menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSCT 22/01/2020, Kết quả xổ số Cần Thơ ngày 22/1/2020

805
7599
65062 6594 1556
57027
478464 00337 70685 02989 79868 72983 31797
309693 13747
295040
178977
ĐB470991
Loto XSMN Loto XSMN thứ 4 Bảng Loto Cần Thơ
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0540
1-91
2762
378,93
47,09,64
560,85
62,4,856
772,3,9,4,77
85,9,368
99,4,7,3,19,89

Nhận kết quả xổ số Cần Thơ, soạn XSCT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS CT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Cần Thơ ngày 22/01/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
2742 lần27/03/201942 lần
8128 lần03/07/201936 lần
9820 lần28/08/201921 lần
2818 lần11/09/201921 lần
2017 lần18/09/201923 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
29 - 929 lần05/05/202118 lần
25 - 528 lần12/05/202111 lần
37 - 737 lần19/05/202112 lần
17 - 716 lần26/05/202115 lần
27 - 726 lần26/05/202115 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Cần Thơ ngày 22/01/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 20% (6)0 9.63% (52)
Đầu 1 10% (3)1 12.41% (67)
Đầu 2 0% (0)2 8.89% (48)
Đầu 3 6.67% (2)3 10.19% (55)
Đầu 4 3.33% (1)4 8.7% (47)
Đầu 5 20% (6)5 10.19% (55)
Đầu 6 6.67% (2)6 9.26% (50)
Đầu 7 10% (3)7 11.48% (62)
Đầu 8 10% (3)8 10% (54)
Đầu 9 13.33% (4)9 9.26% (50)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Cần Thơ ngày 22/01/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 9.44% (51)
Đầu 1 16.67% (5)1 8.7% (47)
Đầu 2 13.33% (4)2 9.44% (51)
Đầu 3 3.33% (1)3 12.41% (67)
Đầu 4 10% (3)4 9.44% (51)
Đầu 5 16.67% (5)5 10.74% (58)
Đầu 6 6.67% (2)6 9.44% (51)
Đầu 7 6.67% (2)7 8.89% (48)
Đầu 8 3.33% (1)8 10% (54)
Đầu 9 6.67% (2)9 11.48% (62)
len dau
X