menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật ngày 29/01/2023
ket qua xo so hom nay

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả Xổ số miền Trung 1 tháng - SXMN 30 ngày

XSMT Thứ 7, XS miền Trung 28/01/2023

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8267663
7903545142
69196 0530 18845712 6211 18808597 7118 7387
5780881207449
429338 78255 57742 30359 86976 51895 0138580986 16707 10188 41817 34186 06738 9070006041 50825 73444 83610 84997 09764 46958
311267 9343548771 1646185811 51333
2225093282369919
1281698837662064
ĐB332396415615655931
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,8,97,0-
1-2,1,7,58,0,1,9
260,35
30,8,583,1
4252,9,1,4
55,9-8
67,913,4,4
766,1,6-
84,50,6,8,67
96,5,6-7,7

Nhận KQ xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQ xổ số Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 6, XS miền Trung 27/01/2023

GGia LaiNinh Thuận
85933
7384695
69339 6578 64014980 0123 1166
570318756
483547 26485 93235 10409 79785 98547 0420703683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
395526 0413293078 75146
23467792687
17749794851
ĐB555221284882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,9,7-
1--
26,13
39,1,5,23
47,74,4,6
596,8,1
6-6,7,2
78,78
84,5,50,3,1,7,2
975

Nhận Kết quả xổ số Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

App Xổ Số Live - Trên 2 triệu anh đang chơi rồi nè! Bấm vào chơi em đi anh! Android ở đây! - Còn iOS ở đây!

SXMT Thứ 5, Sổ số miền Trung 26/01/2023

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8925787
7285986655
67284 0333 10369769 7681 34147632 1055 4499
5280086185545
488289 46641 27808 08054 26782 84138 4077381966 13264 75424 81289 92777 40630 6185576045 48967 20087 53080 87603 48524 81188
312229 2711325782 7204976951 54375
2441338703717121
1926481457215409
ĐB097317791751395830
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,8-3,9
13,74,8-
2944,1
33,6,8,30,72,0
41,895,5
547,5,15,5,1
6-9,6,47
737,25
85,4,9,26,1,9,27,7,0,8
92-9

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 4, XS MT 25/01/2023

GĐà NẵngKhánh Hòa
82808
7563077
63305 0793 07404612 9537 9032
510324132
499619 30220 26471 19719 89043 85296 9244951805 75735 83777 31308 91895 88079 13824
305284 6595639895 27890
24468813907
16286493501
ĐB268790568906
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
058,5,8,7,1,6
19,92
28,04
327,2,2,5
40,3,9-
56-
63,4-
717,7,9
84,8-
93,6,05,5,0

Nhận Kết quả xổ số Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận Kết quả xổ số Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 3, KQXSMT 24/01/2023

GĐắk LắkQuảng Nam
87441
7657574
68188 8420 95845457 9895 1683
539392032
451697 11362 16920 41754 89892 15517 5018726309 68916 18970 02691 61038 19226 41410
314344 0529189487 30933
21182075336
13762351216
ĐB569127635363
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0-9
176,0,6
20,0,0,3,76
392,8,3,6
441
57,47
623
744,0
88,4,73,7
97,2,15,1

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 2, XSMTrung 23/01/2023

GHuếPhú Yên
81915
7618107
61382 9255 74912077 8755 7392
557122673
443744 24366 42005 60174 92998 32869 4544165970 03897 23063 30588 52497 76787 88184
350436 5246111409 82792
20250148382
15581831279
ĐB013817307019
ĐầuHuếPhú Yên
05,17,9
19,8,2,8,75,9
2--
36-
44,1-
555
66,9,13
747,3,0,9
828,7,4,2
91,82,7,7,2

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Chủ Nhật, XSMTrung 22/01/2023

GHuếKon TumKhánh Hòa
8839881
7220843302
63676 8973 25277953 5689 07888571 2060 0447
5815029273839
435423 05498 06040 17750 51638 21858 5761296552 94376 40953 62494 46216 64079 8008037030 27075 65063 07556 11018 26108 22094
303062 7194113489 1621134668 71278
2759263797856791
1835969017871483
ĐB517931990669344924
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
0--2,8
126,18
20,7,3,674
38,1-9,0
40,137
50,0,83,2,36
6290,3,8
76,36,9,8,81,5,8
839,8,0,91,3
98,68,44,1

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 7, XSMTR 21/01/2023

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8107865
7490504265
62479 6712 04947886 3990 32270675 4165 3390
5121001658380
449926 16046 76645 72533 10902 33622 3429733783 83271 16852 38026 48883 87275 8915885086 63475 23954 53026 80457 73330 23547
399258 4899446753 4969844117 47904
2340284672981404
1700577140340662
ĐB016979264606441074
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
024,3,64,4
10,2,0-7
26,2,87,6,96
33-0
46,5-7
58,72,8,34,7
6-55,5,5,2
79,98,1,55,5,4
8-6,3,30,6
90,4,7,40,80

