XSMT 30 ngày - Sổ kết quả Xổ số miền Trung 1 tháng - SXMN 30 ngày

G Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
8 00 41 55
7 802 202 609
6 5470 4363 3463 0310 1792 0432 3139 1482 6072
5 6970 5985 7527
4 57044 03367 96425 85812 24814 14354 39199 47247 26373 63346 16855 68044 52988 65493 33682 33640 69211 83251 03334 30145 85378
3 84440 27109 02274 81291 15089 28180
2 08072 50328 23715
1 43276 16222 95798
ĐB 106293 556774 852738

Nhận KQ xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Gia Lai Ninh Thuận
8 76 17
7 704 182
6 1266 5369 7680 3189 7348 4882
5 0574 5846
4 41347 23109 15284 86439 50353 62054 84173 74098 76880 82388 74045 00231 66203 67143
3 82165 59154 77083 97818
2 43406 45768
1 59420 38152
ĐB 959266 242619

Nhận Kết quả xổ số Gia Lai, soạn XSGL gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
8 97 56 82
7 945 963 028
6 0551 0565 8912 6702 0846 9554 2656 2796 1553
5 7124 4056 5276
4 16612 55822 38000 43942 29260 17924 98996 97229 86520 79107 25033 10419 49671 81601 32246 18444 54659 26911 26879 41530 66799
3 18146 43697 09734 19819 32962 02936
2 95691 92673 94792
1 07432 74695 49079
ĐB 044515 042502 962501

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Đà Nẵng
8 56 64
7 723 230
6 2373 7523 5827 3790 9756 7910
5 3547 6384
4 15136 63477 52008 78676 29094 50697 00362 65283 44010 08216 90881 36002 62705 04267
3 40520 65983 65834 66911
2 69507 45694
1 39860 17772
ĐB 937797 989705

Nhận Kết quả xổ số Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Nam Đắk Lắk
8 59 51
7 658 393
6 6667 8009 3006 8962 4983 9160
5 3174 1426
4 64424 35819 32910 93038 54574 00808 70563 92655 68670 26327 42358 05443 19561 11756
3 01710 37519 23848 32971
2 55377 51902
1 87824 75302
ĐB 267123 860986

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Phú Yên Huế
8 21 00
7 374 164
6 1527 1399 0551 9622 9555 2615
5 7148 8573
4 28244 08208 18232 84276 40382 88064 94401 94277 49338 43772 70756 98078 46989 68162
3 79536 67723 24579 66863
2 22282 47432
1 25468 70241
ĐB 291738 760625

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Kon Tum
8 55 89
7 003 575
6 2372 4630 6041 2650 9303 3320
5 4510 3145
4 82099 89210 92830 19555 53880 50499 90991 76260 38959 06882 53276 42133 84449 28200
3 20213 17409 88556 72962
2 38559 76882
1 60262 22157
ĐB 666497 740177

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
8 18 29 99
7 421 412 683
6 2814 2527 9735 7425 2283 7303 7386 5908 8575
5 8932 5703 6668
4 90782 58711 62290 44321 62982 71865 04602 66065 13928 34552 87128 45423 55259 04666 70645 11629 66540 91109 55308 55775 11135
3 11603 80431 84249 04544 76719 82964
2 28506 90993 00275
1 59794 98062 68764
ĐB 957123 028951 436119

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Gia Lai Ninh Thuận
8 36 21
7 941 045
6 5741 1634 9751 9722 0204 4952
5 6834 7278
4 65610 14526 30634 16719 71789 16450 53617 29733 61950 19803 84118 65878 41343 53149
3 69599 75536 37239 61213
2 17406 18641
1 48301 17067
ĐB 235808 209263

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
8 48 31 11
7 530 648 276
6 5482 6577 2208 7132 8924 4316 4061 2721 0561
5 0335 0950 2865
4 56047 53229 15031 87046 02995 67245 61722 98256 88436 12008 46314 53808 97471 15715 92415 66555 52186 91253 86153 70381 77454
3 09997 82376 09032 74060 96738 38614
2 38900 30748 80144
1 06499 35768 49363
ĐB 759287 513310 608343

