menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 29/03/2026

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

30-03 Hôm nay 23-03 22-03 16-03 15-03 09-03 08-03

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-2 5-1

Biên độ 4 ngày:

2-0 4-3 5-3 5-7 7-1 8-1

Biên độ 3 ngày:

1-1 1-3 1-3 1-3 1-3 1-3 1-7 1-9 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-4 2-6 2-8 2-8 2-8 2-9 3-0 3-4 3-7 3-7 3-7 3-8 3-8 3-8 4-1 4-3 4-3 4-3 4-6 4-7 4-8 4-8 5-1 5-1 5-1 5-2 5-2 5-4 5-4 5-5 5-6 5-7 5-7 6-3 6-4 6-4 6-4 6-5 7-1 7-1 7-5 7-8 7-9 8-1 9-1 9-3 9-4 9-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
54
7
542
6
8066
5218
1379
5
5872
4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
3
04771
81332
2
63271
1
17869
ĐB
888807
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07-0
18,98,7,71
284,7,32
3293
42,45,44
5465
66,6,5,96,66
79,2,1,107
811,28
937,1,69

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 22-03-2026

8
94
7
249
6
8114
6962
9327
5
3097
4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
3
67695
57816
2
02087
1
77931
ĐB
881533
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,230
14,631
276,0,82
30,1,36,33
49,7,99,14
5-95
62,30,16
7-2,9,4,87
82,7-8
94,7,54,49

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 16-03-2026

8
47
7
277
6
9055
5934
7928
5
0088
4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
3
62991
48429
2
52033
1
76076
ĐB
568408
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8-0
1-8,91
28,9-2
34,7,333
473,04
555,85
6-7,9,76
77,6,64,7,37
88,5,8,12,8,8,08
96,129

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 15-03-2026

8
87
7
529
6
0624
4311
6361
5
7456
4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
3
11705
23736
2
67165
1
54426
ĐB
331464
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
11,1,11,6,1,11
29,4,9,6-2
36,6-3
4-2,64
567,6,0,65
61,9,5,5,45,3,3,26
7587
87-8
9-2,6,29

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 09-03-2026

8
32
7
661
6
7655
7914
9077
5
2619
4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
3
28094
67873
2
24525
1
94486
ĐB
840103
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
14,961
253,42
328,7,03
421,94
55,55,5,6,25
61,586
77,37,97
83,8,69,88
98,7,419

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 08-03-2026

8
50
7
186
6
0367
9581
3764
5
3879
4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
3
41062
69417
2
11041
1
42852
ĐB
230678
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
055,60
178,7,41
2-6,52
35-3
44,16,44
50,5,23,0,55
67,4,0,28,76
79,6,1,86,17
86,178
9-79

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 02-03-2026

8
86
7
453
6
3213
1061
7385
5
4716
4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
3
89279
89703
2
26139
1
77056
ĐB
280395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,33,60
13,6,8,361
2--2
36,0,95,1,0,1,03
4--4
53,5,68,5,95
61,08,1,3,56
79-7
86,518
957,39

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 01-03-2026

8
08
7
225
6
7604
7001
4550
5
6103
4
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
3
94920
79888
2
50046
1
74764
ĐB
600510
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,4,1,3,65,2,10
1001
25,2,6,022
3803
47,60,9,64
5025
640,2,46
7-47
880,9,3,88
98,4-9

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 23-02-2026

8
96
7
211
6
0496
9683
6258
5
9957
4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
3
59000
17917
2
64779
1
67551
ĐB
071982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
11,71,51
243,5,82
32,68,93
4-9,24
58,7,2,185
6-9,9,36
795,17
83,5,258
96,6,4,379

10. XSTTH 22-02-2026

8
66
7
718
6
4674
7324
0748
5
2226
4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
3
18465
87235
2
00209
1
87778
ĐB
541580
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,80
18,8-1
24,6-2
39,5-3
48,87,2,8,54
547,6,35
66,56,26
74,5,8-7
84,01,4,1,4,78
9-3,09

11. XSTTH 16-02-2026

8
98
7
709
6
9856
5874
9028
5
1787
4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
3
12154
42265
2
83214
1
21434
ĐB
761468
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,180
147,01
28-2
3483
497,5,1,34
56,8,465
65,856
74,8,187
87,0,39,2,7,5,68
980,49

12. XSTTH 15-02-2026

8
15
7
985
6
6147
3486
4414
5
7647
4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
3
06820
87085
2
63347
1
90811
ĐB
097708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,820
15,4,9,10,11
2082
3--3
47,7,714
591,8,7,85
668,66
754,4,0,47
85,6,2,508
9-5,19

13. XSTTH 09-02-2026

8
90
7
257
6
3009
0230
4236
5
7611
4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
3
66237
60231
2
21122
1
88269
ĐB
519579
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
099,30
11,91,31
29,28,22
30,6,7,1-3
4--4
578,65
69,5,93,96
795,37
82,5-8
90,60,1,2,6,6,79

14. XSTTH 08-02-2026

8
49
7
586
6
6917
8439
0754
5
3749
4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
3
29412
46871
2
81208
1
61343
ĐB
356221
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
17,24,6,7,21
2112
39,76,43
49,9,7,1,354
549,65
63,5,186
711,4,37
8608
954,3,49

15. XSTTH 02-02-2026

8
61
7
576
6
3337
2914
3233
5
3385
4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
3
33825
30928
2
53742
1
53550
ĐB
861008
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0850
14,2,361
22,5,82,1,42
37,3,83,13
44,21,44
55,08,5,25
617,86
7637
85,63,2,08
9--9

16. XSTTH 01-02-2026

8
79
7
503
6
8151
0598
2041
5
1001
4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
3
11581
52682
2
05829
1
01335
ĐB
485467
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1-0
1-5,4,0,5,81
22,6,92,3,82
33,2,50,33
4184
51,135
6726
7967
89,4,1,298
987,8,29
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X