menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 21/04/2026

Thống kê vị trí QNG - TK Vị trí Quảng Ngãi - Thống kê vị trí XSQNG

25-04 Hôm nay 18-04 11-04 04-04 28-03 21-03 14-03

Thống kê Thống kê vị trí Quảng Ngãi hôm nay

Biên độ 6 ngày:

5-8

Biên độ 5 ngày:

1-4 3-5 4-8 5-5 5-7 8-5

Biên độ 4 ngày:

2-0 2-3 5-3 5-6 5-6 5-7 5-8 5-9 7-5 8-3

Biên độ 3 ngày:

0-2 0-3 0-5 0-5 0-7 1-3 1-3 1-3 1-3 2-0 2-1 2-2 2-2 2-3 2-3 2-3 2-3 2-3 2-5 2-5 2-8 2-8 2-8 3-2 3-2 3-3 3-3 3-3 3-4 4-2 4-3 4-6 5-1 5-2 5-3 5-3 5-3 5-3 5-3 5-4 5-5 5-8 5-9 6-2 6-2 6-7 6-8 7-2 7-2 7-3 7-5 7-6 7-8 7-8 8-1 8-5 8-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí QNG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Quảng Ngãi đã chọn

8
64
7
922
6
0002
5654
5147
5
2358
4
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
3
25625
66735
2
83801
1
92394
ĐB
288358
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,1,1-0
130,7,01
22,52,02
351,43
47,36,5,9,94
54,8,7,82,35
64-6
714,57
885,8,58
94,4-9

2. Thống kê vị trí SX Quảng Ngãi / XSQNG 11-04-2026

8
92
7
119
6
1871
7291
3119
5
7230
4
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
3
81836
27678
2
17067
1
56417
ĐB
443100
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
003,00
19,9,77,9,7,31
2392
30,1,62,43
43,6-4
5--5
66,74,6,36
71,9,1,86,17
8-78
92,11,1,79

3.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 04-04-2026

8
01
7
237
6
5724
3719
5834
5
1124
4
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
3
43027
83706
2
14171
1
06784
ĐB
306938
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,6,6-0
190,4,71
24,4,5,7-2
37,4,873
47,12,3,2,84
5-2,85
6-0,06
73,13,4,27
85,49,38
9819

4. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 28-03-2026

8
02
7
071
6
0206
4563
3098
5
6134
4
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
3
73698
52256
2
84233
1
18897
ĐB
336897
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,690
1-7,9,51
2802
34,36,33
48,934
51,665
63,50,56
719,97
8-9,2,4,98
98,0,1,8,7,749

5.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 21-03-2026

8
33
7
251
6
1364
4591
8934
5
5300
4
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
3
01893
43593
2
02872
1
97272
ĐB
736563
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
000,70
1-5,91
256,9,7,72
33,43,9,9,63
4-6,3,74
51,98,25
64,2,3-6
74,0,2,2-7
85-8
91,2,3,359

6.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 14-03-2026

8
54
7
111
6
6205
1153
0205
5
0994
4
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
3
65645
48929
2
42418
1
74941
ĐB
738032
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,58,60
11,81,41
29,98,32
325,63
44,5,15,9,44
54,30,0,0,45
63,0-6
7--7
82,018
942,29

7. Thống kê vị trí Quảng Ngãi, XSQNG 07-03-2026

8
25
7
415
6
9449
7843
4683
5
3670
4
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
3
26444
78137
2
58703
1
23958
ĐB
886999
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,370
153,5,81
25,9-2
31,74,8,0,03
49,3,46,44
51,82,15
69,4-6
7037
83,158
994,6,2,99

8.Thống kê vị trí QNG / XSQNG 28-02-2026

8
14
7
405
6
5501
6841
4969
5
5227
4
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
3
97612
35384
2
24344
1
30502
ĐB
709929
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,1,3,21,80
14,0,20,4,41
27,9,91,02
3-03
41,8,1,41,7,8,44
5-05
69-6
7427
80,448
9-6,2,29

9.Thống kê vị trí XSQNG / XSQNG 21-02-2026

8
43
7
368
6
8709
5070
8018
5
1867
4
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
3
42964
45254
2
58079
1
31902
ĐB
920487
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,8,270
18,7,421
27,102
3943
431,6,6,54
54-5
68,7,4,4-6
70,96,1,2,87
876,1,08
9-0,3,79

10. XSQNG 14-02-2026

8
71
7
677
6
0914
1142
9146
5
5174
4
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
3
69372
26200
2
44956
1
76600
ĐB
902431
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,0,00,8,0,00
147,31
2-4,72
31-3
42,6,51,7,64
5645
66,44,6,56
71,7,4,27,87
87,8,088
9--9

11. XSQNG 07-02-2026

8
25
7
279
6
4471
1318
0889
5
2152
4
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
3
33669
95035
2
38471
1
91027
ĐB
049149
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-80
187,71
25,6,8,752
3563
44,6,97,44
522,35
63,92,46
79,1,4,127
89,01,28
9-7,8,6,49

12. XSQNG 31-01-2026

8
04
7
740
6
9899
7352
2266
5
5749
4
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
3
29373
31419
2
77282
1
70239
ĐB
403903
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,34,9,0,90
16,9-1
2-5,82
36,6,97,7,03
40,904
52-5
666,3,3,16
73,3-7
82-8
99,0,09,4,1,39

13. XSQNG 24-01-2026

8
21
7
187
6
9039
0320
8746
5
6929
4
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
3
74642
13095
2
83497
1
02432
ĐB
640224
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,920
152,01
21,0,9,44,4,32
39,293
46,2,224
591,95
6-46
7-8,97
87,9-8
93,5,73,2,5,0,89

14. XSQNG 17-01-2026

8
42
7
091
6
7881
4454
8661
5
6266
4
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
3
35174
76195
2
01557
1
38629
ĐB
236692
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-90
189,8,61
26,3,94,92
385,23
425,5,74
54,3,4,795
61,66,26
7457
811,38
91,0,5,229

15. XSQNG 10-01-2026

8
01
7
313
6
1092
8785
7643
5
4932
4
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
3
86212
70639
2
91629
1
39488
ĐB
434371
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0130
13,9,20,71
299,3,12
32,0,4,91,4,93
435,3,94
5485
6666
71-7
85,888
92,3,41,3,29

16. XSQNG 03-01-2026

8
06
7
423
6
9940
0319
5983
5
7391
4
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
3
84829
41266
2
23616
1
67668
ĐB
176444
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,84,90
19,2,5,691
23,4,99,12
3-2,83
40,42,44
5-15
66,80,6,16
7--7
830,0,68
91,0,21,29
Thống kê vị trí Quảng Ngãi: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X