menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 26/03/2026

Thống kê vị trí VT - TK Vị trí Vũng Tàu - Thống kê vị trí XSVT

31-03 Hôm nay 24-03 17-03 10-03 03-03 24-02 17-02

Thống kê Thống kê vị trí Vũng Tàu hôm nay

Biên độ 6 ngày:

2-7

Biên độ 5 ngày:

1-1 5-6 6-4 8-0 8-9 9-8

Biên độ 4 ngày:

0-8 1-5 1-8 2-7 5-6 6-6 6-9 7-6 8-1 8-1 8-2 8-4 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-5 0-5 0-6 0-9 0-9 1-4 1-6 1-7 1-7 2-5 2-5 2-6 2-9 3-4 3-5 4-2 4-6 4-7 4-9 4-9 4-9 5-7 6-1 6-2 6-4 6-5 6-5 6-6 7-1 7-6 8-6 8-6 8-7 8-7 8-8 9-4 9-5 9-7 9-7 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí VT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Vũng Tàu đã chọn

8
58
7
839
6
0821
1764
4768
5
8514
4
77200
96770
14916
57768
24567
44984
96247
3
49521
90797
2
16556
1
16555
ĐB
833041
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,70
14,62,2,41
21,1-2
39-3
47,16,1,84
58,6,555
64,8,8,71,56
706,4,97
845,6,68
9739

2. Thống kê vị trí SX Vũng Tàu / XSVT 17-03-2026

8
24
7
336
6
0917
8171
0577
5
7007
4
88888
74802
30340
58425
53079
59702
29539
3
67934
80620
2
25255
1
06296
ĐB
182693
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,2,24,20
1771
24,5,00,02
36,9,493
402,34
552,55
6-3,96
71,7,91,7,07
8888
96,37,39

3.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 10-03-2026

8
11
7
245
6
3677
4052
3872
5
3508
4
13405
46989
74321
40162
61222
60120
29158
3
56274
48305
2
63864
1
96907
ĐB
189468
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5,5,720
111,21
21,2,05,7,6,22
3--3
457,64
52,84,0,05
62,4,8-6
77,2,47,07
890,5,68
9-89

4. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 03-03-2026

8
50
7
076
6
8674
6335
4428
5
2474
4
49623
58423
44473
55467
32469
12623
12255
3
35506
84400
2
14425
1
33041
ĐB
339932
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,05,00
1-41
28,3,3,3,532
35,22,2,7,23
417,74
50,53,5,25
67,97,06
76,4,4,367
8-28
9-69

5.Thống kê vị trí VT / XSVT 24-02-2026

8
44
7
267
6
3774
5218
1986
5
5370
4
54689
01402
51378
71362
16454
13342
14108
3
51500
88754
2
26360
1
41768
ĐB
329713
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,07,0,60
18,3-1
2-0,6,42
3-13
44,24,7,5,54
54,4-5
67,2,0,886
74,0,867
86,91,7,0,68
9-89

6.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 17-02-2026

8
56
7
696
6
8638
3148
5310
5
9079
4
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
3
04729
09179
2
78172
1
27701
ĐB
144726
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0110
102,7,01
21,9,672
38,783
48,854
56,4-5
6-5,9,26
79,1,9,28,37
83,73,4,48
967,2,79

7. Thống kê vị trí Vũng Tàu, XSVT 10-02-2026

8
33
7
658
6
3929
5612
4729
5
2488
4
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
3
67585
84865
2
66983
1
79083
ĐB
879095
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
12,3,0,591
29,91,02
33,9,33,1,3,8,83
4--4
581,8,6,95
65-6
7--7
88,5,3,35,88
91,52,2,39

8.Thống kê vị trí VT / XSVT 03-02-2026

8
13
7
149
6
1580
0608
8895
5
4245
4
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
3
46416
00378
2
02693
1
44265
ĐB
994417
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0880
13,4,6,7-1
25-2
3-1,8,93
49,51,8,9,64
5-9,4,2,65
64,57,16
76,817
80,4,30,78
95,4,349

9.Thống kê vị trí XSVT / XSVT 27-01-2026

8
22
7
886
6
0901
3763
8145
5
3233
4
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
3
72387
26942
2
26370
1
04227
ĐB
319678
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,170
150,01
22,72,42
33,86,33
45,294
5-4,15
63,886
70,89,8,27
86,9,76,3,78
94,789

10. XSVT 20-01-2026

8
11
7
421
6
9266
6311
8860
5
5027
4
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
3
02258
38499
2
27620
1
58157
ĐB
305017
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-6,2,5,20
11,1,71,2,11
21,7,0,0-2
34,4-3
49,63,34
50,8,7-5
66,06,9,46
7-2,5,17
8-58
96,94,99

11. XSVT 13-01-2026

8
18
7
791
6
9537
1858
7126
5
8391
4
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
3
68954
26106
2
59116
1
61803
ĐB
833192
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,8,6,3-0
18,69,9,41
264,0,92
3703
42,18,54
58,4-5
67,92,0,16
7-3,67
841,5,08
91,1,269

12. XSVT 06-01-2026

8
58
7
532
6
3154
0681
8741
5
8152
4
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
3
15602
21086
2
59015
1
17204
ĐB
905728
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,2,420
13,58,4,01
20,83,5,02
320,13
415,04
58,4,2,815
6786
7-9,67
81,65,5,28
97-9

13. XSVT 30-12-2025

8
20
7
716
6
8781
5960
2454
5
8905
4
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
3
49647
01682
2
87183
1
24314
ĐB
039926
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,62,60
16,8,481
20,68,82
3-83
475,8,14
540,65
60,51,0,26
79,947
81,4,2,2,318
9-7,79

14. XSVT 23-12-2025

8
71
7
247
6
6496
6472
3153
5
6332
4
81351
31518
48523
53876
26354
43767
10208
3
43692
02713
2
86213
1
72271
ĐB
267673
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
18,3,37,5,71
237,3,92
325,2,1,1,73
4754
53,1,4-5
679,76
71,2,6,1,34,67
8-1,08
96,2-9

15. XSVT 16-12-2025

8
10
7
681
6
2263
0885
8893
5
9360
4
73062
75873
33616
49065
38653
06668
89042
3
31968
76847
2
55956
1
81150
ĐB
179987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-1,6,50
10,681
2-6,42
3-6,9,7,53
42,7-4
53,6,08,65
63,0,2,5,8,81,56
734,87
81,5,76,68
93-9

16. XSVT 09-12-2025

8
98
7
536
6
7325
9590
1251
5
6328
4
85030
84161
74351
74252
70990
28847
15700
3
96313
70513
2
18343
1
21445
ĐB
000248
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
009,3,9,00
13,35,6,51
25,852
36,01,1,43
47,3,5,8-4
51,1,22,45
6136
7-47
8-9,2,48
98,0,0-9
Thống kê vị trí Vũng Tàu: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X