menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 19/04/2026

Thống kê vị trí DL - TK Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

26-04 Hôm nay Hôm nay 12-04 05-04 29-03 22-03 15-03

Thống kê Thống kê vị trí Đà Lạt hôm nay

Biên độ 6 ngày:

6-8 7-0

Biên độ 5 ngày:

1-5 2-5 2-5 2-7 3-0 6-7 7-7 8-1 9-3 9-5

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-4 1-6 1-8 2-3 2-5 2-5 4-2 4-2 5-2 5-3 5-5 5-5 5-5 5-5 5-7 5-8 5-8 5-9 6-2 6-3 6-9 6-9 6-9 7-1 7-2 8-2 9-5 9-5 9-5 9-7

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-5 0-7 0-7 0-8 1-0 1-4 1-9 2-0 2-6 2-9 3-1 3-2 3-2 3-7 3-9 4-3 4-5 4-6 4-7 4-7 4-7 4-9 4-9 5-0 5-3 5-3 5-3 5-5 5-5 5-5 5-5 5-6 5-6 5-6 5-7 5-9 5-9 5-9 6-0 6-1 6-2 6-3 6-3 6-3 6-3 6-4 6-4 6-5 6-5 6-5 6-5 6-5 6-6 6-6 6-7 6-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Lạt đã chọn

8
61
7
708
6
6335
4971
5815
5
9669
4
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
3
55805
28953
2
69037
1
11144
ĐB
751465
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,58,70
15,36,7,5,81
2782
35,71,53
4444
51,33,1,0,65
61,9,5-6
71,02,37
82,0,108
9-69

2. Thống kê vị trí SX Đà Lạt / XSDL 12-04-2026

8
19
7
847
6
3640
8178
3529
5
1154
4
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
3
74780
02212
2
27357
1
14124
ĐB
232073
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,8,84,80
19,1,211
29,45,12
3-73
47,05,24
54,2,6,70,75
6-56
78,5,34,57
807,0,08
9-1,29

3.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 05-04-2026

8
21
7
981
6
7427
9946
5094
5
9406
4
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
3
73997
38103
2
64056
1
06191
ĐB
578584
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3-0
14,42,8,3,91
21,7,222
3103
46,49,1,4,6,1,84
56-5
644,0,56
782,97
81,478
94,7,1-9

4. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 29-03-2026

8
18
7
066
6
2591
4139
2229
5
0104
4
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
3
93614
98111
2
14436
1
03328
ĐB
992334
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,4,9-0
18,7,4,19,11
29,8,8-2
39,6,403
4-0,0,1,34
5--5
666,36
777,17
881,2,8,28
913,2,09

5.Thống kê vị trí DL / XSDL 22-03-2026

8
48
7
422
6
7644
8419
7175
5
1036
4
42793
66067
23963
15318
39340
96707
33888
3
75390
50065
2
85128
1
14690
ĐB
663779
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
074,9,90
19,8-1
22,822
369,63
48,4,044
5-7,65
67,3,536
75,96,07
884,1,8,28
93,0,01,79

6.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 15-03-2026

8
92
7
107
6
2115
0100
2662
5
1992
4
54906
33437
59198
95556
81443
86186
51646
3
90340
11227
2
66309
1
86546
ĐB
327936
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,6,90,40
15-1
279,6,92
37,643
43,6,0,6-4
5615
620,5,8,4,4,36
7-0,3,27
8698
92,2,809

7. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 08-03-2026

8
46
7
604
6
3700
4782
3956
5
4748
4
54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
3
82007
87011
2
01085
1
01142
ĐB
717274
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,700
19,111
298,6,42
3853
46,8,9,20,74
56,385
624,56
748,07
82,7,54,38
9-1,4,29

8.Thống kê vị trí DL / XSDL 01-03-2026

8
02
7
315
6
0875
6477
2824
5
3273
4
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
3
24096
14693
2
20838
1
62714
ĐB
578627
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
15,5,4,4,0,4-1
24,702
387,93
4-2,1,7,1,14
581,7,15
6-96
75,7,3,9,47,27
8-5,38
96,379

9.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 22-02-2026

8
90
7
181
6
3642
6291
1363
5
2588
4
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
3
17723
24376
2
73342
1
69661
ĐB
442074
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
1-8,9,61
28,34,5,42
3-6,6,6,6,23
42,274
55,255
63,3,3,3,176
76,4-7
81,88,28
90,1,999

10. XSDL 15-02-2026

8
54
7
301
6
9199
9945
8242
5
8528
4
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
3
15186
67228
2
65401
1
64016
ĐB
388356
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,6,1-0
19,60,01
28,8,4,4,84,32
32-3
45,25,9,2,24
54,645
6-0,8,1,56
7--7
862,2,28
99,49,19

11. XSDL 08-02-2026

8
33
7
949
6
5956
9778
0181
5
9597
4
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
3
43014
63142
2
85015
1
90571
ĐB
313412
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
15,7,4,5,28,3,71
289,4,12
33,133
49,214
56,51,5,15
6-56
78,0,19,17
817,28
97,249

12. XSDL 01-02-2026

8
17
7
092
6
9996
1547
3575
5
0967
4
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
3
30916
02818
2
75667
1
01076
ĐB
399829
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7-0
17,1,6,811
24,992
3483
473,24
5-75
67,79,1,76
75,61,4,6,9,0,67
830,18
92,6,729

13. XSDL 25-01-2026

8
02
7
677
6
9768
0940
6711
5
7942
4
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
3
14532
89609
2
73478
1
31381
ĐB
545527
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,940
11,71,81
23,70,4,5,32
3223
40,2,854
54,265
68,5-6
77,87,1,27
816,4,78
9-0,09

14. XSDL 18-01-2026

8
23
7
931
6
8466
3881
4915
5
4672
4
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
3
47827
85640
2
40775
1
26018
ĐB
796131
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,6,40
15,4,83,8,31
23,8,772
31,6,12,53
4014
531,75
66,0,66,3,66
72,527
81,02,18
9--9

15. XSDL 11-01-2026

8
59
7
475
6
9116
0248
3305
5
2515
4
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
3
91866
92590
2
72232
1
97755
ĐB
757054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,390
16,5-1
243,32
32,20,43
48,5,32,54
59,5,47,0,1,4,6,55
65,61,66
75,8-7
8-4,78
9059

16. XSDL 04-01-2026

8
07
7
909
6
3543
2115
8117
5
9616
4
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
3
64384
10466
2
28641
1
67054
ĐB
209071
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,8,09,00
15,7,67,4,71
2-52
3943
43,18,54
52,41,65
65,61,66
71,10,17
8408
900,39
Thống kê vị trí Đà Lạt: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X