menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 19/04/2026
Đang tường thuật Xổ số miền Bắc ➜ Xem ngay

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả Xổ số miền Trung 1 tháng - SXMN 30 ngày

XSMT Chủ Nhật, XS miền Trung 19/04/2026

GHuếKon TumKhánh Hòa
8569203
7645006276
62891 3073 13903240 6516 55590548 0168 1089
5250363857075
499949 40438 71270 47407 05659 33332 9891116195 95701 20081 78367 71384 16484 1012553704 81665 76044 66774 63239 45270 71400
399750 8319095545 1267345634 07053
2732709817809173
1206619638049854
ĐB481381901057459645
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,76,13,4,0
116-
2-5-
38,2-9,4
45,90,58,4,5
56,9,09,73,4
6178,5
73,0,03,86,5,4,0,3
815,1,4,4,09
91,0,02,5-

Nhận KQ xổ số Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 7, XS miền Trung 18/04/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8826426
7766922345
60228 1567 29540002 5654 51479183 8717 2090
5823623585597
432800 12691 51119 40608 40109 56006 3099693788 52601 40094 78657 35913 53671 5234345355 43002 97408 75683 22963 00038 93037
304564 9968825625 6673513948 20742
2807758380151790
1853899239430672
ĐB265235288358150040
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,8,9,62,1,12,8
1937
282,56
36,558,7
4-7,35,8,2,0
544,8,7,85
66,7,443
7512
82,8,983,3
91,64,40,7,0

Nhận Kết quả xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 6, Sổ số miền Trung 17/04/2026

GGia LaiNinh Thuận
84906
7929034
63309 8953 89025514 8314 0607
590526592
436250 16882 44277 82542 17306 16227 3496500449 12733 64932 05755 64379 46007 36975
334342 2201038006 70564
22102312319
10050540973
ĐB286307541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,2,6,5,76,7,7,6
104,4,9
29,7,3-
3-4,3,2
49,2,29
53,2,05
654
779,5,3
82-
9-2,3

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 5, XS MT 16/04/2026

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8558130
7244047980
61979 5767 39672908 7713 23838532 6956 8289
5723922000826
447523 61985 84690 48078 18519 83536 8390176834 92984 38597 96284 41333 63173 6583471557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
314517 4434376302 3298609074 36235
2161210246693587
1471486198476065
ĐB936497451920188509
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
018,0,23,2,9
19,73-
23,106
39,64,3,40,2,5
44,3,87-
55-6,7
67,765
79,837,4
851,3,4,4,6,40,9,7
90,777,8,1

Nhận Kết quả xổ số Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 4, KQXSMT 15/04/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
84780
7074049
64529 9214 06293849 7188 8671
586851402
468967 66082 51347 52280 37284 63029 4444910783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
324176 9835202256 51834
21540567088
14533722308
ĐB424885665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
052,6,8
141,7
29,9,9-
374
47,7,99,9
522,6,6
67-
74,61,3
85,2,0,4,50,8,3,8
9-2

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 3, XSMTrung 14/04/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
81375
7742942
68878 3092 09618921 7697 2023
533760304
439353 26395 52852 98629 64576 50630 0483052672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
388064 6507899420 58991
28678710783
16773910198
ĐB426865359577
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-4,1
13-
291,3,0
30,0,99
422,8,4,6
53,2-
61,4,5-
78,6,6,85,2,3,7
873
92,57,1,8

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 2, XSMTrung 13/04/2026

GHuếPhú Yên
80480
7412847
65351 1560 40742329 1942 8380
502600962
429666 95969 28143 87122 87282 96264 8398533389 92805 37388 49181 23090 12159 54579
380514 8033372830 41721
20531934106
11791324327
ĐB705900524115
ĐầuHuếPhú Yên
04,05,6
12,4,9,35
229,1,7
330
437,2
519
60,0,6,9,42
749
82,50,0,9,8,1
9-0

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Chủ Nhật, XSMTR 12/04/2026

GHuếKon TumKhánh Hòa
8033924
7175183467
67861 4841 09104855 5784 36066469 0928 9060
5986271309817
417701 82340 46935 23528 96803 47018 6501427982 16712 95942 85278 75090 84557 3184619849 01141 05077 86647 30039 85452 68814
387746 7339154335 6372176867 76983
2630117800299482
1293712228370476
ĐB878653259939243524
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,1,36,2-
10,8,4,127,4
2814,8,4
359,0,5,99
41,0,62,69,1,7
535,72
61,2-7,9,0,7
75,187,6
8-3,4,2,33,2
910-