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 6, XS MT 20/01/2023

GGia LaiNinh Thuận
86064
7026634
62862 1890 66845753 6003 4304
548716897
479419 71222 56850 08733 39021 88093 3137136842 32599 70324 63454 89917 49024 38683
376266 5920366058 47588
27456766455
18191091706
ĐB198646204032
ĐầuGia LaiNinh Thuận
033,4,6
19,07
26,2,14,4
334,2
462
503,4,8,5
60,2,6,74
71,1-
843,8
90,37,9

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 5, KQXS miền Trung 19/01/2023

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8173936
7914370937
62863 2648 59291436 6233 84491602 2613 2970
5252624240006
407785 04737 32583 22739 76151 24146 1730360921 60700 30582 51402 46225 67635 9223142840 62489 58135 22822 20285 21934 12999
321794 8661743520 5465656272 63490
2741102684277190
1158280688891369
ĐB346270349148564059
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
030,22,6
17,4,7,0-3
29,6,84,1,5,02
37,99,6,3,5,16,7,5,4
48,69,2,80
5169
63-9
7000,2
85,32,89,5
94-9,0,0

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 4, XS MT 18/01/2023

GĐà NẵngKhánh Hòa
84524
7417939
66345 5519 65613649 4563 4513
528806904
412828 12235 66051 12365 07483 91511 2369187408 48562 78732 89016 09230 58439 25733
373692 9053969652 64299
21387786266
17190525406
ĐB295701582736
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,14,8,6
17,9,13,6
284
35,99,2,0,9,3,6
45,59
512
61,53,2,6
77-
80,3-
91,29

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 3, XS miền Trung 17/01/2023

GĐắk LắkQuảng Nam
83476
7745834
61820 5160 31052080 4232 1849
595493755
422598 14155 36800 49849 55463 07020 4322263704 73442 07203 05753 14435 52388 47800
378914 1865163010 85739
20397155516
14343761391
ĐB090146452232
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,04,3,0
140,6
20,0,2-
34,74,2,5,9,2
45,9,9,69,2
55,15,3
60,3-
716
8-0,8
981

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 2, XS miền Trung 16/01/2023

GHuếPhú Yên
87403
7398277
61867 4767 76825188 0139 8883
555652200
443265 94963 19097 57523 46462 19539 9568537833 41326 04753 82437 21407 34477 53531
330552 7104339194 39442
24784911430
15830441001
ĐB855453422124
ĐầuHuếPhú Yên
043,0,7,1
1--
236,4
399,3,7,1,0
43,92
52,33
67,7,5,5,3,2-
747,7
82,58,3
98,74

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Chủ Nhật, XS miền Trung 15/01/2023

GHuếKon TumKhánh Hòa
8825300
7787294145
67026 1419 73946665 5930 45098855 3986 9802
5263039944198
411645 32955 85584 18583 55488 50106 5651237230 54776 61003 53020 40964 20983 2016576044 14307 77067 22866 67697 12902 07372
378413 0000105583 8620508873 96200
2209849582463269
1508772503298474
ĐB455321104478416748
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
06,19,3,50,2,7,2,0
19,2,3--
26,10,4-
300,0,2-
45-5,4,8
5535
6-5,4,57,6,9
776,82,3,4
82,7,4,3,8,43,36
944,48,7

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Thứ 7, XSMTrung 14/01/2023

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8972676
7130622707
68706 4371 47240688 8957 52458482 9910 1795
5072857784546
471445 14457 70442 09061 25025 61115 5519076618 22119 12121 26824 92042 33189 5007648418 54605 01660 00155 70981 20698 56270
394992 6341606897 3770137812 32454
2312513395594551
1561768563893320
ĐB415405955137061362
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,517,5
15,68,90,8,2
24,8,56,2,1,40
308,7-
45,25,26
57,17,55,4,1
61-0,2
71,68,66,0
8-8,92,1
97,0,275,8

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Thứ 6, KQXS miền Trung 13/01/2023

GGia LaiNinh Thuận
87873
7844506
64355 9581 33105570 4733 8675
545641705
407107 93372 56738 34759 09878 66159 2656166575 86224 20557 57270 92575 59848 56535
364561 6801645871 59077
28800296281
13294352584
ĐB639263640728
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,26,5
10,6-
2-4,8
383,5
44,38
55,9,97
64,1,1,3-
78,2,83,0,5,5,0,5,1,7
811,4
9--

