menu xo so
Hôm nay: Thứ Hai ngày 06/02/2023
ket qua xo so hom nay

XSMB Chủ nhật – KQ Xổ số miền Bắc Chủ nhật hàng tuần

3MV 8MV 9MV 12MV 13MV 15MV 16MV 20MV
ĐB06194
141299
235133 39473
340420 29343 31064 66278 59129 16617
47037 9260 2809 5294
57690 7727 6959 0095 1920 7180
6078 772 457
785 74 31 79
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
092,6,9,2,80
1731
20,9,7,072
33,7,13,7,43
439,6,9,74
59,79,85
64,0-6
73,8,8,2,4,91,3,2,57
80,57,78
94,9,4,0,59,2,0,5,79

Bình luận

- 33: Về liên tiếp 2 ngày

- 33: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 3 ngày)

- 73: Gan 10 ngày đã về

- 20: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 3 ngày)

- 43: Gan 10 ngày đã về

- 64: Về liên tiếp 2 ngày

- 17: Gan 14 ngày đã về

- 37: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 3 ngày)

- 60: Về liên tiếp 2 ngày

- 09: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 3 ngày)

- 95: Về liên tiếp 2 ngày

- 20: Về 2 nháy

- 80: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 4 ngày)

- 78: Về 2 nháy

- 72: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 4 ngày)

- 57: Về liên tiếp 2 ngày

- 74: Về liên tiếp 5 ngày

- 74: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 4 ngày)

- 31: Cầu Bạch thủ đã về (độ dài 3 ngày)

- 94: Về 2 nháy

Nhận Kết quả xổ số Miến Bắc, soạn XSMB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn SXMB gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê KQXS miền Bắc - Phân tích XSTD

Xổ số miền Bắc 29/01/2023 (Thái Bình)

3LD 4LD 8LD 9LD 12LD 13LD 17LD 20LD
ĐB76479
125766
272194 11034
340098 29006 40715 61584 39911 24856
43454 3693 5723 7638
55842 0789 9534 0388 1327 2320
6134 548 571
735 26 48 03
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,320
15,11,71
23,7,0,642
34,8,4,4,59,2,03
42,8,89,3,8,5,3,34
56,41,35
666,0,5,26
79,127
84,9,89,3,8,4,48
94,8,37,89

Xổ số miền Bắc 15/01/2023 (Thái Bình)

1LT 2LT 9LT 11LT 14LT 15LT
ĐB44221
125945
214590 57392
384792 14379 92716 86841 87280 96564
47401 4194 1991 5569
59333 9812 3708 3904 1078 2104
6938 566 749
745 57 00 28
App Xổ Số Live - Trên 2 triệu anh đang chơi rồi nè! Bấm vào chơi em đi anh! Android ở đây! - Còn iOS ở đây!
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,8,4,4,09,8,00
16,22,4,0,91
21,89,9,12
33,833
45,1,9,56,9,0,04
574,45
64,9,61,66
79,857
800,7,3,28
90,2,2,4,17,6,49

Xổ số miền Bắc 08/01/2023 (Thái Bình)

2KB 3KB 4KB 5KB 8KB 11KB
ĐB20040
176965
200725 96045
324055 40269 79722 76857 77039 09960
40127 1158 7977 9924
58164 3677 6511 3395 2012 1538
6389 582 191
784 73 61 44
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-4,60
11,21,9,61
25,2,7,42,1,82
39,873
40,5,42,6,8,44
55,7,86,2,4,5,95
65,9,0,4,1-6
77,7,35,2,7,77
89,2,45,38
95,16,3,89

Xổ số miền Bắc 01/01/2023 (Thái Bình)

1KL 2KL 8KL 9KL 13KL 15KL
ĐB16705
176828
265067 99229
337479 43231 85530 21742 26053 25473
44250 7737 3949 9814
52879 2534 0977 9752 0363 5688
6864 443 591
759 47 96 67
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
053,50
143,91
28,94,52
31,0,7,45,7,6,43
42,9,3,71,3,64
53,0,2,905
67,3,4,796
79,3,9,76,3,7,4,67
882,88
91,62,7,4,7,59

Xổ số miền Bắc 25/12/2022 (Thái Bình)

2KT 5KT 6KT 11KT 12KT 15KT
ĐB95636
189842
235227 93162
323542 10870 62151 15812 08979 22616
42113 0846 7111 8523
57438 7181 2406 9790 6235 1703
6396 458 974
763 55 93 48
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,37,90
12,6,3,15,1,81
27,34,6,4,12
36,8,51,2,0,6,93
42,2,6,874
51,8,53,55
62,33,1,4,0,96
70,9,427
813,5,48
90,6,379

Xổ số miền Bắc 18/12/2022 (Thái Bình)

3HB 9HB 12HB 13HB 14HB 15HB
ĐB32505
141658
288892 35125
357424 87950 78338 29120 52361 52559
44080 1548 3942 0562
57432 0250 2085 3450 8964 5224
6004 259 056
798 79 69 29
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,45,2,8,5,50
1-61
25,4,0,4,99,4,6,32
38,2-3
48,22,6,2,04
58,0,9,0,0,9,60,2,85
61,2,4,956
79-7
80,55,3,4,98
92,85,5,7,6,29

Cơ cấu giải thưởng XSMB

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)

Loại vé 10000đ:

Có 81.150 giải thưởng (27 số tương đương với 27 lần quay):

Tên giảiTiền thưởng (VNĐ)Số lượng giảiTổng giá trị giải thưởng (VNĐ)Trị giá mỗi giải so với giá vé mua
Giải ĐB200,000,000153,000,000,00020,000 lần
Giải nhất20,000,000153,000,000,0002,000 lần
Giải nhì5,000,00030150,000,000500 lần
Giải ba2,000,00090180,000,000200 lần
Giải tư400,000600240,000,00040 lần
Giải năm200,000900180,000,00020 lần
Giải sáu100,0004500450,000,00010 lần
Giải bảy40,000600002,400,000,0004 lần

(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội(XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)

len dau
X