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 7, XS MT 11/04/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8129248
7190119276
68003 5666 38061871 7291 31195697 3979 0247
5474172305415
485940 85075 03108 10504 37323 62007 2383285123 95943 11346 01179 94971 02466 3533154780 06966 05648 50663 35232 62458 13145
395122 7948981836 2767819399 46221
2258511706729737
1481555641739565
ĐB115128443100578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,6,8,4,70-
129,9,75
23,2,831
320,1,62,7
41,03,68,7,8,5
51,5-8
666,76,3,5,4
751,9,1,86,9
89-0
902,17,9

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 6, KQXS miền Trung 10/04/2026

GGia LaiNinh Thuận
89786
7487216
66216 3930 83307701 3584 6874
549772839
458520 67271 04551 77371 24367 64838 5569590889 08837 95414 64204 17444 04061 90971
378227 1109689310 90304
29180103460
14815973862
ĐB588200421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,01,4,4
166,4,0
20,7-
30,0,89,7
4-4
51,95
671,0,2
77,1,14,1
876,4,9
97,5,6-

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 5, XS MT 09/04/2026

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8623416
7434904234
68737 8289 74205471 1032 88397182 3423 3097
5491990892174
450645 59034 96986 15998 35120 23861 6686379707 31121 78934 39438 52285 52414 2040558184 08895 51419 52683 21671 25230 44253
307647 1991105658 8893639651 22915
2782521901445203
1318444222815524
ĐB826200546768009140
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004,7,53
19,14,46,9,5
20,01,83,4
34,7,44,2,9,4,8,64,0
45,7,4-0
5283,1
62,1,38-
7-14,1
89,69,52,4,3
98-7,5

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 4, XS miền Trung 08/04/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
83507
7678043
61574 4984 60223016 1887 1983
557672307
475023 10802 25302 11923 03462 53268 2671772175 23412 90076 15311 53934 89420 68512
360459 4616515567 85488
29642214837
18707800392
ĐB765097732501
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,27,7,1
176,2,1,2
22,3,3,20
354,7
4-3
59-
67,2,8,57
78,4,85,6
847,3,8
972

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 3, XS miền Trung 07/04/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
87333
7937232
60944 6936 96737850 6305 8896
531082624
466231 19930 72717 77765 73940 86582 5505947237 81249 19309 39610 58013 04987 73268
354677 3391376676 88176
21166312963
18780203088
ĐB031631748229
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08,25,9
17,30,3
2-4,9
37,6,1,0,13,2,7
44,09
590
65,38,3
73,3,76,6
827,8
9-6

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 2, XS miền Trung 06/04/2026

GHuếPhú Yên
89583
7526108
62332 7586 67074516 2153 5657
577219135
440493 27308 99224 47021 12204 59724 5962469498 88089 56281 66294 22790 40588 87946
317418 8412426392 21102
21065713378
10948638414
ĐB303904840838
ĐầuHuếPhú Yên
07,8,4,48,2
186,4
26,1,4,1,4,4,4-
325,8
4-6
573,7
6--
7-8
86,63,9,1,8
95,38,4,0,2

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Chủ Nhật, XSMTrung 05/04/2026

GHuếKon TumKhánh Hòa
8701222
7413433075
61057 1825 40679361 7270 01253501 8515 3974
5987770271146
407594 62512 61935 38551 07784 05015 3258448925 88747 12197 64812 81825 46351 4563810028 57691 31553 82736 79660 77093 71074
369767 7152499111 5502573839 34242
2772194889584197
1370011664647288
ĐB507554003667106834
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
01-1
13,2,5,92,2,15
25,45,7,5,5,52,8
353,86,9,4
4-7,66,2
57,1,413
67,71,70
70,705,4,4
84,4-8
947,51,3,7

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Thứ 7, KQXS miền Trung 04/04/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8800170
7672237577
63118 9747 49665724 3719 58346802 5508 0912
5348711245013
403045 21728 58966 07610 26302 85002 7093572225 31498 72047 67541 83385 09006 4067332471 27979 19769 73052 16073 87115 14516
382551 9073043027 8370676996 87394
2639111417173424
1628770678427610
ĐB295755306938573173
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,21,6,62,8
18,0,192,3,5,6,0
284,4,5,74
35,07,4,8-
47,57,1-
51,5-2
66,6-9
72,73,10,7,1,9,3,3
80,75,4-
9-86,4