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 5, XS miền Trung 12/01/2023

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8033988
7886375567
65600 2373 60802116 6637 60267045 1597 1267
5531602800562
494219 96845 14145 00359 86045 59259 2250966466 02771 96136 96301 27621 79702 1945256659 19380 75197 89523 37767 50987 12739
346076 4408738252 8431762482 96452
2982361678396871
1447535474174828
ĐB707383424873050094
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,0,91,2-
16,96,7-
2-6,13,8
369,7,69
45,5,515
59,9,32,29,2
6-67,7,2,7
73,65,1,31
86,0,7,30,38,0,7,2
9--7,7,4

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 4, XS miền Trung 11/01/2023

GĐà NẵngKhánh Hòa
87125
7791178
68016 5845 66410626 8847 9330
583335570
476266 58915 83942 30142 16296 42274 4101910216 91181 71908 36811 40528 19562 40243
342910 0681607448 54334
24174110749
17720675155
ĐB386421356096
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
068
16,5,9,0,66,1
215,6,8
330,4
45,1,2,2,17,3,8,9
5-5
662
71,48,0
8-1
91,66

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 3, Sổ số miền Trung 10/01/2023

GĐắk LắkQuảng Nam
87345
7591328
61366 0215 63465166 0387 9078
536978436
435993 69203 11215 30625 51934 70977 5809910094 58510 18657 56008 23787 05906 31595
305192 7720314784 53127
27770173907
13325340937
ĐB509721402190
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,3,18,6,7
15,50
25,18,7
346,7
465
537
666
73,78
8-7,7,4
91,7,3,9,24,5,0

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXSMT Thứ 2, XS MT 09/01/2023

GHuếPhú Yên
81029
7425296
61287 7259 73645290 6446 0447
554157789
477005 51915 05905 56625 45944 37729 8497420975 47419 26729 80771 59868 29429 85661
336465 4995748691 97322
25362044888
18974863303
ĐB734886959593
ĐầuHuếPhú Yên
05,53
10,5,59
25,5,9,09,9,9,2
3--
44,86,7
59,7-
64,58,1
745,1
87,69,8
9-6,0,1,3

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Chủ Nhật, KQXSMT 08/01/2023

GHuếKon TumKhánh Hòa
8979740
7770050524
69686 7003 78198984 8937 88670217 9591 8226
5260611033338
452059 61755 12315 38156 43595 74488 5501760822 23863 76497 71813 52531 40626 1429523834 74903 05185 35353 21387 84017 16964
302489 4105025577 7452044940 08822
2092840865500132
1008837068380592
ĐB789938968604735768
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
03,63,43
19,5,737,7
2-2,6,04,6,2
387,18,4,2
4--0,0
59,5,6,00,53
6-7,34,8
707-
86,8,9,4,34,35,7
97,57,7,51,2

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 7, XSMTrung 07/01/2023

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8153176
7874478010
64175 3438 51664788 0283 37197130 8788 8842
5264119618438
440182 62930 29223 63650 61067 95446 7745031534 01983 52336 63771 42126 26856 0341109166 09152 46984 00016 05189 17598 51570
352156 3038602430 4926802453 22936
2815284851153834
1248938803437735
ĐB791136817869786826
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0---
159,1,10,6
23,866
38,0,61,4,6,0,40,8,6,4,5
41,6-2
50,0,662,3
66,71,8,96
74,58,16,0
82,68,3,38,4,9
93-8

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 6, XSMTrung 06/01/2023

GGia LaiNinh Thuận
84383
7296236
64397 4392 41005216 3674 7286
536019903
494462 10473 14784 11641 64279 06673 9433530378 18797 76434 09249 87648 43498 72432
355809 9995419090 81859
25323194373
14556762721
ĐB102215409386
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,93
156
2-1
35,16,4,2
43,19,8
549
62,7-
73,9,34,8,3
843,6,6
96,7,27,8,0

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SXMT Thứ 5, XSMTR 05/01/2023

GBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
8956537
7430762944
66830 7643 44921641 4539 20635531 0059 7626
5818295655549
489731 76817 25950 84838 73885 18323 0509296387 41786 80466 68295 85437 28636 7918928510 78281 86057 02267 55005 69891 44236
362963 2383500854 1978615318 42259
2094721685256504
1810022172637156
ĐB714799373200789845
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0205,4
17-0,8
2366
30,0,1,8,59,7,67,1,6
4314,9,5
504,29,7,9,6
635,2,3,5,67
72--
82,57,6,9,61
95,2,2,951

