menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 05/06/2026

Thống kê vị trí TG - TK Vị trí Tiền Giang - Thống kê vị trí XSTG

07-06 Hôm nay 31-05 24-05 17-05 10-05 03-05 26-04

Thống kê Thống kê vị trí Tiền Giang hôm nay

Biên độ 6 ngày:

5-1

Biên độ 5 ngày:

7-5

Biên độ 4 ngày:

1-2 1-7 2-1 2-2 2-4 2-5 2-5 6-1 8-7

Biên độ 3 ngày:

0-0 1-0 1-4 1-6 2-0 2-0 2-0 2-0 2-1 2-2 2-2 2-5 2-6 2-7 2-7 2-9 3-3 3-9 4-0 4-0 4-1 4-2 4-2 4-4 4-6 5-0 5-3 5-4 5-4 5-6 6-0 6-1 6-1 6-2 6-2 6-4 6-5 6-5 6-9 7-0 8-4 8-4 8-5 9-2 9-2 9-2 9-4 9-5 9-7 9-8 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TG cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tiền Giang đã chọn

8
92
7
552
6
0862
4625
4626
5
0869
4
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
3
43652
64214
2
72050
1
58985
ĐB
197341
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-50
148,41
25,6,39,5,6,5,52
3-23
419,14
52,2,2,02,7,85
62,92,9,96
75-7
81,5-8
92,4,6,669

2. Thống kê vị trí SX Tiền Giang / XSTG 24-05-2026

8
97
7
451
6
8106
0925
7041
5
1890
4
70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
3
39735
17026
2
03568
1
39354
ĐB
347955
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,19,60
115,4,1,7,01
25,6,6-2
35-3
4154
51,4,52,8,3,55
60,80,2,26
7197
8568
97,0,999

3.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 17-05-2026

8
74
7
288
6
4461
4898
6000
5
9411
4
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
3
96451
79851
2
41572
1
87701
ĐB
486686
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,2,10,40
116,1,3,5,5,01
254,3,0,72
31,253
42,074
53,1,125
6186
74,2-7
88,68,98
98-9

4. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 10-05-2026

8
21
7
531
6
3523
2502
5567
5
1906
4
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
3
12180
50033
2
16528
1
78183
ĐB
378913
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,88,80
132,31
21,3,802
31,32,8,9,3,8,13
4--4
5--5
67,6,80,66
7-67
83,8,0,0,38,0,6,28
93-9

5.Thống kê vị trí TG / XSTG 03-05-2026

8
54
7
456
6
1243
7332
4254
5
8145
4
66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196
3
21999
84605
2
87425
1
87565
ĐB
796442
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05-0
1771
253,42
324,73
43,5,25,5,64
54,6,4,84,0,2,65
64,55,8,96
71,317
8658
96,999

6.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 26-04-2026

8
53
7
467
6
3784
4396
9113
5
2193
4
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
3
12264
75394
2
39183
1
12104
ĐB
624586
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04-0
13,3,4,621
21-2
3-5,1,9,1,83
458,5,1,6,9,04
53,9,445
67,49,1,86
7-67
84,3,6-8
96,3,459

7. Thống kê vị trí Tiền Giang, XSTG 19-04-2026

8
73
7
637
6
3524
4809
0130
5
7262
4
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
3
73319
54837
2
83257
1
81303
ĐB
480644
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,33,00
16,991
2462
37,0,77,5,5,03
442,7,44
53,3,7-5
6216
73,43,3,57
8888
910,19

8.Thống kê vị trí TG / XSTG 12-04-2026

8
17
7
687
6
8623
6946
2206
5
0077
4
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
3
92263
23547
2
53400
1
31704
ĐB
855718
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,0,41,00
17,0,1,811
23,4-2
3-2,63
46,76,5,2,6,04
54-5
64,4,34,06
77,81,8,7,47
877,18
9--9

9.Thống kê vị trí XSTG / XSTG 05-04-2026

8
20
7
486
6
1058
8074
2834
5
1653
4
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
3
72296
59876
2
74641
1
06206
ĐB
983920
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,62,20
12,341
20,01,52
345,4,13
43,6,17,34
58,3,6,2-5
6-8,5,4,9,7,06
74,607
8658
96-9

10. XSTG 29-03-2026

8
21
7
227
6
1807
0601
6895
5
9081
4
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
3
31973
09940
2
21991
1
83666
ĐB
531689
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,1,940
182,0,8,91
21,7,772
3-73
47,09,94
5-95
6666
72,32,0,2,47
81,918
95,4,4,10,89

11. XSTG 22-03-2026

8
38
7
272
6
7051
4296
5421
5
5051
4
87943
89094
30881
28638
21167
76001
16011
3
31270
88910
2
75105
1
38938
ĐB
730985
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,57,10
11,05,2,5,8,0,11
2172
38,8,843
4394
51,10,85
6796
72,067
81,53,3,38
96,4-9

12. XSTG 15-03-2026

8
21
7
821
6
8092
0992
7886
5
0416
4
33849
10852
21797
74696
99608
08778
81404
3
88262
99903
2
23980
1
64397
ĐB
441767
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,4,380
162,21
21,19,9,5,62
3-03
4904
52-5
62,78,1,96
789,9,67
86,00,78
92,2,7,6,749

13. XSTG 08-03-2026

8
98
7
600
6
0481
9519
2039
5
2493
4
93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
3
39959
72222
2
18164
1
99669
ĐB
394704
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,5,2,400
198,9,4,71
224,0,22
399,53
42,16,04
53,905
64,9-6
71-7
8198
98,3,11,3,5,69

14. XSTG 01-03-2026

8
15
7
747
6
1516
7742
8030
5
1836
4
65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
3
09619
15745
2
02700
1
27127
ĐB
549308
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,9,0,83,0,00
15,6,981
2742
30,6,993
47,2,6,5-4
5-1,45
6-1,3,4,96
7-4,27
8108
93,63,0,19

15. XSTG 22-02-2026

8
28
7
434
6
6014
4192
3617
5
2038
4
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
3
70842
51224
2
41037
1
29145
ĐB
902794
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
14,7,941
28,49,3,42
34,8,2,793
44,1,2,53,1,6,4,2,94
5945
64-6
7-1,37
8-2,38
92,3,41,59

16. XSTG 15-02-2026

8
10
7
683
6
0064
4405
8644
5
4206
4
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
3
68548
56853
2
61790
1
68627
ĐB
018529
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,61,6,90
1091
27,9-2
378,53
44,5,86,44
530,45
64,0,90,86
7-3,27
83,9,648
91,08,6,29
Thống kê vị trí Tiền Giang: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X