Thống kê tỷ lệ chẵn/lẻ của các bộ số XS Mega trong 13 lần quay, từ ngày 18/12/2025 đến ngày 18/01/2026
| Bộ số | Chẵn | Lẻ |
|---|---|---|
| Bộ số 1 | 6/14 | 8/14 |
| Bộ số 2 | 6/14 | 8/14 |
| Bộ số 3 | 7/14 | 7/14 |
| Bộ số 4 | 7/14 | 7/14 |
| Bộ số 5 | 8/14 | 6/14 |
| Bộ số 6 | 4/14 | 10/14 |
| Ngày | Chẵn | Lẻ |
|---|---|---|
| 16/01/2026 | 4/6 | 2/6 |
| 14/01/2026 | 2/6 | 4/6 |
| 11/01/2026 | 3/6 | 3/6 |
| 09/01/2026 | 2/6 | 4/6 |
| 07/01/2026 | 1/6 | 5/6 |
| 04/01/2026 | 3/6 | 3/6 |
| 02/01/2026 | 4/6 | 2/6 |
| 31/12/2025 | 1/6 | 5/6 |
| 28/12/2025 | 2/6 | 4/6 |
| 26/12/2025 | 4/6 | 2/6 |
| 24/12/2025 | 0/6 | 6/6 |
| 21/12/2025 | 3/6 | 3/6 |
| 19/12/2025 | 3/6 | 3/6 |
- Thống kê nhiều ít
- Thống kê chẵn lẻ
- TK tần suất ngày
- Tra cứu kết quả
- Dò kết quả
- Dò vé
- Ma trận
THỐNG KÊ XS MEGA KHÁC
- Lo gan miền Bắc
- XSMB
- XSMT
- XSMN