menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQB 10/09/2020, Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 10/9/2020

800
7148
69757 9239 9274
53056
404263 99301 30441 04925 17984 81514 34120
399844 28936
239495
138630
ĐB379710
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Bình
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,10,2,3,10
14,00,41
25,0-2
39,6,063
48,1,47,8,1,44
57,62,95
635,36
7457
8448
9539

Nhận kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QB gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Bình ngày 10/09/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
1235 lần05/12/201935 lần
7122 lần05/03/202024 lần
9619 lần26/03/202026 lần
6518 lần30/04/202023 lần
2417 lần07/05/202020 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
06 - 6016 lần01/04/202116 lần
03 - 3012 lần29/04/202114 lần
28 - 8210 lần13/05/202115 lần
89 - 989 lần20/05/202113 lần
45 - 548 lần27/05/202110 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 10/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.74% (58)
Đầu 1 16.67% (5)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 9.81% (53)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.63% (52)
Đầu 4 10% (3)4 10.37% (56)
Đầu 5 23.33% (7)5 12.04% (65)
Đầu 6 6.67% (2)6 10.19% (55)
Đầu 7 3.33% (1)7 8.89% (48)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.44% (51)
Đầu 9 3.33% (1)9 10.56% (57)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 10/09/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 8.33% (45)
Đầu 1 10% (3)1 8.15% (44)
Đầu 2 6.67% (2)2 8.15% (44)
Đầu 3 10% (3)3 11.11% (60)
Đầu 4 16.67% (5)4 11.3% (61)
Đầu 5 3.33% (1)5 9.81% (53)
Đầu 6 10% (3)6 9.07% (49)
Đầu 7 20% (6)7 12.96% (70)
Đầu 8 16.67% (5)8 9.81% (53)
Đầu 9 3.33% (1)9 11.3% (61)
len dau
X