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Đà Nẵng
8 72 22
7 055 842
6 2551 4407 8511 0470 9622 2813
5 6474 5935
4 45642 07870 49428 93114 32301 61052 82324 37420 55367 27219 62634 14386 90074 34930
3 30892 62381 52131 30685
2 58597 89115
1 40052 33196
ĐB 211171 103812

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Nam Đắk Lắk
8 14 99
7 339 164
6 8691 7146 1019 9733 4637 4610
5 6855 6132
4 28024 68327 41269 85421 94007 70127 71995 07761 58620 11470 30884 26426 78009 08516
3 50603 52197 81069 71592
2 91248 80875
1 13022 27165
ĐB 692942 358884

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Phú Yên Huế
8 73 50
7 159 017
6 6002 8239 9915 0789 8423 0539
5 9143 7385
4 21247 00477 27611 88920 94799 46228 15127 49801 99427 97820 60945 46659 26106 05490
3 39194 63259 72290 69844
2 01757 91606
1 46028 65274
ĐB 591499 543114

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Kon Tum
8 11 87
7 762 784
6 3444 5066 8551 4446 0943 8195
5 2541 4681
4 93535 00359 42547 45215 86683 20402 59182 28627 93314 15020 60319 27179 23326 10185
3 49198 00478 01202 28582
2 20019 20431
1 03875 45685
ĐB 157108 337591

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
8 33 95 62
7 800 238 793
6 5268 5692 3417 4364 1697 5121 3537 4685 9458
5 5377 0819 4773
4 08088 42524 26878 53017 56356 92582 44954 72749 23974 86064 46610 42253 40447 95661 32960 78632 54871 46994 48215 22236 81311
3 39377 53138 60622 37922 08299 30501
2 59307 15259 66682
1 60649 05623 77079
ĐB 374890 840864 183211

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Gia Lai Ninh Thuận
8 05 01
7 061 343
6 2107 9681 2304 3127 4253 5120
5 2570 7560
4 53377 68269 71931 54920 60706 43293 84020 74940 84058 61331 89548 09261 82331 19457
3 67308 32067 78054 85496
2 98584 35536
1 19579 54407
ĐB 130795 658056

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
8 91 20 84
7 180 878 364
6 5424 4566 9225 2479 5676 7748 5589 1385 1756
5 8014 2885 0221
4 30292 24197 17989 06821 21155 50605 77007 48289 34658 83213 59071 71281 51761 91876 72515 22555 92722 70917 98124 75643 62976
3 22490 45015 07469 68796 19322 67970
2 66285 12940 58460
1 44245 53517 01857
ĐB 326701 127409 435258

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Đà Nẵng
8 60 59
7 726 549
6 7659 1860 4778 6464 8875 5550
5 7569 2919
4 43778 33749 17466 26192 15840 48832 12248 30272 40442 23027 63304 12827 82919 36335
3 81752 50651 74803 46994
2 21177 63945
1 73309 23481
ĐB 593540 364030

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Nam Đắk Lắk
8 63 03
7 285 488
6 7727 7590 3495 9929 8170 4719
5 6106 1118
4 87976 61263 79322 20665 02616 87771 32313 64595 01737 60418 86602 34517 11012 21281
3 92342 04219 15417 88109
2 94339 28644
1 36541 03084
ĐB 830920 531872

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Phú Yên Huế
8 94 56
7 216 241
6 4542 3434 4432 1654 9690 2413
5 8502 2039
4 82997 69146 08158 77941 66472 27884 80476 12721 31680 41652 47232 21676 88637 21755
3 23011 21659 63417 38113
2 78994 98975
1 15706 78303
ĐB 551931 472124

