menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQB 01/04/2021, Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 1/4/2021

861
7107
62474 5212 6212
53313
405762 95273 00917 05816 18598 69677 14738
371204 31312
236672
144160
ĐB852954
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Bình
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,460
12,2,3,7,6,261
2-1,1,6,1,72
381,73
4-7,0,54
54-5
61,2,016
74,3,7,20,1,77
8-9,38
98-9

Nhận kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QB gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Bình ngày 01/04/2021

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
9125 lần01/10/202027 lần
4220 lần05/11/202041 lần
7119 lần12/11/202027 lần
2917 lần26/11/202029 lần
2716 lần03/12/202036 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
03 - 3013 lần29/04/202114 lần
28 - 8211 lần13/05/202115 lần
89 - 9810 lần20/05/202113 lần
29 - 928 lần03/06/202116 lần
58 - 858 lần03/06/202115 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 01/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.74% (58)
Đầu 1 16.67% (5)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 9.81% (53)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.63% (52)
Đầu 4 10% (3)4 10.37% (56)
Đầu 5 23.33% (7)5 12.04% (65)
Đầu 6 6.67% (2)6 10.19% (55)
Đầu 7 3.33% (1)7 8.89% (48)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.44% (51)
Đầu 9 3.33% (1)9 10.56% (57)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 01/04/2021

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 8.33% (45)
Đầu 1 10% (3)1 8.15% (44)
Đầu 2 6.67% (2)2 8.15% (44)
Đầu 3 10% (3)3 11.11% (60)
Đầu 4 16.67% (5)4 11.3% (61)
Đầu 5 3.33% (1)5 9.81% (53)
Đầu 6 10% (3)6 9.07% (49)
Đầu 7 20% (6)7 12.96% (70)
Đầu 8 16.67% (5)8 9.81% (53)
Đầu 9 3.33% (1)9 11.3% (61)
len dau
X