menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 20/07/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

22-07 Hôm nay 18-07 15-07 11-07 08-07 04-07 01-07

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 5 ngày:

2-0 2-3 3-8 4-0 7-1

Biên độ 4 ngày:

3-6 4-2 4-8 4-8 5-4 5-8 6-2 8-8

Biên độ 3 ngày:

0-8 1-4 2-4 2-7 2-8 3-2 3-5 3-7 3-8 3-8 4-4 4-5 4-5 4-5 4-9 5-0 5-5 6-5 6-8 6-8 7-2 7-2 7-3 7-4 8-0 8-0 8-1 8-3 8-4 8-4 8-4 8-4 8-8 8-8 8-8 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
28
7
174
6
6523
6682
2973
5
2446
4
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
3
79830
62883
2
50534
1
82002
ĐB
874942
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0230
111,71
28,3,88,3,0,42
38,2,4,0,42,7,83
46,27,7,3,34
5--5
6-46
74,3,4,1-7
82,32,3,28
9--9

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 15-07-2026

8
90
7
402
6
6751
2917
5233
5
5676
4
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
3
35232
20142
2
89357
1
02324
ĐB
257930
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,30
175,5,2,5,51
21,40,3,42
33,2,033
425,24
51,1,4,1,1,7-5
6-7,86
76,81,57
8678
90-9

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 11-07-2026

8
03
7
172
6
8781
1171
9329
5
9764
4
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
3
66973
53762
2
11103
1
98369
ĐB
458364
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,38,20
178,7,3,81
29,07,9,62
310,7,03
4-6,64
5--5
64,2,9,486
72,1,317
81,0,1,6-8
922,69

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 08-07-2026

8
53
7
856
6
7529
3389
2638
5
5513
4
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
3
23949
31214
2
83614
1
19145
ĐB
690396
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
13,4,4-1
29,2,922
385,13
49,57,5,1,14
53,6,445
6-5,96
74,987
89,7,038
962,8,2,7,49

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 04-07-2026

8
78
7
285
6
6611
9842
2351
5
9063
4
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
3
79831
78011
2
06627
1
81416
ĐB
912568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-70
11,1,61,5,7,6,3,11
2742
316,93
42,5-4
518,8,45
63,1,816
78,1,8,027
85,57,7,68
93-9

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 01-07-2026

8
21
7
204
6
5821
3111
1127
5
4840
4
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
3
23603
40021
2
89841
1
96472
ĐB
310566
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,34,50
112,2,1,8,2,41
21,1,7,17,72
3-03
40,9,104
50-5
67,7,67,66
72,6,22,6,67
81-8
9-49

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 27-06-2026

8
04
7
778
6
8879
4045
3608
5
6002
4
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
3
03858
31569
2
88197
1
43413
ĐB
911019
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,8,2,270
13,9-1
240,02
3-13
450,24
56,8,84,95
66,96,56
78,9,097
8-7,0,5,58
95,77,6,19

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 24-06-2026

8
72
7
512
6
4833
3349
2742
5
0325
4
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
3
05155
37357
2
94872
1
76232
ĐB
035170
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
12,981
25,77,1,4,7,32
33,6,8,233
49,204
55,72,55
6-36
72,2,02,57
8138
994,1,99

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 20-06-2026

8
83
7
811
6
4017
0552
3750
5
6136
4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
3
30950
11562
2
16941
1
14793
ĐB
293184
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,15,50
11,7,21,0,41
295,1,62
368,4,7,5,93
43,184
52,0,3,0-5
6236
7317
83,408
9329

10. XSDNA 17-06-2026

8
75
7
563
6
5961
6616
2393
5
9539
4
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
3
06340
43842
2
92700
1
76603
ĐB
801196
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,34,00
166,41
2-42
39,86,9,03
44,1,0,24,5,94
54,57,55
63,11,96
75-7
8938
93,4,63,89

11. XSDNA 13-06-2026

8
54
7
771
6
0314
5674
4561
5
1739
4
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
3
65649
11585
2
18514
1
24884
ĐB
061809
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,9-0
14,2,47,61
2-5,1,42
39,9-3
42,95,1,7,0,1,84
54,2,67,85
6156
71,4,5-7
85,4-8
9-3,3,4,09

12. XSDNA 10-06-2026

8
05
7
554
6
4411
6387
6458
5
6539
4
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
3
43071
88640
2
33220
1
08966
ĐB
446670
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
056,4,2,70
11,71,71
20-2
39,643
43,054
54,8,50,55
60,63,66
77,1,08,1,77
87,958
9-3,89

13. XSDNA 06-06-2026

8
89
7
871
6
9204
5071
9666
5
9666
4
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
3
85780
99202
2
32409
1
32325
ĐB
390165
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3,5,2,980
1-7,71
27,502
3703
4-0,84
590,2,65
66,6,56,66
71,13,27
89,9,4,0-8
9-8,8,5,09

14. XSDNA 03-06-2026

8
95
7
487
6
7035
8118
8917
5
4022
4
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
3
66268
85559
2
28750
1
47246
ĐB
725175
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
18,7,11,81
22,322
35,523
46,6-4
58,9,09,3,3,7,75
684,46
75,58,17
87,11,5,68
9559

15. XSDNA 30-05-2026

8
13
7
589
6
2851
4289
1625
5
2043
4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
3
75837
00506
2
19552
1
18961
ĐB
778936
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06-0
13,15,2,1,61
25,1,352
37,61,4,2,83
43-4
51,9,225
68,10,36
7937
89,9,368
9-8,8,7,59

16. XSDNA 27-05-2026

8
66
7
891
6
7278
6614
7102
5
8859
4
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
3
33287
23945
2
98806
1
77334
ĐB
487799
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,8,6-0
149,0,91
2-02
34-3
44,8,9,51,4,34
5945
66,96,06
7887
877,4,08
91,1,95,4,6,99
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X