menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 05/06/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Trung ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

06-06 Hôm nay 03-06 30-05 27-05 23-05 20-05 16-05

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 9 ngày:

2-9

Biên độ 6 ngày:

8-9

Biên độ 5 ngày:

3-5 5-5

Biên độ 4 ngày:

0-4 0-7 1-0 1-4 1-6 3-2 3-5 3-6 3-7 4-2 4-5 5-3 5-3 5-5 5-6 6-2 6-2 7-2 7-7 8-7 8-8 8-9 9-1 9-2 9-2 9-5 9-5

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-5 0-7 0-9 0-9 1-0 1-0 1-1 1-1 1-1 1-4 1-5 1-6 1-6 1-6 1-7 1-8 1-8 1-9 1-9 2-4 2-4 3-0 3-2 3-2 3-4 3-5 3-5 3-5 3-6 3-7 3-8 4-2 4-2 4-5 4-5 4-5 4-5 5-0 5-0 5-1 5-2 5-2 5-2 5-2 5-3 5-4 5-4 5-5 5-5 5-5 5-6 5-6 5-7 5-9 5-9 6-4 6-8 7-5 7-5 7-7 8-2 8-3 8-3 8-5 8-5 8-6 8-6

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
95
7
487
6
7035
8118
8917
5
4022
4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
3
66268
85559
2
28750
1
47246
ĐB
725175
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
18,7,11,81
22,322
35,523
46,6-4
58,9,09,3,3,7,75
684,46
75,58,17
87,11,5,68
9559

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 30-05-2026

8
13
7
589
6
2851
4289
1625
5
2043
4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
3
75837
00506
2
19552
1
18961
ĐB
778936
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
13,15,2,1,61
25,1,352
37,61,4,2,83
43-4
51,9,225
68,10,36
7937
89,9,368
9-8,8,7,59

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 27-05-2026

8
66
7
891
6
7278
6614
7102
5
8859
4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
3
33287
23945
2
98806
1
77334
ĐB
487799
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,8,6-0
149,0,91
2-02
34-3
44,8,9,51,4,34
5945
66,96,06
7887
877,4,08
91,1,95,4,6,99

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 23-05-2026

8
55
7
580
6
9049
2049
9688
5
1239
4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
3
55930
81714
2
59795
1
91116
ĐB
380518
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,30
14,6,891
23-2
39,5,9,023
49,99,6,14
55,95,3,95
6416
7--7
80,88,18
91,4,54,4,3,5,39

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 20-05-2026

8
81
7
815
6
2450
5900
7027
5
4233
4
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
3
99304
79089
2
07806
1
63610
ĐB
762531
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,4,65,0,10
15,8,8,08,31
27,8,2,922
33,133
48,604
5015
6-4,06
7-27
81,94,2,1,18
9-2,89

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 16-05-2026

8
65
7
124
6
4215
0115
3224
5
6011
4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
3
44405
07608
2
67094
1
64444
ĐB
561370
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,870
15,5,1,7,711
24,4-2
38-3
49,42,2,6,9,44
566,1,1,05
65,456
79,01,17
8-3,08
944,79

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 13-05-2026

8
06
7
070
6
4287
0323
6718
5
4474
4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
3
70559
01860
2
42237
1
88396
ĐB
579392
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,9,6,60
18,1,511
2392
35,723
44,87,44
593,15
60,00,96
70,48,37
871,48
90,6,259

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 09-05-2026

8
09
7
319
6
3854
8335
2734
5
7484
4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
3
71520
69443
2
94103
1
44824
ĐB
781899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,30,9,20
19,14,1,61
24,0,4-2
35,44,03
49,1,35,3,8,2,24
5435
61-6
7--7
84-8
90,90,1,4,99

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 06-05-2026

8
21
7
038
6
8848
5140
5947
5
6072
4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
3
46941
70159
2
61571
1
74446
ĐB
669069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0240
1-2,9,4,71
217,02
387,83
48,0,7,5,1,6-4
5945
699,46
72,3,9,147
833,48
96,17,5,69

10. XSDNA 02-05-2026

8
24
7
628
6
7449
4197
7923
5
7453
4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
3
20842
35094
2
00104
1
01079
ĐB
192479
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,490
1-41
24,8,30,6,42
3-2,53
49,1,22,9,9,04
53-5
62,7-6
79,99,8,67
8728
97,4,0,44,7,79

11. XSDNA 29-04-2026

8
88
7
635
6
1838
3225
3044
5
4902
4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
3
40276
36842
2
28600
1
80526
ĐB
618399
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,000
1--1
25,4,5,3,60,9,42
35,823
44,6,24,24
563,2,25
6-5,4,8,7,26
76-7
88,68,38
92,999

12. XSDNA 25-04-2026

8
18
7
338
6
1389
9243
3450
5
7047
4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
3
46669
29249
2
09449
1
81563
ĐB
671181
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,30
188,81
27-2
38,04,6,63
43,7,5,9,9-4
50,6,745
63,9,356
7-4,2,57
89,1,11,38
9-8,6,4,49

13. XSDNA 22-04-2026

8
28
7
830
6
4229
1811
9224
5
2205
4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
3
88606
88171
2
81472
1
26730
ĐB
595660
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,9,8,63,7,3,60
111,71
28,9,472
30,4,0-3
4-2,3,54
59,40,05
6006
70,1,2-7
8-2,08
9-2,5,09

14. XSDNA 18-04-2026

8
82
7
766
6
0228
1567
2954
5
8236
4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
3
04564
99688
2
80775
1
85389
ĐB
265235
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,8,9,600
1991
2882
36,5-3
4-5,64
547,35
66,7,46,3,0,96
7567
82,8,92,0,88
91,61,0,89

15. XSDNA 15-04-2026

8
47
7
074
6
4529
9214
0629
5
8685
4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
3
24176
98352
2
15405
1
45337
ĐB
424885
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0580
14-1
29,9,98,52
37-3
47,7,97,1,84
528,0,85
6776
74,64,6,4,37
85,2,0,4,5-8
9-2,2,2,49

16. XSDNA 11-04-2026

8
12
7
190
6
8003
5666
3806
5
4741
4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
3
95122
79489
2
25851
1
48155
ĐB
115128
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6,8,4,79,40
124,51
23,2,81,3,22
320,23
41,004
51,57,55
666,06
7507
890,28
9089
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X