menu xo so
Hôm nay: Thứ Ba ngày 03/08/2021
ket qua xo so hom nay
Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất. Xổ số miền Bắc mở thưởng bình thường. Xổ số miền Nam + Vietlott + Khánh Hoà + Đà Nẵng + Đắk Lắk + Kon Tum + Phú Yên + Quảng Ngãi + Đắk Nông + Thừa Thiên Huế tạm ngưng phát hành cho đến khi có thông báo mới nhất.

XSQB 14/05/2020, Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 14/5/2020

851
7289
64822 5584 6544
54376
430169 83006 66617 58869 59457 65198 45556
316208 58707
254275
150509
ĐB770573
Loto XSMT Loto XSMT thứ 5 Bảng Loto Quảng Bình
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,8,7,9-0
1751
2222
3-73
448,44
51,7,675
69,97,0,56
76,5,31,5,07
89,49,08
988,6,6,09

Nhận kết quả xổ số Quảng Bình, soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/SMS)

Nhận kết quả tường thuật XS soạn XS QB gửi 8336 (3.000đ/SMS)

Thống kê Lo gan Quảng Bình ngày 14/05/2020

Loto Gan nhất bảng

Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
5427 lần03/10/201927 lần
0722 lần07/11/201922 lần
4819 lần28/11/201930 lần
1218 lần05/12/201918 lần
0316 lần19/12/201921 lần

Cặp Loto Gan nhất dẫn đầu bảng

Cặp Lo ganLần chưa vềVề gần nhấtGan cực đại
06 - 6016 lần01/04/202116 lần
03 - 3012 lần29/04/202114 lần
28 - 8210 lần13/05/202115 lần
89 - 989 lần20/05/202113 lần
45 - 548 lần27/05/202110 lần

Đầu số xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 14/05/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 6.67% (2)0 10.74% (58)
Đầu 1 16.67% (5)1 8.33% (45)
Đầu 2 16.67% (5)2 9.81% (53)
Đầu 3 6.67% (2)3 9.63% (52)
Đầu 4 10% (3)4 10.37% (56)
Đầu 5 23.33% (7)5 12.04% (65)
Đầu 6 6.67% (2)6 10.19% (55)
Đầu 7 3.33% (1)7 8.89% (48)
Đầu 8 6.67% (2)8 9.44% (51)
Đầu 9 3.33% (1)9 10.56% (57)

Đuôi xuất hiện trong 30 lần quay Xổ số Quảng Bình ngày 14/05/2020

Đặc biệtLần xuất hiệnLotoLần xuất hiện
Đầu 0 3.33% (1)0 8.33% (45)
Đầu 1 10% (3)1 8.15% (44)
Đầu 2 6.67% (2)2 8.15% (44)
Đầu 3 10% (3)3 11.11% (60)
Đầu 4 16.67% (5)4 11.3% (61)
Đầu 5 3.33% (1)5 9.81% (53)
Đầu 6 10% (3)6 9.07% (49)
Đầu 7 20% (6)7 12.96% (70)
Đầu 8 16.67% (5)8 9.81% (53)
Đầu 9 3.33% (1)9 11.3% (61)
len dau
X