menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 19/04/2026

Thống kê vị trí BP - TK Vị trí Bình Phước - Thống kê vị trí XSBP

25-04 Hôm nay 18-04 11-04 04-04 28-03 21-03 14-03

Thống kê Thống kê vị trí Bình Phước hôm nay

Biên độ 9 ngày:

9-3

Biên độ 8 ngày:

9-0

Biên độ 7 ngày:

6-8

Biên độ 5 ngày:

1-8 2-4 3-8 5-7 6-2 8-2 8-4 8-9 9-2

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-2 2-0 2-4 2-5 5-5 5-6 7-6 8-2 8-6

Biên độ 3 ngày:

0-7 1-0 1-1 1-3 1-5 1-7 1-8 1-8 1-9 2-0 2-2 2-5 2-5 2-8 2-8 2-8 2-9 2-9 3-5 4-7 4-8 5-0 5-0 5-1 5-2 5-5 5-8 5-8 5-8 5-9 5-9 5-9 5-9 6-1 6-1 6-2 6-2 6-2 6-2 6-2 6-3 6-3 6-7 6-7 6-9 7-2 7-8 7-8 8-2 8-2 8-3 8-4 8-4 8-5 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí BP cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Bình Phước đã chọn

8
68
7
651
6
6590
0598
2610
5
5261
4
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
3
87652
95389
2
98328
1
41528
ĐB
424189
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,10
10,45,61
28,87,52
36-3
4-14
51,5,255
68,136
77,27,8,07
87,9,96,9,2,28
90,88,89

2. Thống kê vị trí SX Bình Phước / XSBP 11-04-2026

8
31
7
520
6
9193
7502
6112
5
4943
4
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
3
92988
23598
2
53427
1
82303
ĐB
307467
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,32,30
1231
20,2,70,1,22
31,09,4,6,03
43,6,5-4
5-6,45
63,5,746
792,67
888,98
93,879

3.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 04-04-2026

8
59
7
685
6
5955
8212
8060
5
6473
4
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
3
54586
58308
2
79034
1
77823
ĐB
577634
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0860
12,5,7-1
2312
34,47,9,23
4-3,34
59,58,5,15
60,8,786
73,91,67
85,9,66,08
935,8,79

4. Thống kê vị trí Bình Phước, XSBP 28-03-2026

8
70
7
919
6
8234
4886
6886
5
2489
4
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
3
69650
67657
2
99558
1
05092
ĐB
988402
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,9,27,50
19-1
25,3,89,02
342,03
4-34
50,7,82,95
6-8,8,06
7057
86,6,92,58
95,21,8,09

5.Thống kê vị trí BP / XSBP 21-03-2026

8
99
7
724
6
9261
8137
8446
5
4902
4
34882
95257
37539
99172
11476
18305
98566
3
29395
17447
2
48445
1
56353
ĐB
992932
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,5-0
1-61
240,8,7,32
37,9,253
46,7,524
57,30,9,45
61,64,7,66
72,63,5,47
82-8
99,59,39

6.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 14-03-2026

8
17
7
380
6
3751
7979
5974
5
5014
4
89724
95453
80483
83748
64075
49228
83723
3
47659
46289
2
73245
1
39346
ĐB
647735
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
17,451
24,8,3-2
355,8,23
48,5,67,1,24
51,3,97,4,35
6-46
79,4,517
80,3,94,28
9-7,5,89

7. Thống kê vị trí Bình Phước, XSBP 07-03-2026

8
45
7
028
6
7224
2231
5396
5
0043
4
44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242
3
91308
23368
2
35472
1
66115
ĐB
639526
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
088,30
18,531
28,4,64,72
31,043
45,3,9,224
5-4,15
66,89,6,26
79,2-7
802,1,0,68
967,49

8.Thống kê vị trí BP / XSBP 28-02-2026

8
17
7
217
6
2651
2743
5179
5
7389
4
99964
18921
44927
08058
42299
35546
24633
3
87748
89320
2
37763
1
24593
ĐB
681039
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
17,75,21
21,7,0-2
33,94,3,6,93
43,6,864
51,8-5
64,346
791,1,27
895,48
99,37,8,9,39

9.Thống kê vị trí XSBP / XSBP 21-02-2026

8
73
7
871
6
8590
4349
0784
5
9906
4
26804
48616
02080
30295
94232
35515
83263
3
22841
36257
2
82429
1
29658
ĐB
838763
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,49,80
16,57,41
2932
327,6,63
49,18,04
57,89,15
63,30,16
73,157
84,058
90,54,29

10. XSBP 14-02-2026

8
17
7
110
6
7273
4872
5819
5
2403
4
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
3
02302
47757
2
59675
1
03377
ĐB
850487
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,21,50
17,0,9,4,8-1
267,02
3-7,0,53
4-14
53,6,0,78,75
6-2,56
73,2,5,71,5,7,87
85,718
9-19

11. XSBP 07-02-2026

8
24
7
609
6
3976
8739
5382
5
7850
4
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
3
48406
79147
2
77615
1
57087
ĐB
455282
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,650
15,5,5-1
248,5,82
39,9,333
4724
50,2,91,1,9,15
6-7,06
764,87
82,7,2-8
950,3,5,39

12. XSBP 31-01-2026

8
51
7
716
6
5891
8594
5691
5
7721
4
11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
3
93155
53204
2
42963
1
10388
ĐB
392989
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,3,4-0
165,9,9,21
21-2
3-0,8,63
4-9,04
51,9,50,55
6316
7-97
83,8,988
91,4,1,9,9,79,9,5,89

13. XSBP 24-01-2026

8
22
7
578
6
9803
8739
2279
5
0376
4
62733
00208
10028
89236
05248
42487
07608
3
85308
80582
2
52060
1
81564
ĐB
450526
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,8,8,860
1--1
22,8,62,82
39,3,60,33
4864
5--5
60,47,3,26
78,9,687
87,27,0,2,4,0,08
9-3,79

14. XSBP 17-01-2026

8
30
7
763
6
2351
8577
3130
5
5662
4
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
3
47352
12191
2
47280
1
82579
ĐB
053067
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,3,9,80
1-5,91
2-6,5,52
30,0,6,663
45-4
51,2,8,245
63,2,9,73,36
77,97,67
8058
90,16,79

15. XSBP 10-01-2026

8
08
7
903
6
9119
5053
3518
5
4931
4
84783
18000
59031
25150
93831
19953
03205
3
08373
71005
2
82483
1
42267
ĐB
728158
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,3,0,5,50,50
19,83,3,31
2--2
31,1,10,5,8,5,7,83
4--4
53,0,3,80,05
67-6
7367
83,30,1,58
9-19

16. XSBP 03-01-2026

8
24
7
462
6
4252
0349
1528
5
3625
4
46483
75082
45957
14206
53858
69333
50067
3
06858
43076
2
83306
1
18817
ĐB
375684
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,6-0
17-1
24,8,56,5,82
338,33
492,84
52,7,8,825
62,70,7,06
765,6,17
83,2,42,5,58
9-49
Thống kê vị trí Bình Phước: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X