menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 21/04/2026

Thống kê vị trí AG - TK Vị trí An Giang - Thống kê vị trí XSAG

23-04 Hôm nay 16-04 09-04 02-04 26-03 19-03 12-03

Thống kê Thống kê vị trí An Giang hôm nay

Biên độ 8 ngày:

3-9

Biên độ 7 ngày:

8-0

Biên độ 6 ngày:

8-9

Biên độ 5 ngày:

4-3 5-7 8-3 9-3

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-2 0-2 1-5 1-6 4-9 5-0 5-0 5-2 5-2 5-3 5-9 6-8 7-5 7-5 7-5 8-0 8-1 8-2 8-3 8-3 8-6 9-0 9-2 9-2 9-3 9-5 9-7 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-1 0-1 0-2 0-2 0-5 0-8 0-9 1-0 1-9 2-0 2-1 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-5 2-8 2-8 2-9 3-1 3-2 3-8 3-9 3-9 4-0 4-0 4-2 4-2 4-2 4-8 4-9 4-9 5-1 5-2 5-2 5-2 5-2 5-3 5-3 5-4 5-5 5-5 5-7 5-8 5-9 6-1 6-2 6-8 6-9 7-1 7-2 7-3 7-4 7-5 7-7 7-9 7-9 8-0 8-0 8-1 8-1

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí AG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí An Giang đã chọn

8
48
7
705
6
9983
4485
7159
5
1555
4
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
3
50233
05819
2
36951
1
32482
ĐB
951018
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,1,24,90
19,80,51
259,0,82
338,33
48,0-4
59,5,10,8,5,25
6-86
7--7
83,5,6,24,18
92,05,19

2. Thống kê vị trí SX An Giang / XSAG 09-04-2026

8
18
7
520
6
9072
8612
5980
5
7747
4
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
3
10981
77913
2
00436
1
54561
ĐB
608342
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-2,8,70
18,2,38,61
20,37,1,42
36,62,13
47,9,2-4
55,855
613,9,36
72,047
80,11,58
9649

3.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 02-04-2026

8
72
7
811
6
8453
0001
1846
5
9645
4
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
3
14783
07970
2
95225
1
93818
ĐB
839409
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2,96,70
11,3,6,81,01
28,4,57,02
395,1,83
46,524
534,25
604,16
72,0-7
832,18
9-3,09

4. Thống kê vị trí An Giang, XSAG 26-03-2026

8
10
7
365
6
8377
5407
1170
5
0032
4
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
3
11165
64970
2
96714
1
78504
ĐB
287738
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,41,7,4,70
10,7,4-1
2632
32,6,843
40,31,04
5-6,8,7,65
65,52,36
77,0,5,07,0,17
8538
9--9

5.Thống kê vị trí AG / XSAG 19-03-2026

8
94
7
519
6
8763
4267
5522
5
6831
4
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
3
81135
02241
2
57317
1
60359
ĐB
078349
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0270
19,5,73,2,41
22,7,12,02
31,8,563
46,1,994
591,35
63,746
706,2,17
8-38
941,5,49

6.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 12-03-2026

8
44
7
492
6
7861
6700
9422
5
4884
4
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
3
59607
10134
2
22145
1
01084
ĐB
278802
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,7,20,20
1861
22,09,2,02
36,4-3
44,54,8,3,84
5-8,8,45
6136
7-07
84,9,5,9,5,418
928,89

7. Thống kê vị trí An Giang, XSAG 05-03-2026

8
11
7
085
6
3815
2835
0604
5
4580
4
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
3
28080
44632
2
10279
1
70602
ĐB
576705
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,2,58,6,80
11,511
253,02
35,3,233
4-0,6,84
5-8,1,3,2,05
60,4,9-6
77,977
85,0,4,0-8
9-6,79

8.Thống kê vị trí AG / XSAG 26-02-2026

8
10
7
663
6
3630
5931
6624
5
8976
4
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
3
53005
87093
2
83421
1
56690
ĐB
082226
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,7,51,3,90
10,5,33,21
24,1,672
30,16,1,93
4-2,0,94
5-1,05
637,26
76,8,207
8-78
94,3,0-9

9.Thống kê vị trí XSAG / XSAG 19-02-2026

8
08
7
767
6
8076
6869
7632
5
8147
4
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
3
89726
77463
2
57957
1
71030
ĐB
182393
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
086,4,30
15-1
23,5,632
32,02,6,93
47,0-4
571,25
67,9,7,0,37,7,26
76,66,4,6,57
8-08
9369

10. XSAG 12-02-2026

8
50
7
460
6
1015
3312
6260
5
9346
4
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
3
63288
32469
2
90960
1
14760
ĐB
702266
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
015,6,6,5,6,60
15,2,401
2812
3333
4614
50,015
60,0,9,0,0,64,66
7887
87,82,7,88
9-69

11. XSAG 05-02-2026

8
46
7
949
6
8353
8361
7191
5
2170
4
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
3
61031
02681
2
34921
1
76425
ĐB
278360
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
027,3,60
1-6,9,3,8,21
26,9,1,57,02
30,153
46,954
53,425
61,6,04,2,66
70,2-7
81-8
914,29

12. XSAG 29-01-2026

8
41
7
604
6
3559
2240
6097
5
4069
4
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
3
50749
65783
2
49962
1
05073
ĐB
727511
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9,64,70
18,14,11
2362
3-2,8,73
41,0,8,90,84
59-5
69,206
70,397
84,34,18
975,6,0,49

13. XSAG 22-01-2026

8
08
7
091
6
3040
3649
5077
5
2579
4
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
3
24698
03599
2
09900
1
33212
ĐB
582586
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7,6,04,6,00
1291
2-5,12
3--3
40,9,444
52-5
600,86
77,97,0,97
860,9,98
91,8,7,8,94,7,99

14. XSAG 15-01-2026

8
82
7
531
6
8785
3704
2665
5
6539
4
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
3
09795
23495
2
35895
1
62988
ĐB
397902
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5,2-0
1-31
248,3,02
31,9,4,2-3
4-0,3,2,8,64
578,6,0,9,9,95
65,4-6
7-57
82,5,4,888
95,5,539

15. XSAG 08-01-2026

8
54
7
029
6
3002
9049
0915
5
2088
4
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
3
78067
35027
2
31116
1
99436
ĐB
238511
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,39,90
15,6,111
29,70,7,62
36,603
4954
541,85
62,73,1,36
726,27
88,588
90,02,49

16. XSAG 01-01-2026

8
25
7
806
6
1220
3062
0565
5
0531
4
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
3
98896
55005
2
73173
1
21136
ĐB
921013
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,52,10
10,33,91
25,0,7,862
31,67,13
4--4
5-2,6,05
62,50,9,36
79,7,32,0,77
8-28
91,679
Thống kê vị trí An Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X