menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSKG 18/04/2021, Kết quả xổ số Kiên Giang ngày 18/4/2021

880
7025
67886 8057 5674
58885
460491 40300 34343 75675 95919 18467 91287
373811 74266
220780
181349
ĐB168067
Loto XSMN Loto XSMN chủ nhật Bảng Loto Kiên Giang
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
008,0,80
19,19,11
25-2
3-43
43,974
572,8,75
67,6,78,66
74,55,6,8,67
80,6,5,7,0-8
911,49

Nhận kết quả xổ số Kiên Giang, soạn XSKG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS KG gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Kiên Giang ngày 18/04/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1822 lần08/11/202025 lần
4722 lần08/11/202022 lần
0221 lần15/11/202030 lần
0921 lần15/11/202025 lần
1118 lần06/12/202033 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
17 - 719 lần02/05/202113 lần
69 - 969 lần02/05/202115 lần
14 - 416 lần23/05/202112 lần
23 - 326 lần23/05/202111 lần
38 - 836 lần23/05/202116 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Kiên Giang ngày 18/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 10% (3)0 8.7% (47)
Đầu 1 6.67% (2)1 9.63% (52)
Đầu 2 6.67% (2)2 9.07% (49)
Đầu 3 13.33% (4)3 8.89% (48)
Đầu 4 6.67% (2)4 8.15% (44)
Đầu 5 13.33% (4)5 12.59% (68)
Đầu 6 6.67% (2)6 10% (54)
Đầu 7 13.33% (4)7 13.33% (72)
Đầu 8 13.33% (4)8 11.67% (63)
Đầu 9 10% (3)9 7.96% (43)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Kiên Giang ngày 18/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 16.67% (5)0 11.67% (63)
Đầu 1 0% (0)1 7.78% (42)
Đầu 2 10% (3)2 8.7% (47)
Đầu 3 16.67% (5)3 10.74% (58)
Đầu 4 10% (3)4 10.37% (56)
Đầu 5 10% (3)5 11.3% (61)
Đầu 6 10% (3)6 9.63% (52)
Đầu 7 10% (3)7 9.26% (50)
Đầu 8 10% (3)8 10.19% (55)
Đầu 9 6.67% (2)9 10.37% (56)
len dau
X