menu xo so
Hôm nay: Thứ Bảy ngày 17/10/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Trung ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí LA - TK Vị trí Long An - Thống kê vị trí XSLA

24-10 Hôm nay Hôm nay 10-10 03-10 26-09 19-09 12-09

Thống kê Thống kê vị trí Long An hôm nay

Biên độ 7 ngày:

6-2

Biên độ 6 ngày:

3-0 5-6 6-2

Biên độ 5 ngày:

1-0 2-4 2-5 2-7 4-6 4-9

Biên độ 4 ngày:

0-2 0-2 0-2 0-3 1-0 1-2 1-3 1-3 4-1 4-2 4-5 4-7 5-2 6-0 6-4 6-5 6-8 7-2 7-2 7-6 7-8 9-2

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-2 0-2 0-2 0-5 0-5 1-2 1-2 1-3 2-0 2-0 2-0 2-3 2-4 2-5 2-9 3-0 3-0 3-4 4-0 4-1 4-1 4-1 4-2 4-2 4-7 5-2 5-4 6-0 6-2 6-3 6-3 6-5 6-7 7-2 7-2 7-2 7-2 7-3 8-0 8-2 8-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí LA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Long An đã chọn

8
63
7
398
6
2244
5150
0826
5
4611
4
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
3
85097
45560
2
50247
1
27805
ĐB
622870
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,55,2,6,70
11,3,6,91,01
26,0-2
3-6,1,83
44,744
5005
63,02,16
708,9,47
87,398
98,719

2. Thống kê vị trí SX Long An / XSLA 10-10-2026

8
69
7
244
6
3571
5813
8198
5
9942
4
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
3
86717
42802
2
82006
1
01820
ĐB
306427
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,620
13,7,3,4,77,31
20,74,02
311,13
44,2,84,5,14
5495
6906
711,1,27
8-9,48
98,569

3.Thống kê vị trí XSLA / XSLA 03-10-2026

8
40
7
538
6
5441
7601
4399
5
7181
4
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
3
04451
24486
2
66353
1
43348
ĐB
018356
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,74,90
1-4,0,8,7,8,51
2222
3853
40,1,8-4
57,1,3,6-5
6-8,56
715,07
81,1,63,48
99,09,09

4. Thống kê vị trí Long An, XSLA 26-09-2026

8
13
7
920
6
7010
7327
2694
5
8151
4
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
3
96393
90037
2
06592
1
56436
ĐB
985879
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
042,1,10
13,0,0,75,21
20,7,1,892
37,7,61,93
4-9,04
5165
6536
792,1,3,37
8-28
94,3,279

5.Thống kê vị trí LA / XSLA 19-09-2026

8
22
7
874
6
0659
0281
6942
5
1710
4
82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
3
04032
76191
2
20389
1
07155
ĐB
961743
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0710
10,88,91
222,4,32
38,3,23,43
42,374
59,6,56,55
66,55,66
7407
81,91,38
915,89

6.Thống kê vị trí XSLA / XSLA 12-09-2026

8
14
7
464
6
0811
9151
2765
5
5461
4
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
3
12160
28151
2
80295
1
86640
ĐB
155337
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,7,6,40
14,1,31,5,6,51
26-2
3713
46,01,64
51,6,16,95
64,5,1,05,4,26
7037
8888
95-9

7. Thống kê vị trí Long An, XSLA 05-09-2026

8
61
7
776
6
4604
8248
0631
5
6440
4
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
3
31794
27497
2
62575
1
48614
ĐB
409433
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
044,50
13,46,3,71
26,332
31,2,31,2,33
48,00,9,14
507,75
617,26
76,1,5,597
8-48
94,7-9

8.Thống kê vị trí LA / XSLA 29-08-2026

8
99
7
254
6
4852
3045
7174
5
8530
4
13883
91581
75863
10296
21249
12869
96319
3
66266
84826
2
79719
1
05159
ĐB
245760
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-3,60
19,981
2652
308,63
45,95,74
54,2,945
63,9,6,09,6,26
74-7
83,1-8
99,69,4,6,1,1,59

9.Thống kê vị trí XSLA / XSLA 22-08-2026

8
55
7
884
6
8431
9970
3368
5
6947
4
35597
42245
33081
96929
52774
83126
96834
3
34249
93143
2
27858
1
95423
ĐB
474160
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,60
1-3,81
29,6,3-2
31,44,23
47,5,9,38,7,34
55,85,45
68,026
70,44,97
84,16,58
972,49

10. XSLA 15-08-2026

8
19
7
466
6
5084
0106
5375
5
4431
4
24440
66571
63738
66064
27759
87483
80452
3
85445
55867
2
09097
1
40971
ĐB
817082
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0640
193,7,71
2-5,82
31,883
40,58,64
59,27,45
66,4,76,06
75,1,16,97
84,3,238
971,59

11. XSLA 08-08-2026

8
50
7
345
6
8752
2779
4284
5
5340
4
42454
87184
34354
61535
00018
09505
11693
3
93717
43989
2
28014
1
18194
ĐB
430795
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
055,40
18,7,4-1
2-52
3593
45,08,5,8,5,1,94
50,2,4,44,3,0,95
6--6
7917
84,4,918
93,4,57,89

12. XSLA 01-08-2026

8
41
7
610
6
1525
7773
6284
5
0294
4
53401
30522
75875
24916
87379
11118
77150
3
41984
82746
2
48058
1
87073
ĐB
177081
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
011,50
10,6,84,0,81
25,222
3-7,73
41,68,9,84
50,82,75
6-1,46
73,5,9,3-7
84,4,11,58
9479

13. XSLA 25-07-2026

8
83
7
935
6
1335
7370
7815
5
1829
4
42413
51435
14558
65538
30384
32651
97517
3
37533
38904
2
58574
1
05035
ĐB
340389
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0470
15,3,751
29-2
35,5,5,8,3,58,1,33
4-8,0,74
58,13,3,1,3,35
6--6
70,417
83,4,95,38
9-2,89

14. XSLA 18-07-2026

8
18
7
801
6
6565
0088
3591
5
8646
4
43411
41630
42690
44224
86054
04561
59396
3
89947
80160
2
54718
1
25194
ĐB
203770
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
013,9,6,70
18,1,80,9,1,61
24-2
30-3
46,72,5,94
5465
65,1,04,96
7047
881,8,18
91,0,6,4-9

15. XSLA 11-07-2026

8
28
7
565
6
1974
4792
5347
5
9678
4
72738
30463
88865
28434
84625
59731
07730
3
49183
16713
2
91688
1
76759
ĐB
016397
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-30
1331
28,592
38,4,1,06,8,13
477,34
596,6,25
65,3,5-6
74,84,97
83,82,7,3,88
92,759

16. XSLA 04-07-2026

8
64
7
417
6
2529
2008
5858
5
8021
4
40755
05637
63375
64344
45269
36041
85702
3
29939
17831
2
57243
1
82131
ĐB
261058
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,2-0
172,4,3,31
29,102
37,9,1,143
44,1,36,44
58,5,85,75
64,9-6
751,37
8-0,5,58
9-2,6,39
Thống kê vị trí Long An: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X