menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 31/08/2025

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

01-09 Hôm nay 25-08 24-08 18-08 17-08 11-08 10-08

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 8 ngày:

1-4

Biên độ 6 ngày:

8-6

Biên độ 5 ngày:

5-6 7-3 7-4

Biên độ 4 ngày:

0-3 1-5 3-6 5-5 5-6 6-5 6-7 7-3 7-3 8-3 9-3 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-5 0-5 0-6 1-1 1-5 1-5 1-7 1-7 3-0 3-5 3-6 3-6 3-6 3-7 3-7 4-6 5-2 5-3 5-3 5-4 5-5 5-5 5-6 5-8 6-5 6-6 6-6 6-7 6-7 6-9 7-3 7-4 7-5 7-5 7-5 7-6 7-7 7-8 8-3 8-5 8-6 8-7 8-8 8-9 9-2 9-6 9-7

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
07
7
313
6
6317
8510
3451
5
1495
4
16705
73387
88775
35613
43056
55643
77236
3
90436
56324
2
43775
1
73875
ĐB
686013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,510
13,7,0,3,351
24-2
36,61,1,4,13
4324
51,69,0,7,7,75
6-5,3,36
75,5,50,1,87
87-8
95-9

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 24-08-2025

8
35
7
841
6
3798
6255
8835
5
3251
4
87074
78713
63905
82954
61256
68727
45085
3
06412
14457
2
54647
1
85141
ĐB
449269
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
13,24,5,41
2712
35,513
41,7,17,54
55,1,4,6,73,5,3,0,85
6956
742,5,47
8598
9869

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 18-08-2025

8
60
7
432
6
9699
5609
5009
5
9988
4
27735
03477
00516
65064
08203
75946
04995
3
74420
92593
2
87784
1
84642
ĐB
759442
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,36,20
16-1
203,4,42
32,50,93
46,2,26,84
5-3,95
60,41,46
7777
88,488
99,5,39,0,09

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 17-08-2025

8
23
7
705
6
2804
2893
5162
5
6500
4
07994
67050
14347
02266
42645
24277
57263
3
04511
68516
2
90015
1
33765
ĐB
215741
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,00,50
11,6,51,41
2362
3-2,9,63
47,5,10,94
500,4,1,65
62,6,3,56,16
774,77
8--8
93,4-9

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 11-08-2025

8
91
7
521
6
5927
3206
3488
5
1770
4
06335
39604
81298
76680
93187
51127
07800
3
36309
48728
2
30227
1
42288
ĐB
857798
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,0,97,8,00
1-9,21
21,7,7,8,7-2
35-3
4-04
5-35
6-06
702,8,2,27
88,0,7,88,9,2,8,98
91,8,809

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 10-08-2025

8
75
7
530
6
3616
0025
1756
5
8740
4
32850
50219
74768
33185
10076
37473
60029
3
26490
90110
2
23924
1
55302
ĐB
601376
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,4,5,9,10
16,9,0-1
25,9,402
3073
4024
56,07,2,85
681,5,7,76
75,6,3,6-7
8568
901,29

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 04-08-2025

8
37
7
148
6
0854
1943
9284
5
5787
4
50602
19259
08700
90860
26861
18123
59110
3
62267
21924
2
74892
1
67524
ĐB
805287
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,00,6,10
1061
23,4,40,92
374,23
48,35,8,2,24
54,9-5
60,1,7-6
7-3,8,6,87
84,7,748
9259

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 03-08-2025

8
30
7
295
6
7149
1457
3484
5
7301
4
09467
36808
46502
54698
48109
86230
08779
3
71505
73752
2
27740
1
01970
ĐB
337361
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,2,9,53,3,4,70
1-0,61
2-0,52
30,0-3
49,084
57,29,05
67,1-6
79,05,67
840,98
95,84,0,79

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 28-07-2025

8
54
7
437
6
1683
1136
9097
5
1980
4
03114
26106
86915
68717
09883
17862
70654
3
48248
84111
2
44999
1
16676
ĐB
996682
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0680
14,5,7,111
2-6,82
37,68,83
485,1,54
54,415
623,0,76
763,9,17
83,0,3,248
97,999

10. XSTTH 27-07-2025

8
13
7
047
6
6604
5578
4351
5
4274
4
44769
76334
79699
09023
52828
51307
03212
3
06387
06780
2
34152
1
95264
ĐB
384923
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,780
13,251
23,8,31,52
341,2,23
470,7,3,64
51,2-5
69,4-6
78,44,0,87
87,07,28
996,99

11. XSTTH 21-07-2025

8
17
7
145
6
9093
6492
9899
5
3508
4
40024
43364
01818
52135
16776
69778
45638
3
19164
44033
2
20647
1
73730
ĐB
212972
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0830
17,8-1
249,72
35,8,3,09,33
45,72,6,64
5-4,35
64,476
76,8,21,47
8-0,1,7,38
93,2,999

12. XSTTH 20-07-2025

8
76
7
917
6
6595
4634
3068
5
5156
4
98602
19031
86875
68054
08525
44280
12123
3
99038
25860
2
54069
1
81789
ĐB
317886
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
028,60
1731
25,302
34,1,823
4-3,54
56,49,7,25
68,0,97,5,86
76,517
80,9,66,38
956,89

13. XSTTH 14-07-2025

8
07
7
547
6
4772
5719
1482
5
2882
4
35343
67166
71144
29909
88774
99190
59601
3
54553
41705
2
02718
1
35529
ĐB
348526
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,1,590
19,801
29,67,8,82
3-4,53
47,3,44,74
5305
666,26
72,40,47
82,218
901,0,29

14. XSTTH 13-07-2025

8
57
7
291
6
8619
9136
5245
5
5031
4
14911
52208
23357
10865
46675
96525
27199
3
18528
75577
2
11766
1
40067
ĐB
849115
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
19,1,59,3,11
25,8-2
36,1-3
45-4
57,74,6,7,2,15
65,6,73,66
75,75,5,7,67
8-0,28
91,91,99

15. XSTTH 07-07-2025

8
17
7
392
6
6172
9615
0769
5
8688
4
48044
53713
08513
72298
44598
59906
27865
3
94896
17411
2
86822
1
63543
ĐB
790067
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
17,5,3,3,111
229,7,22
3-1,1,43
44,344
5-1,65
69,5,70,96
721,67
888,9,98
92,8,8,669

16. XSTTH 06-07-2025

8
52
7
929
6
8085
0136
6840
5
5523
4
73752
20074
31393
15110
37515
86216
10782
3
50056
20400
2
28244
1
58543
ĐB
166774
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
004,1,00
10,5,6-1
29,35,5,82
362,9,43
40,4,37,4,74
52,2,68,15
6-3,1,56
74,4-7
85,2-8
9329
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X