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 6, XS miền Trung 03/04/2026

GGia LaiNinh Thuận
83704
7881756
69309 6099 80915795 0634 1773
508837769
465314 51526 80905 08996 45800 77167 8751185968 01658 10663 98675 12665 04524 16129
365787 4256102037 77341
20310755021
17988323815
ĐB579069054553
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,5,0,74
14,15
264,9,1
374,7
4-1
5-6,8,3
67,1,99,8,3,5
7-3,5
81,3,7,3-
99,1,65

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 5, XS miền Trung 02/04/2026

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8740921
7785214464
66737 1307 69124120 9959 93936360 7112 5230
5634356254637
451219 04981 51348 06961 71433 20481 2070275718 98086 37857 93425 31887 48317 8265644184 89577 10383 29563 19108 24420 00618
398932 4938936796 5923600470 59471
2405795756914768
1461298273938282
ĐB932159358418775098
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,298
12,94,8,7,82,8
290,5,51,0
37,3,26,90,7
43,8--
599,7,6-
6194,0,3,8
74,9-7,0,1
85,1,1,96,74,3,2
9-3,68

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 4, Sổ số miền Trung 01/04/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
84697
7412969
61980 4185 68943061 1132 1822
580980207
460383 43909 89221 71300 63891 88105 2647512713 90705 86627 93595 70912 19100 62731
389867 5349511864 79213
26027652567
12076327697
ĐB941738339568
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09,0,57,5,0
123,2,3
212,7
382,1
46-
5--
67,39,1,4,7,8
75,6-
80,5,3-
94,8,1,57,5,7

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 3, XS MT 31/03/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
82114
7339136
61087 1726 11878566 9685 7329
508690484
474549 98005 64262 69882 34526 32799 0673805247 04534 11905 54359 75141 89230 32553
323164 5351457985 15708
28969228330
15902490856
ĐB268201608151
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,15,8
144
21,6,6,49
39,86,4,0,0
497,1
5-9,3,6,1
69,2,46
7--
87,7,25,4,5
99,2-

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 2, KQXSMT 30/03/2026

GHuếPhú Yên
87864
7144648
68406 0703 53460892 6083 8090
527249337
414969 19092 37435 94631 06161 32743 7607104404 82775 87112 62261 51458 27149 32103
331127 6222190054 82506
26744111387
17599342335
ĐB717636773338
ĐầuHuếPhú Yên
06,34,3,6
1-2
24,7,1-
35,1,67,5,8
44,6,3,18,9
5-8,4
69,14,1
78,15
8-3,7
92,32,0

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Chủ Nhật, XSMTrung 29/03/2026

GHuếKon TumKhánh Hòa
8667030
7223306393
63979 5806 72813690 2919 77529580 1046 6087
5814998589406
435865 89098 99726 25189 85773 65363 9884314811 76651 69029 11324 83818 79261 9151639480 86251 87076 10908 79047 83601 72446
343363 2096271844 8986736543 14112
2015778821660044
1437217644614275
ĐB924386914993589049
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0666,8,1
1-9,1,8,6,62
23,6,19,4-
3--0
49,34,66,7,6,3,4,9
5-2,8,11
66,5,3,3,21,7-
79,3,706,5
81,9,6-0,7,0
980,33

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 7, XSMTrung 28/03/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8180224
7314071609
66658 0690 09820206 4563 30982470 6134 0976
5349061341322
483137 89529 73362 64441 96892 08845 2087320728 49890 66365 73991 27148 41349 6835103987 95842 11707 64298 00551 75307 43937
359402 1094073698 5225697960 64289
2754818423339847
1907561889793191
ĐB205020336897617439
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
022,69,7,7
18,4--
29,084,2
374,34,7,9
41,5,08,92,7
58,61,61
623,50
7310,6
82,1-7,9
90,0,28,0,1,8,7,78,1

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 6, XSMTR 27/03/2026

GGia LaiNinh Thuận
80050
7524918
66000 3666 68446029 0203 7031
517814874
425338 86316 49576 03018 61713 35726 8650756845 84253 96984 80519 05481 50493 58503
372578 4925710940 80133
28630944008
18530788948
ĐB971731489158
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,0,7,9,73,3,8
16,8,38,9
24,69
38,11,3
445,0,8
570,3,8
66-
76,84
814,1
9-3

