menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/03/2026

Thống kê vị trí DL - TK Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

08-03 Hôm nay 01-03 22-02 15-02 08-02 01-02 25-01

Thống kê Thống kê vị trí Đà Lạt hôm nay

Biên độ 7 ngày:

4-2

Biên độ 5 ngày:

1-7 5-4 5-7 6-2 7-9 8-2 8-2 9-6 9-9

Biên độ 4 ngày:

0-5 1-5 4-2 4-2 9-0

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-1 0-7 0-9 0-9 0-9 1-0 1-3 1-7 2-6 2-6 2-7 2-7 2-9 3-3 3-4 3-7 3-9 4-2 4-4 4-8 4-9 4-9 5-0 5-3 5-3 5-7 6-4 6-7 6-9 7-1 7-2 7-4 7-4 7-5 8-6 8-6 8-6 8-7 8-8 8-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DL cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Lạt đã chọn

8
02
7
315
6
0875
6477
2824
5
3273
4
57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
3
24096
14693
2
20838
1
62714
ĐB
578627
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0210
15,5,4,4,0,4-1
24,702
387,93
4-2,1,7,1,14
581,7,15
6-96
75,7,3,9,47,27
8-5,38
96,379

2. Thống kê vị trí SX Đà Lạt / XSDL 22-02-2026

8
90
7
181
6
3642
6291
1363
5
2588
4
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
3
17723
24376
2
73342
1
69661
ĐB
442074
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
1-8,9,61
28,34,5,42
3-6,6,6,6,23
42,274
55,255
63,3,3,3,176
76,4-7
81,88,28
90,1,999

3.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 15-02-2026

8
54
7
301
6
9199
9945
8242
5
8528
4
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
3
15186
67228
2
65401
1
64016
ĐB
388356
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,6,1-0
19,60,01
28,8,4,4,84,32
32-3
45,25,9,2,24
54,645
6-0,8,1,56
7--7
862,2,28
99,49,19

4. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 08-02-2026

8
33
7
949
6
5956
9778
0181
5
9597
4
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
3
43014
63142
2
85015
1
90571
ĐB
313412
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
15,7,4,5,28,3,71
289,4,12
33,133
49,214
56,51,5,15
6-56
78,0,19,17
817,28
97,249

5.Thống kê vị trí DL / XSDL 01-02-2026

8
17
7
092
6
9996
1547
3575
5
0967
4
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
3
30916
02818
2
75667
1
01076
ĐB
399829
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,7-0
17,1,6,811
24,992
3483
473,24
5-75
67,79,1,76
75,61,4,6,9,0,67
830,18
92,6,729

6.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 25-01-2026

8
02
7
677
6
9768
0940
6711
5
7942
4
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
3
14532
89609
2
73478
1
31381
ĐB
545527
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,940
11,71,81
23,70,4,5,32
3223
40,2,854
54,265
68,5-6
77,87,1,27
816,4,78
9-0,09

7. Thống kê vị trí Đà Lạt, XSDL 18-01-2026

8
23
7
931
6
8466
3881
4915
5
4672
4
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
3
47827
85640
2
40775
1
26018
ĐB
796131
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,6,40
15,4,83,8,31
23,8,772
31,6,12,53
4014
531,75
66,0,66,3,66
72,527
81,02,18
9--9

8.Thống kê vị trí DL / XSDL 11-01-2026

8
59
7
475
6
9116
0248
3305
5
2515
4
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
3
91866
92590
2
72232
1
97755
ĐB
757054
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,390
16,5-1
243,32
32,20,43
48,5,32,54
59,5,47,0,1,4,6,55
65,61,66
75,8-7
8-4,78
9059

9.Thống kê vị trí XSDL / XSDL 04-01-2026

8
07
7
909
6
3543
2115
8117
5
9616
4
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
3
64384
10466
2
28641
1
67054
ĐB
209071
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,8,09,00
15,7,67,4,71
2-52
3943
43,18,54
52,41,65
65,61,66
71,10,17
8408
900,39

10. XSDL 28-12-2025

8
34
7
492
6
8978
3686
1179
5
1285
4
60252
82053
09384
37707
14300
86056
29720
3
18701
52425
2
77472
1
33483
ĐB
858099
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,0,10,20
1-01
20,59,5,72
345,83
4-3,84
52,3,68,25
6-8,56
78,9,207
86,5,4,378
92,97,99

11. XSDL 21-12-2025

8
41
7
078
6
0997
4579
8217
5
2186
4
23759
21327
89656
69863
87597
59479
75669
3
79067
75339
2
09763
1
45295
ĐB
098985
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
1741
27-2
396,63
41-4
59,69,85
63,9,7,38,56
78,9,99,1,2,9,67
86,578
97,7,57,5,7,6,39

12. XSDL 14-12-2025

8
75
7
065
6
1603
1366
4069
5
9268
4
97037
30323
68192
46913
74517
57639
12890
3
34166
06976
2
24333
1
48260
ĐB
196484
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
039,60
13,7-1
2392
37,9,30,2,1,33
4-84
5-7,65
65,6,9,8,6,06,6,76
75,63,17
8468
92,06,39

13. XSDL 07-12-2025

8
12
7
940
6
4516
9321
0618
5
2063
4
73780
27519
02833
74257
96787
52492
93327
3
75528
66750
2
66305
1
67856
ĐB
686518
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
054,8,50
12,6,8,9,821
21,7,81,92
336,33
40-4
57,0,605
631,56
7-5,8,27
80,71,2,18
9219

14. XSDL 30-11-2025

8
12
7
531
6
0267
4804
3534
5
3123
4
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
3
61025
97098
2
81137
1
87993
ĐB
573077
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,5-0
12,6,13,5,11
23,512
31,4,72,93
4-0,3,74
57,10,25
6716
74,76,5,3,77
8998
98,389

15. XSDL 23-11-2025

8
03
7
559
6
0165
0935
4730
5
7099
4
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
3
10819
71771
2
34749
1
80845
ĐB
346573
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,130
11,9,91,0,0,71
2--2
35,00,73
49,594
596,3,8,45
65-6
71,397
85-8
99,4,75,9,1,1,49

16. XSDL 16-11-2025

8
09
7
922
6
9109
0453
0963
5
6033
4
04701
80868
89087
42230
52034
16377
40867
3
03032
11011
2
35668
1
02078
ĐB
401727
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,9,130
110,11
22,72,32
33,0,4,25,6,33
4-34
53-5
63,8,7,8-6
77,88,7,6,27
876,6,78
9-0,09
Thống kê vị trí Đà Lạt: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X