menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 25/02/2026

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

01-03 Hôm nay 23-02 22-02 16-02 15-02 09-02 08-02

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 5 ngày:

2-3 6-5 9-3

Biên độ 4 ngày:

1-0 1-2 1-5 1-9 2-1 2-9 3-1 4-9 5-1 5-3 5-4 5-5 5-9 5-9 6-4 6-4 6-9 8-2 8-3 9-1 9-1 9-2 9-3 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-6 1-0 1-6 1-7 1-7 1-7 1-8 1-9 2-0 2-0 2-3 2-3 2-5 3-1 3-7 3-9 3-9 4-7 5-0 5-2 5-3 5-3 5-4 5-5 5-5 5-5 5-8 5-9 5-9 6-1 6-2 6-4 6-7 6-8 6-9 6-9 6-9 7-0 7-2 7-5 7-5 8-0 8-1 8-2 8-3 8-3 8-3 8-3 8-3 8-5 8-7 8-8 8-9 8-9 8-9 8-9 9-0 9-1 9-1 9-1 9-1 9-1 9-1 9-3 9-5 9-5 9-5 9-6 9-7 9-7 9-7 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
96
7
211
6
0496
9683
6258
5
9957
4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
3
59000
17917
2
64779
1
67551
ĐB
071982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
11,71,51
243,5,82
32,68,93
4-9,24
58,7,2,185
6-9,9,36
795,17
83,5,258
96,6,4,379

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 22-02-2026

8
66
7
718
6
4674
7324
0748
5
2226
4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
3
18465
87235
2
00209
1
87778
ĐB
541580
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,80
18,8-1
24,6-2
39,5-3
48,87,2,8,54
547,6,35
66,56,26
74,5,8-7
84,01,4,1,4,78
9-3,09

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 16-02-2026

8
98
7
709
6
9856
5874
9028
5
1787
4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
3
12154
42265
2
83214
1
21434
ĐB
761468
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,180
147,01
28-2
3483
497,5,1,34
56,8,465
65,856
74,8,187
87,0,39,2,7,5,68
980,49

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 15-02-2026

8
15
7
985
6
6147
3486
4414
5
7647
4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
3
06820
87085
2
63347
1
90811
ĐB
097708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,820
15,4,9,10,11
2082
3--3
47,7,714
591,8,7,85
668,66
754,4,0,47
85,6,2,508
9-5,19

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 09-02-2026

8
90
7
257
6
3009
0230
4236
5
7611
4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
3
66237
60231
2
21122
1
88269
ĐB
519579
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
099,30
11,91,31
29,28,22
30,6,7,1-3
4--4
578,65
69,5,93,96
795,37
82,5-8
90,60,1,2,6,6,79

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 08-02-2026

8
49
7
586
6
6917
8439
0754
5
3749
4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
3
29412
46871
2
81208
1
61343
ĐB
356221
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
17,24,6,7,21
2112
39,76,43
49,9,7,1,354
549,65
63,5,186
711,4,37
8608
954,3,49

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 02-02-2026

8
61
7
576
6
3337
2914
3233
5
3385
4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
3
33825
30928
2
53742
1
53550
ĐB
861008
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0850
14,2,361
22,5,82,1,42
37,3,83,13
44,21,44
55,08,5,25
617,86
7637
85,63,2,08
9--9

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 01-02-2026

8
79
7
503
6
8151
0598
2041
5
1001
4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
3
11581
52682
2
05829
1
01335
ĐB
485467
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1-0
1-5,4,0,5,81
22,6,92,3,82
33,2,50,33
4184
51,135
6726
7967
89,4,1,298
987,8,29

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 26-01-2026

8
53
7
346
6
5033
9995
7830
5
7005
4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
3
62656
32835
2
82817
1
97191
ĐB
282082
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
053,10
10,791
2-7,82
33,0,55,3,63
46,9-4
53,69,0,8,35
634,56
728,17
85,7,9,2-8
95,14,89

10. XSTTH 25-01-2026

8
70
7
083
6
7657
8537
4636
5
2470
4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
3
41590
01143
2
64199
1
41975
ĐB
865054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,7,9,90
1--1
2-52
37,6,88,43
44,8,34,54
57,2,49,75
6-36
70,0,9,55,37
833,48
95,0,0,97,99

11. XSTTH 19-01-2026

8
64
7
613
6
9068
7718
3458
5
7797
4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
3
79681
77489
2
28082
1
75713
ĐB
097202
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2-0
13,8,33,5,7,81
2-8,8,02
311,4,13
436,64
58,1-5
64,8,4-6
7197
82,1,9,26,1,5,08
9789

12. XSTTH 18-01-2026

8
25
7
320
6
6265
5093
1581
5
6253
4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
3
28733
85201
2
35722
1
83626
ĐB
624211
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
012,40
17,18,0,11
25,0,2,622
34,3,39,5,3,33
403,54
53,42,65
65,9,726
7-1,67
81-8
9369

13. XSTTH 12-01-2026

8
41
7
769
6
9875
9476
1087
5
3219
4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
3
14446
65378
2
04957
1
38437
ĐB
640801
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0150
194,01
25-2
34,7-3
41,8,63,64
50,7,77,2,75
69,47,46
75,6,5,88,5,5,37
874,78
9-6,19

14. XSTTH 11-01-2026

8
25
7
460
6
1857
0499
0098
5
7984
4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
3
55284
10890
2
39064
1
78884
ĐB
672315
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,90
1541
25,6,3-2
357,23
418,8,6,84
572,3,15
60,47,26
73,6,75,77
84,4,498
99,8,099

15. XSTTH 05-01-2026

8
78
7
630
6
8361
0767
9651
5
7603
4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
3
10591
14179
2
18730
1
01606
ĐB
715470
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,63,3,70
1-6,5,91
29,5-2
30,00,73
49,9-4
5125
61,706
78,3,9,06,97
8978
97,14,8,2,4,79

16. XSTTH 04-01-2026

8
81
7
753
6
2227
6915
0195
5
5364
4
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
3
90303
54685
2
55725
1
29811
ĐB
528264
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
034,7,2,60
15,18,7,11
27,0,582
3-5,03
406,64
53,61,9,8,25
64,0,456
70,127
81,2,5-8
95-9
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X