menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 21/04/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

22-04 Hôm nay 18-04 15-04 11-04 08-04 04-04 01-04

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-5

Biên độ 5 ngày:

1-5 1-5 2-5 5-9 9-1

Biên độ 4 ngày:

1-0 2-1 2-5 2-6 2-6 2-8 3-2 3-4 4-5 4-8 4-9 6-5 6-7 7-3 8-0 9-0 9-6 9-6 9-6 9-8 9-8 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-0 0-0 0-1 0-1 0-2 0-2 0-6 0-7 0-7 0-9 0-9 1-0 1-0 1-1 1-3 1-5 1-6 1-7 1-8 1-9 2-0 2-2 2-3 2-4 2-4 2-5 2-5 2-6 2-6 2-7 2-9 2-9 2-9 3-0 3-1 3-2 3-5 3-6 3-6 3-8 3-9 3-9 4-4 4-5 5-5 5-5 5-8 5-9 5-9 6-2 6-5 6-5 6-9 8-0 8-2 8-3 8-4 8-8 8-8 8-8 8-9 9-4 9-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
82
7
766
6
0228
1567
2954
5
8236
4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
3
04564
99688
2
80775
1
85389
ĐB
265235
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,8,9,600
1991
2882
36,5-3
4-5,64
547,35
66,7,46,3,0,96
7567
82,8,92,0,88
91,61,0,89

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 15-04-2026

8
47
7
074
6
4529
9214
0629
5
8685
4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
3
24176
98352
2
15405
1
45337
ĐB
424885
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0580
14-1
29,9,98,52
37-3
47,7,97,1,84
528,0,85
6776
74,64,6,4,37
85,2,0,4,5-8
9-2,2,2,49

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 11-04-2026

8
12
7
190
6
8003
5666
3806
5
4741
4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
3
95122
79489
2
25851
1
48155
ĐB
115128
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6,8,4,79,40
124,51
23,2,81,3,22
320,23
41,004
51,57,55
666,06
7507
890,28
9089

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 08-04-2026

8
35
7
678
6
1574
4984
6022
5
5767
4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
3
60459
46165
2
96422
1
87078
ĐB
765097
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2-0
17-1
22,3,3,22,0,0,6,22
352,23
4-7,84
593,65
67,2,8,5-6
78,4,86,1,97
847,6,78
9759

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 04-04-2026

8
80
7
672
6
3118
9747
4966
5
3487
4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
3
82551
90730
2
63911
1
62877
ĐB
295755
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,28,1,30
18,0,15,11
287,0,02
35,0-3
47,5-4
51,54,3,55
66,66,66
72,74,8,77
80,71,28
9--9

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 01-04-2026

8
46
7
412
6
1980
4185
6894
5
8098
4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
3
89867
53495
2
60276
1
20763
ĐB
941738
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,58,00
122,91
2112
388,63
4694
5-8,0,7,95
67,34,76
75,667
80,5,39,38
94,8,1,509

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 28-03-2026

8
18
7
314
6
6658
0690
0982
5
3490
4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
3
59402
10940
2
75481
1
90756
ĐB
205020
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,9,4,20
18,44,81
29,08,6,9,02
3773
41,5,014
58,645
6256
7337
82,11,58
90,0,229

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 25-03-2026

8
55
7
471
6
9629
5554
3986
5
6422
4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
3
39715
85138
2
06698
1
42442
ĐB
472810
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,810
15,071
29,22,42
39,8-3
46,7,254
55,45,8,7,15
6-8,46
71,547
86,50,0,3,98
982,39

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 21-03-2026

8
63
7
936
6
9989
6588
9551
5
8795
4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
3
54788
17612
2
88278
1
38136
ĐB
828132
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09-0
1251
2-1,32
36,5,7,6,263
48,7-4
51,59,3,55
633,36
78,83,47
89,8,88,4,7,8,78
958,09

10. XSDNA 18-03-2026

8
44
7
282
6
1089
5546
0493
5
4726
4
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
3
60293
72148
2
41218
1
93299
ĐB
366105
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,59,40
1861
26,882
3-9,93
44,6,8,0,844
5-05
614,2,96
7--7
82,94,2,0,4,18
93,0,6,3,98,99

11. XSDNA 14-03-2026

8
55
7
473
6
9904
4281
8250
5
4192
4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
3
96667
85413
2
53679
1
01534
ĐB
128901
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,150
12,38,01
229,1,22
36,47,5,13
450,6,34
55,0,35,45
64,736
73,9,967
81-8
927,79

12. XSDNA 11-03-2026

8
67
7
815
6
7599
5543
4774
5
2545
4
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
3
01368
50085
2
25205
1
34565
ĐB
371566
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,5-0
15,111
256,32
3243
43,5,874
5-1,4,2,8,0,65
67,2,8,5,666
7467
850,4,68
99,99,99

13. XSDNA 07-03-2026

8
11
7
690
6
3840
8669
6513
5
7182
4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
3
93232
70491
2
08658
1
11552
ĐB
725155
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,4,10
11,3,01,91
2-8,0,3,52
33,21,3,73
40-4
58,2,555
69,8-6
73-7
82,86,9,8,58
90,8,169

14. XSDNA 04-03-2026

8
96
7
776
6
6644
3009
9554
5
7639
4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
3
06697
12125
2
26898
1
82129
ĐB
018361
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,2-0
1-61
23,5,902
392,5,63
44,74,54
54,325
63,19,76
76,94,97
888,98
96,7,80,3,7,29

15. XSDNA 28-02-2026

8
26
7
150
6
0378
1761
2088
5
7155
4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
3
43236
98426
2
97609
1
64122
ĐB
796736
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0950
12,3,961
26,3,6,21,9,22
36,6,62,13
47-4
50,555
612,3,3,2,36
7847
887,88
921,09

16. XSDNA 25-02-2026

8
56
7
598
6
1633
7722
1737
5
9616
4
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
3
38933
07099
2
41085
1
99725
ĐB
203857
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
16,10,11
22,4,4,522
33,7,33,33
486,2,24
56,78,25
645,1,76
763,57
859,48
98,999
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X