menu xo so
Hôm nay: Thứ Tư ngày 03/06/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Bắc ➜ Xem ngay

Thống kê vị trí TTH - TK Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

07-06 Hôm nay 01-06 31-05 25-05 24-05 18-05 17-05

Thống kê Thống kê vị trí Huế hôm nay

Biên độ 6 ngày:

0-6

Biên độ 5 ngày:

0-1

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-4 0-6 1-5 2-4 3-3 4-2 4-3 4-9 6-1 6-7 8-6 8-9

Biên độ 3 ngày:

0-1 0-4 0-5 0-6 0-7 0-9 1-1 1-2 1-2 1-4 1-6 1-6 1-7 1-9 2-1 2-4 2-5 2-7 2-8 3-2 3-2 3-5 4-2 4-6 4-9 5-1 5-2 5-2 5-3 5-7 6-0 6-2 6-7 6-7 7-2 7-2 7-3 7-4 7-6 7-8 7-9 8-6 8-7 8-7 9-1 9-2 9-4 9-6 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí TTH cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Huế đã chọn

8
01
7
097
6
8875
4982
8158
5
7995
4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
3
13446
26463
2
35617
1
75893
ĐB
013428
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,2-0
1701
288,02
3-9,6,6,93
4664
58,97,9,95
64,3,37,46
75,69,17
825,28
97,5,5,3,359

2. Thống kê vị trí SX Huế / XSTTH 31-05-2026

8
93
7
301
6
4159
6949
8396
5
6492
4
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
3
18976
29823
2
37695
1
48824
ĐB
371354
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
1801
24,3,49,52
3-9,23
492,2,54
59,2,6,47,95
6-9,7,5,76
76,5,687
8718
93,6,2,55,49

3.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 25-05-2026

8
49
7
918
6
2118
3452
9697
5
6914
4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
3
77399
15416
2
09767
1
71122
ĐB
410154
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-20
18,8,4,3,1,611
20,25,22
3913
49,81,54
52,4-5
6716
779,7,67
881,1,4,88
97,94,3,99

4. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 24-05-2026

8
38
7
694
6
7470
1804
6936
5
2282
4
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
3
69695
18389
2
79011
1
41391
ĐB
032740
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,7,37,40
12,3,16,1,91
2-8,12
38,60,13
48,09,04
5-7,95
6136
70,507
82,93,48
94,5,189

5.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 18-05-2026

8
24
7
565
6
3976
1622
7075
5
5224
4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
3
97610
76122
2
80633
1
53676
ĐB
449399
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0110
109,01
24,2,4,22,4,22
337,33
422,24
556,7,6,55
65,57,7,76
76,5,3,6,6-7
8--8
91,999

6.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 17-05-2026

8
85
7
454
6
9906
8410
0136
5
9753
4
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
3
08497
23218
2
64501
1
93585
ĐB
680674
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,9,11,60
10,83,7,01
2--2
36,153
4-5,74
54,3,88,85
600,3,96
71,7,47,97
85,55,18
96,709

7. Thống kê vị trí Huế, XSTTH 11-05-2026

8
02
7
292
6
0253
3166
6359
5
4787
4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
3
15787
41022
2
54855
1
23932
ĐB
793529
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,3-0
1-21
21,8,2,90,9,3,2,32
32,25,4,03
46,3-4
53,9,7,555
666,46
7-8,5,87
87,728
925,29

8.Thống kê vị trí TTH / XSTTH 10-05-2026

8
39
7
368
6
7132
1848
8501
5
9045
4
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
3
54590
73543
2
73227
1
96901
ĐB
694933
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,190
120,01
24,73,9,3,12
39,2,2,34,33
48,5,324
5-45
68,7,8-6
7-6,27
8-6,4,0,68
92,039

9.Thống kê vị trí XSTTH / XSTTH 04-05-2026

8
94
7
051
6
2074
7465
5316
5
1201
4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
3
05582
47549
2
32017
1
55081
ĐB
559552
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01-0
16,75,0,81
29,95,8,52
38-3
45,5,99,74
51,2,26,4,9,45
6516
7417
82,138
94,52,2,49

10. XSTTH 03-05-2026

8
08
7
042
6
3875
2784
4674
5
2801
4
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
3
75662
58265
2
92548
1
87109
ĐB
155055
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,1,9-0
12,80,8,91
2-4,1,62
3--3
42,6,88,74
557,6,55
62,546
75,487
84,7,1,80,8,1,48
9109

11. XSTTH 27-04-2026

8
86
7
634
6
7933
4114
2186
5
9554
4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
3
79595
41866
2
67358
1
89366
ĐB
836508
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08-0
1491
22,822
34,33,43
433,1,54
54,6,895
66,68,8,5,6,66
7-9,87
86,6,72,5,08
97,1,5-9

12. XSTTH 26-04-2026

8
74
7
484
6
9250
4994
2830
5
3792
4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
3
24790
09135
2
15002
1
73557
ĐB
988002
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,2,25,3,6,90
1--1
2-9,6,0,02
30,3,5,533
4-7,8,9,54
50,4,76,3,35
60,5,2-6
740,57
84-8
94,2,0-9

13. XSTTH 20-04-2026

8
52
7
845
6
0631
9649
4772
5
4437
4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
3
50773
42913
2
92450
1
78454
ĐB
850554
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0950
1331
275,7,8,92
31,79,7,13
45,95,54
52,0,4,44,95
67-6
72,33,6,27
82-8
95,2,34,09

14. XSTTH 19-04-2026

8
56
7
645
6
2891
3073
1390
5
2503
4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
3
99750
83190
2
73270
1
20661
ĐB
481381
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,79,7,5,9,70
119,1,6,81
2-32
38,27,03
45,9-4
56,9,045
6156
73,0,007
8138
91,0,04,59

15. XSTTH 13-04-2026

8
04
7
412
6
5351
1560
4074
5
0260
4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
3
80514
80333
2
05319
1
17913
ĐB
705900
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,06,6,00
12,4,9,351
221,2,82
334,3,13
430,7,6,14
5185
60,0,6,9,466
74-7
82,5-8
9-6,19

16. XSTTH 12-04-2026

8
03
7
175
6
7861
4841
0910
5
9862
4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
3
87746
73391
2
63011
1
29371
ĐB
878653
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,1,31,40
10,8,4,16,4,0,9,1,71
2862
350,0,53
41,0,614
537,35
61,246
75,1-7
8-2,18
91-9
Thống kê vị trí Huế: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X