menu xo so
Hôm nay: Thứ Sáu ngày 05/06/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Trung ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí TN - TK Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

11-06 Hôm nay 04-06 28-05 21-05 14-05 07-05 30-04

Thống kê Thống kê vị trí Tây Ninh hôm nay

Biên độ 6 ngày:

6-1 7-1

Biên độ 5 ngày:

0-6 1-6 4-3 4-9 5-3 5-3

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-1 0-8 1-1 1-1 1-6 1-8 3-3 3-7 4-1 4-3 4-3 5-7 7-3 8-1 8-5 8-7

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-2 0-3 0-3 0-4 0-5 0-6 0-9 1-0 1-0 1-1 1-1 1-1 1-1 1-3 1-3 1-3 1-3 1-4 1-4 1-5 1-5 1-5 1-5 2-1 2-3 2-4 2-6 3-1 3-1 3-1 3-3 3-3 3-4 3-4 3-4 3-5 3-5 3-5 3-6 4-1 4-4 4-5 5-1 5-1 5-1 5-3 5-3 5-5 5-5 5-5 5-6 5-6 6-2 6-3 6-3 7-5 8-0 8-1 8-3 8-3 8-4 8-5 8-6 8-9 8-9 9-0 9-0 9-2 9-5

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TN cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Tây Ninh đã chọn

8
01
7
041
6
1078
1865
6509
5
1108
4
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471
3
25913
34260
2
11730
1
41445
ĐB
936713
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,9,86,30
12,7,3,30,4,71
2-12
305,1,13
41,574
53,56,5,45
65,0-6
78,4,7,17,17
8-7,08
9-09

2. Thống kê vị trí SX Tây Ninh / XSTN 28-05-2026

8
74
7
102
6
9161
8209
5690
5
4055
4
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
3
65215
57607
2
10248
1
55851
ĐB
490332
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,9,6,790
156,51
280,32
36,28,73
4874
55,15,15
613,06
74,8,307
837,2,48
90,90,99

3.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 21-05-2026

8
97
7
098
6
2522
0219
4788
5
4855
4
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
3
24388
78089
2
57564
1
11823
ĐB
048987
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,3,70
196,31
22,322
30,123
4664
55,05,65
61,5,446
709,87
88,8,9,79,8,88
97,81,89

4. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 14-05-2026

8
90
7
838
6
7523
0914
5317
5
8196
4
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
3
08696
71643
2
18150
1
80289
ĐB
261628
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,19,1,4,50
14,7,001
23,8-2
38,92,43
40,314
55,055
6-9,96
7-17
89,93,28
90,6,60,3,8,89

5.Thống kê vị trí TN / XSTN 07-05-2026

8
93
7
637
6
5457
6938
2092
5
0213
4
49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198
3
91699
75957
2
65082
1
16656
ĐB
472012
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
13,5,2-1
289,5,8,12
37,89,13
4--4
57,2,7,68,15
6-56
793,5,57
85,23,2,98
93,2,9,8,97,9,99

6.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 30-04-2026

8
51
7
351
6
8233
4464
3206
5
9650
4
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
3
53457
10465
2
95022
1
11151
ĐB
113144
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
065,1,10
10,05,5,51
22,22,22
33,633
46,46,6,44
51,1,0,7,7,165
64,4,50,3,46
7-5,57
8--8
9--9

7. Thống kê vị trí Tây Ninh, XSTN 23-04-2026

8
92
7
566
6
9144
0402
1406
5
0805
4
88552
89140
15236
47880
98978
51507
65014
3
95406
91158
2
70605
1
11622
ĐB
935353
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,6,5,7,6,54,80
14-1
229,0,5,22
3653
44,04,14
52,8,30,05
666,0,3,06
7807
807,58
92-9

8.Thống kê vị trí TN / XSTN 16-04-2026

8
62
7
882
6
7007
8466
3780
5
4947
4
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
3
13031
01689
2
99825
1
86365
ĐB
143754
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,580
1-31
29,56,82
35,1-3
47,954
540,3,2,65
62,6,566
7-0,4,9,97
82,0,998
98,7,72,4,89

9.Thống kê vị trí XSTN / XSTN 09-04-2026

8
25
7
789
6
1861
1325
1360
5
0167
4
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
3
38533
45065
2
66580
1
94848
ĐB
082665
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
006,0,80
1-61
25,5-2
35,333
48,874
5-2,2,3,6,65
61,0,7,8,5,596
7467
89,8,08,4,6,48
9689

10. XSTN 02-04-2026

8
85
7
955
6
5112
9051
5419
5
8347
4
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
3
77967
38143
2
08423
1
28675
ĐB
216674
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0660
12,951
231,92
38,64,23
47,374
55,1,88,5,75
69,0,70,36
75,44,67
855,38
921,69

11. XSTN 26-03-2026

8
60
7
813
6
6923
1125
9582
5
5796
4
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
3
91916
39915
2
80309
1
51206
ĐB
325649
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,66,6,80
13,6,6,5-1
23,58,62
36,71,23
45,9-4
5-2,4,15
60,2,09,3,1,1,06
7-37
82,0-8
960,49

12. XSTN 19-03-2026

8
39
7
692
6
2205
4472
3678
5
6363
4
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
3
50728
31419
2
59635
1
90006
ĐB
718807
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,770
19-1
289,7,52
39,5,563
48,6-4
57,20,3,35
634,06
72,8,05,07
887,8,4,28
923,19

13. XSTN 12-03-2026

8
27
7
496
6
6305
3274
3216
5
7547
4
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
3
28802
45236
2
86386
1
48635
ĐB
984983
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,2-0
16-1
27,63,3,02
32,2,6,583
477,64
560,35
69,4,69,1,2,5,6,3,86
742,47
86,3-8
9669

14. XSTN 05-03-2026

8
38
7
788
6
6131
5674
9954
5
6782
4
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
3
57725
75304
2
83767
1
90403
ĐB
209734
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,4,33,60
1-31
258,02
38,1,0,8,49,03
4-7,5,0,34
5425
60,7-6
748,67
88,2,73,8,3,98
98,3-9

15. XSTN 26-02-2026

8
67
7
248
6
9986
7657
2945
5
1445
4
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
3
79876
05913
2
35353
1
84911
ĐB
550102
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,0,200
15,4,3,10,11
2-4,02
3-5,1,53
48,5,5,214
57,3,34,4,15
678,9,76
766,57
8648
96-9

16. XSTN 19-02-2026

8
85
7
546
6
6264
8140
1249
5
5061
4
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
3
10656
50842
2
65549
1
67780
ĐB
391019
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,34,80
196,01
243,42
324,03
46,0,9,3,7,2,96,24
55,68,55
64,14,56
7-47
85,0-8
9-4,4,19
Thống kê vị trí Tây Ninh: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X