menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSBTR 16/04/2019, Kết quả xổ số Bến Tre ngày 16/4/2019

887
7291
65685 4037 3256
56791
483551 87639 10796 59370 17558 45838 83940
306127 90023
205887
171953
ĐB352620
Loto XSMN Loto XSMN thứ 3 Bảng Loto Bến Tre
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,4,20
1-9,9,51
27,3,0-2
37,9,82,53
40-4
56,1,8,385
6-5,96
708,3,2,87
87,5,75,38
91,1,639

Nhận kết quả xổ số Bến Tre, soạn XSBTR gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS BTR gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Bến Tre ngày 16/04/2019

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
8123 lần23/10/201826 lần
3219 lần20/11/201819 lần
2015 lần18/12/201815 lần
1313 lần01/01/201923 lần
0512 lần08/01/201935 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
06 - 6013 lần06/04/202110 lần
56 - 6513 lần06/04/202112 lần
17 - 717 lần18/05/202115 lần
24 - 427 lần18/05/202111 lần
89 - 987 lần18/05/202113 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bến Tre ngày 16/04/2019

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 9.81% (53)
Đầu 1 10% (3)1 9.44% (51)
Đầu 2 3.33% (1)2 9.26% (50)
Đầu 3 20% (6)3 11.3% (61)
Đầu 4 0% (0)4 9.81% (53)
Đầu 5 20% (6)5 10.93% (59)
Đầu 6 0% (0)6 7.41% (40)
Đầu 7 13.33% (4)7 9.44% (51)
Đầu 8 6.67% (2)8 11.11% (60)
Đầu 9 20% (6)9 11.48% (62)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Bến Tre ngày 16/04/2019

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 11.67% (63)
Đầu 1 20% (6)1 10.19% (55)
Đầu 2 13.33% (4)2 8.7% (47)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.81% (53)
Đầu 4 10% (3)4 9.07% (49)
Đầu 5 6.67% (2)5 11.11% (60)
Đầu 6 0% (0)6 10.37% (56)
Đầu 7 0% (0)7 8.52% (46)
Đầu 8 10% (3)8 9.63% (52)
Đầu 9 16.67% (5)9 10.93% (59)
len dau
X