menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 12/04/2026

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

13-04 Hôm nay 06-04 05-04 30-03 29-03 23-03 22-03

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 6 ngày:

4-7 6-2 6-7

Biên độ 5 ngày:

4-3 4-4 5-4

Biên độ 4 ngày:

1-8 1-9 2-2 2-4 2-6 2-7 2-8 3-0 3-8 4-1 4-2 4-3 4-5 5-9 6-0 7-1 7-1 7-2 7-4 8-3 8-5 9-3 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-3 0-8 0-9 1-2 1-2 1-4 2-0 2-0 2-4 2-4 2-6 2-7 2-7 2-7 2-7 2-7 3-4 3-7 3-9 3-9 4-0 4-2 4-2 4-2 4-4 4-7 4-7 4-8 5-1 5-4 5-4 5-7 6-4 6-7 6-7 6-7 6-8 6-9 7-0 7-0 7-2 7-2 7-3 7-4 7-4 7-4 7-7 7-7 8-3 8-4 8-4 9-0 9-0 9-3 9-3 9-3 9-4 9-7 9-7 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
95
7
526
6
2332
7586
6707
5
7721
4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
3
17418
84124
2
10657
1
09486
ĐB
303904
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,8,4,4-0
182,21
26,1,4,1,4,4,432
3293
4-2,0,2,2,2,04
5795
6-2,8,86
7-0,57
86,60,18
95,3-9

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 05-04-2026

8
70
7
413
6
1057
1825
4067
5
9877
4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
3
69767
71524
2
77219
1
37001
ĐB
507554
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0170
13,2,5,95,01
25,412
3513
4-9,8,8,2,54
57,1,42,3,15
67,7-6
70,75,6,7,67
84,4-8
9419

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 30-03-2026

8
78
7
144
6
8406
0703
5346
5
2724
4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
3
31127
62221
2
67441
1
75993
ĐB
717636
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3-0
1-3,6,7,2,41
24,7,192
35,1,60,4,93
44,6,3,14,24
5-35
69,10,4,36
78,127
8-78
92,369

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 29-03-2026

8
66
7
223
6
3979
5806
7281
5
8149
4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
3
43363
20962
2
01577
1
43721
ĐB
924386
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
1-8,21
23,6,162
3-2,7,6,4,63
49,3-4
5-65
66,5,3,3,26,0,2,86
79,3,777
81,9,698
987,4,89

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 23-03-2026

8
54
7
542
6
8066
5218
1379
5
5872
4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
3
04771
81332
2
63271
1
17869
ĐB
888807
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07-0
18,98,7,71
284,7,32
3293
42,45,44
5465
66,6,5,96,66
79,2,1,107
811,28
937,1,69

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 22-03-2026

8
94
7
249
6
8114
6962
9327
5
3097
4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
3
67695
57816
2
02087
1
77931
ĐB
881533
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,230
14,631
276,0,82
30,1,36,33
49,7,99,14
5-95
62,30,16
7-2,9,4,87
82,7-8
94,7,54,49

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 16-03-2026

8
47
7
277
6
9055
5934
7928
5
0088
4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
3
62991
48429
2
52033
1
76076
ĐB
568408
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8-0
1-8,91
28,9-2
34,7,333
473,04
555,85
6-7,9,76
77,6,64,7,37
88,5,8,12,8,8,08
96,129

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 15-03-2026

8
87
7
529
6
0624
4311
6361
5
7456
4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
3
11705
23736
2
67165
1
54426
ĐB
331464
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
11,1,11,6,1,11
29,4,9,6-2
36,6-3
4-2,64
567,6,0,65
61,9,5,5,45,3,3,26
7587
87-8
9-2,6,29

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 09-03-2026

8
32
7
661
6
7655
7914
9077
5
2619
4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
3
28094
67873
2
24525
1
94486
ĐB
840103
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03-0
14,961
253,42
328,7,03
421,94
55,55,5,6,25
61,586
77,37,97
83,8,69,88
98,7,419

10. XSTTH 08-03-2026

8
50
7
186
6
0367
9581
3764
5
3879
4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
3
41062
69417
2
11041
1
42852
ĐB
230678
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
055,60
178,7,41
2-6,52
35-3
44,16,44
50,5,23,0,55
67,4,0,28,76
79,6,1,86,17
86,178
9-79

11. XSTTH 02-03-2026

8
86
7
453
6
3213
1061
7385
5
4716
4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
3
89279
89703
2
26139
1
77056
ĐB
280395
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,33,60
13,6,8,361
2--2
36,0,95,1,0,1,03
4--4
53,5,68,5,95
61,08,1,3,56
79-7
86,518
957,39

12. XSTTH 01-03-2026

8
08
7
225
6
7604
7001
4550
5
6103
4
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
3
94920
79888
2
50046
1
74764
ĐB
600510
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,4,1,3,65,2,10
1001
25,2,6,022
3803
47,60,9,64
5025
640,2,46
7-47
880,9,3,88
98,4-9

13. XSTTH 23-02-2026

8
96
7
211
6
0496
9683
6258
5
9957
4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
3
59000
17917
2
64779
1
67551
ĐB
071982
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0000
11,71,51
243,5,82
32,68,93
4-9,24
58,7,2,185
6-9,9,36
795,17
83,5,258
96,6,4,379

14. XSTTH 22-02-2026

8
66
7
718
6
4674
7324
0748
5
2226
4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
3
18465
87235
2
00209
1
87778
ĐB
541580
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,90,80
18,8-1
24,6-2
39,5-3
48,87,2,8,54
547,6,35
66,56,26
74,5,8-7
84,01,4,1,4,78
9-3,09

15. XSTTH 16-02-2026

8
98
7
709
6
9856
5874
9028
5
1787
4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
3
12154
42265
2
83214
1
21434
ĐB
761468
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,180
147,01
28-2
3483
497,5,1,34
56,8,465
65,856
74,8,187
87,0,39,2,7,5,68
980,49

16. XSTTH 15-02-2026

8
15
7
985
6
6147
3486
4414
5
7647
4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
3
06820
87085
2
63347
1
90811
ĐB
097708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,820
15,4,9,10,11
2082
3--3
47,7,714
591,8,7,85
668,66
754,4,0,47
85,6,2,508
9-5,19
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X