menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/03/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

07-03 Hôm nay 04-03 28-02 25-02 21-02 18-02 14-02

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 8 ngày:

9-7

Biên độ 7 ngày:

9-8

Biên độ 6 ngày:

0-6

Biên độ 5 ngày:

0-5 2-2 6-7 7-0 7-4

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-8 3-1 3-3 3-8 4-0 4-4 4-4 6-2 6-3 6-5 6-8 7-1 7-1 7-4 7-7 7-8 8-2 8-3 8-6 9-1 9-6

Biên độ 3 ngày:

0-7 0-7 0-7 0-8 0-9 1-2 1-7 1-9 2-1 2-5 2-8 2-8 3-1 3-2 3-2 3-5 3-6 3-7 3-7 3-8 3-8 3-8 4-0 4-1 4-2 4-2 4-3 4-3 4-4 4-4 4-7 4-9 5-3 5-6 5-7 5-8 5-8 5-9 5-9 6-0 6-2 6-2 6-3 6-3 6-4 6-5 6-5 6-6 6-7 6-7 6-7 6-8 6-8 6-8 6-8 6-8 6-9 6-9 6-9 6-9 6-9 7-0 7-2 7-5 7-6 7-8 7-8 7-8 8-0 8-3

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
96
7
776
6
6644
3009
9554
5
7639
4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
3
06697
12125
2
26898
1
82129
ĐB
018361
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2-0
1-61
23,5,902
392,5,63
44,74,54
54,325
63,19,76
76,94,97
888,98
96,7,80,3,7,29

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 28-02-2026

8
26
7
150
6
0378
1761
2088
5
7155
4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
3
43236
98426
2
97609
1
64122
ĐB
796736
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0950
12,3,961
26,3,6,21,9,22
36,6,62,13
47-4
50,555
612,3,3,2,36
7847
887,88
921,09

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 25-02-2026

8
56
7
598
6
1633
7722
1737
5
9616
4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
3
38933
07099
2
41085
1
99725
ĐB
203857
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
16,10,11
22,4,4,522
33,7,33,33
486,2,24
56,78,25
645,1,76
763,57
859,48
98,999

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 21-02-2026

8
58
7
889
6
4253
2069
2745
5
8843
4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
3
38299
02407
2
23801
1
66618
ĐB
805092
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7,1-0
1801
2-6,0,6,8,92
3-5,43
45,3,754
58,3,4,54,55
69,2,2-6
7-4,07
89,25,18
99,28,6,99

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 18-02-2026

8
98
7
192
6
7608
6906
5462
5
9761
4
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
3
70682
98633
2
10974
1
76305
ĐB
255685
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,6,5,550
136,91
2-9,6,6,82
331,33
4-74
500,6,0,85
62,1,5,206
7497
82,59,08
98,2,1,7-9

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 14-02-2026

8
52
7
475
6
8943
5926
4237
5
6514
4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
3
36540
45617
2
01011
1
89259
ĐB
508844
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-40
14,1,8,7,18,5,1,7,5,11
2652
374,63
43,0,41,44
52,1,1,975
6326
75,13,17
8118
9-59

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 11-02-2026

8
92
7
984
6
1842
6507
6863
5
0940
4
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
3
45455
59835
2
40600
1
42821
ĐB
991155
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,04,00
1-3,21
219,4,92
31,563
42,0,78,74
56,5,55,3,55
63,85,96
740,47
8468
92,2,6-9

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 07-02-2026

8
18
7
907
6
3082
6304
4074
5
5407
4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
3
90872
31811
2
75011
1
66846
ĐB
092929
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,730
18,1,16,1,11
298,9,72
39,0-3
460,74
5-75
6146
74,5,20,07
82,918
99,23,8,9,29

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 04-02-2026

8
34
7
504
6
0271
8352
2835
5
3398
4
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
3
23459
13572
2
80955
1
29220
ĐB
078289
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
043,20
1-71
205,5,72
34,5,0-3
4-3,0,94
52,2,9,53,9,55
6--6
71,28,87
87,7,99,98
98,5,8,45,89

10. XSDNA 31-01-2026

8
55
7
326
6
2239
2087
0277
5
5932
4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
3
80227
68405
2
94947
1
17286
ĐB
316510
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
057,10
1081
26,73,72
39,253
47,7-4
55,7,3,65,05
6-2,5,86
77,2,08,7,5,4,2,47
87,1,6-8
9-39

11. XSDNA 28-01-2026

8
07
7
721
6
5143
1730
0209
5
5830
4
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
3
03877
46027
2
79850
1
47601
ĐB
780736
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,13,3,50
1-2,01
21,7-2
30,0,3,64,7,9,33
4384
57,085
6-7,36
73,6,70,5,7,27
85,4-8
9309

12. XSDNA 24-01-2026

8
59
7
648
6
9607
0261
5279
5
6349
4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
3
12913
47706
2
61759
1
27176
ĐB
213974
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,6-0
11,36,1,71
2--2
3-4,6,13
48,9,3,6,774
59,6,9-5
61,35,4,0,76
79,1,6,40,47
8-48
9-5,7,4,59

13. XSDNA 21-01-2026

8
82
7
589
6
3674
5392
0918
5
1275
4
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
3
22909
31490
2
41257
1
20791
ĐB
470111
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,990
18,19,11
2-8,92
3--3
49,774
5775
6806
74,5,8,89,4,57
82,91,7,7,68
92,7,0,18,4,09

14. XSDNA 17-01-2026

8
76
7
209
6
5333
6848
7903
5
3789
4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
3
63688
16529
2
36582
1
07644
ĐB
378347
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3-0
1-41
29,97,82
333,0,73
48,1,4,744
5--5
6776
76,2,36,47
89,8,8,24,8,88
990,8,2,9,29

15. XSDNA 14-01-2026

8
74
7
310
6
2974
6022
6651
5
4425
4
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
3
00504
43301
2
39388
1
49417
ĐB
126704
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,1,41,60
10,4,75,01
22,522
3--3
4-7,7,1,0,04
5125
6006
74,4,98,17
87,8,89,8,88
9879

16. XSDNA 10-01-2026

8
61
7
060
6
4213
4612
3139
5
1368
4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
3
27335
24502
2
56630
1
20826
ĐB
058133
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
026,30
13,2,9,16,9,11
28,61,02
39,5,0,31,5,33
4--4
56,335
61,0,85,26
7-87
876,28
913,19
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X