Nhận KQXS Bình Định, soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Trị, soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ số miền Trung Thứ 4, XS MT 04/01/2023

GĐà NẵngKhánh Hòa
84112
7211470
67849 8302 97318935 8762 3623
566759364
411827 05468 22854 96457 93592 35113 4891384160 33412 88430 84858 74289 94751 05396
377535 7885748196 33335
25869838852
12069386655
ĐB183890572718
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02-
11,3,32,2,8
273
31,55,0,5
41,9-
54,7,78,1,2,5
682,4,0
750
8-9
92,8,3,06,6

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Sổ xố miền Trung Thứ 3, KQXS miền Trung 03/01/2023

GĐắk LắkQuảng Nam
88906
7282172
60761 3783 80804995 0453 4783
578385298
423471 98137 74569 91527 32067 69664 2813135728 99291 61569 06186 59871 68594 71963
398809 0239443407 39942
28371080955
15156043375
ĐB641776587977
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
096,7
10-
278
38,7,1-
4-2
5-3,5
61,9,7,4,09,3
71,62,1,5,7
89,2,3,03,6
945,8,1,4

Nhận KQXS Đắk Lắk, soạn XSDLK gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Nam, soạn XSQNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XS miền Trung Thứ 2, XS MT 02/01/2023

GHuếPhú Yên
86583
7350931
62206 5988 38160634 7828 3785
550861897
443896 13137 07642 14248 98165 18751 0948882125 52949 35749 18748 09402 47152 14532
323899 2389202717 48362
21154678460
10802722742
ĐB474835508578
ĐầuHuếPhú Yên
062
167
278,5
37,51,4,2
42,8,69,9,8,2
50,12
65,52,0
7-8
88,6,83,5
96,9,27

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Phú Yên, soạn XSPY gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS miền Trung Chủ Nhật, XSMTrung 01/01/2023

GHuếKon TumKhánh Hòa
8992278
7568857025
61505 8515 15502677 8070 45654128 6164 1016
5513300588291
456201 14697 49284 73448 45126 71607 3580567611 32780 45676 40032 51911 66537 4312542816 17683 21052 80002 98666 41587 52863
349813 5030600432 3555355898 37552
2290249982262140
1547658122788528
ĐB623976454379313644
ĐầuHuếKon TumKhánh Hòa
05,1,7,5,6-2
15,31,16,6
26,42,5,2,75,8,8
332,7,2-
48-0,4
507,8,32,2
68,554,6,3
767,0,6,98
8403,7
99,7-1,8

Nhận KQXS Huế, soạn XSTTH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Kon Tum, soạn XSKT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Khánh Hòa, soạn XSKH gửi 8136 (1.500đ/SMS)

KQXS MT Thứ 7, KQXS miền Trung 31/12/2022

GĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
8877956
7754076157
63943 5585 79193470 0128 69194170 3797 0933
5678430160327
412053 37529 65591 61030 75228 40096 5905978029 96016 48071 69799 91875 10905 8791877500 52255 23766 69381 84973 29315 27578
355376 3262679069 4115849803 41740
2718414116468090
1922461064699690
ĐB516362391419165924
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-50,3
199,6,6,8,95
29,8,68,97,4
30-3
43,1,660
54,3,986,7,5
629,46
769,6,0,1,50,3,8
87,5,4-1
91,697,0,0

Nhận KQXS Đà Nẵng, soạn XSDNA gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Quảng Ngãi, soạn XSQNG gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Đắk Nông, soạn XSDNO gửi 8136 (1.500đ/SMS)

XSMT Thứ 6, XS miền Trung 30/12/2022

GGia LaiNinh Thuận
84702
7640356
67255 6324 60358441 2230 0394
505347667
444932 31916 09505 51798 99652 68500 9140389172 67861 51794 51144 74203 95302 90450
346372 9735722242 70671
25180010746
10140379553
ĐB191725185628
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,0,3,0,32,3,2
16-
24,58
35,4,20
47,01,4,2,6
55,2,76,0,3
6-7,1
722,1
8--
984,4

Nhận KQXS Gia Lai, soạn XSGL gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận KQXS Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

SỔ KẾT QUẢ XSMT 30 NGÀY LIÊN TIẾP - KQXSMT TRONG 1 THÁNG

XSMT 30 ngày hay KQXSMT 30 ngày về liên tiếp trong vòng 1 tháng là Sổ kết quả Xổ số miền Trung trong vòng 30 lần quay gần nhất, được Xoso.com.vn cập nhật đầy đủ nhất và hoàn toàn miễn phí. Xoso.com.vn mang may mắn cho bạn!

Thông tin XSKT miền Trung

Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.

Chúc bạn May mắn!
len dau
X