Thống kê giải Đặc biệt Xổ số Miền Bắc trong vòng 30 ngày (từ ngày 13/12/2025 đến ngày 12/01/2026) 2026
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
57068 01/01/2026 | 45748 02/01/2026 | 00949 03/01/2026 | 72397 04/01/2026 | |||
70505 05/01/2026 | 78447 06/01/2026 | 14389 07/01/2026 | 40162 08/01/2026 | 39523 09/01/2026 | 67793 10/01/2026 | 82438 11/01/2026 |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| ... | ... | ... | ... | ... | 30753 13/12/2025 | 56968 14/12/2025 |
74093 15/12/2025 | 53792 16/12/2025 | 74484 17/12/2025 | 90138 18/12/2025 | 90372 19/12/2025 | 52816 20/12/2025 | 19036 21/12/2025 |
64496 22/12/2025 | 41059 23/12/2025 | 87629 24/12/2025 | 75199 25/12/2025 | 58636 26/12/2025 | 50982 27/12/2025 | 89905 28/12/2025 |
58437 29/12/2025 | 78391 30/12/2025 | 64960 31/12/2025 |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều nhất năm 2026 | |||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 05 | 1 lần | 23 | 1 lần |
| 38 | 1 lần | 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần | 49 | 1 lần |
| 62 | 1 lần | 68 | 1 lần |
| 89 | 1 lần | 93 | 1 lần |
Thống kê 2 số cuối giải đặc biệt về ít nhất năm 2026 | |||
|---|---|---|---|
| Bộ số | Số lượt về | Bộ số | Số lượt về |
| 05 | 1 lần | 23 | 1 lần |
| 38 | 1 lần | 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần | 49 | 1 lần |
| 62 | 1 lần | 68 | 1 lần |
| 89 | 1 lần | 93 | 1 lần |
Thống kê đầu, đuôi, tổng 2 số cuối giải đặc biệt | |||
|---|---|---|---|
| Số | Đã về - Đầu | Đã về - Đuôi | Đã về - Tổng |
| 0 | 2 lần | 1 lần | 3 lần |
| 1 | 1 lần | 1 lần | 5 lần |
| 2 | 2 lần | 4 lần | 4 lần |
| 3 | 5 lần | 4 lần | 1 lần |
| 4 | 3 lần | 1 lần | 3 lần |
| 5 | 2 lần | 2 lần | 4 lần |
| 6 | 4 lần | 4 lần | 2 lần |
| 7 | 1 lần | 3 lần | 2 lần |
| 8 | 3 lần | 5 lần | 3 lần |
| 9 | 7 lần | 5 lần | 3 lần |
2 số cuối giải đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về | |||
|---|---|---|---|
| 41 (441 ngày) | 51 (367 ngày) | 98 (328 ngày) | 13 (251 ngày) |
| 87 (240 ngày) | 32 (237 ngày) | 58 (233 ngày) | 42 (218 ngày) |
Thống kê đầu giải đặc biệt Miền Bắc lâu chưa về | ||
|---|---|---|
| Đầu | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 7 | 19/12/2025 | 23 |
| 1 | 20/12/2025 | 22 |
| 5 | 23/12/2025 | 19 |
| 0 | 05/01/2026 | 6 |
| 4 | 06/01/2026 | 5 |
| 8 | 07/01/2026 | 4 |
| 6 | 08/01/2026 | 3 |
| 2 | 09/01/2026 | 2 |
| 9 | 10/01/2026 | 1 |
| 3 | 11/01/2026 | 0 |
Thống kê đuôi 2 số cuối giải đặc biệt XSMB lâu chưa về | ||
|---|---|---|
| Đuôi | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 4 | 17/12/2025 | 25 |
| 6 | 26/12/2025 | 16 |
| 1 | 30/12/2025 | 12 |
| 0 | 31/12/2025 | 11 |
| 5 | 05/01/2026 | 6 |
| 7 | 06/01/2026 | 5 |
| 9 | 07/01/2026 | 4 |
| 2 | 08/01/2026 | 3 |
| 3 | 10/01/2026 | 1 |
| 8 | 11/01/2026 | 0 |
Thống kê tổng 2 số cuối giải đặc biệt XSMB lâu chưa về | ||
|---|---|---|
| Tổng | Ngày ra gần đây | Số ngày gan |
| 9 | 26/12/2025 | 16 |
| 0 | 30/12/2025 | 12 |
| 4 | 01/01/2026 | 10 |
| 3 | 03/01/2026 | 8 |
| 6 | 04/01/2026 | 7 |
| 7 | 07/01/2026 | 4 |
| 8 | 08/01/2026 | 3 |
| 5 | 09/01/2026 | 2 |
| 2 | 10/01/2026 | 1 |
| 1 | 11/01/2026 | 0 |
Thống kê giải Đặc biệt SXMB ngày này năm xưa
| Năm xưa | Ngày | Giải ĐB |
|---|---|---|
| Tuần trước | T2, 05/01/2026 | 70505 |
| Tháng trước | T6, 12/12/2025 | 97836 |
| Năm 2025 | CN, 12/01/2025 | 12352 |
| Năm 2024 | T6, 12/01/2024 | 13113 |
| Năm 2023 | T5, 12/01/2023 | 18452 |
| Năm 2022 | T4, 12/01/2022 | 88903 |
| Năm 2021 | T3, 12/01/2021 | 16592 |
| Năm 2020 | CN, 12/01/2020 | 90880 |
| Năm 2019 | T7, 12/01/2019 | 73224 |
| Năm 2018 | T6, 12/01/2018 | 77077 |
| Năm 2017 | T5, 12/01/2017 | 69974 |
| Năm 2016 | T3, 12/01/2016 | 70514 |
| Năm 2015 | T2, 12/01/2015 | 02476 |
| Năm 2014 | CN, 12/01/2014 | 66472 |
| Năm 2013 | T7, 12/01/2013 | 62793 |
2 số cuối giải ĐB về 38, xem bảng thống kê đặc biệt về ngày hôm sau
Thống kê tần suất 2 số cuối giải ĐB hôm sau khi GĐB hôm trước về 38
| 97 - 4 lần | 98 - 2 lần | 99 - 2 lần | 46 - 2 lần | 19 - 2 lần |
| 40 - 2 lần | 72 - 1 lần | 29 - 1 lần | 81 - 1 lần | 56 - 1 lần |
| 61 - 1 lần | 70 - 1 lần | 55 - 1 lần | 27 - 1 lần | 53 - 1 lần |
| 45 - 1 lần | 12 - 1 lần | 24 - 1 lần | 85 - 1 lần | 07 - 1 lần |
| 28 - 1 lần | 33 - 1 lần | 14 - 1 lần | 86 - 1 lần | 64 - 1 lần |
| 94 - 1 lần | 83 - 1 lần | 95 - 1 lần | 76 - 1 lần | 49 - 1 lần |
| 57 - 1 lần | 71 - 1 lần | 50 - 1 lần | 09 - 1 lần | 48 - 1 lần |
| 11 - 1 lần | 52 - 1 lần | 42 - 1 lần | 63 - 1 lần |