menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/03/2026

Thống kê vị trí VL - TK Vị trí Vĩnh Long - Thống kê vị trí XSVL

06-03 Hôm nay 27-02 20-02 13-02 06-02 30-01 23-01

Thống kê Thống kê vị trí Vĩnh Long hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-5 4-2

Biên độ 5 ngày:

0-6 1-4 3-8 4-2 4-6 4-8 6-5

Biên độ 4 ngày:

0-4 0-4 1-4 2-0 3-3 3-4 3-6 4-1 4-3 4-3 4-4 7-4 8-6 8-6 9-1 9-5 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-4 0-4 0-7 0-7 0-7 0-9 1-0 1-1 1-3 1-4 1-4 1-6 1-6 1-7 1-7 1-8 2-0 2-1 2-3 2-3 2-6 2-7 2-7 2-8 3-0 3-0 3-0 3-1 3-2 3-2 3-4 3-6 3-7 3-8 4-0 4-0 4-1 4-2 4-3 4-4 4-4 4-5 4-6 4-6 5-0 5-1 5-2 5-2 5-3 5-4 5-4 5-6 5-6 6-0 6-1 6-1 6-1 6-3 6-4 6-5 6-6 6-6 6-7 6-8 6-9 7-0 7-2 7-7 8-4 8-4 8-7 8-7 9-2

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí VL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Vĩnh Long đã chọn

8
90
7
536
6
3880
3094
8018
5
6496
4
21554
44423
01034
01245
51475
06433
29205
3
76187
86076
2
78246
1
84184
ĐB
274039
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
059,80
18-1
23-2
36,4,3,92,33
45,69,5,3,84
544,7,05
6-3,9,7,46
75,687
80,7,418
90,4,639

2. Thống kê vị trí SX Vĩnh Long / XSVL 20-02-2026

8
59
7
756
6
8481
5935
2001
5
9664
4
57060
27645
82011
33469
28762
01654
50949
3
45323
07030
2
96724
1
74835
ĐB
390675
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
016,30
118,0,11
23,462
35,0,523
45,96,5,24
59,6,43,4,3,75
64,0,9,256
75-7
81-8
9-5,6,49

3.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 13-02-2026

8
41
7
506
6
2122
1698
8430
5
6150
4
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
3
00358
24118
2
73112
1
42193
ĐB
991084
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,53,5,2,10
18,0,8,24,51
22,02,8,12
3093
416,84
50,1,805
6406
7--7
82,49,1,5,18
98,3-9

4. Thống kê vị trí Vĩnh Long, XSVL 06-02-2026

8
05
7
198
6
2355
4559
7652
5
7819
4
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
3
69150
20304
2
47045
1
28371
ĐB
799293
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,450
19,471
22,85,2,92
3-93
451,04
55,9,2,5,00,5,5,6,45
65-6
71-7
8-9,9,28
98,8,2,35,19

5.Thống kê vị trí VL / XSVL 30-01-2026

8
22
7
868
6
0359
1577
4803
5
2580
4
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
3
69667
60031
2
11773
1
53974
ĐB
141867
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,08,6,2,00
1-4,31
22,0,522
38,10,73
4174
5925
68,0,7,7-6
77,3,47,6,67
806,3,98
9859

6.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 23-01-2026

8
59
7
425
6
2243
8362
6622
5
1225
4
50064
61120
64669
04422
39717
64023
43304
3
37749
03479
2
56424
1
06493
ĐB
042663
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0420
17-1
25,2,5,0,2,3,46,2,22
3-4,2,9,63
43,96,0,24
592,25
62,4,9,3-6
7917
8--8
935,6,4,79

7. Thống kê vị trí Vĩnh Long, XSVL 16-01-2026

8
21
7
350
6
6645
3162
3187
5
3940
4
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
3
49772
57266
2
30287
1
87619
ĐB
670271
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
055,4,20
192,6,71
21,06,72
3-73
45,0-4
504,05
62,1,666
79,3,9,2,18,87
87,7-8
997,7,9,19

8.Thống kê vị trí VL / XSVL 09-01-2026

8
26
7
094
6
6913
9915
5321
5
2697
4
88005
99376
70357
31995
01660
50469
56722
3
03356
19292
2
13918
1
49071
ĐB
147642
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0560
13,5,82,71
26,1,22,9,42
3-13
4294
57,61,0,95
60,92,7,56
76,19,57
8-18
94,7,5,269

9.Thống kê vị trí XSVL / XSVL 02-01-2026

8
08
7
149
6
4292
0160
6580
5
2154
4
86244
04321
68523
75369
74898
37092
86098
3
61003
14821
2
84993
1
73749
ĐB
492364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,36,80
1-2,21
21,3,19,92
3-2,0,93
49,4,95,4,64
54-5
60,9,4-6
7--7
800,9,98
92,8,2,8,34,6,49

10. XSVL 26-12-2025

8
17
7
961
6
3720
7977
2903
5
3718
4
03537
39330
37521
49685
69045
35795
06950
3
11497
30955
2
28379
1
09201
ĐB
808138
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,12,3,50
17,86,2,01
20,1-2
37,0,803
45-4
50,58,4,9,55
61-6
77,91,7,3,97
851,38
95,779

11. XSVL 19-12-2025

8
50
7
085
6
5696
1411
2658
5
1648
4
03356
00395
06242
44790
11912
32332
00200
3
74763
18917
2
38186
1
52307
ĐB
665848
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,75,9,00
11,2,711
2-4,1,32
3263
48,2,8-4
50,8,68,95
639,5,86
7-1,07
85,65,4,48
96,5,0-9

12. XSVL 12-12-2025

8
93
7
879
6
8104
6744
8027
5
2602
4
33275
60510
96275
37853
93830
17238
49960
3
13403
53969
2
71620
1
60340
ĐB
427140
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,2,31,3,6,2,4,40
10-1
27,002
30,89,5,03
44,0,00,44
537,75
60,9-6
79,5,527
8-38
937,69

13. XSVL 05-12-2025

8
18
7
652
6
5945
5037
6279
5
3938
4
85835
75797
85389
87990
93540
39757
06775
3
71467
18140
2
42492
1
74269
ĐB
250816
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-9,4,40
18,6-1
2-5,92
37,8,5-3
45,0,0-4
52,74,3,75
67,916
79,53,9,5,67
891,38
97,0,27,8,69

14. XSVL 28-11-2025

8
30
7
300
6
8772
3525
8891
5
6377
4
42147
78058
21672
61448
84401
74189
83680
3
80813
77891
2
31121
1
75669
ĐB
138537
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,13,0,80
139,0,9,21
25,17,72
30,713
47,8-4
5825
69-6
72,7,27,4,37
89,05,48
91,18,69

15. XSVL 21-11-2025

8
31
7
316
6
5098
7769
8142
5
7855
4
99043
17780
78926
43651
44542
30352
31509
3
99929
48324
2
04507
1
73791
ĐB
361844
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,780
163,5,91
26,9,44,4,52
3143
42,3,2,42,44
55,1,255
691,26
7-07
8098
98,16,0,29

16. XSVL 14-11-2025

8
58
7
588
6
3792
3032
2597
5
7343
4
58014
25753
32122
85182
56030
92570
29102
3
08197
74894
2
69656
1
26721
ĐB
231890
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
023,7,90
1421
22,19,3,2,8,02
32,04,53
431,94
58,3,6-5
6-56
709,97
88,25,88
92,7,7,4,0-9
Thống kê vị trí Vĩnh Long: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X