304
4
28186
27457
57376
91792
06144
19584
65940
3
85799
10233
2
80477
1
61659
ĐB
015449
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
042,40
1--1
27,092
339,33
44,0,90,4,84
57,975
6-8,76
75,6,72,5,77
86,498
98,3,2,99,5,49

14. XSST 01-10-2025

8
80
7
471
6
3620
7015
8849
5
6234
4
59349
64556
72160
65513
89851
52547
53476
3
99425
25149
2
19892
1
13928
ĐB
841769
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,2,60
15,37,51
20,5,892
3413
49,9,7,934
56,11,25
60,95,76
71,647
8028
924,4,4,69

15. XSST 24-09-2025

8
82
7
411
6
0149
4270
3593
5
6021
4
67672
27803
67098
91152
58963
80832
92374
3
47961
89517
2
77842
1
58473
ĐB
093189
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0370
11,71,2,61
218,7,5,3,42
329,0,6,73
49,274
52-5
63,1-6
70,2,4,317
82,998
93,84,89

16. XSST 17-09-2025

8
97
7
771
6
2597
6896
2061
5
9368
4
65045
13608
17467
95066
23972
16544
52749
3
82363
06470
2
07344
1
05572
ĐB
391541
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0870
1-7,6,41
2-7,72
3-63
45,4,9,4,14,44
5-45
61,8,7,6,39,66
71,2,0,29,9,67
8-6,08
97,7,649
Thống kê vị trí Sóc Trăng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X