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Kon Tum
8 81 98
7 485 024
6 6105 5893 5216 4760 7698 0106
5 6487 9895
4 95203 07211 17838 05113 31116 24318 11366 85951 26441 49777 48712 12799 18361 25727
3 88451 73467 09784 11487
2 82013 22922
1 25970 53618
ĐB 957646 688652

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
8 14 62 94
7 149 625 960
6 4463 5026 3611 0413 8565 8283 1858 5179 5566
5 8551 5659 4798
4 03279 33654 92409 64265 99862 26979 33582 09315 64082 22936 98849 42989 96181 70144 83005 70877 07173 82448 24975 91068 29521
3 56278 31552 94968 32769 38093 12915
2 12509 53575 24576
1 11299 69463 21814
ĐB 013504 530120 531490

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Ninh Thuận Gia Lai
8 78 13
7 099 377
6 7547 0364 9886 6963 1131 2769
5 6234 5118
4 52833 20021 82314 99022 91803 09456 37867 73163 87360 88285 45178 21219 06941 30661
3 80241 76635 33776 98705
2 64521 65187
1 93152 47804
ĐB 598886 752417

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
8 22 12 46
7 228 296 461
6 5782 8002 3113 0845 7561 6908 0248 8788 4676
5 2853 7734 5524
4 26563 53907 50581 98439 61232 47712 54151 21229 61098 74193 67796 07980 60306 51258 98275 47242 24979 13415 55519 67283 58679
3 41018 30781 89447 93613 74007 50485
2 44807 66095 70588
1 64269 71088 00874
ĐB 330334 998478 684709

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Đà Nẵng
8 70 96
7 302 237
6 4027 0859 3343 0028 1368 0043
5 5628 6763
4 70951 17462 78009 84115 70992 69901 11768 36216 23913 45469 70296 75407 41682 58247
3 50619 36625 82225 01269
2 93855 03860
1 13992 48214
ĐB 268233 386063

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Quảng Nam Đắk Lắk
8 60 19
7 362 240
6 3769 2685 1111 7174 9982 1870
5 7856 7066
4 37996 32984 55583 06228 74765 67083 57107 63598 33497 95143 91154 90707 74596 60110
3 62728 85779 99383 24986
2 12974 04940
1 08252 91657
ĐB 055393 459512

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Phú Yên Huế
8 30 74
7 949 537
6 0424 4220 7828 5027 2143 1957
5 2151 5137
4 01659 87907 69141 89741 00997 24356 11733 43727 91746 16650 27610 39686 18247 68473
3 13982 32045 67417 17545
2 49803 08467
1 99052 56845
ĐB 703904 668590

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Khánh Hòa Kon Tum
8 51 65
7 634 816
6 5447 5182 0838 8529 1569 1465
5 7608 3265
4 55762 17394 56065 98501 59952 98717 28495 06805 17064 33593 35049 94318 91817 99692
3 90617 14768 54024 90433
2 93306 87477
1 38665 82816
ĐB 625360 041396

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 6189 (1.500đ/SMS)

G Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
8 71 57 35
7 232 954 907
6 4615 0651 3863 6942 0467 1010 0088 6373 4855
5 1786 5711 9359
4 47897 51753 82428 23867 28105 72468 41438 04531 72509 32394 63739 89229 92140 88752 24147 97737 42408 75571 07134 64398 50846
3 18576 06526 69958 91841 34609 73066
2 51405 86045 06660
1 29507 37713 55891
ĐB 011093 192586 409452

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 6189 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 6189 (1.500đ/SMS)

SỔ KẾT QUẢ XSMT 30 NGÀY LIÊN TIẾP - KQXSMT TRONG 1 THÁNG

XSMT 30 ngày hay KQXSMT 30 ngày về liên tiếp trong vòng 1 tháng là Sổ kết quả Xổ số miền Trung trong vòng 30 lần quay gần nhất, được Xoso.com.vn cập nhật đầy đủ nhất và hoàn toàn miễn phí. Xoso.com.vn mang may mắn cho bạn!

Thông tin XSKT miền Trung

Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.

Chúc bạn May mắn!

X