menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSNT 14/02/2020, Kết quả xổ số Ninh Thuận ngày 14/2/2020

881
7004
69454 0022 4487
56360
406699 62030 96760 20923 35241 07034 54450
375850 65320
213282
111272
ĐB246528
Loto XSMT Loto XSMT thứ 6 Bảng Loto Ninh Thuận
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
046,3,6,5,5,20
1-8,41
22,3,0,82,8,72
30,423
410,5,34
54,0,0-5
60,0-6
7287
81,7,228
9999

Nhận kết quả xổ số Ninh Thuận, soạn XSNT gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS NT gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Ninh Thuận ngày 14/02/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
8934 lần14/06/201934 lần
7032 lần28/06/201932 lần
2123 lần30/08/201924 lần
0217 lần11/10/201925 lần
9817 lần11/10/201930 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
49 - 9416 lần02/04/202113 lần
37 - 7313 lần23/04/202119 lần
79 - 9710 lần14/05/202112 lần
47 - 749 lần21/05/202115 lần
57 - 758 lần28/05/202116 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Ninh Thuận ngày 14/02/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 13.33% (4)0 10% (54)
Đầu 1 13.33% (4)1 9.44% (51)
Đầu 2 16.67% (5)2 9.81% (53)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.81% (53)
Đầu 4 6.67% (2)4 10.74% (58)
Đầu 5 10% (3)5 10% (54)
Đầu 6 6.67% (2)6 9.07% (49)
Đầu 7 10% (3)7 10.74% (58)
Đầu 8 6.67% (2)8 10.37% (56)
Đầu 9 10% (3)9 10% (54)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Ninh Thuận ngày 14/02/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 10% (3)0 13.15% (71)
Đầu 1 6.67% (2)1 11.11% (60)
Đầu 2 10% (3)2 9.81% (53)
Đầu 3 20% (6)3 10.93% (59)
Đầu 4 20% (6)4 8.52% (46)
Đầu 5 3.33% (1)5 11.11% (60)
Đầu 6 10% (3)6 9.44% (51)
Đầu 7 6.67% (2)7 8.7% (47)
Đầu 8 10% (3)8 10.19% (55)
Đầu 9 3.33% (1)9 7.04% (38)
len dau
X