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 5, XS MT 26/03/2026

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8519171
7532987217
61399 6291 45223190 3929 77989530 9611 5480
5042598488766
445013 01025 65458 18446 73096 68977 8561568906 89923 45809 71494 20357 67512 9234211361 02327 35101 34682 03764 51016 01662
329245 3611966104 8018432338 17084
2938793578175544
1371651759321174
ĐB324258764171148431
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0-6,9,41
13,5,927,1,6
22,5,59,37
32-0,8,1
46,58,24
51,8,87-
65-6,1,4,2
77,911,4
8-7,4,10,2,4
99,1,61,0,8,4,3-

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 4, KQXS miền Trung 25/03/2026

GĐà NẵngKhánh Hòa
85509
7471382
69629 5554 39860308 3362 4966
564220196
452185 91308 14039 00375 29446 58608 1484769759 79881 11279 55891 37546 81279 66265
339715 8513890133 31585
20669844196
14244243284
ĐB472810037532
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,89,8
15,0-
29,2-
39,83,2
46,7,26
55,49
6-2,6,5
71,59,9
86,52,1,5,4
986,1,6

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 3, XS MT 24/03/2026

GĐắk LắkQuảng Nam
86771
7942471
60627 2347 50747503 0066 3945
595852794
496680 55382 05192 95184 12549 17587 4881526248 83768 60092 55908 47731 74199 63779
392596 1671812967 98925
20557691752
17775039309
ĐB788290614427
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-3,8,9
15,8-
275,7
3-1
42,7,95,8
502
676,8,7
74,61,1,9
85,0,2,4,7-
92,6,04,2,9

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Thứ 2, XSMTrung 23/03/2026

GHuếPhú Yên
85405
7542997
68066 5218 13795289 4337 5081
558723719
464566 01293 56119 53565 92344 32528 6468179344 56511 52012 24761 80513 76747 00299
304771 8133292292 65338
26327144333
11786924235
ĐB888807593310
ĐầuHuếPhú Yên
075
18,99,1,2,3,0
28-
327,8,3,5
42,44,7
54-
66,6,5,91
79,2,1,1-
819,1
937,9,2

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Chủ Nhật, KQXS miền Trung 22/03/2026

GHuếKon TumKhánh Hòa
8948006
7249394442
68114 6962 93272729 0655 01779944 6291 6820
5309766248074
479147 77030 23049 85806 33302 56082 0956368959 36661 44108 97089 27187 44188 3167343181 24576 37385 99808 90067 72708 34931
367695 5781694655 8955561561 75310
2020874638501647
1779312856727004
ĐB881533784140648581
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,286,8,8,4
14,6-0
279,40
30,1,3-1
49,7,902,4,7
5-5,9,5,5-
62,31,77,1
7-7,34,6
82,70,9,7,8,51,5,1
94,7,541

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 7, XS miền Trung 21/03/2026

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8633355
7936251246
69989 6588 95511364 4591 89348688 3330 1627
5879553003008
414735 85048 21155 42009 40078 10137 3594739962 37274 92470 35585 86725 43359 7749244216 52172 37796 09249 45432 26558 62067
354788 1761201893 4359358466 59723
2882780287246401
1381369727228884
ĐB828132736563922700
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0908,1,0
12-6
2-57,3
36,5,7,6,23,40,2
48,7-6,9
51,51,95,8
634,2,37,6
78,84,0,2,22
89,8,858,4
951,2,3,36

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 6, XS miền Trung 20/03/2026

GGia LaiNinh Thuận
84473
7330834
62099 5431 01187624 4739 5009
586070830
464443 43109 19136 54036 30707 12955 0229285693 33841 32542 43992 54862 41926 68672
344612 7242209443 92218
28712888745
11859689156
ĐB679434502112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,9,79
18,28,2
22,84,6
30,1,6,6,44,9,0
44,31,2,3,5
556
6-2
7-3,2
8--
99,2,63,2

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SỔ KẾT QUẢ XSMT 30 NGÀY LIÊN TIẾP - KQXSMT TRONG 1 THÁNG

XSMT 30 ngày hay KQXSMT 30 ngày về liên tiếp trong vòng 1 tháng là Sổ kết quả Xổ số miền Trung trong vòng 30 lần quay gần nhất, được Xoso.com.vn cập nhật đầy đủ nhất và hoàn toàn miễn phí. Xoso.com.vn mang may mắn cho bạn!

Thông tin XSKT miền Trung

Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.

Chúc bạn May mắn!
len dau
X