menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 29/07/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSBD 16/04/2021, Kết quả xổ số Bình Dương ngày 16/4/2021

813
7731
64777 0857 0761
53247
415046 73502 49759 27795 84160 23667 34682
316075 93560
219162
153601
ĐB847899
Loto XSMN Loto XSMN thứ 6 Bảng Loto Bình Dương
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,16,60
133,6,01
2-0,8,62
3113
47,6-4
57,99,75
61,0,7,0,246
77,57,5,4,67
82-8
95,95,99

Nhận kết quả xổ số Bình Dương, soạn XSBD gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS BD gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Bình Dương ngày 16/04/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
9528 lần25/09/202031 lần
0024 lần23/10/202025 lần
6624 lần23/10/202025 lần
9423 lần30/10/202026 lần
5017 lần11/12/202035 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
05 - 507 lần14/05/202116 lần
25 - 526 lần21/05/202115 lần
29 - 926 lần21/05/202111 lần
08 - 805 lần28/05/202123 lần
14 - 415 lần28/05/202111 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bình Dương ngày 16/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 13.33% (4)0 12.96% (70)
Đầu 1 10% (3)1 8.52% (46)
Đầu 2 6.67% (2)2 10.74% (58)
Đầu 3 13.33% (4)3 10.37% (56)
Đầu 4 6.67% (2)4 10.56% (57)
Đầu 5 13.33% (4)5 8.15% (44)
Đầu 6 13.33% (4)6 11.3% (61)
Đầu 7 3.33% (1)7 9.26% (50)
Đầu 8 3.33% (1)8 8.89% (48)
Đầu 9 16.67% (5)9 9.26% (50)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bình Dương ngày 16/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 13.33% (4)0 8.15% (44)
Đầu 1 16.67% (5)1 10.93% (59)
Đầu 2 3.33% (1)2 10.74% (58)
Đầu 3 13.33% (4)3 11.3% (61)
Đầu 4 10% (3)4 8.15% (44)
Đầu 5 6.67% (2)5 9.81% (53)
Đầu 6 3.33% (1)6 9.26% (50)
Đầu 7 13.33% (4)7 12.04% (65)
Đầu 8 3.33% (1)8 8.52% (46)
Đầu 9 16.67% (5)9 11.11% (60)
len dau
X