menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSBTH 14/01/2021, Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 14/1/2021

821
7172
61602 1492 1300
52075
484519 71645 72984 30876 59400 23476 67382
363025 77287
224725
128749
ĐB279246
Loto XSMN Loto XSMN thứ 5 Bảng Loto Bình Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,0,00,00
1921
21,5,57,0,9,82
3--3
45,9,684
5-7,4,2,25
6-7,7,46
72,5,6,687
84,2,7-8
921,49

Nhận kết quả xổ số Bình Thuận, soạn XSBTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS BTH gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Bình Thuận ngày 14/01/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
4720 lần20/08/202032 lần
2919 lần27/08/202024 lần
1218 lần03/09/202032 lần
3615 lần24/09/202046 lần
9115 lần24/09/202017 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
04 - 406 lần27/05/202118 lần
39 - 936 lần27/05/202115 lần
06 - 605 lần03/06/202117 lần
37 - 735 lần03/06/202124 lần
78 - 875 lần03/06/202114 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bình Thuận ngày 14/01/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 10% (3)0 9.63% (52)
Đầu 1 20% (6)1 9.44% (51)
Đầu 2 3.33% (1)2 8.15% (44)
Đầu 3 13.33% (4)3 10.19% (55)
Đầu 4 10% (3)4 10.19% (55)
Đầu 5 3.33% (1)5 9.63% (52)
Đầu 6 10% (3)6 9.44% (51)
Đầu 7 6.67% (2)7 13.15% (71)
Đầu 8 6.67% (2)8 10.37% (56)
Đầu 9 16.67% (5)9 9.81% (53)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bình Thuận ngày 14/01/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 8.33% (45)
Đầu 1 10% (3)1 9.63% (52)
Đầu 2 6.67% (2)2 11.11% (60)
Đầu 3 13.33% (4)3 12.41% (67)
Đầu 4 6.67% (2)4 9.26% (50)
Đầu 5 10% (3)5 8.89% (48)
Đầu 6 13.33% (4)6 11.48% (62)
Đầu 7 13.33% (4)7 10% (54)
Đầu 8 10% (3)8 7.22% (39)
Đầu 9 13.33% (4)9 11.67% (63)
len dau
X