menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 11/02/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Nam ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí VT - TK Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

17-02 Hôm nay 10-02 03-02 27-01 20-01 13-01 06-01

Thống kê Thống kê vị trí Vũng Tàu hôm nay

Biên độ 6 ngày:

9-3

Biên độ 5 ngày:

0-3 8-3 9-0

Biên độ 4 ngày:

1-8 1-8 3-8 4-4 4-8 4-8 4-9 6-8 7-8 8-3 8-8 9-4 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-5 1-3 1-3 1-7 2-3 2-4 3-0 3-1 3-1 3-3 3-3 3-3 3-3 3-6 3-6 3-7 3-9 3-9 4-3 4-3 4-3 4-6 4-9 4-9 5-5 5-9 6-1 6-2 6-7 6-8 7-3 7-3 7-9 8-1 8-3 8-3 8-3 8-6 8-7 8-9 8-9 9-1 9-3 9-5 9-7 9-7 9-8 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí VT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Vũng Tàu đã chọn

8
33
7
658
6
3929
5612
4729
5
2488
4
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
3
67585
84865
2
66983
1
79083
ĐB
879095
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
12,3,0,591
29,91,02
33,9,33,1,3,8,83
4--4
581,8,6,95
65-6
7--7
88,5,3,35,88
91,52,2,39

2. Thống kê vị trí SX Vũng Tàu / XSVT 03-02-2026

8
13
7
149
6
1580
0608
8895
5
4245
4
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
3
46416
00378
2
02693
1
44265
ĐB
994417
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0880
13,4,6,7-1
25-2
3-1,8,93
49,51,8,9,64
5-9,4,2,65
64,57,16
76,817
80,4,30,78
95,4,349

3.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 27-01-2026

8
22
7
886
6
0901
3763
8145
5
3233
4
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
3
72387
26942
2
26370
1
04227
ĐB
319678
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,170
150,01
22,72,42
33,86,33
45,294
5-4,15
63,886
70,89,8,27
86,9,76,3,78
94,789

4. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 20-01-2026

8
11
7
421
6
9266
6311
8860
5
5027
4
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
3
02258
38499
2
27620
1
58157
ĐB
305017
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,2,5,20
11,1,71,2,11
21,7,0,0-2
34,4-3
49,63,34
50,8,7-5
66,06,9,46
7-2,5,17
8-58
96,94,99

5.Thống kê vị trí VT / XSVT 13-01-2026

8
18
7
791
6
9537
1858
7126
5
8391
4
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
3
68954
26106
2
59116
1
61803
ĐB
833192
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,6,3-0
18,69,9,41
264,0,92
3703
42,18,54
58,4-5
67,92,0,16
7-3,67
841,5,08
91,1,269

6.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 06-01-2026

8
58
7
532
6
3154
0681
8741
5
8152
4
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
3
15602
21086
2
59015
1
17204
ĐB
905728
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,2,420
13,58,4,01
20,83,5,02
320,13
415,04
58,4,2,815
6786
7-9,67
81,65,5,28
97-9

7. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 30-12-2025

8
20
7
716
6
8781
5960
2454
5
8905
4
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
3
49647
01682
2
87183
1
24314
ĐB
039926
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,62,60
16,8,481
20,68,82
3-83
475,8,14
540,65
60,51,0,26
79,947
81,4,2,2,318
9-7,79

8.Thống kê vị trí VT / XSVT 23-12-2025

8
71
7
247
6
6496
6472
3153
5
6332
4
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
3
43692
02713
2
86213
1
72271
ĐB
267673
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
18,3,37,5,71
237,3,92
325,2,1,1,73
4754
53,1,4-5
679,76
71,2,6,1,34,67
8-1,08
96,2-9

9.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 16-12-2025

8
10
7
681
6
2263
0885
8893
5
9360
4
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
3
31968
76847
2
55956
1
81150
ĐB
179987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,6,50
10,681
2-6,42
3-6,9,7,53
42,7-4
53,6,08,65
63,0,2,5,8,81,56
734,87
81,5,76,68
93-9

10. XSVT 09-12-2025

8
98
7
536
6
7325
9590
1251
5
6328
4
85030
84161
74351
74252
70990
28847
15700
3
96313
70513
2
18343
1
21445
ĐB
000248
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
009,3,9,00
13,35,6,51
25,852
36,01,1,43
47,3,5,8-4
51,1,22,45
6136
7-47
8-9,2,48
98,0,0-9

11. XSVT 02-12-2025

8
92
7
323
6
1803
8966
5461
5
9794
4
33986
29914
65937
98702
13397
53077
97295
3
41059
76445
2
82551
1
77648
ĐB
259197
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,2-0
146,51
239,02
372,03
45,89,14
59,19,45
66,16,86
773,9,7,97
8648
92,4,7,5,759

12. XSVT 25-11-2025

8
75
7
894
6
9781
1002
5649
5
4639
4
91909
34755
05287
58595
75737
71356
89167
3
88478
52120
2
90120
1
14093
ĐB
017030
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,92,2,30
1-81
20,002
39,7,093
4994
55,67,5,95
6756
75,88,3,67
81,778
94,5,34,3,09

13. XSVT 18-11-2025

8
89
7
327
6
6344
2707
4196
5
9653
4
43557
73093
72270
19295
75448
51277
20344
3
61784
50041
2
20937
1
75165
ĐB
678017
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0770
1741
27-2
375,93
44,8,4,14,4,84
53,79,65
6596
70,72,0,5,7,3,17
89,448
96,3,589

14. XSVT 11-11-2025

8
65
7
544
6
5744
1643
8157
5
1562
4
24025
82183
38095
63821
30274
72598
22963
3
46910
64865
2
01936
1
48370
ĐB
627072
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,70
1021
25,16,72
364,8,63
44,4,34,4,74
576,2,9,65
65,2,3,536
74,0,257
8398
95,8-9

15. XSVT 04-11-2025

8
48
7
968
6
8262
8312
8437
5
5483
4
18613
41703
18040
29744
28090
11043
97900
3
00592
99132
2
54750
1
34567
ĐB
157236
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,04,9,0,50
12,3-1
2-6,1,9,32
37,2,68,1,0,43
48,0,4,344
50-5
68,2,736
7-3,67
834,68
90,2-9

16. XSVT 28-10-2025

8
03
7
847
6
0138
7452
0002
5
7680
4
37344
22040
81466
22032
71330
35713
27298
3
79747
69148
2
93188
1
13193
ĐB
630243
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,28,4,30
13-1
2-5,0,32
38,2,00,1,9,43
47,4,0,7,8,344
52-5
6666
7-4,47
80,83,9,4,88
98,3-9
Thống kê vị trí Vũng Tàu: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X